Người tướng của lòng dân giữa thời hoa lửa
Từ cái tên Nguyễn Chí Thanh được Bác Hồ đặt, ông đã trở thành một vị tướng có nhiều đóng góp quan trọng cho cách mạng và quân đội Việt Nam. Trong cuộc sống, ông luôn giản dị, gần gũi với đồng chí, chiến sĩ và không để chức vụ tạo khoảng cách với mọi người. Câu chuyện ông cõng đồng đội qua suối cho thấy sự chân tình nhưng cũng nghiêm khắc, nhắc nhở cán bộ phải biết tôn trọng và chia sẻ với anh em. Ông từ chối căn biệt thự sang trọng, chọn cuộc sống giản dị để gần gũi bộ đội; xuống ruộng, lội đồng, trò chuyện trực tiếp với nông dân. Những khẩu hiệu như “Bám đội, lội đồng” và “Nắm thắt lưng địch mà đánh” thể hiện phong cách lãnh đạo sát thực tế, sát dân và sát chiến trường. Suốt cuộc đời, Nguyễn Chí Thanh kiên quyết chống chủ nghĩa cá nhân, luôn hướng về nơi gian khó và nơi nhân dân, chiến sĩ cần mình. Vì thế, ông được nhớ đến như “người tướng của lòng dân”, một biểu tượng đẹp của bản lĩnh, sự giản dị và tinh thần tận tụy trong thời hoa lửa.

Người tướng của lòng dân giữa thời hoa lửa
Tháng Tám năm 1945, giữa không khí sục sôi của những ngày Cách mạng, tại Tân Trào diễn ra Hội nghị toàn quốc của Đảng. Những cái tên được nhắc đến trong Ban Chấp hành Trung ương đều là những cán bộ cách mạng đã trải qua nhiều năm tháng đấu tranh.
Khi nghe một cái tên khá lạ được xướng lên — Nguyễn Chí Thanh — Nguyễn Vịnh quay sang hỏi đồng chí Võ Nguyên Giáp:
“Nguyễn Chí Thanh là ai mà nghe lạ thế?”
Võ Nguyên Giáp mỉm cười:
“Là anh chứ ai nữa. Chính Bác đặt tên cho anh đấy!”
Nguyễn Vịnh sững người.
Vừa ngỡ ngàng, vừa sung sướng.
Cái tên Nguyễn Chí Thanh, từ khoảnh khắc ấy, bắt đầu gắn với một chặng đường lịch sử của cách mạng Việt Nam.
Nhưng điều làm nên hình ảnh Nguyễn Chí Thanh trong lòng cán bộ, chiến sĩ không chỉ là những chức vụ ông từng đảm nhiệm, cũng không chỉ là những chiến công trên chiến trường.
Đó là cách ông sống.
Một cách sống giản dị, gần gũi và luôn đặt mình giữa đồng chí, đồng đội, giữa nhân dân.
Năm 1951, trong những năm tháng kháng chiến chống Pháp đầy gian khổ, Nguyễn Chí Thanh khi ấy là Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị.
Một lần hành quân cùng đơn vị, đoàn người gặp một con suối rộng.
Một cán bộ đi đôi giày đinh chiến lợi phẩm, dáng vẻ như một sĩ quan, đứng bên bờ suối loay hoay vì sợ nước làm ướt giày.
Thấy một người mặc bộ quần áo nâu bạc đang đi tới, anh cán bộ gọi:
“Ông chịu khó cõng mình qua suối một tí!”
Người mặc áo nâu không nói gì.
Ông chỉ ghé lưng xuống.
Người cán bộ leo lên.
Hai người bắt đầu qua suối.
Giữa dòng, người cán bộ hỏi chuyện:
“Cậu ở đơn vị nào nhỉ?”
“Tớ ở Tổng cục Chính trị.”
“Cậu làm gì ở đó?”
Một giọng nói bình thản vang lên:
“Tớ là Chủ nhiệm Tổng cục.”
Người cán bộ trên lưng bỗng khựng lại.
Anh định nhảy xuống.
Nhưng Nguyễn Chí Thanh điềm tĩnh nói:
“Cậu cứ để yên.”
Và ông tiếp tục cõng người cán bộ sang bờ bên kia.
Đặt người ấy xuống đất, ông mới nói bằng giọng miền Trung vừa nghiêm khắc vừa chân tình:
“Hôm nay tớ giúp cậu vì xét ra cậu cũng cần giúp. Nhưng nhớ lần sau đừng bắt anh em cõng như thế nữa nhé.”
Không quát mắng.
Không lên lớp.
Chỉ một câu nói nhẹ nhàng nhưng đủ để người cán bộ nhớ mãi.
Bởi người cõng anh qua suối hôm ấy chính là vị Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị.
Với Nguyễn Chí Thanh, chức vụ không phải là khoảng cách.
Càng ở vị trí cao, ông càng muốn mình gần với anh em.
Năm 1954, chiến tranh kết thúc ở miền Bắc. Từ chiến khu trở về Hà Nội, cơ quan định bố trí cho gia đình Nguyễn Chí Thanh một căn biệt thự đẹp bên hồ Trúc Bạch.
Ông từ chối.
Ông đề nghị được bố trí một nơi ở trong khu quân đội.
Có người hỏi tại sao.
Ông chỉ nói đại ý rằng đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh, cuộc sống hòa bình có thể khiến một bộ phận cán bộ, chiến sĩ nảy sinh tư tưởng hưởng thụ. Nếu người lãnh đạo ở trong một căn nhà quá sang trọng, rất khó gần gũi anh em; đến lúc cần nói điều gì, lời nói cũng có thể khó lọt vào tai người nghe.
Đó không chỉ là một quyết định về nơi ở.
Đó là cách Nguyễn Chí Thanh tự nhắc mình về trách nhiệm của một người cán bộ.
Ông hiểu rằng, muốn nói người khác sống giản dị thì trước hết mình phải sống giản dị.
Muốn cán bộ gần chiến sĩ thì người lãnh đạo phải biết bước xuống khỏi khoảng cách của chức vụ.
Nhưng nơi Nguyễn Chí Thanh thực sự tìm thấy mình lại là những cánh đồng, những làng quê và những người nông dân.
Có lần về Hợp tác xã Đại Phong, Lệ Thủy, Quảng Bình để nghiên cứu tình hình và tổng kết công tác nông nghiệp, Đại tướng xuất hiện trong bộ quần áo màu nâu, trên đầu là chiếc mũ lá.
Không phải hình ảnh một vị tướng với lễ phục.
Mà là hình ảnh một người cán bộ lội ruộng.
Ông băng qua những cánh đồng sâu, lội bùn, đi sát với người dân. Có khi mệt, ông ngồi bệt xuống bên bờ sông Kiến Giang, trò chuyện với cán bộ xã và bà con nông dân.
Ông hỏi về mùa màng.
Hỏi về đời sống.
Hỏi xem người dân còn khó khăn gì.
Hỏi những điều tưởng như rất nhỏ.
Nhưng chính những điều nhỏ ấy lại cho ông thấy được cái lớn của cuộc sống.
Bởi muốn lãnh đạo nông nghiệp thì phải hiểu người nông dân.
Muốn hiểu người nông dân thì phải xuống ruộng.
Phải đi trên con đường họ đi.
Phải lội trên mảnh ruộng họ cày.
Và phải nghe chính họ nói.
Từ đó mới có một khẩu hiệu ngắn gọn mà nhiều người nhớ mãi:
“Bám đội, lội đồng.”
Bốn chữ mộc mạc nhưng thể hiện cả một phong cách lãnh đạo: sát cơ sở, sát sản xuất, sát nhân dân.
Một lần khác, khi kiểm tra một hợp tác xã ở Nam Định, Nguyễn Chí Thanh hỏi vì sao cả năm số tiền dành cho xây dựng cơ bản chỉ có 600 đồng.
Cán bộ hợp tác xã trả lời:
“Chúng tôi không có khả năng.”
Ông hỏi lại:
“Thế tại sao các đồng chí lại có khả năng bỏ ra những 2.300 đồng để liên hoan?”
Câu hỏi khiến mọi người im lặng.
Không cần một bài diễn văn dài.
Chỉ một phép so sánh đơn giản cũng đủ chỉ ra điều cần sửa.
Đó là phong cách của Nguyễn Chí Thanh: nói thẳng, nói thật, nhưng cái đích cuối cùng vẫn là giúp cơ sở làm tốt hơn, giúp người dân được hưởng lợi nhiều hơn.
Rồi chiến tranh lại bước sang một giai đoạn mới.
Trên chiến trường miền Nam, quân Mỹ ngày càng đưa vào những phương tiện chiến tranh hiện đại. Trước một đối thủ có ưu thế lớn về máy bay, pháo binh, xe tăng và hỏa lực, người lính cần một niềm tin mới.
Nguyễn Chí Thanh lại tìm đến chiến trường.
Ông nghiên cứu thực tế.
Ông lắng nghe cán bộ, chiến sĩ.
Ông tìm cách biến sức mạnh của đối phương thành điểm yếu của chính họ.
Và từ thực tiễn chiến đấu, một khẩu hiệu mạnh mẽ vang lên:
“Nắm thắt lưng địch mà đánh!”
Đó không chỉ là một cách đánh.
Đó còn là một cách khích lệ tinh thần.
Không để người lính bị choáng ngợp trước sức mạnh vật chất của đối phương.
Không né tránh.
Không hoang mang.
Mà phải áp sát, bám chắc, tìm cách đánh vào điểm yếu và phát huy sở trường của mình.
Trong những cánh rừng miền Nam, câu nói ấy trở thành lời nhắc nhở đầy sức mạnh.
Kẻ địch có thể có máy bay trên trời.
Có pháo binh ở phía sau.
Có xe tăng và thiết giáp.
Nhưng người lính Việt Nam có đất, có dân, có rừng, có lòng quả cảm và một ý chí chiến đấu bền bỉ.
Có lẽ vì thế mà trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng, Nguyễn Chí Thanh luôn hiện lên trong ký ức của đồng chí, đồng bào bằng một hình ảnh rất đặc biệt.
Một vị tướng nhưng không xa cách.
Một nhà lãnh đạo nhưng không sống trên cao.
Một cán bộ chính trị nhưng luôn gần với người lính.
Một người làm công tác nông nghiệp nhưng sẵn sàng lội ruộng, ngồi bệt bên bờ sông để nghe người nông dân kể chuyện.
Ông luôn nhắc mình và nhắc đồng đội phải chống chủ nghĩa cá nhân, phải giữ đạo đức của người cách mạng, bởi ông hiểu rằng khi người cán bộ xa dân, xa chiến sĩ, chỉ nghĩ đến lợi ích riêng, thì sức mạnh của tập thể cũng sẽ dần mất đi.
Người ta từng nhắc đến ông bằng những câu rất giản dị:
“Ở đâu nghèo đói gọi — xung phong.”
“Ở đâu tiền tuyến cần — anh đến.”
Có lẽ đó chính là hình ảnh đẹp nhất về Nguyễn Chí Thanh.
Ông đi đến nơi khó khăn.
Đến nơi người dân cần.
Đến nơi chiến sĩ cần.
Đến nơi đất nước cần.
Thời gian đã đi qua.
Những con đường hành quân năm xưa nay đã đổi thay. Những cánh đồng từng in dấu chân người cán bộ giờ đã xanh màu lúa mới. Những chiến trường năm nào đã trở thành ký ức.
Nhưng câu chuyện về người tướng của lòng dân vẫn còn được kể lại.
Người ta nhớ một Nguyễn Chí Thanh từng cõng đồng đội qua suối mà không màng chức vụ.
Nhớ một vị tướng từ chối căn biệt thự để sống gần anh em.
Nhớ người cán bộ mặc áo nâu, đội mũ lá, lội ruộng cùng nông dân.
Nhớ một tiếng nói mạnh mẽ giữa chiến trường:
“Nắm thắt lưng địch mà đánh!”
Và nhớ một con người luôn đặt mình ở nơi gian khó nhất.
Bởi với Nguyễn Chí Thanh, làm cách mạng không phải là đứng ở nơi cao nhất để người khác nhìn lên.
Mà là đi đến nơi người dân cần mình nhất, nơi người lính cần mình nhất, và nơi đất nước đang cần một người đứng lên.
Đó chính là câu chuyện về một vị tướng của thời hoa lửa — một con người để lại dấu ấn không chỉ bằng những trận đánh, mà bằng cách sống, cách gần dân, gần lính và một lòng vì nước, vì dân.



