NGƯỜI TRỞ VỀ TỪ TRUÔNG BỒN – KÝ ỨC KHÔNG THỂ LÃNG QUÊN
ó những con người bước ra khỏi chiến tranh nhưng chiến tranh chưa bao giờ bước ra khỏi ký ức của họ. Có những địa danh chỉ cần nhắc đến tên, những năm tháng đã qua bỗng trở về với tiếng bom, tiếng máy bay và những bước chân vội vã trên con đường đầy hố đạn. Với cựu thanh niên xung phong Trần Thị Thông, Truông Bồn không chỉ là một địa danh lịch sử. Đó là nơi chị đã gửi lại một phần tuổi trẻ, nơi 13 người đồng đội thân thiết mãi mãi nằm xuống và cũng là nơi chị mang theo một món nợ ân tình suốt cả cuộc đời: phải sống, phải nhớ và phải kể lại câu chuyện của những người đã không thể trở về.
Trần Thị Thông sinh năm 1946, quê ở xã Thọ Thành, huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An. Năm 1965, khi đất nước đang bước vào những năm tháng khốc liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, cô gái trẻ mới 19 tuổi đã tình nguyện gia nhập lực lượng Thanh niên xung phong. Rời quê hương, chị cùng những người bạn cùng trang lứa lên đường với một hành trang rất giản dị: lòng yêu nước, sức trẻ và niềm tin rằng mình có thể góp một phần nhỏ bé vào cuộc chiến đấu chung của dân tộc. Khi ấy, có lẽ không ai trong số họ có thể hình dung rằng con đường phía trước sẽ đưa mình đến một trong những địa danh khốc liệt nhất của cuộc chiến – Truông Bồn.
Truông Bồn nằm trên tuyến Quốc lộ 15A, thuộc huyện Đô Lương, Nghệ An, là một trong những trọng điểm giao thông quan trọng trên tuyến chi viện cho chiến trường miền Nam. Trong những năm chiến tranh, đây là nơi máy bay Mỹ thường xuyên đánh phá nhằm cắt đứt tuyến đường vận chuyển. Đường bị bom đánh phá thì thanh niên xung phong phải san lấp hố bom, sửa chữa mặt đường, bảo đảm cho những đoàn xe tiếp tục hành quân. Công việc ấy diễn ra trong một hoàn cảnh đặc biệt: vừa làm đường vừa phải sẵn sàng đối mặt với bom đạn. Có những ngày, những người thanh niên xung phong phải làm việc suốt nhiều giờ dưới mưa bom. Đường vừa được sửa xong lại bị đánh phá. Hố bom vừa được lấp lại xuất hiện những hố bom khác. Nhưng những con người tuổi đôi mươi vẫn bám trụ, bởi phía sau con đường ấy là những đoàn xe chở lương thực, vũ khí và người lính đang hướng về chiến trường.
Trần Thị Thông được giao nhiệm vụ tại Đại đội 317, Đội 65, Tổng đội Thanh niên xung phong Nghệ An. Chị sau đó trở thành Tiểu đội trưởng Tiểu đội 2. Đây là tiểu đội gồm những chàng trai, cô gái còn rất trẻ, cùng vào lực lượng thanh niên xung phong và cùng chia sẻ với nhau những năm tháng gian khổ nhất. Họ gọi nhau bằng những cái tên thân mật, cùng ăn, cùng ngủ, cùng làm nhiệm vụ và cùng đối mặt với hiểm nguy. Những người đồng đội của chị cũng giống như bao thanh niên khác thời ấy: có người vừa rời ghế nhà trường, có người từ ruộng đồng lên đường, có người mang theo những lời dặn dò của mẹ, có người còn chưa kịp sống hết những ngày đẹp nhất của tuổi trẻ.
Truông Bồn trở thành mái nhà thứ hai của họ. Nhưng đó cũng là nơi họ phải trả giá bằng chính tuổi xuân của mình.
Trong những ngày tháng ấy, nhiệm vụ thông đường không cho phép họ chần chừ. Mỗi khi bom đánh xuống, sau khi máy bay rời đi, các chiến sĩ thanh niên xung phong lại lao ra mặt đường. Người cầm cuốc, người cầm xẻng, người san đất, người hướng dẫn xe qua. Họ làm việc trong sự khẩn trương đến mức đôi khi không có thời gian để nghĩ về nguy hiểm. Có lẽ chính vì vậy mà sau này, khi kể lại những năm tháng ở Truông Bồn, Trần Thị Thông thường không nói về mình như một người anh hùng. Chị kể về đồng đội, kể về những cô gái, chàng trai đã từng cùng mình đứng trên con đường ấy.
Rạng sáng ngày 31/10/1968, một biến cố kinh hoàng đã xảy ra.
Khi ấy, cuộc chiến vẫn đang diễn ra ác liệt. Tiểu đội 2 đang thực hiện nhiệm vụ tại Truông Bồn. Một trận bom bất ngờ trút xuống. Chỉ trong khoảnh khắc, sự sống của những người trẻ đang làm nhiệm vụ bị cuốn vào tiếng nổ khủng khiếp. 13 chiến sĩ đã hy sinh. Trong đó có 12 chiến sĩ thuộc Tiểu đội 2 và một chiến sĩ trực ban của Đại đội. Trần Thị Thông là người duy nhất trong tiểu đội sống sót.
Một người sống.
Mười ba người nằm lại.
Con số ấy nghe thật ngắn, nhưng phía sau nó là 13 cuộc đời, 13 gia đình, 13 quê hương và biết bao ước mơ dang dở.
Đối với những người ở lại, chiến tranh không kết thúc ngay trong ngày tiếng bom ngừng vang. Nó tiếp tục tồn tại trong ký ức. Với Trần Thị Thông, sự sống sót ấy vừa là may mắn, vừa là một nỗi đau. Chị trở về, nhưng những người từng cùng chị ăn một bữa cơm, cùng ngủ một căn lán, cùng san từng hố bom lại không còn nữa.
Có những ký ức càng lâu càng không thể quên.
Đó có thể là một gương mặt.
Một tiếng gọi.
Một kỷ niệm nhỏ.
Một buổi tối cả tiểu đội ngồi bên nhau.
Một lời hẹn sau chiến tranh.
Những điều tưởng như rất bình thường trong cuộc sống hôm nay lại trở thành tài sản vô giá đối với những người từng đi qua chiến tranh.
Sau ngày đất nước thống nhất, Trần Thị Thông trở về với cuộc sống đời thường. Nhưng chị không quên đồng đội. Trong nhiều năm, chị vẫn trở lại Truông Bồn, gặp gỡ thân nhân các liệt sĩ, kể lại những câu chuyện về những người đã hy sinh. Chị trở thành một nhân chứng đặc biệt của Truông Bồn – người có thể kể về những đồng đội không còn cơ hội kể về chính mình.
Điều đáng quý trong câu chuyện của Trần Thị Thông là chị không chỉ kể về sự hy sinh. Chị kể về cuộc sống của những người đã hy sinh trước khi họ trở thành những cái tên trên bia tưởng niệm. Họ từng là những cô gái, chàng trai có cha mẹ, có anh chị em, có những ước mơ và dự định. Họ từng cười, từng nói, từng mong ngày chiến tranh kết thúc để trở về quê. Chính những câu chuyện đời thường ấy khiến lịch sử trở nên gần gũi hơn.
Bởi nếu chỉ nhìn những con số – 13 người hy sinh – chúng ta có thể thấy đó là một con số trong lịch sử. Nhưng nếu biết rằng mỗi người trong số họ là một cuộc đời, một gia đình, một tuổi trẻ, chúng ta sẽ hiểu sự hy sinh ấy lớn đến nhường nào.
Truông Bồn hôm nay đã đổi thay. Con đường năm xưa không còn là một cung đường đầy hố bom. Những đoàn xe đi qua không còn phải chạy dưới tiếng máy bay địch. Những người trẻ đến Truông Bồn hôm nay mang theo những bó hoa, những nén hương và lòng biết ơn. Họ đến để nghe kể về một thời mà thế hệ cha anh đã sống khác với chúng ta hôm nay.
Có thể người trẻ hôm nay không cần phải cầm súng như thế hệ trước. Nhưng họ vẫn có trách nhiệm với đất nước bằng những cách khác: học tập, lao động, sáng tạo, sống có trách nhiệm và biết bảo vệ những giá trị tốt đẹp mà cha ông đã đánh đổi bằng máu xương.
Câu chuyện của Trần Thị Thông vì thế không chỉ là câu chuyện về chiến tranh. Đó còn là câu chuyện về trách nhiệm của người sống với người đã khuất.
Có lẽ trong suốt cuộc đời mình, điều mà người nữ cựu thanh niên xung phong ấy mang theo không phải là niềm tự hào vì mình đã sống sót, mà là ý thức rằng mình phải sống thay phần nào cuộc đời của những người đồng đội. Chị phải nhớ họ. Phải kể cho thế hệ sau biết họ đã từng sống như thế nào, đã hy sinh ra sao và vì sao Truông Bồn trở thành một địa danh thiêng liêng.
Gần sáu thập kỷ đã trôi qua kể từ buổi sáng định mệnh ấy. Những người trực tiếp tham gia chiến tranh ngày càng ít đi. Những nhân chứng lịch sử lần lượt già yếu. Vì vậy, mỗi lời kể của Trần Thị Thông càng trở nên quý giá. Đó không chỉ là ký ức cá nhân mà là một phần ký ức của cả một thế hệ.
Trong cuộc đời mỗi con người, có những thời điểm đi qua rồi sẽ không bao giờ trở lại. Với thế hệ thanh niên xung phong năm ấy, tuổi trẻ của họ chính là những năm tháng chiến tranh. Họ đã sống một tuổi trẻ khác thường – một tuổi trẻ không có nhiều lựa chọn nhưng có một niềm tin rất rõ ràng: Tổ quốc cần thì mình đi.
Trần Thị Thông đã may mắn trở về từ Truông Bồn. Nhưng 13 người đồng đội của chị thì không.
Và có lẽ, sự sống sót của chị cũng chính là một lời hẹn chưa bao giờ kết thúc.
Hẹn với những người đã nằm lại rằng câu chuyện của họ sẽ không bị lãng quên.
Hẹn với những người mẹ, người cha đã mất con rằng sự hy sinh của con họ đã góp phần làm nên ngày hòa bình.
Hẹn với thế hệ trẻ rằng những con đường bình yên hôm nay được xây nên từ những con người từng đứng giữa mưa bom, bão đạn.
Mỗi khi trở lại Truông Bồn, có lẽ người ta không chỉ nhìn thấy một di tích lịch sử. Người ta nhìn thấy một phần tuổi trẻ của đất nước. Những hàng cây xanh hôm nay mọc lên trên mảnh đất từng rung chuyển bởi bom đạn. Những bước chân của du khách hôm nay đi trên con đường mà ngày trước những cô gái, chàng trai thanh niên xung phong đã dùng cả tuổi xuân để giữ lấy.
Truông Bồn vì thế không chỉ là nơi để nhớ về chiến tranh.
Đó còn là nơi để chúng ta hiểu giá trị của hòa bình.
Hiểu rằng những điều bình dị nhất hôm nay – một con đường không còn tiếng bom, một mái nhà có tiếng cười, một người mẹ được nhìn thấy con trở về, một đứa trẻ được lớn lên trong bình yên – từng là những điều mà hàng triệu người Việt Nam đã phải đánh đổi rất nhiều mới có được.
Trần Thị Thông là người trở về.
Nhưng câu chuyện của chị luôn có bóng dáng của những người không trở về.
Mỗi lần chị kể lại về đồng đội, những cái tên ấy lại một lần nữa được sống trong ký ức. Và mỗi lần thế hệ trẻ lắng nghe, một phần lịch sử lại được trao truyền.
Có thể thời gian sẽ làm tóc người cựu thanh niên xung phong bạc đi, làm những ký ức của một đời người trở nên xa xôi hơn. Nhưng Truông Bồn vẫn còn đó. Những cái tên vẫn còn đó. Và lời nhắc nhở về một thế hệ đã sống hết mình cho Tổ quốc vẫn còn đó.
Để hôm nay, giữa cuộc sống thanh bình, chúng ta biết cúi đầu trước những người đã nằm xuống.
Để biết rằng tuổi trẻ không chỉ là những năm tháng để tận hưởng, mà còn là những năm tháng đẹp nhất để cống hiến.
Và để hiểu rằng, phía sau hai chữ “hòa bình” là biết bao con người đã không kịp nhìn thấy ngày mai.
Trong số những người may mắn nhìn thấy ngày mai ấy có Trần Thị Thông.
Chị trở về từ Truông Bồn, mang theo ký ức của 13 người đồng đội.
Và suốt nhiều năm qua, chị đã làm một công việc lặng thầm nhưng vô cùng ý nghĩa: kể lại câu chuyện của những người đã nằm lại.
Bởi khi một nhân chứng còn nhớ, lịch sử còn được kể.
Khi lịch sử còn được kể, những người đã hy sinh vẫn còn hiện diện.
Và khi thế hệ hôm nay còn biết cúi đầu trước sự hy sinh ấy, thì những tuổi xuân đã gửi lại Truông Bồn năm nào vẫn chưa bao giờ mất đi.



