Anh hùng Lực lượng vũ trang

NGƯỜI PHỤ NỮ ĐỘI KHĂN RẰN VÀ HUYỀN THOẠI ĐỘI QUÂN TÓC DÀI

Vĩnh Long30/10/2026Trần Thị Khánh Ly (xã Phù Đổng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chuyện về nữ tướng Nguyễn Thị Định – người con gái xứ Dừa đi qua hai cuộc kháng chiến

Có một người phụ nữ mà mỗi khi nhắc đến, người dân Bến Tre lại nhớ về chiếc khăn rằn Nam Bộ, dáng người giản dị và ánh mắt kiên nghị. Bà không chỉ đi qua hai cuộc kháng chiến trường kỳ của dân tộc mà còn trở thành một biểu tượng của lòng quả cảm, trí thông minh và sức mạnh phụ nữ Việt Nam. Bà là Nguyễn Thị Định – người phụ nữ được lịch sử ghi danh là nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.

1. Cô gái xứ Dừa sớm chọn con đường cách mạng

Năm 1920, tại xã Lương Hòa, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre, một cô gái tên Nguyễn Thị Định ra đời trong gia đình nông dân có truyền thống yêu nước. Bà là con út trong gia đình có mười người con.

Tuổi thơ của cô gái xứ Dừa lớn lên giữa cảnh đất nước bị thực dân Pháp đô hộ. Chứng kiến nỗi khổ của người dân mất nước, Nguyễn Thị Định sớm nuôi dưỡng lòng yêu quê hương và ý chí đấu tranh.

Năm 1936, khi mới 16 tuổi, bà đã tham gia hoạt động cách mạng, làm công tác giao liên, rải truyền đơn và vận động quần chúng. Tháng 10 năm 1938, bà được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.

Nhưng con đường bà lựa chọn không hề bằng phẳng.

Năm 1939, chồng bà là ông Nguyễn Văn Bích bị thực dân Pháp bắt và đày ra Côn Đảo. Sau đó, ông hi sinh nơi nhà tù khắc nghiệt ấy. Năm 1940, khi con trai mới khoảng bảy tháng tuổi, bà cũng bị bắt và đày đến nhà tù Bà Rá. Trước khi bị đày, bà phải gửi con lại cho người thân chăm sóc.

Hãy thử hình dung nỗi đau của một người mẹ trẻ phải xa đứa con thơ, lại nhận tin chồng hi sinh. Nhưng những mất mát ấy không khuất phục được người phụ nữ trẻ. Năm 1943, sau khi được ra tù vì sức khỏe suy kiệt, bà tiếp tục tìm cách liên lạc với tổ chức cách mạng và trở lại hoạt động.

Tháng Tám năm 1945, bà tham gia khởi nghĩa giành chính quyền tại Bến Tre.

Từ một cô gái trẻ làm công tác giao liên, Nguyễn Thị Định đã từng bước trở thành một cán bộ lãnh đạo có uy tín của phong trào cách mạng ở quê hương.

2. Chuyến vượt biển chở 12 tấn vũ khí – một nhiệm vụ lịch sử

Năm 1946, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp ở Nam Bộ đang diễn ra vô cùng ác liệt. Quân và dân miền Nam rất cần vũ khí để tiếp tục chiến đấu.

Tháng 3 năm ấy, Nguyễn Thị Định được giao tham gia đoàn đại biểu Khu 8 vượt biển ra miền Bắc. Nhiệm vụ của đoàn là báo cáo tình hình chiến trường miền Nam với Trung ương và xin chi viện vũ khí.

Đó là một hành trình đầy hiểm nguy. Biển rộng, sóng lớn, tàu tuần tra của địch hoạt động gắt gao. Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến cả đoàn rơi vào vòng vây của quân Pháp.

Tháng 11 năm 1946, Nguyễn Thị Định làm trưởng đoàn thuyền đưa vũ khí trở về Nam Bộ. Chuyến đi đã đưa được 12 tấn vũ khí vượt biển an toàn, góp phần quan trọng vào việc tăng cường sức chiến đấu cho quân và dân miền Nam.

Đây không đơn thuần là một chuyến đi biển. Đó là hành trình của lòng quả cảm, trí thông minh và tinh thần sẵn sàng nhận nhiệm vụ khó khăn vì Tổ quốc.

Chuyến vượt biển này cũng được ghi nhận là một tiền đề góp phần để Trung ương nghiên cứu, tiến tới xây dựng tuyến vận tải chiến lược trên biển – Đường Hồ Chí Minh trên biển sau này.

Trong cuộc kháng chiến chống Pháp, người phụ nữ Bến Tre ấy đã chứng minh rằng lòng yêu nước không chỉ thể hiện trên chiến trường mà còn nằm trong những nhiệm vụ thầm lặng, hiểm nguy và đòi hỏi sự hi sinh lớn lao.

3. Ngày 17 tháng 1 năm 1960 – Ngọn lửa Đồng khởi bùng lên từ Bến Tre

Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt. Ở miền Nam, chính quyền Ngô Đình Diệm đẩy mạnh các hoạt động đàn áp phong trào cách mạng. Người dân phải sống trong cảnh bị kiểm soát, khủng bố và nhiều gia đình chịu cảnh li tán.

Tại Bến Tre, Nguyễn Thị Định cùng các cán bộ cách mạng kiên trì bám dân, xây dựng cơ sở, tìm cách bảo vệ phong trào.

Tháng 1 năm 1960, một sự kiện lịch sử đã diễn ra.

Ngày 1 tháng 1 năm 1960, tại ấp Tân Huế, xã Minh Đức, huyện Mỏ Cày, bà cùng các cán bộ lãnh đạo tổ chức cuộc họp quan trọng để triển khai chủ trương Đồng khởi.

Sau quá trình chuẩn bị, ngày 17 tháng 1 năm 1960, nhân dân các xã Bình Khánh và Định Thủy nổi dậy. Tiếp đó, phong trào lan sang Phước Hiệp và nhiều địa phương khác.

Chỉ trong một tuần, từ ngày 17 đến ngày 25 tháng 1 năm 1960, phong trào đã lan rộng tới 47 xã của Bến Tre; 22 xã được giải phóng hoàn toàn, 47 đồn bốt bị diệt và bức rút, thu được 159 khẩu súng.

Những con số ấy không chỉ ghi lại kết quả của một phong trào đấu tranh. Đằng sau đó là sự đóng góp của hàng nghìn người dân, những người đã chấp nhận hiểm nguy để đứng lên bảo vệ quê hương.

Trong sự kiện lịch sử này, Nguyễn Thị Định là một trong những người lãnh đạo chủ chốt, trực tiếp chỉ đạo phong trào Đồng khởi tại Bến Tre.

4. Đội quân tóc dài – sức mạnh phi thường từ những người phụ nữ bình dị

Nhắc đến Nguyễn Thị Định, không thể không nhắc đến một hình ảnh đặc biệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước: Đội quân tóc dài.

Đó không phải là một đội quân theo cách thông thường với súng ống, quân phục và hàng ngũ chiến đấu. Thành viên của đội quân ấy là những người mẹ, người chị, những cô gái miền Nam trong trang phục giản dị, mái tóc dài và chiếc khăn rằn thân thuộc.

Họ đấu tranh bằng nhiều hình thức: vận động quần chúng, đấu tranh chính trị trực diện, phản đối các cuộc càn quét, chống bắt lính, chống dồn dân và bảo vệ cơ sở cách mạng.

Một trong những sự kiện đáng nhớ diễn ra ngay sau Đồng khởi năm 1960.

Khi quân đội chính quyền Sài Gòn mở cuộc càn quét vào ba xã Bình Khánh, Phước Hiệp và Định Thủy, Nguyễn Thị Định cùng các cán bộ lãnh đạo tổ chức cuộc đấu tranh chính trị với hình thức đặc biệt: phụ nữ kéo lên quận Mỏ Cày dưới danh nghĩa “tản cư ngược”.

Hơn 5.000 phụ nữ tham gia cuộc đấu tranh. Họ mang theo người bị thương, những thi thể người thân và các mảnh bom, mảnh đạn để tố cáo những đau thương mà cuộc càn quét gây ra.

Hình ảnh những người mẹ, người chị kiên trì đấu tranh đã tạo nên sức ép lớn, buộc đối phương phải giải quyết yêu sách của nhân dân và cuối cùng rút quân.

Đội quân tóc dài từ đó trở thành một biểu tượng đặc biệt trong lịch sử kháng chiến Việt Nam. Đó là sức mạnh của lòng yêu nước, của sự đoàn kết và trí thông minh của những người phụ nữ tưởng như rất đỗi bình thường.

Với sự lãnh đạo và tổ chức của Nguyễn Thị Định cùng tập thể cán bộ cách mạng, phong trào phụ nữ đấu tranh chính trị ở Bến Tre ngày càng phát triển, lan rộng ra nhiều địa phương miền Nam.

Bà Ba Định không chỉ là người chỉ huy mà còn là người gần gũi với nhân dân, được các mẹ, các chị chở che, đùm bọc trong những năm tháng hoạt động bí mật.

5. Người nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam

Những cống hiến của Nguyễn Thị Định trong hai cuộc kháng chiến đã được Đảng, Nhà nước và nhân dân ghi nhận.

Năm 1965, bà được giao giữ chức Phó Tư lệnh Quân giải phóng miền Nam Việt Nam.

Tháng 4 năm 1974, bà được phong quân hàm Thiếu tướng, trở thành nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.

Đó là một dấu mốc đặc biệt, không chỉ đối với riêng bà mà còn đối với lịch sử phụ nữ Việt Nam.

Sau ngày đất nước thống nhất năm 1975, bà tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách quan trọng, trong đó có Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam và Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước.

Bà mất ngày 26 tháng 8 năm 1992. Ngày 30 tháng 8 năm 1995, bà được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Tên tuổi Nguyễn Thị Định mãi mãi gắn liền với quê hương Bến Tre, với phong trào Đồng khởi và với hình ảnh bất khuất của phụ nữ Việt Nam trong thời chiến.

Báo Nhân Dân điện tử+2

6. Ngọn lửa thời hoa lửa còn cháy mãi hôm nay

Có những con người khi sống đã cống hiến trọn đời cho Tổ quốc. Khi đã đi xa, cuộc đời họ vẫn tiếp tục kể những câu chuyện đẹp cho các thế hệ mai sau.

Nguyễn Thị Định là một người như thế.

Từ cô gái trẻ tuổi 16 tham gia hoạt động cách mạng, người mẹ phải xa con trong cảnh tù đày, người phụ nữ vượt biển chở vũ khí, đến người lãnh đạo phong trào Đồng khởi và nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam – mỗi chặng đường cuộc đời bà đều in dấu những năm tháng gian lao mà hào hùng của dân tộc.

Ngày nay, chúng ta không còn phải sống trong cảnh chiến tranh, không phải đối mặt với bom đạn và những cuộc chia li. Nhưng hòa bình không tự nhiên mà có. Hòa bình được đánh đổi bằng tuổi trẻ, máu xương và cả cuộc đời của biết bao thế hệ cha anh.

Với chúng em – những học sinh lớp 5A3, Trường Tiểu học Yên Thường – câu chuyện về nữ tướng Nguyễn Thị Định không chỉ là một bài học lịch sử. Đó còn là bài học về lòng yêu nước, sự kiên trì, lòng dũng cảm và trách nhiệm với quê hương.

Chúng em tự nhủ phải chăm ngoan, học tập tốt, biết yêu thương, đoàn kết, trân trọng lịch sử và gìn giữ những giá trị tốt đẹp mà các thế hệ đi trước đã để lại.

Bởi lẽ, thế hệ cha anh đã thắp lên ngọn lửa độc lập bằng cả cuộc đời mình. Thế hệ chúng em hôm nay có trách nhiệm giữ cho ngọn lửa ấy luôn sáng bằng tri thức, lòng nhân ái và khát vọng dựng xây đất nước.

Người phụ nữ khăn rằn năm ấy đã đi xa, nhưng tinh thần của bà và những người phụ nữ Đội quân tóc dài vẫn còn sống mãi trong trái tim các thế hệ người Việt Nam.

Thời hoa lửa đã lùi xa, nhưng những con người làm nên lịch sử sẽ không bao giờ bị lãng quên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn