NGUYỄN CƠ THẠCH
I Thân thế và Gia đình
Họ và tên khai sinh: Phạm Văn Cương. Tên Nguyễn Cơ Thạch được ông sử dụng khi bắt đầu hoạt động cách mạng.
Ngày, tháng, năm sinh: 15/05/1921.
Ngày qua đời: 10/04/1998 tại Hà Nội.
Quê quán: Xã Liên Minh, huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định.
Gia đình:
Bạn đời của ông là bà Phan Thị Phúc, một nữ chiến sĩ thuộc đội thanh niên thành Hoàng Diệu. Bà luôn đồng hành, sát cánh cùng ông trong vô số chuyến ngoại giao quan trọng, đồng thời từng có thời gian công tác tại bệnh viện Việt Đức trong những ngày miền Bắc chịu bom đạn ác liệt.
Ông bà có bốn người con, trong đó người con trai út là Phạm Bình Minh đã được ông định hướng kế nghiệp và sau này cũng vinh dự giữ cương vị Phó Thủ tướng, Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Việt Nam. Dù hoạt động cách mạng dưới tên Nguyễn Cơ Thạch, ông vẫn quyết định giữ họ gốc Phạm cho con cái mình.
II. Quá trình Hoạt động Cách mạng và Sự nghiệp Ngoại giao
1. Giai đoạn hoạt động cách mạng trước năm 1954
Năm 1937: Ông bắt đầu tham gia hoạt động cách mạng. Từ năm 1937 đến 1939, ông tham gia Thanh niên Dân chủ rồi Thanh niên Phản đế tại Nam Định.
Năm 1940 – 1945: Ông bị thực dân Pháp bắt giam và bỏ tù tại Nam Định, Hòa Bình và nhà tù Sơn La. Năm 1943, ngay trong ngục tù Sơn La, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.
Tháng 9/1945: Ông tham gia lãnh đạo giành chính quyền tại quê hương Nam Định.
Năm 1947 – 1949: Ông về công tác tại Bộ Quốc phòng, làm Bí thư của Đại tướng Võ Nguyên Giáp kiêm Chánh Văn phòng Quân ủy Trung ương, Bí thư Đảng ủy các cơ quan Bộ Quốc phòng và Tổng tư lệnh.
Năm 1949 – 1954: Ông đảm nhiệm nhiều cương vị quan trọng tại địa phương và liên khu, bao gồm Phó Bí thư rồi Quyền Bí thư Tỉnh ủy kiêm Chủ tịch Ủy ban Kháng chiến Hành chính Hà Đông; Ủy viên Đảng đoàn và Ủy viên Ủy ban Kháng chiến Hành chính Liên khu 3.
2. Bước vào ngành Ngoại giao và dấu ấn tại Hiệp định Paris (1954 – 1979)
Năm 1954 – 1960: Ông chuyển sang công tác tại Bộ Ngoại giao với cương vị Chánh Văn phòng Bộ.
Năm 1956: Ông được cử đi làm Tổng lãnh sự đầu tiên của Việt Nam tại Ấn Độ – quốc gia khi đó giữ vai trò Chủ tịch Ủy ban quốc tế giám sát việc thi hành Hiệp định Geneva về Đông Dương.
Đây là chuyến công du nước ngoài đầu tiên đầy thử thách đối với ông khi xuất thân từ quân ngũ và chưa có nhiều kiến thức ngoại giao hay biết ngoại ngữ. Trải qua quá trình tự học hỏi không ngừng, từ chỗ phải dùng phiên dịch, ông đã có thể sử dụng thành thạo bốn thứ tiếng (Anh, Pháp, Trung, Nga) và tự tin tranh luận, ứng biến sắc sảo trước báo giới quốc tế. Sự nhạy bén này khiến truyền thông phương Tây sau này đặt biệt danh cho ông là "con cáo bạc hai đầu".
Năm 1960 – 1979: Ông giữ chức Thứ trưởng Bộ Ngoại giao và Ủy viên Đảng đoàn Bộ Ngoại giao.
Năm 1961 – 1962: Ông làm Quyền Trưởng đoàn đại biểu Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Hội nghị quốc tế Geneva về Lào.
Năm 1964 – 1974: Với vai trò Thứ trưởng phụ trách đấu tranh chống Mỹ, ông trực tiếp làm Trợ lý cho Cố vấn Lê Đức Thọ trong các cuộc đàm phán lịch sử đưa đến việc ký kết Hiệp định Paris năm 1973.
Sự sắc sảo của ông trên bàn đàm phán khiến phía Mỹ và Henry Kissinger đặc biệt "gờm". Đoàn đàm phán Mỹ từng đề nghị không cho Nguyễn Cơ Thạch tham gia họp vì mỗi lần hai bên sắp đạt thỏa thuận, ông lại viết vài chữ vào mẩu giấy chuyển cho Cố vấn Lê Đức Thọ khiến vấn đề trở nên phức tạp.
3. Tư lệnh ngành Ngoại giao – "Vị bộ trưởng phá vây" (1980 – 1991)
Giai đoạn đầy thử thách: Ông giữ chức Bộ trưởng Bộ Ngoại giao từ tháng 2/1980 đến tháng 7/1991. Đây là thời điểm Việt Nam rơi vào hoàn cảnh vô cùng khó khăn, bị bao vây cấm vận kinh tế và cô lập nghiêm trọng trên trường quốc tế do "vấn đề Campuchia".
Giải quyết vấn đề Campuchia và bình thường hóa quan hệ quốc tế:
Ông được mệnh danh là "vị Bộ trưởng phá bao vây cấm vận". Ông đã thực hiện nhiều chuyến công du con thoi, thúc đẩy các nỗ lực đàm phán và đưa ra các sáng kiến đối thoại đột phá giữa các nước Đông Dương và ASEAN, tiêu biểu là các Cuộc gặp không chính thức tại Jakarta (JIM 1 vào tháng 7/1988, JIM 2 vào tháng 2/1989). Điều này đặt nền móng cho việc rút quân của Việt Nam khỏi Campuchia năm 1989 và ký kết Hiệp định Paris về Campuchia năm 1991.
Ông cũng chính là "kiến trúc sư trưởng" đặt nền móng bền bỉ cho quá trình bình thường hóa quan hệ Việt – Mỹ. Ông đã am hiểu sâu sắc chính trị Mỹ, khôn khéo tận dụng các kênh ngoại giao hậu trường và các vấn đề nhân đạo (MIA/POW) để tháo gỡ căng thẳng, tạo đà cho việc nối lại quan hệ chính thức vào năm 1995.
Người đi tiên phong trên mặt trận Ngoại giao Kinh tế:
Ông sớm nhận thấy xu thế toàn cầu hóa và đề ra phương châm "Ngoại giao làm kinh tế" (sau đổi thành "Ngoại giao phục vụ kinh tế").
Nhằm khai thông nhận thức về kinh tế thị trường cho đội ngũ lãnh đạo trong nước khi Việt Nam vẫn đang trong cơ chế bao cấp, ông đã tự mình nghiên cứu và chỉ đạo Bộ Ngoại giao dịch cuốn sách "Kinh tế học" của Paul Samuelson sang tiếng Việt. Tư duy đổi mới này đã góp phần hình thành nhận thức chung về "nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa" được Đại hội VI của Đảng năm 1986 chính thức thông qua.
Ông cũng đặc biệt trọng dụng tri thức của cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài và mời nhiều chuyên gia kinh tế gốc Việt về nước đóng góp ý kiến.
Đặt nền móng xây dựng ngành ngoại giao toàn diện, hiện đại:
Nguyễn Cơ Thạch khởi xướng việc đổi mới toàn diện tổ chức bộ máy và công tác cán bộ của Bộ Ngoại giao. Ông đưa ra các cơ chế bồi dưỡng đột phá như "Tập sự cấp vụ" và "Tập sự cấp bộ", chú trọng đào tạo ngoại ngữ, chuyên môn quản lý và xây dựng các viện nghiên cứu chính sách chất lượng cao.
Mở đường cho Việt Nam gia nhập ASEAN:
Vào cuối thập niên 1980, khi quan hệ Việt Nam – ASEAN còn nhiều rào cản, ông đã khẳng định tư duy cởi mở: "Sao không? Mọi việc đều có thể" trước câu hỏi về việc Việt Nam gia nhập khối. Sự khéo léo gieo mầm lòng tin và kết nối của ông đã mở đường cho Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN vào năm 1995.
4. Giai đoạn sau khi nghỉ hưu (1991 – 1998)
Từ tháng 10/1991 đến khi qua đời vào năm 1998, ông tiếp tục cống hiến trí tuệ qua việc tham gia nghiên cứu Tổng kết công tác ngoại giao, nghiên cứu kinh tế thế giới và xây dựng chiến lược đối ngoại cho Đảng và Nhà nước.
III. Các Phần thưởng Cao quý
Ghi nhận những công lao to lớn, trọn đời cống hiến cho sự nghiệp cách mạng và dân tộc, Đảng và Nhà nước đã trao tặng ông nhiều danh hiệu cao quý:
Huân chương Sao vàng.
Huân chương Hồ Chí Minh.
Huân chương Chiến thắng hạng Nhì.
Huân chương Kháng chiến chống Pháp hạng Nhất.
Huân chương Kháng chiến chống Mỹ cứu nước hạng Nhất.
Huy chương "Vì sự nghiệp Ngoại giao Việt Nam".
Huy hiệu 50 năm tuổi Đảng.



