Bài viết

Người thầy giáo vùng kháng chiến

Lào Cai21/05/2026Trịnh Xuân Thu (Chi đoàn TDP số 6)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Năm 1967, giữa những năm tháng chiến tranh ác liệt ở miền Trung, có một ngôi trường nhỏ nằm sâu trong vùng căn cứ kháng chiến. Trường không có tường gạch, không có bảng đen đúng nghĩa, chỉ là vài mái lán lợp tranh dựng dưới tán rừng già.

Người dân gọi đó là:

“Lớp học giữa đại ngàn.”

Người thầy đứng lớp là thầy Nguyễn Văn Lâm — một thanh niên mới ngoài hai mươi lăm tuổi.

Trước chiến tranh, thầy từng học ở trường sư phạm ngoài Bắc. Nhưng thay vì chọn cuộc sống yên bình nơi thành phố, thầy tình nguyện vào vùng chiến khu dạy học cho con em cán bộ và dân làng.

Ngày lên đường, mẹ thầy từng hỏi:

“Bom đạn nguy hiểm thế… sao con vẫn muốn đi?”

Thầy chỉ cười:

“Giặc có thể phá nhà cửa… nhưng không thể để trẻ con thất học mẹ à.”

Câu nói ấy theo thầy suốt những năm tháng kháng chiến.

Con đường vào chiến khu vô cùng gian nan:

  • Băng rừng

  • Lội suối

  • Tránh các trận càn của địch

  • Trong chiếc ba lô cũ của thầy không có nhiều quần áo, chỉ có:

    • Vài cuốn sách giáo khoa

  • Một hộp phấn nhỏ

  • Và cuốn sổ ghi tên học sinh

  • Ngôi trường nơi thầy dạy nằm cạnh một con suối nhỏ giữa rừng.

    Lớp học được dựng bằng tre nứa đơn sơ.

    Bàn ghế là những khúc gỗ ghép lại.

    Bảng học chỉ là tấm ván sơn đen bằng nhọ nồi.

    Học trò của thầy đủ mọi lứa tuổi:

    • Có em mới bảy, tám tuổi

  • Có em đã mười lăm nhưng chưa từng được đi học

  • Nhiều em ban ngày còn phải:

    • Chăn trâu

  • Gùi gạo

  • Giúp gia đình đào hầm trú ẩn

  • Vì vậy lớp học thường bắt đầu từ rất sớm hoặc vào buổi tối.

    Mỗi sáng, tiếng thầy Lâm đọc bài lại vang lên giữa núi rừng:

    “A… B… C…”

    Lũ trẻ ngồi chăm chú trên những chiếc ghế tre, mắt sáng lên dưới ánh nắng xuyên qua tán lá.

    Có hôm đang học thì còi báo động vang lên.

    Máy bay địch xuất hiện.

    Thầy lập tức hô:

    “Xuống hầm mau các em!”

    Lũ học trò ôm sách vở chạy xuống căn hầm trú ẩn đào ngay cạnh lớp học.

    Bom nổ rung chuyển cả cánh rừng.

    Đất đá rơi xuống mái hầm lộp bộp.

    Trong bóng tối chật hẹp, có em sợ hãi bật khóc.

    Thầy Lâm ngồi ôm lấy mấy đứa nhỏ rồi nhẹ nhàng nói:

    “Đừng sợ… hết bom thầy trò mình học tiếp.”

    Quả thật, mỗi lần bom ngớt, thầy lại phủi bụi đất trên áo rồi tiếp tục giảng bài như chưa có chuyện gì xảy ra.

    Một lần, trong trận càn lớn của địch, ngôi trường bị bom đánh sập gần hết.

    Sách vở cháy dở nằm vương vãi khắp nơi.

    Nhiều người nghĩ lớp học sẽ phải đóng cửa.

    Nhưng ngay hôm sau, thầy Lâm cùng dân làng lại dựng lớp mới dưới một khu rừng khác.

    Thầy nói với học trò:

    “Trường lớp có thể mất… nhưng việc học thì không được dừng.”

    Câu nói ấy khiến nhiều người xúc động.

    Điều khó khăn nhất không chỉ là bom đạn… mà còn là sự thiếu thốn.

    Có những tháng:

    • Không đủ giấy viết

  • Không có đèn dầu

  • Không đủ cơm ăn

  • Lũ trẻ phải viết bài trên:

    • Lá chuối khô

  • Mảnh bao xi măng

  • Hoặc dùng que viết xuống nền đất

  • Thầy Lâm thường nhịn phần gạo ít ỏi của mình để chia cho học sinh.

    Có lần cậu bé tên Hòa ngất xỉu ngay trong lớp vì đói.

    Thầy vội chạy đi xin từng củ sắn trong dân làng về nấu cháo cho em.

    Đêm ấy, ngồi bên bếp lửa, một người dân hỏi:

    “Sao thầy cực khổ vậy mà vẫn bám trường?”

    Thầy nhìn lũ trẻ đang ngủ co ro bên góc lán rồi đáp:

    “Mai này đất nước hòa bình… chính tụi nhỏ sẽ xây lại quê hương.”

    Trong những năm tháng chiến tranh, người thầy giáo trẻ không chỉ dạy chữ.

    Thầy còn dạy học trò:

    • Yêu quê hương

  • Biết sống tử tế

  • Và giữ niềm tin vào ngày mai

  • Mỗi tối, sau giờ học, thầy thường kể cho học sinh nghe:

    • Chuyện Bác Hồ

  • Chuyện các anh bộ đội

  • Và ước mơ về một đất nước không còn tiếng bom

  • Lũ trẻ nghe say mê, đôi mắt long lanh trong ánh lửa bập bùng.

    Năm 1972, chiến sự ngày càng ác liệt.

    Trong một lần đưa học sinh đi sơ tán tránh bom, thầy Lâm bị thương khi che chắn cho các em khỏi mảnh pháo.

    Dù đau đớn, thầy vẫn cố hỏi:

    “Các em có ai bị thương không?”

    May mắn hôm ấy tất cả học sinh đều an toàn.

    Sau ngày đất nước thống nhất, nhiều học trò năm xưa của thầy đã trưởng thành:

    • Có người trở thành bác sĩ

  • Có người làm kỹ sư

  • Có người tiếp tục nghề giáo

  • Mỗi lần nhắc tới thầy Lâm, ai cũng xúc động.

    Bởi giữa những năm tháng khói lửa chiến tranh, người thầy ấy đã giữ cho ngọn lửa tri thức không bao giờ tắt.

    Nhiều năm sau, trên nền khu rừng năm xưa mọc lên một ngôi trường mới khang trang.

    Trước cổng trường có tấm bia nhỏ khắc dòng chữ:

    “Đời đời nhớ ơn những người thầy nơi vùng kháng chiến.”

    “Người thầy giáo vùng kháng chiến” không chỉ là câu chuyện về nghề dạy học…

    Mà còn là biểu tượng của:

    • Sự hy sinh thầm lặng

  • Tình yêu con người

  • Và niềm tin mãnh liệt vào tương lai của dân tộc

  • Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn