Người vá áo cho đồng đội
Trong đơn vị của bà Trần Thị Mai, ai rách áo cũng tìm đến bà. Trước khi nhập ngũ, bà từng học may nên rất khéo tay. Giữa chiến trường thiếu thốn, một chiếc áo rách cũng phải vá đi vá lại nhiều lần. Ban đêm, dưới ánh đèn dầu nhỏ, bà cặm cụi khâu từng đường chỉ cho đồng đội. Có chiến sĩ đùa: “Mai vá khéo thế này hòa bình rồi chắc mở tiệm may lớn.” Bà chỉ cười. Nhiều năm sau chiến tranh, bà thật sự mở một tiệm may nhỏ ở quê. Nhưng mỗi lần cầm kim chỉ, bà vẫn nhớ đến những đêm vá áo giữa tiếng bom vọng từ xa. 42. Tiếng harmonica bên suối Ông Nguyễn Thành Luân mang theo một chiếc harmonica nhỏ suốt những năm chiến đấu. Mỗi lần đơn vị nghỉ chân, ông lại lấy harmonica ra thổi vài bản nhạc quê hương. Tiếng nhạc vang lên giữa rừng sâu khiến nhiều người lính lặng đi vì nhớ nhà. Một đồng đội từng nói: “Nghe cậu thổi harmonica là thấy chiến tranh bớt đáng sợ hơn.” Trong một trận càn, chiếc harmonica bị móp méo vì mảnh đạn. Ông vẫn giữ nó đến tận bây giờ. Ông bảo: “Có những bản nhạc đã giúp chúng tôi đi qua cả bom đạn.” 43. Người lính và cây thư nhà Ở một đơn vị đóng quân lâu ngày trong rừng, bộ đội thường gọi một gốc cây lớn là “cây thư nhà”. Mỗi lần có thư từ hậu phương gửi tới, người chiến sĩ thông tin sẽ đứng dưới gốc cây ấy đọc tên từng người nhận thư. Ông Phan Văn Định kể rằng ai nghe thấy tên mình cũng vui như trẻ nhỏ. Có người ôm lá thư đọc đi đọc lại suốt đêm. Có người lặng lẽ khóc khi biết tin cha mẹ đau ốm ở quê. Ông nói: “Chiến tranh khiến người ta hiểu rằng vài dòng chữ từ gia đình cũng đủ thành sức mạnh.” Sau hòa bình, ông nhiều lần nhớ về gốc cây năm xưa — nơi từng chứa đựng biết bao niềm vui và nỗi nhớ của người lính trẻ. 44. Bữa cháo giữa bệnh xá dã chiến Bà Lưu Thị Tâm là y tá tại một bệnh xá dã chiến ở miền Nam. Có những ngày thương binh chuyển về quá nhiều, thuốc men và lương thực đều thiếu thốn. Một đêm, bệnh xá chỉ còn lại chút gạo cuối cùng. Bà và đồng đội nấu thành nồi cháo loãng chia cho các thương binh. Một chiến sĩ bị thương nặng cầm bát cháo rồi nói nhỏ: “Đây là bữa ngon nhất tôi từng ăn.” Bà Tâm kể lúc ấy ai cũng nghẹn lòng. Sau chiến tranh, mỗi lần nhìn bát cháo nóng trên bàn ăn gia đình, bà lại nhớ về những ngày gian khó nhưng chan chứa tình người nơi bệnh xá năm xưa. 45. Người lính trực điện thoại Ông Trần Văn Quý từng làm nhiệm vụ trực điện thoại quân sự tại sở chỉ huy. Công việc tưởng đơn giản nhưng vô cùng áp lực vì mọi mệnh lệnh chiến đấu đều truyền qua đường dây ấy. Có những đêm ông thức trắng bên chiếc máy điện thoại giữa tiếng bom rung chuyển mặt đất. Đường dây bị đứt liên tục, ông và đồng đội phải chạy ra nối dây ngay trong lúc pháo còn nổ. Ông nhớ nhất lần nhận được tin báo chiến thắng từ mặt trận gửi về. Cả căn hầm nhỏ vỡ òa trong niềm vui. “Khoảnh khắc ấy,” ông kể, “chúng tôi tin ngày hòa bình không còn xa nữa.” 46. Cây đàn ghi ta tự chế Trong đơn vị của ông Võ Đức Long có một cây ghi ta được làm từ thùng gỗ cũ và dây điện thoại. Một chiến sĩ biết chơi nhạc đã tự tay chế tạo để cả đơn vị hát mỗi khi nghỉ ngơi. Dù âm thanh không chuẩn, cây đàn vẫn trở thành món quý giá nhất của tiểu đội. Những đêm yên tiếng súng, mọi người quây quần hát về quê hương, về ngày đất nước hòa bình. Ông Long nói: “Chiến tranh khắc nghiệt nhưng tuổi trẻ của chúng tôi vẫn đầy tiếng hát.” Sau này, khi gặp lại đồng đội cũ, họ vẫn nhắc về cây đàn đặc biệt giữa rừng năm ấy. 47. Người trở về sau lá thư báo tử Năm 1973, gia đình ông Nguyễn Văn Bắc nhận được giấy báo tử gửi từ chiến trường. Cả làng đều nghĩ ông đã hy sinh. Mẹ ông lập bàn thờ con trai ngay giữa gian nhà nhỏ. Nhưng hai năm sau, trong ngày đất nước thống nhất, ông bất ngờ trở về làng sau thời gian bị thương và mất liên lạc với đơn vị. Người mẹ nhìn thấy con trai đứng trước cổng thì lặng người, rồi òa khóc. Cả xóm kéo đến chật kín sân nhà hôm ấy. Ông Bắc kể: “Khoảnh khắc mẹ ôm tôi, tôi mới thật sự tin mình đã trở về từ chiến tranh.” Suốt nhiều năm sau, tờ giấy báo tử cũ vẫn được gia đình giữ lại như một kỷ niệm không thể nào quên của thời hoa lửa.



