Người thiếu niên du kích của Phác Xuyên
hạm Ngọc Đa sinh năm 1938 tại thôn Phác Xuyên, xã Bạch Đằng, huyện Tiên Lãng, thành phố Hải Phòng ngày nay. Ông sinh ra trong một gia đình lao động nghèo. Cha là thợ mộc, còn mẹ làm thuê để nuôi hai chị em. Cuộc sống của gia đình vốn đã khó khăn, lại gặp những biến động lớn của đất nước trong thời kỳ thực dân Pháp trở lại xâm lược.
Tuổi thơ của Phạm Ngọc Đa không giống với tuổi thơ của nhiều người khác.
Khi mới 8 tuổi, ông đã mồ côi cả cha lẫn mẹ. Hai chị em phải tự tìm cách kiếm sống và từng có thời gian đi ở cho người khác. Trong hoàn cảnh đó, Đa phải trưởng thành sớm hơn những đứa trẻ cùng tuổi. Ông không có điều kiện học tập đầy đủ và cuộc sống hàng ngày chủ yếu là làm việc để kiếm ăn.
Nhưng hoàn cảnh khó khăn không khiến Phạm Ngọc Đa trở nên thờ ơ với những gì đang diễn ra xung quanh.
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, cuộc sống tại nhiều vùng nông thôn miền Bắc tiếp tục chịu ảnh hưởng của chiến tranh. Thực dân Pháp từng bước mở rộng hoạt động quân sự và tiến hành nhiều cuộc càn quét.
Hải Phòng và các vùng ngoại thành, trong đó có Tiên Lãng, trở thành những địa bàn mà quân Pháp tìm cách kiểm soát.
Người dân địa phương bắt đầu tham gia các hoạt động kháng chiến theo nhiều cách khác nhau.
Có người tham gia du kích.
Có người làm giao liên.
Có người hỗ trợ lương thực.
Có người che giấu cán bộ.
Có người xây dựng hầm bí mật.
Trong hoàn cảnh ấy, Phạm Ngọc Đa cũng bắt đầu tham gia phong trào.
Theo tư liệu lịch sử của Hải Phòng, khi mới 12 tuổi, ông tham gia Đội Thiếu nhi Cứu quốc và được giao những nhiệm vụ phù hợp với tuổi của mình. Đến năm 15 tuổi, ông chính thức trở thành đội viên du kích xã.
Từ một cậu bé mồ côi, Phạm Ngọc Đa dần trở thành một thiếu niên tham gia hoạt động cách mạng.
Công việc của ông lúc đó rất đa dạng.
Ông làm giao liên, nghĩa là chuyển thông tin giữa các cơ sở.
Ông làm trinh sát, theo dõi tình hình và hoạt động của đối phương.
Ông cũng trực tiếp tham gia những nhiệm vụ chiến đấu của du kích địa phương.
Những công việc ấy đòi hỏi sự nhanh nhẹn và khả năng giữ bí mật.
Một người giao liên không được để thông tin rơi vào tay đối phương.
Một người trinh sát phải quan sát rất cẩn thận.
Một du kích trẻ tuổi phải biết phối hợp với những người lớn hơn mình.
Phạm Ngọc Đa được đồng đội đánh giá là người rất hăng hái và luôn cố gắng hoàn thành công việc được giao.
Điều đáng chú ý là ông tham gia những nhiệm vụ này khi tuổi đời còn rất nhỏ.
15 tuổi là một độ tuổi mà ngày nay nhiều bạn trẻ vẫn đang ngồi trên ghế nhà trường.
Nhưng Phạm Ngọc Đa đã phải sống trong một hoàn cảnh hoàn toàn khác.
Ông đã biết thế nào là nguy hiểm.
Biết thế nào là phải giữ bí mật.
Biết rằng một hành động bất cẩn có thể ảnh hưởng đến đồng đội.
Chiến tranh khiến ông phải trưởng thành rất nhanh.
Năm 1953, tình hình tại Tiên Lãng trở nên căng thẳng.
Quân Pháp mở một cuộc càn quét lớn vào khu vực này nhằm phá cơ sở kháng chiến và tìm bắt lực lượng du kích.
Ngày 28 tháng 8 năm 1953, chiến dịch càn quét mang tên Claude bắt đầu.
Lực lượng Pháp huy động nhiều đơn vị cùng máy bay và tàu chiến để tiến vào khu vực Tiên Lãng. Phác Xuyên, quê hương của Phạm Ngọc Đa, cũng nằm trong khu vực bị càn quét.
Du kích địa phương chống trả nhưng lực lượng hai bên có sự chênh lệch.
Sau khi chiến đấu, các du kích phải rút vào những hầm bí mật đã được chuẩn bị trước.
Phạm Ngọc Đa cũng vào một căn hầm như vậy cùng đồng đội.
Những căn hầm bí mật là một phần quan trọng trong hoạt động của lực lượng kháng chiến.
Chúng vừa là nơi trú ẩn, vừa có thể giúp cán bộ tránh sự truy bắt.
Nhưng một khi bị phát hiện, những người ở bên trong sẽ rơi vào tình thế rất nguy hiểm.
Ngày 30 tháng 8 năm 1953, quân Pháp tiếp tục lùng sục Phác Xuyên.
Một sự cố bất ngờ khiến căn hầm của Phạm Ngọc Đa bị phát hiện.
Ông và một số đồng đội bị bắt.
Phạm Ngọc Đa khi ấy mới 15 tuổi.
Đối phương tìm cách buộc ông chỉ ra những căn hầm bí mật khác và các cơ sở kháng chiến trong vùng.
Nếu những thông tin đó bị tiết lộ, nhiều người khác có thể bị bắt.
Đây là lúc một thiếu niên phải đối mặt với một lựa chọn rất khó khăn.
Ông có thể tìm cách bảo vệ bản thân bằng cách cung cấp thông tin.
Nhưng Phạm Ngọc Đa đã chọn giữ bí mật.
Theo các tài liệu của Hải Phòng, dù bị đối phương dùng những biện pháp tra khảo rất khắc nghiệt, ông vẫn kiên quyết không khai báo về đồng đội và các cơ sở bí mật.
Tôi không đi sâu vào những chi tiết bạo lực trong câu chuyện này, nhưng điều quan trọng cần nhớ là Phạm Ngọc Đa đã giữ vững tinh thần cho đến cuối cùng.
Ông đã không phản bội những người đã tin tưởng mình.
Phạm Ngọc Đa hy sinh ngày 30 tháng 8 năm 1953, khi mới 15 tuổi.
Một người mới chỉ ở tuổi thiếu niên đã trở thành một phần của lịch sử quê hương.
Ông không được chứng kiến ngày cuộc kháng chiến chống Pháp kết thúc.
Không được nhìn thấy Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954.
Không có cơ hội lớn lên, học tập và xây dựng một cuộc sống bình thường.
Cuộc đời ông dừng lại quá sớm.
Nhưng câu chuyện của ông không kết thúc ở đó.
Sau khi Phạm Ngọc Đa hy sinh, tên tuổi của ông được nhân dân địa phương ghi nhớ.
Câu chuyện về người thiếu niên mồ côi trở thành du kích và giữ bí mật đến cuối đời được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Nó trở thành một trong những câu chuyện tiêu biểu về thiếu niên tham gia kháng chiến.
Năm 1997, Nhà nước truy tặng Phạm Ngọc Đa danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Tại Tiên Lãng, người dân xây dựng tượng đài và nhà tưởng niệm để ghi nhớ ông. Những địa điểm này sau đó trở thành nơi giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ.
Tên Phạm Ngọc Đa cũng được đặt cho một số đường phố và công trình tại Hải Phòng.
Điều đáng chú ý nhất trong câu chuyện này có lẽ không phải là danh hiệu Anh hùng.
Đó là tuổi đời của ông.
15 tuổi.
Ở tuổi ấy, một người trẻ còn đang hình thành tính cách và suy nghĩ về tương lai.
Phạm Ngọc Đa đã phải sống trong một thời đại mà chiến tranh buộc những đứa trẻ trưởng thành quá sớm.
Ông không được lựa chọn một tuổi thơ bình thường.
Thay vì học tập trong hòa bình, ông làm giao liên.
Thay vì vui chơi, ông làm trinh sát.
Thay vì nghĩ về tương lai, ông phải lo giữ an toàn cho đồng đội.
Đó là một thực tế rất đau lòng của chiến tranh.
Vì vậy, khi kể câu chuyện về Phạm Ngọc Đa, điều cần nhớ không phải là làm cho chiến tranh trở nên đẹp đẽ hay hào hùng một cách đơn giản.
Điều quan trọng hơn là nhìn thấy sự mất mát của một tuổi trẻ.
Phạm Ngọc Đa đã trở thành anh hùng, nhưng ông cũng là một thiếu niên đã mất đi cơ hội lớn lên.
Nhờ câu chuyện ấy, chúng ta càng hiểu hơn giá trị của cuộc sống hòa bình ngày nay.
Một học sinh có thể đến trường.
Có thể học môn mình yêu thích.
Có thể chơi với bạn bè.
Có thể suy nghĩ về nghề nghiệp tương lai.
Những điều tưởng như rất bình thường ấy lại là những thứ mà Phạm Ngọc Đa và rất nhiều thiếu niên cùng thời không có được.
Câu chuyện của ông cũng cho thấy vai trò của thiếu nhi trong lịch sử.
Trong những năm kháng chiến, trẻ em không chỉ đứng ngoài cuộc.
Nhiều em tham gia đội thiếu niên cứu quốc, làm liên lạc, đưa thư, hỗ trợ gia đình và tham gia những công việc phù hợp với hoàn cảnh.
Tuy nhiên, điều đó cũng cho thấy chiến tranh đã tác động sâu sắc đến cuộc sống của trẻ em.
Phạm Ngọc Đa là một trong những minh chứng rõ nhất.
Ông bắt đầu hoạt động từ khi còn nhỏ và hy sinh khi mới 15 tuổi.
Đó là một cuộc đời ngắn nhưng để lại ký ức rất dài.
Ngày nay, tại quê hương Hải Phòng, câu chuyện về Phạm Ngọc Đa vẫn được sử dụng trong các hoạt động giáo dục truyền thống. Năm 2025, chính quyền địa phương tiếp tục nhắc đến ông cùng các anh hùng khác của vùng Tân Minh khi nói về truyền thống cách mạng và các địa chỉ đỏ của địa phương.
Câu chuyện ấy vẫn còn ý nghĩa với học sinh ngày nay.
Nó không chỉ nhắc về lòng dũng cảm.
Nó còn nhắc về tình bạn, tình đồng đội và trách nhiệm.
Phạm Ngọc Đa đã hiểu rằng thông tin mình giữ không chỉ liên quan đến bản thân mà còn đến rất nhiều người khác.
Ông lựa chọn bảo vệ đồng đội ngay cả khi bản thân phải chịu hậu quả rất lớn.
Đó là điều khiến ông trở thành một biểu tượng.
Phạm Ngọc Đa là một trong những anh hùng thiếu niên đặc biệt của lịch sử Việt Nam: từ một cậu bé mồ côi, ông trở thành giao liên, trinh sát và du kích của quê hương Phác Xuyên, rồi hy sinh ở tuổi 15 vì không tiết lộ thông tin về đồng đội. Câu chuyện của ông không chỉ nói về lòng dũng cảm mà còn nhắc thế hệ hôm nay trân trọng tuổi thơ, hòa bình và cơ hội được sống một cuộc đời bình thường.



