Người phi công đối đầu “pháo đài bay” B-52
Trong đêm 27/12/1972, phi công Phạm Tuân điều khiển MiG-21 xuất kích từ sân bay Yên Bái, vượt qua đội hình máy bay F-4 hộ tống và tiếp cận B-52. Với hai quả tên lửa không đối không, ông bắn hạ một chiếc B-52 trên bầu trời phía Tây Hà Nội, trở thành phi công đầu tiên của Việt Nam được ghi nhận bắn rơi B-52 trong trận “Hà Nội – Điện Biên Phủ trên không”.
hạm Tuân sinh ngày 14/2/1947 tại xã Quốc Tuấn, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình. Từ một người thanh niên nông thôn, ông bước vào quân đội và được đào tạo trở thành phi công. Những năm chiến tranh, bầu trời miền Bắc trở thành một mặt trận đặc biệt. Những chiếc máy bay chiến đấu của không quân ta phải đối đầu với lực lượng không quân Mỹ có ưu thế lớn về số lượng, phương tiện và kỹ thuật. Trong hoàn cảnh ấy, mỗi lần xuất kích của phi công đều là một nhiệm vụ có thể không có ngày trở về.
Năm 1965, Phạm Tuân được cử đi học lái máy bay chiến đấu tại Liên Xô. Sau khi hoàn thành đào tạo, ông trở về nước và tham gia chiến đấu trong lực lượng Không quân nhân dân Việt Nam. Trải qua quá trình huấn luyện và chiến đấu, ông dần trở thành một trong những phi công MiG-21 của Việt Nam được giao nhiệm vụ đánh máy bay Mỹ. Những cuộc không chiến diễn ra trong thời gian rất ngắn nhưng đòi hỏi phi công phải có khả năng phán đoán, xử lý tình huống và giữ bình tĩnh ở mức cao nhất.

Cuối năm 1972, tình hình chiến tranh bước vào một thời điểm đặc biệt căng thẳng. Từ ngày 18 đến 29/12/1972, Mỹ tiến hành cuộc tập kích đường không chiến lược bằng lực lượng lớn, trong đó sử dụng máy bay B-52 đánh phá Hà Nội, Hải Phòng và một số địa phương miền Bắc. Quân và dân miền Bắc bước vào trận chiến kéo dài 12 ngày đêm, sau này được biết đến với tên gọi “Hà Nội – Điện Biên Phủ trên không”.
B-52 khi ấy được xem là một trong những loại máy bay chiến lược quan trọng nhất của Mỹ. Việc đối đầu với B-52 bằng máy bay tiêm kích MiG-21 là một thử thách rất lớn. Không quân ta đã phải nghiên cứu kỹ phương thức hoạt động, đội hình bay và cách hộ tống của đối phương để tìm ra phương án tiếp cận mục tiêu. Song song với lực lượng không quân, bộ đội tên lửa phòng không cũng được chuẩn bị kỹ lưỡng để đánh B-52.
Đêm 27/12/1972, Phạm Tuân có mặt tại sân bay Yên Bái. Khoảng 22 giờ, ông nhận lệnh xuất kích. Chiếc MiG-21 lao vào màn đêm, hướng về khu vực chiến đấu. Trên bầu trời lúc ấy có nhiều máy bay Mỹ hoạt động, trong đó có những chiếc F-4 làm nhiệm vụ hộ tống B-52.
Nhiệm vụ của Phạm Tuân không phải là lao thẳng vào đội hình hộ tống. Ông phải tìm cách vượt qua những chiếc F-4 mà không để chúng phát hiện, sau đó tiếp cận mục tiêu quan trọng nhất – B-52. Đó là một cuộc đấu trí trên không. Nếu bị F-4 phát hiện trước khi tiếp cận B-52, chiếc MiG-21 có thể trở thành mục tiêu bị truy đuổi.
Phạm Tuân kể rằng khi bay lên, ông nhìn thấy nhiều máy bay F-4 đang bảo vệ B-52. Ông phải bay vòng qua đội hình này để tìm mục tiêu. Cuối cùng, ông phát hiện những chiếc B-52 và bắt đầu áp sát.
Khoảng cách giữa chiếc MiG-21 và B-52 dần được rút ngắn. Dẫn đường mặt đất thông báo thời điểm có thể khai hỏa. Khi còn cách mục tiêu khoảng 4 km, Phạm Tuân tiếp tục áp sát rồi mới phóng tên lửa. Theo lời kể của ông, chiếc MiG-21 được giữ bí mật tối đa để đối phương không phát hiện sớm sự xuất hiện của máy bay tiêm kích Việt Nam.
Hai quả tên lửa được phóng đi.
Một chiếc B-52 bốc cháy rồi rơi xuống. Phạm Tuân lập tức thực hiện nhiệm vụ trở về. Trên bầu trời đêm, cuộc đối đầu chỉ diễn ra trong thời gian rất ngắn, nhưng đó là kết quả của cả một quá trình huấn luyện, nghiên cứu cách đánh và chuẩn bị kỹ lưỡng của lực lượng Không quân nhân dân Việt Nam.
Chiến công ấy có ý nghĩa đặc biệt. B-52 được Mỹ sử dụng như một vũ khí chiến lược, còn việc một chiếc MiG-21 của Việt Nam tiếp cận và bắn hạ B-52 là một minh chứng cho khả năng tác chiến của phi công Việt Nam. Phạm Tuân trở thành phi công đầu tiên của Việt Nam bắn rơi B-52 trong cuộc chiến tranh.
Chùm ảnh tư liệu

Ảnh tư liệu của bài viết.
Điều đáng chú ý là chiến công của Phạm Tuân không thể tách rời khỏi sức mạnh chung của toàn bộ hệ thống phòng không. Trong 12 ngày đêm cuối tháng 12/1972, bộ đội tên lửa, pháo phòng không, không quân, radar, lực lượng thông tin và nhân dân các địa phương cùng tham gia bảo vệ bầu trời. Quân đội ta đã chuẩn bị cách đánh B-52 từ nhiều năm trước, trong đó tài liệu “Cách đánh B-52” được hoàn thành vào tháng 10/1972, giúp cán bộ, chiến sĩ có thêm cơ sở để huấn luyện và chiến đấu.

Vì thế, khi nhắc đến Phạm Tuân, không nên chỉ nhìn vào khoảnh khắc hai quả tên lửa được phóng đi. Đằng sau vài giây của cuộc không chiến là nhiều năm nghiên cứu, huấn luyện và chiến đấu của cả một lực lượng. Phi công trên bầu trời chỉ là một mắt xích trong hệ thống phòng không được tổ chức chặt chẽ để bảo vệ miền Bắc.
Sau chiến tranh, Phạm Tuân tiếp tục phục vụ trong quân đội và giữ nhiều cương vị quan trọng. Ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Không dừng lại ở chiến công trên bầu trời Việt Nam, Phạm Tuân còn trở thành người Việt Nam đầu tiên bay vào vũ trụ. Năm 1980, ông tham gia chuyến bay vũ trụ cùng Liên Xô trên tàu Soyuz 37, trở thành một trong những nhân vật đặc biệt của lịch sử hàng không – vũ trụ Việt Nam.
Từ một phi công chiến đấu trong những ngày bom đạn đến một người Việt Nam bay vào vũ trụ, cuộc đời Phạm Tuân trải qua một hành trình rất đặc biệt. Nhưng dấu mốc đêm 27/12/1972 vẫn là một trong những câu chuyện nổi bật nhất. Đó là thời điểm người phi công Việt Nam đối mặt với một trong những loại máy bay chiến lược hiện đại nhất của đối phương và hoàn thành nhiệm vụ được giao.
Điều làm nên câu chuyện ấy không chỉ là kỹ thuật lái máy bay. Trong hoàn cảnh không chiến, phi công phải đối diện với áp lực cực lớn. Một quyết định chậm vài giây có thể khiến mục tiêu biến mất hoặc chính mình trở thành mục tiêu. Vì vậy, sự bình tĩnh, khả năng phán đoán và lòng quả cảm có ý nghĩa quyết định.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ đêm Hà Nội chìm trong tiếng bom B-52. Những người từng trực tiếp tham gia trận chiến ấy ngày càng ít đi, nhưng ký ức về 12 ngày đêm vẫn được lưu giữ qua những tài liệu, hiện vật và lời kể của nhân chứng.
Câu chuyện Phạm Tuân vì thế không chỉ là câu chuyện về một phi công bắn rơi B-52. Đó còn là câu chuyện về một thế hệ thanh niên đã được rèn luyện trong chiến tranh, dám đối mặt với những nhiệm vụ tưởng như vượt quá khả năng của mình. Từ bầu trời đêm Yên Bái năm 1972 đến chuyến bay vào vũ trụ năm 1980, hành trình của Phạm Tuân cho thấy hình ảnh một người lính luôn gắn sự trưởng thành của bản thân với những nhiệm vụ mà đất nước giao phó. Và phía sau chiến công của một người phi công là công sức, trí tuệ và sự hy sinh của cả một thế hệ đã góp phần bảo vệ bầu trời Tổ quốc.



