NGƯỜI THẦY THUỐC TRONG KHÓI LỬA
Những năm chiến tranh, cái tên Quảng Trị không chỉ là một tỉnh miền Trung.
Nó là ranh giới. Là tuyến lửa. Là nơi đất và người cùng chịu đựng nhiều hơn bất kỳ nơi nào khác. Gió Lào thổi qua cát nóng như lửa. Mùa hè, đất nứt nẻ. Mùa mưa, nước dâng trắng đồng. Nhưng khắc nghiệt nhất không phải là thiên nhiên. Mà là bom
Người ta thường nhớ về chiến tranh bằng tiếng súng.
Gia đình tôi nhớ về chiến tranh bằng mùi thuốc đỏ và ánh đèn dầu.
Ông nội tôi – bác sĩ Ngô Viết Nguyên (1934-2010) – không mang súng.
Ông mang một chiếc túi vải cũ, trong đó là vài ống penicillin quý hơn vàng, một hộp nhôm y tế có ( con dao mổ đã mòn lưỡi, xilanh kim loại, panh, kéo...) và một trái tim chưa bao giờ biết sợ. Những năm kháng chiến chống giặc, ông còn rất trẻ. Một bác sĩ mới ra nghề, gầy, cao, ánh mắt hiền nhưng cứng như thép.
Người ta hỏi ông:
“Theo cách mạng, anh sẽ mất tất cả. Có sợ không?”
Ông cười:
“Làm bác sĩ là để cứu người. Mà đất nước mình đang đau nặng.”
Từ đó, ông trở thành bác sĩ của Việt Minh. Bệnh viện của ông không có tường. Phòng mổ của ông là một căn lán giữa rừng. Đèn phẫu thuật là đèn dầu treo trên cành cây. Tiếng máy gây mê là tiếng côn trùng và tiếng pháo xa xa.
Gia đình tôi kể rằng, có một đêm năm ấy, bom dội xuống khu rừng như mưa. Một chiến sĩ được khiêng vào: Mảnh đạn găm sâu trong bụng, máu thấm đỏ cả tấm võng.
Người y tá thì thầm:
“Không có thuốc tê… không đủ ánh sáng… không kịp đâu bác sĩ.”
Ông chỉ nói một câu:
“Còn thở là còn cứu.”
Bom vẫn nổ. Đất rung. Lá rơi lả tả xuống bàn mổ. Ông cúi xuống, tay không run. Người lính cắn chặt miếng vải, không kêu một tiếng. Ông mổ suốt gần 3 giờ dưới ánh đèn dầu chập chờn. Khi mảnh đạn cuối cùng được lấy ra, ông ngồi bệt xuống đất. Không phải vì mệt. Mà vì tình thương với những người chiến sĩ cứu nước.
Thời chinh chiến , Ông đi theo bộ đội qua bao cánh rừng, con suối, dãy núi. Có những nơi bản đồ còn chưa kịp vẽ. Ông từng đỡ đẻ cho một em bé trong hầm tránh bom. Tiếng khóc của đứa trẻ vang lên giữa tiếng máy bay gầm rú. Mọi người im lặng vài giây.
Rồi ai đó nói: “Đất nước mình… vẫn đang sinh ra.” Ông ôm đứa bé, mắt sáng lên.
Sau này ông thường nói: “Trong đời làm bác sĩ, tiếng khóc ấy là âm thanh đẹp nhất.”
Hòa bình đến. Ông trở về với chiếc áo blouse trắng quen thuộc. Không ai biết hết những gì ông đã trải qua. Ông cũng hiếm khi kể. Chỉ thỉnh thoảng, khi nhìn thấy vết sẹo của một cựu chiến binh, ông sẽ lặng đi vài giây rất lâu. Ông sống giản dị, hiền lành, thích trồng cây và chữa bệnh cho người nghèo. Nhưng trong mắt gia đình, ông luôn là: Người bác sĩ đã đi qua chiến tranh bằng trái tim.
Ông mất năm 2010. Nhưng câu chuyện của ông vẫn còn. Mỗi khi gia đình nhắc về ông, không ai nói về chiến công. Không huân chương. Không danh hiệu.
Chỉ nhớ: Một chiếc túi vải cũ. Một ngọn đèn dầu. Một người bác sĩ không bao giờ bỏ lại bệnh nhân. Và một thời tuổi trẻ cháy như hoa lửa.



