NGƯỜI THUYỀN TRƯỞNG CỦA CON ĐƯỜNG KHÔNG DẤU VẾT
Có những dòng sông sinh ra đã chảy xuôi, êm đềm len giữa hai bờ tre trúc, mang phù sa bồi đắp cho ruộng đồng từ đời này sang đời khác. Nhưng cũng có những dòng sông, ngay từ lúc bắt nguồn, đã phải tự tìm lấy hướng chảy của riêng mình, len qua những ghềnh đá cheo leo, uốn khúc qua bao vùng đất lạ, để rồi cuối cùng vẫn đổ về biển lớn quê hương. Cuộc đời của Lê Văn Một, người thuyền trưởng đầu tiên của những con tàu không số huyền thoại, chính là một dòng sông như thế.
Ông sinh ra không mang tên Việt, không phải là một cậu bé chân đất đầu trần lớn lên giữa lũy tre làng như bao đứa trẻ Nam Bộ cùng thời. Ông cất tiếng khóc chào đời trong một mái nhà bề thế ở Mỹ Tho, mang trong người dòng máu Pháp tịch, được đặt cho cái tên Tây sang trọng: Abel René. Thế nhưng, số phận vốn dĩ trớ trêu và cũng vô cùng công bằng, đã gieo vào trái tim cậu bé ấy một hạt giống mà không một nền giáo dục ngoại bang nào có thể nhổ bỏ được, đó là dòng máu của Thủ khoa Nguyễn Hữu Huân, người anh hùng đã ngã xuống vì đất nước từ thế kỷ trước, vẫn âm thầm chảy trong huyết quản ông như một mạch nước ngầm chờ ngày trồi lên mặt đất.
Cha ông, cụ Auguste Lê Văn Giỏi, là Đốc học Mỹ Tho, một nhà giáo mực thước, nghiêm cẩn. Trong gia đình mười ba anh em, cậu bé Abel René là người con thứ mười một, lớn lên giữa sách vở và khuôn phép của một nền giáo dục Tây học hoàn chỉnh. Từ Trường tiểu học Mỹ Tho đến Trường Lê Bá Cang ở Sài Gòn, rồi xa hơn nữa là Huế mộng mơ và Hà Nội cổ kính với Trường Thăng Long danh tiếng, bước chân cậu in dấu khắp ba miền đất nước, dù trong tâm trí cậu khi ấy, đó chỉ là những chặng đường học vấn bình thường của một công dân Pháp.
Nhưng có lẽ, chính những năm tháng rong ruổi ấy, đi qua từng vùng đất, chứng kiến từng cảnh đời, đã âm thầm gieo vào lòng cậu những hình ảnh không thể phai mờ: là dòng Cửu Long cuộn đỏ phù sa vào mùa nước nổi, là những rặng dừa nghiêng bóng soi mình xuống kênh rạch miền Tây, là giọng nói thân thương của người dân quê mỗi khi cậu trở về nhà nghỉ hè. Như một hạt lúa được gieo xuống đất, dù bên ngoài được bọc trong lớp vỏ trấu xa lạ, bên trong vẫn ấp ủ mầm sống thuần Việt, chỉ chờ đến ngày gặp mưa xuân là nảy nở.
Tốt nghiệp trung học, mang trong mình quốc tịch Pháp, chàng trai trẻ không có lựa chọn nào khác ngoài việc thực hiện nghĩa vụ quân sự cho nước Pháp, khi ấy đang đứng trước bóng đen của cuộc Thế chiến thứ hai. Anh được đưa vào học tại trường Thủy quân Pháp, rồi trở thành hoa tiêu trên kỳ hạm La Motte-Picquet, tuần dương hạm lớn nhất Đông Dương thời bấy giờ. Đứng trên boong tàu, nhìn biển cả mênh mông trước mắt, có lẽ chàng trai trẻ chưa từng nghĩ rằng, biển khơi ấy một ngày sẽ trở thành con đường định mệnh gắn liền với cả cuộc đời anh, nhưng không phải dưới lá cờ tam tài, mà dưới ngọn cờ đỏ sao vàng của một dân tộc đang khát khao độc lập.
Chiến tranh như một cơn bão lớn cuốn qua, nước Pháp gục ngã trước Đức, còn tại Đông Dương, quân Pháp phải nhún nhường trước sức ép của quân Nhật. Con tàu La Motte-Picquet, nơi anh từng phục vụ, bị tước vũ khí, rồi cuối cùng chìm sâu dưới lòng biển sau một trận oanh tạc. Những người lính thủy Pháp tan tác như đàn chim vỡ tổ trước cơn giông, người bị bắt giam, kẻ trốn chạy trong dân chúng. Abel René là một trong số ít người may mắn thoát được, nhưng có lẽ, đó không đơn thuần chỉ là may mắn, mà còn là bàn tay vô hình của số phận đang lặng lẽ dẫn lối anh trở về với cội nguồn.
Tháng Tám năm 1945, như một cơn gió lớn thổi bùng lên khắp dải đất hình chữ S, cuộc Cách mạng tháng Tám thành công đã đánh thức trong lòng biết bao người con đất Việt, kể cả những trí thức mang quốc tịch nước ngoài, một ý thức dân tộc mãnh liệt chưa từng có. Và trong khoảnh khắc thiêng liêng ấy, chàng trai Abel René đã đứng trước một ngã rẽ của cuộc đời, một bên là con đường bằng phẳng, danh giá của một sĩ quan Pháp tịch, một bên là con đường gập ghềnh, đầy hiểm nguy nhưng thấm đẫm tình yêu quê hương.
Anh đã chọn con đường thứ hai. Câu nói bật ra từ đáy lòng anh, giản dị mà chấn động: “La France ce n'est pas ma Patrie!”, nước Pháp không phải mẫu quốc của tôi! Đó không chỉ là một câu nói, mà là tiếng chuông ngân vang đánh thức cả một quãng đời đã ngủ quên dưới lớp áo ngoại bang. Từ giây phút ấy, Abel René khép lại, và Lê Văn Một, người con của đất Mỹ Tho, của dòng họ Thủ khoa Nguyễn Hữu Huân, chính thức bước ra ánh sáng. Người ta còn gọi anh bằng cái tên thân thương, giản dị như bao người nông dân Nam Bộ khác: Út Một.
Giống như một con sông lâu nay bị ngăn dòng bởi con đập nhân tạo, đến ngày nước dâng đủ đầy, con đập ấy vỡ tung, để dòng nước tự do tuôn chảy về đúng hướng nó vốn thuộc về. Lê Văn Một, từ một sĩ quan hải quân Pháp, đã trở thành một chiến sĩ cách mạng, mang theo tất cả kiến thức hàng hải học được từ phương Tây để phụng sự cho chính dân tộc mình.
Khi giặc Pháp trở lại nổ súng tái chiếm Nam Bộ, đất nước ta lâm vào cảnh thiếu thốn vũ khí trầm trọng, như một cơ thể gầy yếu đang cần từng giọt máu để chống chọi với cơn bạo bệnh. Xứ ủy Nam Bộ đã thành lập Ban sưu tầm vũ khí ở nước ngoài, và Lê Văn Một, cùng mười hai đồng chí khác, được chọn vào nhóm vận tải đặc biệt ấy. Ông được giao trọng trách mang theo hai mươi lăm ký vàng, thành quả quyên góp thiêng liêng từ “Tuần lễ vàng” của đồng bào cả nước, vượt biển sang Bangkok bằng chiếc ghe buồm mong manh để tìm mua vũ khí.
Hãy thử hình dung, giữa mênh mông sóng nước, một chiếc ghe buồm nhỏ bé chở theo cả niềm tin và hy vọng của biết bao con người, lênh đênh vượt qua vịnh Thái Lan đầy bất trắc. Không có la bàn hiện đại, không có tàu hộ tống, chỉ có kinh nghiệm hàng hải học được từ những năm tháng lênh đênh trên kỳ hạm Pháp, cùng ý chí sắt đá của một người vừa tìm lại được quê hương mình. Mỗi con sóng vỗ vào mạn ghe như một nhịp tim hồi hộp, mỗi ánh sao đêm dẫn đường như một lời thì thầm động viên từ tổ tiên.
Tại Thái Lan, dựa vào tình cảm cưu mang của bà con Việt kiều, nhóm của ông đã tổ chức được cả một mạng lưới mua sắm và vận chuyển vũ khí về nước, bằng cả đường bộ lẫn đường thủy. Và cũng chính trong những chuyến hải trình gian nan ấy, ông đã gặp và kết nghĩa với Bông Văn Dĩa, người đồng chí, người bạn tri kỷ sẽ đồng hành cùng ông suốt những năm tháng oanh liệt nhất của cuộc đời sau này. Hai người, kẻ thì trầm tĩnh, ít nói nhưng vững vàng trong lập trường, người thì dày dạn kinh nghiệm hàng hải, đã bổ khuyết cho nhau như hai vế đối hoàn chỉnh, cùng nhau viết nên những trang sử đầu tiên của con đường vận tải trên biển.
Suốt chín năm trường kỳ kháng chiến chống Pháp, Lê Văn Một cùng Bông Văn Dĩa và các đồng chí đã âm thầm thực hiện không biết bao nhiêu chuyến vận tải vũ khí, chuyên chở cán bộ lãnh đạo cho chiến trường Nam Bộ. Những chuyến đi ấy không có ánh đèn vinh quang chiếu rọi, không có tiếng vỗ tay của đám đông, chỉ có bóng đêm, sóng nước và lòng quả cảm âm thầm của những người lính không tên. Như những hạt giống được gieo xuống lòng đất trong mùa đông giá lạnh, tưởng chừng vô hình, nhưng chính chúng đã ươm mầm cho một mùa xuân rực rỡ sau này.
Kinh nghiệm hàng hải quý báu tích lũy được từ những năm tháng gian khó ấy, những hải trình bí mật băng qua vịnh Thái Lan, những lần né tránh tàu tuần tra địch trong đêm tối, đã trở thành nền móng đầu tiên, vững chắc cho một con đường huyền thoại sẽ ra đời sau này: Đường mòn Hồ Chí Minh trên biển.
Năm 1954, Hiệp định Giơ-ne-vơ được ký kết, đất nước tạm thời chia cắt đôi bờ. Lê Văn Một cùng phần lớn đồng đội tập kết ra Bắc, để lại phía sau người vợ hiền và hai đứa con trai thơ dại giữa miền Nam còn chìm trong khói lửa. Người bạn tri kỷ Bông Văn Dĩa của ông cũng nhận nhiệm vụ bí mật ở lại. Cuộc chia ly ấy, như một nhát cắt giữa dòng sông quê hương, để lại trong lòng người thuyền trưởng một nỗi nhớ thương khôn nguôi, nhưng cũng hun đúc thêm ý chí phải sớm ngày tìm được con đường nối lại hai miền.
Ra Bắc, ông được phân công làm Cảng trưởng cảng Cẩm Phả, một công việc ổn định, yên bình bên bờ biển Đông. Nhưng trong trái tim người thuyền trưởng ấy, nỗi khắc khoải về miền Nam ruột thịt chưa bao giờ nguôi ngoai, tựa như con thuyền đã cập bến nhưng cánh buồm vẫn còn hướng ra khơi xa, chờ đợi ngày được giương lên lần nữa.
Tháng 8 năm 1961, sau bảy năm xa cách, cơ hội ấy đã đến. Người bạn Bông Văn Dĩa, bằng lòng dũng cảm phi thường, đã chỉ huy một con tàu vượt từ Cà Mau ra Bắc thành công, mở ra hy vọng về một tuyến đường vận tải vũ khí trên biển. Ông tìm đến Lê Văn Một, và như hai dòng nước từng tách rời nay hội tụ lại, hai người đồng chí, đồng đội năm xưa lại sát cánh bên nhau, cùng gia nhập Đoàn 759 vừa mới được thành lập, tiền thân của Đoàn tàu không số huyền thoại sau này.
Đêm 11 tháng 10 năm 1962, tại bến K15, Đồ Sơn, Hải Phòng, một sự kiện lặng lẽ nhưng sẽ mãi mãi khắc ghi trong lịch sử dân tộc đã diễn ra. Chiếc tàu gỗ mang tên Phương Đông 1, do Lê Văn Một làm thuyền trưởng, Bông Văn Dĩa làm chính trị viên, cùng mười thủy thủ đoàn, chở hơn ba mươi tấn vũ khí, lặng lẽ nổ máy rời bến. Trong nhật ký của mình, ông đã viết lại khoảnh khắc thiêng liêng ấy bằng những dòng chữ giản dị mà xúc động: con tàu tiến từ từ, chạy máy nhỏ rẽ sóng lướt ra khơi, xa dần bóng những người anh em ở lại đang vẫy tay tiễn biệt.
Hãy tưởng tượng khung cảnh đêm ấy, biển cả mênh mông đen thẫm như mực, chỉ có ánh sao lấp lánh trên bầu trời làm bạn đồng hành, và phía sau lưng là quê hương miền Bắc đang dần khuất xa trong màn đêm. Con tàu nhỏ bé giữa đại dương bao la ấy mang theo không chỉ vũ khí, mà còn mang theo cả niềm tin, khát vọng thống nhất của cả một dân tộc. Như cánh chim én nhỏ báo hiệu mùa xuân, con tàu Phương Đông 1 chính là tín hiệu đầu tiên cho một con đường huyền thoại sắp được khai mở.
Sau năm ngày đêm lênh đênh giữa trùng khơi, đối mặt với sóng gió và hiểm nguy rình rập từ tàu tuần tra địch, sáng ngày 16 tháng 10 năm 1962, tàu Phương Đông 1 đã cập bến an toàn tại cửa Vàm Lũng, Tân An, Cà Mau. Đường mòn Hồ Chí Minh trên biển, con đường huyền thoại nối liền hai miền Nam Bắc, chính thức được khai thông từ giây phút ấy. Lê Văn Một, chàng trai từng mang tên Abel René năm nào, đã trở thành người thuyền trưởng đầu tiên viết nên trang sử vẻ vang này.
Sau chuyến đi lịch sử ấy, Lê Văn Một còn tiếp tục trực tiếp chỉ huy nhiều chuyến tàu không số khác, len lỏi qua từng luồng lạch, từng bến bãi bí mật dọc theo bờ biển miền Trung và miền Nam, từ Đèo Cả cho đến Vàm Lũng. Mỗi chuyến đi là một lần đánh cược mạng sống với tử thần, khi kẻ địch tuần tra dày đặc trên biển, khi thời tiết biến đổi khôn lường, khi chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến cả con tàu và đồng đội gặp nguy hiểm.
Sau sự kiện Vũng Rô năm 1965, khi bí mật của tuyến đường biển bị lộ, ông được rút khỏi công tác thuyền trưởng trực tiếp, chuyển sang đảm nhận công tác chuẩn bị hậu cần cho những chuyến tàu không số tiếp theo. Dẫu không còn trực tiếp cầm lái giữa phong ba bão táp, nhưng kinh nghiệm và tâm huyết của người thuyền trưởng đầu tiên ấy vẫn tiếp tục soi đường cho những thế hệ thủy thủ tàu không số sau này, như ngọn hải đăng vẫn âm thầm tỏa sáng dù không còn đứng ở mũi tàu.
Bên cạnh những trang sử hào hùng nơi trận mạc, cuộc đời Lê Văn Một còn là một câu chuyện tình cảm động về tình yêu và sự hy sinh. Năm 1950, giữa những năm tháng bôn ba công tác tại Thái Lan, ông đã gặp và kết hôn cùng bà La O Khiểu Cachi, một người phụ nữ Thái kiều sống tại Kô Kông, Campuchia. Tình yêu ấy đã vượt qua mọi rào cản về ngôn ngữ, văn hóa, để rồi bà theo ông về sống tại quê nhà Việt Nam, sinh hạ cho ông hai người con trai sinh đôi.
Nhưng rồi chiến tranh lại một lần nữa chia cắt mái ấm nhỏ bé ấy. Khi ông tập kết ra Bắc, bà cùng hai con phải ở lại miền Nam, một mình gánh vác gia đình giữa những năm tháng loạn lạc. Người phụ nữ xứ lạ ấy, vì tình yêu dành cho chồng, đã âm thầm chịu đựng bao gian khó, chờ đợi suốt hai mươi mốt năm ròng rã cho đến ngày đất nước thống nhất, gia đình mới được đoàn tụ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Ông bà có với nhau tổng cộng tám người con, và điều cảm động hơn cả, sau khi ông qua đời, bà đã lấy chính tên của chồng làm tên Việt của mình, như một cách giữ mãi bên mình người bạn đời đã dành trọn cuộc đời cho lý tưởng độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam mà bà cũng đã chọn làm quê hương thứ hai.
Lê Văn Một qua đời năm 1982, khép lại một cuộc đời trải dài qua bao biến động của lịch sử dân tộc, từ một cậu bé mang quốc tịch Pháp trở thành người thuyền trưởng đầu tiên của con đường huyền thoại trên biển. Năm 1985, Nhà nước đã truy tặng ông Huân chương Độc lập hạng Ba, ghi nhận những đóng góp thầm lặng nhưng vô cùng to lớn của ông cho sự nghiệp giải phóng dân tộc. Năm 2006, cuốn “Nhật ký Lê Văn Một, thuyền trưởng tàu không số đầu tiên” được xuất bản, như một lời tri ân gửi đến người anh hùng đã dành trọn đời mình cho biển cả và Tổ quốc.
Bến K15 tại Đồ Sơn, Hải Phòng, nơi con tàu Phương Đông 1 rẽ sóng ra khơi trong đêm 11 tháng 10 năm 1962 năm ấy, nay đã được công nhận là Di tích quốc gia, như một chứng nhân lịch sử lặng lẽ nhắc nhở các thế hệ mai sau về những hy sinh thầm lặng của cha ông. Và đến ngày 20 tháng 9 năm 2011, gần ba mươi năm sau khi ông rời cõi tạm, Lê Văn Một đã được Nhà nước truy tặng danh hiệu cao quý: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Câu chuyện về Lê Văn Một là câu chuyện về một dòng sông đã tìm lại đúng hướng chảy của mình, về một trái tim mang dòng máu Việt dù được nuôi dưỡng trong chiếc áo ngoại bang, cuối cùng vẫn hướng về nguồn cội thiêng liêng. Từ một sĩ quan hải quân Pháp mang tên Abel René, ông đã trở thành Lê Văn Một, người thuyền trưởng tàu không số đầu tiên, người đã góp phần khai mở con đường huyền thoại trên biển Đông, để ngày hôm nay, các em học sinh khi ngồi trong lớp học, lật giở từng trang sách sử, vẫn có thể tự hào kể lại câu chuyện về một người con đất Việt đã chọn trở về, và đã đi trọn con đường ấy bằng cả trái tim mình.



