“NGƯỜI NẤU ĂN GIỮA ĐỒI GIÓ BIÊN CƯƠNG”
Ở một chốt nhỏ trên cao nguyên đá biên giới, tôi không cầm súng.
Không đào hầm.
Không truyền tin.
Công việc của tôi là nấu ăn.
Bếp dã chiến của chúng tôi chỉ là vài tấm tôn cũ ghép lại.
Gió lùa qua bốn phía.
Khói bếp lúc nào cũng bị thổi ngược vào mặt.
Nhưng bữa ăn vẫn phải kịp giờ.
Vì sau đó là những ca trực dài, những chuyến tuần tra không biết trước sẽ gặp gì.
Ngày đầu tiên tôi đến, anh chỉ huy nói:
“Ở đây, nấu ăn cũng là một nhiệm vụ chiến đấu.”
Tôi cười, nghĩ đó chỉ là cách nói.
Sau này tôi mới hiểu, đó là sự thật.
Gạo không nhiều.
Thực phẩm càng không ổn định.
Có ngày chỉ có rau rừng và muối.
Có ngày may mắn hơn thì có thêm ít thịt hộp.
Tôi phải tính từng bữa rất kỹ.
Không được thừa.
Cũng không được thiếu.
Có những buổi sáng, tôi dậy từ rất sớm.
Trời còn chưa sáng hẳn.
Chỉ có ánh lửa bếp lập lòe trong gió lạnh.
Tôi nấu cháo cho những người vừa đi tuần về.
Họ mệt, áo ướt sương.
Nhưng vẫn ngồi ăn rất nhanh, như sợ bỏ lỡ điều gì.
Có lần, một chiến sĩ trẻ nói:
“Bát cháo này ngon hơn mọi thứ em từng ăn.”
Tôi không biết nên cười hay im lặng.
Một đêm, trời rét buốt.
Gió từ khe núi thổi mạnh đến mức tắt cả bếp.
Tôi phải nhóm lại lửa nhiều lần.
Trong lúc đó, có tiếng báo động xa xa.
Mọi người lập tức vào vị trí.
Tôi ở lại một mình với nồi cơm còn dang dở.
Tôi không chạy theo họ.
Vì tôi biết khi họ quay về, họ sẽ cần một bữa ăn nóng.
Có người nói tôi “ở hậu phương của hậu phương”.
Tôi không phản đối.
Nhưng tôi biết, nếu bếp tắt, cả chốt sẽ lạnh theo.
Có một người lính hay ghé bếp nhất.
Anh thường ngồi yên nhìn nồi nước sôi.
Không nói nhiều.
Chỉ hỏi:
“Hôm nay có gì đặc biệt không?”
Tôi luôn trả lời:
“Có cơm nóng.”
Và thế là đủ.
Một hôm, anh không quay về sau ca tuần tra.
Không ai nói rõ chuyện gì xảy ra.
Chỉ có chiếc chén anh thường dùng vẫn để lại trên kệ gỗ.
Tôi không dám cất nó đi.
Sau đó, tôi vẫn nấu ăn như cũ.
Nhưng mỗi lần bày thêm một chiếc chén, tôi lại dừng tay lâu hơn một chút.
Có những bữa ăn không ai nói chuyện.
Chỉ nghe tiếng muỗng chạm vào bát.
Nhưng trong im lặng đó, tôi thấy rõ sự gắn kết giữa những con người xa nhà.
Chiến tranh ở biên giới không chỉ có tiếng súng.
Mà còn có những buổi ăn vội, những nồi cơm đặt giữa gió lạnh,
nơi người ta chia nhau từng thìa nóng để có sức đi tiếp.
Sau này, khi chiến tranh qua đi,
tôi trở về quê.
Không còn bếp dã chiến.
Không còn gió núi thổi tắt lửa.
Nhưng mỗi lần nấu cơm,
tôi vẫn có thói quen nêm thêm một chút muối.
Như thể đang nấu cho nhiều người hơn một bữa ăn.
Người ta nói “thời hoa lửa” là thời chiến đấu.
Nhưng với tôi,
đó còn là thời mà một bát cơm nóng cũng có thể giữ lại sức mạnh cho cả một chặng đường.
Và tôi hiểu rằng:
có những người không ra trận,
nhưng vẫn góp phần giữ cho người khác không gục ngã giữa giá rét và thiếu thốn.
Nếu ai hỏi tôi còn gì đọng lại sau những năm tháng ấy,
tôi sẽ nói:
“Là mùi khói bếp giữa gió núi, và những bữa cơm vội… nhưng ấm đến tận bây giờ.”



