Anh hùng Lực lượng vũ trang

NGƯỜI PHÁO THỦ ĐỘC HÀNH TRÊN ĐỒI E1

Gia Lai26/06/2026TRẦN THỊ KIM HOA (ĐOÀN XÃ CANH VINH)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tháng 4 năm 1954, trên một quả đồi nhỏ phía đông Mường Thanh, khói súng chưa kịp tan thì đã bị xé toang bởi một loạt bom mới. Dưới hầm pháo đổ nát, một người lính trẻ dân tộc Nùng đứng lặng giữa xác đồng đội, hai tay vẫn còn bám chặt vào khẩu sơn pháo 75 ly. Xung quanh anh không còn ai sống. Phía trước, quân Pháp đang gầm lên với hỏa lực áp đảo. Người lính ấy nghiến chặt răng, gạt nước mắt, rồi một mình làm công việc của cả một khẩu đội chín người: nạp đạn, chỉnh hướng, ngắm bắn. Anh là Phùng Văn Khầu - người sau này đi vào lịch sử như một huyền thoại của binh chủng pháo binh Việt Nam.

Tuổi thơ cơ cực, lý tưởng cách mạng sớm nảy mầm

Phùng Văn Khầu sinh năm 1930 trong một gia đình nông dân nghèo dân tộc Nùng, ở xã Đức Hồng, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng - vùng đất biên cương cheo leo đá núi. Số phận đã không ưu ái cho ông những năm tháng tuổi thơ bình yên: cha mẹ mất sớm, mới lên tám tuổi, ông đã phải đi ở đợ cho nhà giàu để kiếm cơm qua bữa. Tuổi thơ ấy là những ngày tháng dài đằng đẵng nếm trải sự áp bức, bóc lột, là nỗi tủi cực của một đứa trẻ không nơi nương tựa giữa thời loạn lạc, thực dân đô hộ.

Nhưng chính trong gian khó, ngọn lửa khát vọng đổi đời, khát vọng tự do đã âm ỉ nhóm lên trong lòng cậu bé mồ côi. Năm 1940, khi vừa mới mười tuổi, Phùng Văn Khầu đã thoát ly gia đình, tham gia hoạt động cùng Việt Minh. Ở tuổi mà những đứa trẻ khác còn nép trong vòng tay cha mẹ, ông đã chọn con đường dấn thân làm liên lạc, làm chiến sĩ an ninh, gánh trên vai những nhiệm vụ của người lớn. Không ai dạy ông phải yêu nước như thế nào - chính cuộc đời khốn khó đã dạy ông điều đó, bằng những bài học đau đớn nhất.

Tháng 12 năm 1949, người thanh niên Nùng ấy xung phong nhập ngũ, được biên chế vào Trung đoàn 675, Binh chủng Pháo binh. Ngày đầu đứng trước khẩu sơn pháo 75 ly - loại vũ khí đòi hỏi kỹ thuật cao, máy ngắm tinh vi - Phùng Văn Khầu bỡ ngỡ đến nao lòng. Ông không biết chữ, không thể đọc được những con số trên máy ngắm. Nhiều người có thể đã bỏ cuộc, nhưng ông không cho phép mình gục ngã. Ông học cách ngắm bắn trực tiếp qua nòng pháo bằng mắt thường - một phương pháp thô sơ nhưng đòi hỏi sự tập trung và bản năng chiến trường gần như tuyệt đối. Ban đầu, đạn bắn ra toàn trượt mục tiêu. Nhưng tập mãi rồi cũng quen, đến mức độ chính xác của ông khiến nhiều người ngỡ ngàng - ngắm qua nòng mà chẳng thua gì ngắm bằng máy hiện đại. Từ năm 1949 đến 1954, ông đã cùng đồng đội trải qua bảy chiến dịch lớn, từng trận đánh đều ghi dấu ấn của một người pháo thủ gan dạ, mưu trí.

Đồi E1 - Nơi huyền thoại được viết bằng máu và lửa

Tháng 3 năm 1954, chiến dịch Điện Biên Phủ - trận quyết chiến chiến lược định đoạt số phận cuộc kháng chiến chống Pháp - bùng nổ. Đơn vị của Phùng Văn Khầu hành quân gấp lên Điện Biên với ba khẩu sơn pháo 75 ly, mỗi khẩu nặng gần 500 kg, được giao trọng trách chiếm giữ đồi E1 - cứ điểm quan trọng nằm ở phía đông bắc trung tâm Mường Thanh, then chốt trong tuyến phòng ngự thứ hai của quân Pháp.

Chiều 30 tháng 3 năm 1954, trong đợt tổng tiến công thứ hai đánh vào sáu cứ điểm phía Đông, khẩu đội do Phùng Văn Khầu chỉ huy được giao nhiệm vụ tiêu diệt 4 lô cốt địch trên đồi E1, với 30 viên đạn được cấp. Sau loạt đạn đầu bắn bằng máy ngắm không hiệu quả, lòng ông như có lửa đốt. Không còn cách nào khác, ông quyết định áp dụng phương pháp ngắm bắn trực tiếp qua nòng pháo - đặt cả tính mạng và danh dự vào từng đường đạn. Kết quả là một kỳ tích: 22 phát bắn, 22 phát trúng đích, đánh sập toàn bộ bốn lô cốt kiên cố của địch, tiết kiệm được 8 viên đạn so với chỉ tiêu cấp trên giao. Các sử gia Pháp sau này, khi nhìn lại trận đánh, cũng khó lòng lý giải được độ chính xác phi thường ấy bằng những công thức quân sự thuần túy.

Nhưng đó chỉ là khởi đầu của 36 ngày đêm bám trụ đầy máu và nước mắt. Ngày 2 tháng 4, đại đội của ông đưa cả ba khẩu sơn pháo lên đồi E1, chiếm lĩnh điểm cao để yểm trợ cho các mũi tấn công của bộ binh. Quân Pháp, được Mỹ tiếp sức, đã trút xuống đồi E1 những đợt bom napalm dữ dội, có ngày huy động đến 250 lần chiếc máy bay oanh tạc. Núi đồi cháy rực, công sự sập đổ liên tục.

Đỉnh điểm bi tráng nhất đến vào ngày 23 tháng 4 năm 1954, khi quân Pháp mở đợt phản công lớn nhằm chiếm lại đồi E1. Hỏa lực địch đánh sập hầm ngụy trang của hai khẩu sơn pháo, 18 đồng đội của ông ngã xuống hoặc bị thương nặng. Chỉ còn lại khẩu đội của Phùng Văn Khầu cầm cự được. Nhưng rồi định mệnh nghiệt ngã lại một lần nữa giáng xuống: khẩu đội cuối cùng ấy cũng trúng hỏa lực địch, người hy sinh, người bị thương gần hết. Giữa khói lửa mịt mù, chỉ còn lại một mình Phùng Văn Khầu bên một khẩu pháo.

Đó là khoảnh khắc mà lòng người và ý chí thép được tôi luyện đến tận cùng. Đứng trước xác đồng đội, trước nỗi đau không thể nói thành lời, ông không cho phép mình gục xuống. Lòng căm thù trút lên đầu quân thù qua từng đường nòng pháo, một mình ông gánh vác công việc của cả khẩu đội chín người - tự tay nạp đạn, tự mình chỉnh hướng, tự mình ngắm bắn. Có những lúc bị sức ép của bom đạn đánh ngất lịm đi, nhưng vừa tỉnh lại, ông đã gắng gượng đứng lên, tiếp tục chiến đấu. Bộ binh dưới chân đồi gọi pháo chi viện, ông không để đồng đội phải chờ đợi - chỉ một phát đạn đầu đã trúng đích, dập tắt ngay hỏa điểm của địch.

Trong suốt 36 ngày đêm bám trụ trên đồi E, một mình với một khẩu sơn pháo 75 ly, Phùng Văn Khầu đã phá hủy 5 khẩu pháo 105 ly, 6 khẩu đại liên, 1 lô cốt, 1 kho đạn, tiêu diệt hàng trăm tên địch, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ chi viện cho bộ binh tiến công cho đến giờ phút toàn thắng. Hành động ấy đã tạo điều kiện then chốt cho bộ binh ta xông lên chiếm lĩnh hoàn toàn cứ điểm E1, góp một viên gạch quan trọng vào chiến thắng Điện Biên Phủ "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu".

Ngày 31 tháng 8 năm 1955, khi vừa 26 tuổi đời, 5 năm tuổi Đảng, Phùng Văn Khầu được Đảng và Nhà nước tặng thưởng Huân chương Quân công hạng Ba và vinh dự phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân - một trong những Anh hùng được tuyên dương ngay từ đợt đầu tiên sau chiến thắng lịch sử ấy. Năm 1957, ông được cử đi tham dự Đại hội Thanh niên và Sinh viên Thế giới lần thứ 5 tại Ba Lan - một chuyến đi mà về sau, định mệnh đã se duyên cho ông gặp người bạn đời của mình.

Người lính già và mặt trận không tiếng súng

Hòa bình lập lại không có nghĩa là cây súng được gác lại mãi. Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bùng nổ, Phùng Văn Khầu lại khoác áo lính, tiếp tục có mặt trên những chiến trường ác liệt nhất: Tà Cơn, Khe Sanh, Hạ Lào, Quảng Trị... Mỗi địa danh là một trang sử đẫm máu mà ông đã đi qua, mỗi trận đánh là một lần ông mang theo tinh thần thép đã được tôi luyện từ đồi E1 năm xưa.

Năm 1986, người pháo thủ huyền thoại ấy về hưu với quân hàm Đại tá, sống cuộc đời bình dị tại số 4, ngõ 24, phố Thanh Vị, phường Sơn Lộc, thị xã Sơn Tây (nay thuộc Hà Nội). Nhưng với một người lính đã từng một mình chống lại cả một trận địa pháo của địch, sự nghỉ ngơi không đồng nghĩa với buông xuôi. Rời quân ngũ, ông vẫn lặng lẽ xông xáo trên một mặt trận mới - không tiếng súng đạn, nhưng không kém phần cam go: mặt trận chống tiêu cực trong thời bình. Với phẩm chất ngay thẳng, cương trực của người lính cụ Hồ, ông trở thành tấm gương sáng được nhân dân tin yêu, được biết đến như một "người hùng chống tiêu cực" giữa đời thường - tiếp tục chiến đấu cho lẽ phải, cho sự trong sạch, như cách ông đã từng chiến đấu để giành lấy từng tấc đất trên đồi E1.

Ngày 25 tháng 8 năm 2021, tại chính căn nhà nhỏ ở phố Thanh Vị, người Anh hùng dân tộc Nùng ấy đã trút hơi thở cuối cùng, hưởng thọ 91 tuổi. Ông ra đi, để lại sau mình một cuộc đời trọn vẹn cho lý tưởng - từ cậu bé mồ côi đi ở đợ, đến người lính không biết chữ học bắn pháo bằng mắt thường, rồi trở thành huyền thoại "một mình một pháo cũng tiến công" làm khiếp sợ cả quân thù.

Bảy mươi năm đã trôi qua từ trận chiến trên đồi E1, nhưng hình ảnh người pháo thủ dân tộc Nùng đứng giữa khói lửa, đơn độc bên khẩu sơn pháo, vẫn còn vang vọng như một bản hùng ca bất tử của Quân đội nhân dân Việt Nam. Đó không chỉ là câu chuyện về một chiến công quân sự, mà còn là minh chứng sống động cho sức mạnh phi thường của ý chí con người - khi lòng yêu nước và nỗi đau mất đồng đội hóa thành nghị lực để một người có thể làm công việc của cả một tập thể, viết nên huyền thoại bằng chính bàn tay và trái tim mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn