Bài viết

NGƯỜI MÙ KHÔNG CHỊU KHUẤT

Có một người đàn ông mù lòa, không cầm nổi một cây súng, chưa từng ra trận — nhưng thực dân Pháp gọi ông là kẻ thù nguy hiểm bậc nhất ở Nam Kỳ. Vũ khí của ông chỉ là ngòi bút và một trái tim không chịu khuất phục.

Quảng Trị16/09/2026Vũ Thu Hợi (Xã Ea Wer)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGƯỜI MÙ KHÔNG CHỊU KHUẤT

Nguyễn Đình Chiểu sinh ngày 1/7/1822 tại làng Tân Thới, phủ Tân Bình, tỉnh Gia Định — nay là Quận 1, TP.HCM — trong một gia đình nho học. Năm 11 tuổi, ông đã được gửi ra Huế ăn học. Một chàng trai trẻ mang trong mình con đường khoa cử rộng mở, cho đến năm 1849, khi nghe tin mẹ mất giữa lúc đang chờ khoa thi, ông vội vã trở về chịu tang. Dọc đường, vì quá thương khóc, ông lâm bệnh nặng và vĩnh viễn mất đi ánh sáng đôi mắt. Càng nghiệt ngã hơn, người vị hôn thê cũng bội ước rời bỏ ông. Công danh dang dở, hôn nhân tan vỡ, đôi mắt tối đen — ở tuổi hai mươi bảy, cả thế giới dường như sụp xuống trước mặt ông.

Ông không gục ngã. Mãn tang mẹ, Nguyễn Đình Chiểu mở trường dạy học, bốc thuốc chữa bệnh cho dân nghèo, được người đời gọi kính là "Đồ Chiểu". Năm 1854, một học trò cảm phục tài đức đã ngỏ ý gả em gái — bà Lê Thị Điền cho ông. Từ một người bị số phận chối bỏ, ông trở thành người thầy, người thầy thuốc được cả một vùng Gia Định tin cậy.

Ngày 17/2/1859, quân Pháp đánh chiếm thành Gia Định. Cuộc đời ông rẽ sang một hướng khác hẳn. Không chịu sống trong vùng đất bị chiếm đóng, ông cùng gia đình lánh về Cần Giuộc, rồi khi ba tỉnh miền Đông thất thủ, tiếp tục xuôi thuyền về Ba Tri, Vĩnh Long (nay thuộc Bến Tre) — một cuộc "tị địa" bất hợp tác kéo dài suốt phần đời còn lại. Cũng chính tại Cần Giuộc, ông viết nên "Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc", khóc thương những người nông dân áo vải cầm tầm vông đánh giặc mà ngã xuống. Từ đây, thơ văn của người mù ấy trở thành lá cờ đầu của dòng văn chương yêu nước chống Pháp nửa cuối thế kỷ 19.

Danh tiếng và khí tiết của ông khiến chính quyền thực dân phải dè chừng. Chúng tìm mọi cách dụ dỗ, mời ông hợp tác, hứa hẹn bổng lộc. Ông từ chối tất cả, giữ trọn đạo nghĩa với nước, với dân. Năm 1886, người vợ tao khang Lê Thị Điền qua đời, sức khỏe ông suy sụp dần. Một người đàn ông mù, góa vợ, sống trong cảnh thanh bần ở một làng quê hẻo lánh — nhưng đến phút cuối, ông vẫn không đặt bút viết một chữ nào phục vụ kẻ xâm lược.

Suốt hơn hai mươi năm cuối đời tại Ba Tri, giữa cảnh nước mất nhà tan, Nguyễn Đình Chiểu vẫn dạy học, bốc thuốc, và viết. Ông từng gửi gắm chí khí ấy qua hai câu thơ nổi tiếng: "Chở bao nhiêu đạo thuyền không khẳm/ Đâm mấy thằng gian bút chẳng tà" — một lời tuyên ngôn của người cầm bút giữa thời loạn: văn chương phải chở đạo lý, và ngòi bút, dù trong tay người mù, cũng không bao giờ cong lại trước cường quyền.

Ngày 3/7/1888, Nguyễn Đình Chiểu qua đời tại làng An Bình Đông, Ba Tri, thọ 66 tuổi, trong sự thương tiếc của cả một vùng dân chúng từng được ông dạy chữ, chữa bệnh. Người ta kể rằng đám tang ông trắng cả một cánh đồng vì khăn tang của học trò và dân làng. Hơn một thế kỷ sau, năm 2021, UNESCO vinh danh ông là Danh nhân văn hóa thế giới. Một người không nhìn thấy ánh sáng suốt bốn mươi năm cuối đời, nhưng lại là người soi đường cho bao thế hệ sau: rằng khí tiết của một con người không nằm ở đôi mắt sáng hay đôi tay cầm gươm, mà ở chỗ, giữa tăm tối, có chịu cúi đầu hay không.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn