Cựu Thanh niên xung phong

Người Y Tá Cuối Cùng Của Trạm Quân Y

Nghệ An03/08/2026Xã Thái Bình (Đoàn xã Thái Bình)10 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giữa những năm tháng chiến tranh ác liệt, khi khắp các cánh rừng Trường Sơn ngày đêm rung chuyển bởi tiếng bom và tiếng đại bác, có những nơi chưa từng xuất hiện trên bản đồ tác chiến, cũng không được nhắc đến trong những bản tin chiến thắng, nhưng lại là điểm tựa của biết bao người lính. Đó là những trạm quân y dã chiến được dựng lên dưới những tán rừng già, nơi những chiếc võng mắc tạm giữa hai thân cây trở thành giường bệnh, nơi ánh đèn dầu leo lét thay cho phòng mổ hiện đại, và nơi những người y tá, bác sĩ phải giành giật sự sống cho thương binh bằng tất cả lòng tận tụy cùng sự bình tĩnh trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất. Câu chuyện về nữ y tá tên Hạnh, người ở lại trạm quân y đến những giây phút cuối cùng để chăm sóc các thương binh không còn khả năng di chuyển, đã trở thành ký ức không thể nào quên đối với những người từng sống và chiến đấu trên tuyến đường Trường Sơn năm ấy.

Hạnh sinh ra trong một gia đình có truyền thống làm nghề thuốc ở một vùng quê ven sông Lam. Cha cô là một thầy thuốc Đông y nổi tiếng trong vùng, còn mẹ là người phụ nữ quanh năm tần tảo chăm lo cho gia đình và thường cùng chồng bốc thuốc chữa bệnh miễn phí cho những hộ nghèo. Từ nhỏ, Hạnh đã quen với mùi hương của các vị thuốc, quen với hình ảnh cha kiên nhẫn bắt mạch cho từng người bệnh và luôn dặn con rằng cứu được một mạng người là giữ lại thêm một niềm hy vọng cho một gia đình. Những lời dạy giản dị ấy theo Hạnh suốt tuổi thơ và trở thành lý do để cô tình nguyện theo học lớp y tá quân đội ngay khi vừa tròn mười chín tuổi.

Sau thời gian huấn luyện, Hạnh được điều động đến một trạm quân y dã chiến nằm sâu trong khu rừng già thuộc tuyến vận tải chiến lược. Trạm chỉ có vài căn hầm bán âm được lợp bằng gỗ và lá cây, đủ để che mưa nắng nhưng không thể chống chịu trước những trận bom cỡ lớn. Thuốc men luôn trong tình trạng thiếu thốn, bông băng phải giặt đi giặt lại nhiều lần để tái sử dụng, còn những dụng cụ phẫu thuật được khử trùng bằng nước sôi trong những chiếc nồi nhôm đã méo mó vì va đập. Điều kiện gian khổ là vậy, nhưng chưa một ai trong số các y bác sĩ than phiền, bởi tất cả đều hiểu rằng phía sau mỗi thương binh được cứu sống là một gia đình sẽ có thêm hy vọng được đoàn tụ sau ngày hòa bình.

Những ngày đầu làm việc, Hạnh gần như không có khái niệm về thời gian. Ban ngày, cô cùng mọi người thay băng, phát thuốc, nấu cháo cho thương binh, còn ban đêm lại túc trực bên những ca mổ khẩn cấp kéo dài đến sáng. Có những hôm vừa chợp mắt được vài phút thì tiếng cáng thương binh đã vọng từ ngoài cửa hầm. Mỗi lần như vậy, Hạnh lại vội vàng khoác chiếc áo blouse đã sờn vai rồi lao ra phụ giúp đồng đội tiếp nhận bệnh nhân. Trên những chiếc cáng tre là những người lính vừa được đưa từ chiến trường về, có người còn tỉnh táo, có người đã mê man vì mất máu quá nhiều, nhưng trong ánh mắt của tất cả đều ánh lên niềm tin rằng chỉ cần đến được trạm quân y thì cơ hội sống sẽ lớn hơn.

