Người thanh niên đi vào bất tử – Câu chuyện về Anh hùng Nguyễn Văn Trỗi
Có những con người chỉ sống hơn hai mươi năm nhưng đã để lại dấu ấn bất diệt trong lịch sử dân tộc. Có những câu nói, những khoảnh khắc chỉ diễn ra trong vài phút nhưng lại trở thành biểu tượng của lòng yêu nước và ý chí quật cường của cả một dân tộc. Anh hùng liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi là một con người như thế. Cuộc đời anh tuy ngắn ngủi nhưng đã trở thành ngọn lửa soi sáng lý tưởng sống cho nhiều thế hệ thanh niên Việt Nam.
Có những con người chỉ sống hơn hai mươi năm nhưng đã để lại dấu ấn bất diệt trong lịch sử dân tộc. Có những câu nói, những khoảnh khắc chỉ diễn ra trong vài phút nhưng lại trở thành biểu tượng của lòng yêu nước và ý chí quật cường của cả một dân tộc. Anh hùng liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi là một con người như thế. Cuộc đời anh tuy ngắn ngủi nhưng đã trở thành ngọn lửa soi sáng lý tưởng sống cho nhiều thế hệ thanh niên Việt Nam.
Nguyễn Văn Trỗi sinh ngày 01 tháng 02 năm 1940 tại xã Điện Thắng, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam. Anh sinh ra trong một gia đình lao động nghèo, tuổi thơ gắn liền với những năm tháng đất nước bị chiến tranh tàn phá. Cuộc sống khó khăn đã rèn luyện cho anh đức tính chịu thương, chịu khó và ý chí vươn lên. Sau khi vào Sài Gòn lập nghiệp, Nguyễn Văn Trỗi làm nghề thợ điện. Công việc bình dị ấy không thể làm nguôi đi tình yêu quê hương và khát vọng được góp sức giải phóng đất nước.
Những năm đầu thập niên 1960, cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn vô cùng ác liệt. Chứng kiến cảnh đồng bào bị áp bức, bom đạn tàn phá quê hương, Nguyễn Văn Trỗi quyết định tham gia lực lượng biệt động Sài Gòn. Với lòng dũng cảm và tinh thần trách nhiệm cao, anh nhận nhiều nhiệm vụ nguy hiểm mà không hề do dự.
Năm 1964, Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ Robert McNamara dự kiến đến Sài Gòn để chỉ đạo mở rộng chiến tranh ở miền Nam Việt Nam. Tổ chức giao cho Nguyễn Văn Trỗi nhiệm vụ đặt mìn tại cầu Công Lý nhằm ngăn chặn đoàn xe của McNamara. Đây là nhiệm vụ vô cùng khó khăn và nguy hiểm, bởi khu vực được canh phòng nghiêm ngặt.
Trong quá trình chuẩn bị thực hiện nhiệm vụ, Nguyễn Văn Trỗi không may bị phát hiện và bị bắt. Sau khi bị bắt, chính quyền Sài Gòn và cố vấn Mỹ dùng nhiều hình thức tra tấn dã man nhằm buộc anh khai báo tổ chức cách mạng. Thế nhưng, trước mọi cực hình, Nguyễn Văn Trỗi vẫn giữ trọn khí tiết của người chiến sĩ cách mạng. Anh kiên quyết không khai báo bất cứ điều gì có thể gây nguy hiểm cho đồng đội.
Điều khiến cả thế giới khâm phục không chỉ là lòng dũng cảm của Nguyễn Văn Trỗi mà còn là tinh thần lạc quan, niềm tin sắt son vào thắng lợi của cách mạng trong những ngày cuối đời. Khi biết mình bị tuyên án tử hình, anh vẫn bình tĩnh động viên mọi người, tin tưởng rằng cuộc đấu tranh của nhân dân Việt Nam nhất định sẽ thành công.
Sáng ngày 15 tháng 10 năm 1964, tại pháp trường Chí Hòa, Nguyễn Văn Trỗi hiên ngang bước ra đối diện với họng súng của kẻ thù. Quân địch định bịt mắt anh nhưng anh dứt khoát từ chối. Anh muốn được nhìn đất nước, nhìn bầu trời quê hương trong giây phút cuối cùng của cuộc đời.
Trước khi những loạt đạn vang lên, Nguyễn Văn Trỗi đã cất cao tiếng hô đầy khí phách:
“Hãy nhớ lấy lời tôi! Đả đảo đế quốc Mỹ! Hồ Chí Minh muôn năm! Việt Nam muôn năm!”
Những lời hô ấy vang vọng giữa pháp trường, vượt qua hàng rào dây thép và tiếng súng để trở thành bản tuyên ngôn bất khuất của một người chiến sĩ cách mạng. Anh ngã xuống khi mới hai mươi bốn tuổi, nhưng hình ảnh hiên ngang của anh đã làm xúc động hàng triệu trái tim yêu chuộng hòa bình trên thế giới. Báo chí nhiều nước đã đăng tải câu chuyện về Nguyễn Văn Trỗi như biểu tượng của lòng dũng cảm và khát vọng độc lập của nhân dân Việt Nam.
Sau ngày anh hy sinh, tên tuổi Nguyễn Văn Trỗi nhanh chóng lan tỏa khắp mọi miền đất nước. Nhiều trường học, con đường, công trình công cộng được mang tên anh. Cuốn sách Sống như Anh của nhà văn Trần Đình Vân đã góp phần khắc họa chân thực hình ảnh người thanh niên Việt Nam giàu lòng yêu nước, sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc. Đến hôm nay, mỗi khi nhắc đến Nguyễn Văn Trỗi, người ta không chỉ nhớ đến một người anh hùng mà còn nhớ đến một biểu tượng của tuổi trẻ dám sống, dám cống hiến và dám hy sinh vì lý tưởng cao đẹp.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, chúng ta không còn phải đối mặt với bom rơi, đạn nổ như thế hệ cha anh. Tuy nhiên, mỗi thời đại đều có những thử thách riêng. Nếu Nguyễn Văn Trỗi năm xưa chiến đấu bằng lòng quả cảm nơi chiến trường thì thanh niên ngày nay cần chiến đấu bằng tri thức, bản lĩnh, tinh thần đổi mới sáng tạo và trách nhiệm với cộng đồng. Học tập tốt, rèn luyện đạo đức, tuân thủ pháp luật, gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc, tích cực tham gia các hoạt động vì xã hội và góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh chính là cách thiết thực nhất để tiếp nối lý tưởng mà anh đã lựa chọn.
“Câu chuyện thời hoa lửa về Nguyễn Văn Trỗi” không chỉ là câu chuyện của quá khứ mà còn là ngọn lửa truyền thống được trao gửi cho hôm nay và mai sau. Ngọn lửa ấy nhắc nhở mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ, phải biết trân trọng giá trị của hòa bình, biết ơn những người đã ngã xuống và sống xứng đáng với sự hy sinh cao cả ấy.
Hơn sáu mươi năm đã trôi qua kể từ ngày Nguyễn Văn Trỗi hiên ngang bước ra pháp trường, nhưng hình ảnh người thanh niên với ánh mắt kiên định, tiếng hô vang dội và nụ cười bất khuất vẫn sống mãi trong lòng dân tộc. Đó chính là một trong những câu chuyện đẹp nhất của “thời hoa lửa” - câu chuyện về lòng yêu nước, về lý tưởng sống cao đẹp và về sức mạnh của một dân tộc không bao giờ khuất phục trước bất kỳ kẻ thù nào.


