Bài viết

NGƯỜI THỢ RÈN BÊN BẾP LỬA CHIẾN TRANH

Đà Nẵng26/12/2025Chi đoàn trường Lê Hồng Phong (Chi đoàn trường Lê Hồng Phong)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ông Lê Văn Tám, 76 tuổi – phường Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng.

Bếp lò nhỏ nằm sau căn nhà cấp bốn ở Liên Chiểu gần như không bao giờ tắt. Mỗi sáng sớm, khi mặt trời còn chưa ló dạng sau dãy núi Hải Vân, tiếng búa chan chát đã vang lên đều đặn. Ông Lê Văn Tám, với chiếc áo nâu sờn vai, đứng trước lò than đỏ rực, mồ hôi lấm tấm trên trán. Với ông, ngọn lửa ấy không chỉ để nung sắt, mà còn để giữ ấm cho những ký ức chưa bao giờ nguội lạnh.

Trước khi chiến tranh ập đến dữ dội, ông Tám là con trai của một gia đình có truyền thống làm nghề rèn. Cha ông từng nói: “Nghề này cực, nhưng lửa không phụ người chịu khó.” Từ thuở mười ba, ông đã quen đứng bên lò, học cách nhìn màu thép để biết lúc nào nên gõ, lúc nào nên nhúng nước. Mơ ước của ông ngày đó rất đơn sơ: nối nghiệp cha, rèn cuốc cày cho nông dân, sống yên ổn qua ngày.

Nhưng chiến tranh không cho phép sự yên ổn kéo dài. Những đợt bom dội xuống khu dân cư, tiếng còi báo động vang lên liên hồi. Năm 1968, ông Tám nhận lệnh nhập ngũ. Ngày rời nhà, ông đứng rất lâu bên lò rèn đang đỏ lửa, như muốn ghi nhớ hình ảnh quen thuộc ấy vào tim. Ông không biết ngày trở lại, lò rèn có còn hay không.

Trong quân ngũ, ông được phân công làm chiến sĩ kỹ thuật kiêm sửa chữa vũ khí thô sơ. Ở những căn cứ dã chiến giữa rừng, ông dựng những lò rèn tạm bợ bằng đất và đá. Không có đủ dụng cụ, ông phải tận dụng mọi thứ có thể: búa tự chế, kìm làm từ mảnh sắt vụn. Ông rèn dao, sửa lưỡi lê, vá lại những khẩu súng hỏng hóc vì bùn đất và mảnh đạn.

Có những đêm, bom nổ rung chuyển cả khu rừng. Ông vừa kéo bễ vừa lắng tai nghe động tĩnh, sẵn sàng bỏ chạy nếu máy bay quay lại. Nhưng nhiều khi, ông vẫn cố làm cho xong con dao hoặc cái cuốc. “Anh em cần lắm,” ông nói, “không có dao thì không mở đường được, không đào hầm được.” Ngọn lửa lò rèn trong rừng trở thành điểm tựa tinh thần cho cả đơn vị, bởi nó gợi cảm giác có bàn tay con người đang làm việc, đang chống lại sự tàn phá.

Chiến tranh qua đi, ông Tám may mắn trở về với thân thể còn lành lặn, nhưng tâm hồn mang nhiều vết xước. Ngày trở lại Liên Chiểu, căn nhà cũ bị sập một góc, lò rèn của cha chỉ còn đống gạch vụn. Ông lặng lẽ gom lại từng viên gạch, dựng lại bếp lò từ đầu. Ngọn lửa đầu tiên cháy lên sau ngày hòa bình khiến ông đứng lặng rất lâu.

Những năm sau đó, ông tiếp tục nghề rèn. Ông rèn cuốc, rèn liềm, rèn dao cho bà con quanh vùng. Có người trả tiền, có người chỉ mang đến vài lon gạo. Ông đều nhận, vì ông nói: “Sau chiến tranh, còn được lao động là may mắn.”

Giờ đây, ở tuổi bảy mươi sáu, tay ông đã run hơn trước, nhưng mỗi khi đứng trước lò lửa, ánh mắt ông vẫn sáng lên. Ông bảo, lửa chiến tranh dùng để hủy diệt, còn lửa lò rèn của ông là để xây dựng lại cuộc sống. Và chừng nào ngọn lửa ấy còn cháy, ký ức về một thời hoa lửa sẽ còn được giữ gìn, không phải để đau buồn, mà để nhắc con cháu biết trân trọng hòa bình hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn