NGƯỜI NỮ ANH HÙNG XỨ DỪA
Sinh ra trên quê hương Mỏ Cày, Bến Tre, Tạ Thị Kiều lớn lên giữa những năm tháng chiến tranh. Từ một người phụ nữ địa phương, bà từng bước trở thành cán bộ cách mạng, trực tiếp vận động nhân dân, xây dựng cơ sở, tổ chức đấu tranh chính trị và chỉ huy lực lượng du kích. Trong những năm hoạt động, bà đã tham gia và tổ chức 107 cuộc đấu tranh chính trị trực diện, chiến đấu 33 trận, diệt 7 tên địch, làm bị thương 11 tên, bắt sống 13 tên và thu 24 khẩu súng. Ngày 5/5/1965, bà được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Cũng trong năm đó, bà được lựa chọn ra miền Bắc và vinh dự gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh – một kỷ niệm mà bà luôn ghi nhớ cho đến cuối đời.

Những năm cuối thập niên 1950, quê hương Mỏ Cày, Bến Tre chìm trong không khí căng thẳng của chiến tranh. Những người dân bình thường phải đối mặt với sự đàn áp, kiểm soát và những cuộc càn quét của đối phương. Trong hoàn cảnh ấy, Tạ Thị Kiều, với tên thường gọi là Mười Lý, sớm giác ngộ cách mạng và bắt đầu tham gia hoạt động từ năm 1958.
Là người con của quê hương xứ Dừa, bà hiểu rất rõ từng con đường, từng xóm ấp và từng gia đình. Nhưng điều quan trọng hơn là bà hiểu lòng dân. Bà kiên trì vận động nhân dân, xây dựng cơ sở cách mạng và từng bước tập hợp lực lượng. Đó là công việc không ồn ào nhưng vô cùng nguy hiểm. Người cán bộ hoạt động trong lòng dân phải vừa giữ bí mật, vừa tạo được niềm tin, vừa tìm cách đưa phong trào phát triển trong điều kiện địch kiểm soát gắt gao.
Khoảng đầu năm 1960, bà được giao nhiệm vụ xây dựng phong trào và tổ chức cơ sở. Gần bảy tháng liên tục, Tạ Thị Kiều kiên trì vận động nhân dân, tổ chức các cuộc đấu tranh chính trị trực diện với địch, xây dựng những tổ nòng cốt trong lực lượng cách mạng. Bà còn vận động nhiều gia đình binh sĩ, tuyên truyền để một số binh lính quay về với nhân dân và giúp đỡ cách mạng.

Để hỗ trợ cho phong trào đấu tranh chính trị, bà tổ chức một tiểu đội du kích hoạt động ngay tại địa phương. Những người du kích thường xuyên rải truyền đơn, phá rào ấp chiến lược, phá đường, đốt chòi canh và thực hiện những nhiệm vụ đánh địch phù hợp với điều kiện của địa phương.
Đó là một cuộc chiến đấu đặc biệt. Không phải lúc nào cũng có những trận đánh lớn. Nhiều khi thắng lợi bắt đầu từ việc người dân dám đứng lên, từ một cơ sở được xây dựng trong bí mật, từ một người lính đối phương được vận động trở về với nhân dân.
Tạ Thị Kiều hiểu rằng sức mạnh của cách mạng không chỉ nằm ở vũ khí mà còn nằm ở lòng dân.
Trong một trận đánh tại bốt An Bình, lực lượng của ta không đông nhưng nhờ có cơ sở nội ứng và sự mưu trí, bà cùng đồng đội đã tìm cách đánh lừa, phân tán lực lượng đối phương, tạo điều kiện để đồng đội chiếm được bốt mà vẫn bảo đảm an toàn. Ở trận đánh bốt Kinh Ngang, bà tìm cách dụ lực lượng địch ra bờ kênh, tạo cơ hội cho đồng đội tiến vào chiếm đồn mà không phải nổ súng.
Những trận đánh ấy cho thấy sự bình tĩnh và khả năng tổ chức của nữ cán bộ trẻ giữa chiến trường miền Nam.
Tháng 10/1961, trong một trận phục kích trên tuyến đường Mỏ Cày đi Thom, lực lượng do Tạ Thị Kiều chỉ huy đã đánh vào đoàn xe của đối phương, làm cháy một xe. Khi lực lượng địch đông hơn và phản kích quyết liệt, tình thế trở nên nguy hiểm. Trong khoảnh khắc ấy, bà quyết định ở lại cơ động chiến đấu, chặn đối phương để đồng đội đưa thương binh rút lui an toàn.
Đó là một quyết định thể hiện rõ phẩm chất của người chỉ huy: khi nguy hiểm đến gần, người đứng đầu không nghĩ đến việc mình phải thoát trước mà nghĩ đến đồng đội.
Những chiến công và thành tích của Tạ Thị Kiều ngày càng được ghi nhận. Bà được tặng Huân chương Chiến công Giải phóng hạng Nhì và hai năm liền là Chiến sĩ thi đua của Quân khu. Ngày 5/5/1965, bà được tặng Huân chương Quân công Giải phóng hạng Ba và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng đối với người phụ nữ quê Mỏ Cày, niềm vui lớn hơn nữa đến vào cuối năm 1965.
Bà được lựa chọn cùng các anh hùng, chiến sĩ thi đua tiêu biểu của miền Nam ra miền Bắc. Và tại Hà Nội, bà có cơ hội gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Ngày 11/11/1965, Bác Hồ tiếp đoàn đại biểu anh hùng, chiến sĩ thi đua các lực lượng vũ trang giải phóng miền Nam. Trong những bức ảnh tư liệu của Bảo tàng Hồ Chí Minh, Tạ Thị Kiều và Anh hùng Huỳnh Văn Đảnh được ghi lại trong khoảnh khắc trò chuyện thân mật với Bác.
Nhiều năm sau, khi cán bộ Bảo tàng Hồ Chí Minh gặp lại bà, Tạ Thị Kiều vẫn nhớ rất rõ cuộc gặp ấy. Trong ký ức của bà, Bác hiện lên không phải với khoảng cách của một vị lãnh tụ mà gần gũi như một người cha gặp những người con từ chiến trường xa xôi trở về.
Bà nhớ Bác hỏi thăm sức khỏe, hoàn cảnh gia đình của từng người. Bác đặc biệt quan tâm đến đời sống của đồng bào miền Nam, đến việc ăn uống, sức khỏe và những khó khăn mà cán bộ, chiến sĩ phải trải qua.
Trong bữa cơm cùng Bác, những người từ chiến trường miền Nam trở ra quá xúc động nên nhiều lúc chỉ ngồi nhìn Bác mà quên ăn. Bác nhắc mọi người ăn uống đầy đủ, không để thừa thức ăn. Chính sự giản dị và quan tâm ấy khiến Tạ Thị Kiều cảm nhận sâu sắc tình cảm của Bác đối với đồng bào, chiến sĩ miền Nam.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Cuộc gặp ấy chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian, nhưng ký ức về Bác theo Tạ Thị Kiều suốt cả cuộc đời.

Bà từng nhớ lại những lời căn dặn của Người về việc phải giữ gìn sức khỏe, trung thành với Đảng và nhân dân, cần cù, nhẫn nại phục vụ nhân dân, luôn khiêm tốn và không được tự cao khi được nhân dân yêu mến. Những lời ấy trở thành động lực để bà tiếp tục phấn đấu trong những năm tháng sau này.
Sau năm 1965, Tạ Thị Kiều còn nhiều lần có dịp gặp Bác. Lần cuối cùng bà gặp Người là khi Bác đã qua đời. Trong những ngày ấy, bà vinh dự được túc trực bên linh cữu của Người. Đối với một người con miền Nam đã từng chiến đấu giữa chiến trường khốc liệt, đó là một kỷ niệm đau buồn nhưng thiêng liêng.
Chiến tranh rồi cũng đi qua.
Từ một nữ cán bộ hoạt động trong lòng dân ở Mỏ Cày, Tạ Thị Kiều tiếp tục công tác trong quân đội. Sau này bà mang quân hàm Đại tá và từng giữ cương vị Phó Giám đốc Bảo tàng Quân khu 7. Công việc sau chiến tranh của bà tiếp tục gắn với việc gìn giữ ký ức, hiện vật và truyền thống của những người lính đã chiến đấu vì đất nước.
Những năm tháng cuối đời, khi tuổi đã cao, bà vẫn giữ được sự minh mẫn và thường kể lại những kỷ niệm về Bác Hồ, về đồng đội và những năm tháng chiến đấu. Những câu chuyện ấy không chỉ là ký ức cá nhân mà còn là một phần ký ức của cả thế hệ.
Tạ Thị Kiều mất năm 2012, nhưng hình ảnh người nữ anh hùng xứ Dừa vẫn được nhắc nhớ tại quê hương Bến Tre. Những chiến công của bà cho thấy trong cuộc kháng chiến, phụ nữ không chỉ là người hậu phương mà còn trực tiếp tham gia đấu tranh chính trị, tổ chức lực lượng, chỉ huy chiến đấu và đối mặt với hiểm nguy.
Nhìn lại cuộc đời Tạ Thị Kiều, có thể thấy phía sau danh hiệu Anh hùng là một con người đã trải qua những năm tháng vô cùng gian khổ. Đó là những ngày hoạt động bí mật, những lần đối mặt với địch, những trận đánh căng thẳng, những lúc phải lựa chọn giữa an toàn của bản thân và sự sống của đồng đội.
Bà đã chọn đồng đội.
Bà đã chọn nhân dân.
Và bà đã chọn con đường cống hiến cho Tổ quốc.
Ngày hôm nay, những cánh đồng, vườn dừa và những con đường trên quê hương Bến Tre đã bình yên. Những người trẻ được học tập, lao động, vui chơi và xây dựng tương lai mà không phải sống dưới tiếng bom đạn.
Nhưng sự bình yên ấy khiến chúng ta càng phải nhớ đến những con người đã đi qua chiến tranh.
Câu chuyện của Tạ Thị Kiều nhắc nhở thế hệ trẻ rằng lòng yêu nước không chỉ được thể hiện bằng những điều lớn lao. Trong thời chiến, đó có thể là việc bảo vệ một cơ sở cách mạng, vận động một gia đình, cứu một người đồng đội, giữ bí mật cho nhân dân hay đứng lại phía sau để đồng đội rút lui an toàn.
Trong thời bình, lòng yêu nước được thể hiện bằng việc sống có trách nhiệm, đoàn kết, tận tụy với công việc, giúp đỡ cộng đồng và đóng góp sức mình xây dựng quê hương.
Một cô gái Mỏ Cày năm nào đã đi qua những năm tháng khói lửa bằng lòng dũng cảm và sự kiên trì. Bà trở thành Anh hùng, nhưng điều còn lại sâu sắc hơn cả danh hiệu chính là câu chuyện về một con người luôn gắn mình với nhân dân và đồng đội.