Hạnh luôn nhớ như in lời dặn của bác sĩ trưởng trạm rằng người làm nghề y không được phép để sự hoảng loạn xuất hiện trên gương mặt mình, bởi chỉ cần một ánh mắt bình tĩnh cũng có thể tiếp thêm sức mạnh cho người bệnh. Chính vì thế, dù nhiều lần phải chứng kiến những ca chấn thương rất nặng, Hạnh vẫn nhẹ nhàng nắm lấy bàn tay của thương binh, động viên họ cố gắng vượt qua cơn đau, rồi âm thầm quay đi lau nước mắt khi công việc đã tạm xong. Đối với cô, mỗi người lính nằm trên chiếc võng trước mặt đều giống như người anh, người em trong gia đình, và nhiệm vụ của mình là làm tất cả những gì có thể để họ còn cơ hội trở về với quê hương.

Một buổi chiều cuối mùa mưa năm 1972, trạm quân y liên tiếp tiếp nhận hàng chục thương binh sau một trận đánh lớn. Tiếng rên đau xen lẫn tiếng gọi đồng đội vang lên khắp các căn hầm. Các bác sĩ phải chia nhau mổ liên tục, còn Hạnh và những y tá khác gần như không kịp ngồi xuống nghỉ. Đến nửa đêm, khi ca phẫu thuật cuối cùng vừa kết thúc, ai nấy đều kiệt sức. Hạnh dựa lưng vào vách hầm, chưa kịp uống hết ca nước thì từ phía xa đã vọng đến tiếng máy bay phản lực.

Người chỉ huy trạm lập tức nhận được thông tin trinh sát cho biết khu vực này có nguy cơ trở thành mục tiêu đánh phá trong đợt ném bom sắp tới. Sau cuộc họp khẩn, ông quyết định sơ tán toàn bộ trạm quân y sang khu vực dự phòng cách đó gần năm cây số. Những thương binh còn đi lại được nhanh chóng dìu nhau lên đường, những người bị thương nhẹ được phân công hỗ trợ cáng các đồng đội nặng hơn. Tuy nhiên, vẫn còn bảy thương binh bị đa chấn thương nặng, vừa trải qua phẫu thuật và hoàn toàn không thể di chuyển nếu không muốn nguy hiểm đến tính mạng.

Người chỉ huy trầm ngâm rất lâu rồi quyết định để lại một tổ nhỏ ở lại chăm sóc các thương binh cho đến khi tình hình tạm lắng. Đó là nhiệm vụ vô cùng nguy hiểm, bởi nếu bom rơi trúng khu vực trạm quân y thì những người ở lại gần như không còn cơ hội sống sót.

Không ai nói một lời.

Hạnh là người đầu tiên bước lên phía trước và bình tĩnh xin được ở lại. Cô nói rằng mình là y tá trực tiếp chăm sóc những thương binh ấy từ lúc họ được đưa vào trạm, cô hiểu rõ tình trạng của từng người và không thể rời đi khi họ vẫn còn cần đến mình. Thấy Hạnh kiên quyết, một bác sĩ và hai chiến sĩ quân y khác cũng tình nguyện ở lại. Trước lúc chia tay, người chỉ huy nắm chặt tay từng người, đôi mắt đỏ hoe nhưng không nói nên lời.

Khi đoàn người cuối cùng khuất sau những tán cây, cả khu rừng trở nên yên tĩnh lạ thường. Hạnh đi từng võng bệnh nhân để kiểm tra lại băng bó, thay thuốc giảm đau rồi nhẹ nhàng động viên mọi người. Một thương binh còn rất trẻ nắm lấy tay cô và khẽ hỏi liệu họ có được sống để trở về hay không. Hạnh mỉm cười, ánh mắt vẫn bình thản như mọi ngày, rồi trả lời rằng chỉ cần còn một người y tá ở đây thì cô sẽ không để bất kỳ ai phải chiến đấu một mình.

Rạng sáng hôm sau, tiếng bom bắt đầu dội xuống khu rừng. Mặt đất rung lên từng hồi dữ dội, đất đá liên tục rơi từ mái hầm xuống vai áo mọi người. Khói bụi tràn vào khiến nhiều thương binh ho sặc sụa. Hạnh và các đồng đội vừa giữ chặt những chiếc võng để tránh rung lắc, vừa liên tục kiểm tra các vết mổ vì sợ chỉ khâu bị bục. Có lúc một quả bom nổ ngay sát cửa hầm khiến toàn bộ ánh đèn dầu tắt phụt, cả căn hầm chìm trong bóng tối đặc quánh. Hạnh lần mò tìm chiếc đèn pin nhỏ còn sót lại rồi tiếp tục thay băng cho một thương binh đang chảy máu nhiều hơn sau chấn động.

Trận ném bom kéo dài gần một giờ đồng hồ rồi mới chấm dứt. Khi mọi người bước ra khỏi hầm, cảnh tượng trước mắt khiến ai cũng lặng người. Nhiều gốc cây lớn bị quật ngã, các hầm phụ đã sập hoàn toàn, còn căn bếp dã chiến chỉ còn lại một đống tro tàn. Thế nhưng điều kỳ diệu là căn hầm chính nơi các thương binh nằm điều trị vẫn đứng vững nhờ những thân gỗ lớn chống đỡ từ trước.

Đến chiều hôm đó, lực lượng của trạm quân y quay trở lại. Người chỉ huy vừa nhìn thấy Hạnh vẫn đang ngồi bên chiếc võng của một thương binh thì xúc động đến nghẹn lời. Ông không ngờ rằng sau trận bom dữ dội như vậy, tất cả những người ở lại đều còn sống và bảy thương binh vẫn được chăm sóc chu đáo. Một bác sĩ già bước đến đặt bàn tay đầy vết chai lên vai Hạnh rồi nói rằng trong chiến tranh, đôi khi lòng dũng cảm không nằm ở việc cầm súng xông lên phía trước, mà nằm ở việc dám ở lại bên những người yếu nhất khi mọi hiểm nguy đang đến gần.

Chiến tranh kết thúc, Hạnh trở về quê hương và tiếp tục làm việc trong ngành y. Cô không kể nhiều về những năm tháng ở trạm quân y, cũng chưa bao giờ nhận mình là người có công lao đặc biệt. Mỗi khi được hỏi điều gì khiến cô nhớ nhất về chiến tranh, Hạnh chỉ lặng lẽ trả lời rằng đó không phải là tiếng bom hay những cuộc hành quân, mà là ánh mắt biết ơn của những người thương binh khi mở mắt tỉnh dậy và nhận ra mình vẫn còn được sống.

Bốn mươi năm sau ngày đất nước thống nhất, một cuộc gặp mặt cựu chiến binh được tổ chức ngay trên mảnh đất từng là trạm quân y năm xưa. Trong số những người trở về hôm ấy có cả bảy thương binh từng được Hạnh chăm sóc trong đợt ném bom năm ấy. Người trẻ nhất giờ cũng đã ngoài bảy mươi tuổi, mái tóc bạc trắng và bước đi chậm chạp, nhưng khi gặp lại nữ y tá năm nào, tất cả đều đứng dậy thật nghiêm rồi đồng loạt cúi đầu cảm ơn. Một người xúc động nói rằng nếu ngày ấy Hạnh lựa chọn rời đi như bao người khác thì có lẽ họ đã không còn cơ hội nhìn thấy hòa bình, nhìn thấy con cháu trưởng thành và sống những năm tháng bình yên của hôm nay.

Chiều muộn, mọi người cùng thắp những nén hương dưới tấm bia tưởng niệm được dựng ngay nơi từng là trạm quân y dã chiến. Gió rừng vẫn thổi nhẹ như năm nào, nhưng tiếng bom đã lùi xa vào quá khứ. Chỉ còn tiếng chim gọi bầy, tiếng lá xào xạc và những câu chuyện được kể lại cho lớp trẻ về những con người bình dị đã âm thầm cống hiến cả tuổi xuân để giành giật sự sống cho đồng đội.

Người ta thường nói rằng trong chiến tranh, mỗi người đều chiến đấu theo cách của riêng mình. Có người cầm súng nơi tuyến đầu, có người mở đường giữa mưa bom, có người lặng lẽ vận chuyển lương thực, và cũng có những người như Hạnh, những người khoác trên mình chiếc áo blouse bạc màu, cầm trong tay cuộn băng trắng thay cho vũ khí, nhưng lại góp phần giữ gìn biết bao sinh mạng để ngày hòa bình có thêm nhiều người được trở về. Chính những con người bình dị ấy đã viết nên một trang sử lặng lẽ nhưng vô cùng cao đẹp, để mỗi khi nhắc đến chiến tranh, người ta không chỉ nhớ đến những trận đánh oanh liệt, mà còn nhớ đến lòng nhân ái chưa bao giờ tắt giữa khói lửa của dân tộc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn