NGUYỄN DỤC – NGƯỜI THẦY XỨ QUẢNG VÀ MỘT ĐỜI GIỮ TRỌN ĐẠO LÀM NGƯỜI
Cụ Nguyễn Dục là một nhân vật đặc biệt trong lịch sử giáo dục xứ Quảng. Ông không phải chí sĩ cách mạng theo nghĩa của phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX, mà là một nhà giáo, danh thần thanh liêm, từng giữ chức Tế tửu Quốc Tử Giám và dạy học cho các hoàng tử triều Nguyễn. Cuộc đời ông có những chi tiết rất cảm động: đỗ Phó bảng nhưng xin về phụng dưỡng mẹ già, mở trường dạy học suốt nhiều năm, làm quan không màng danh lợi và đào tạo nên những học trò có khí tiết.
Từ làng Chiên Đàn đến bảng vàng khoa cử
Trên mảnh đất Quảng Nam giàu truyền thống hiếu học, nơi những dòng sông lặng lẽ bồi đắp phù sa và những làng quê bao đời nuôi dưỡng khát vọng vươn lên bằng con chữ, có một ngôi làng mang tên Chiên Đàn. Chính nơi ấy, vào năm 1807, Nguyễn Dục, còn gọi là Nguyễn Văn Dục, tự Tử Minh, đã cất tiếng khóc chào đời. Ông sinh trưởng trong một gia đình có truyền thống học hành, được nuôi dưỡng bằng những lời dạy về đạo lý, lòng hiếu thảo và trách nhiệm của người có học đối với gia đình, quê hương. Cha ông là Nguyễn Văn Túy, một nhà giáo có đức độ; mẹ là bà Ung Thị Lãng, người phụ nữ hết lòng chăm lo cho gia đình. Từ thuở nhỏ, Nguyễn Dục đã nổi tiếng thông minh, chăm chỉ, văn hay chữ tốt, nhưng điều làm nên phẩm chất đáng quý của ông không chỉ là tài năng mà còn là ý thức rèn luyện đạo đức và lòng kính trọng đối với cha mẹ.
Đầu thế kỷ XIX, con đường khoa cử là niềm mơ ước của biết bao sĩ tử. Để bước chân vào chốn trường thi, người học trò phải trải qua nhiều năm miệt mài đèn sách, vượt qua những kỳ khảo hạch nghiêm ngặt và cạnh tranh với những người tài giỏi khắp nơi. Đối với Nguyễn Dục, việc học không đơn thuần là con đường tìm kiếm công danh, mà còn là sự tiếp nối truyền thống gia đình và khát vọng trở thành người có ích cho xã hội. Năm 1837, ông đỗ Cử nhân tại trường thi Thừa Thiên. Một năm sau, năm 1838, ông tiếp tục đỗ Phó bảng dưới triều vua Minh Mạng. Tên tuổi Nguyễn Dục từ đó được ghi vào hàng ngũ những người đỗ đạt của đất Quảng, trở thành niềm tự hào của gia đình và quê hương.
Đối với một người vừa vượt qua cửa ải khoa cử, phía trước là con đường quan lộ rộng mở. Chức tước, bổng lộc và địa vị xã hội đều có thể đến với ông. Nhưng chính vào thời điểm tưởng chừng vinh quang nhất ấy, Nguyễn Dục lại đưa ra một quyết định khiến hậu thế phải suy ngẫm: ông xin chưa ra làm quan để được ở quê phụng dưỡng người mẹ già đang đau yếu.
Khi chữ hiếu lớn hơn công danh
Trong cuộc đời mỗi con người, có những lựa chọn bộc lộ rõ nhất phẩm chất và lẽ sống. Với Nguyễn Dục, đó là lựa chọn giữa con đường công danh đang rộng mở và bổn phận đối với người mẹ đã dành cả cuộc đời chăm lo, nuôi dưỡng mình. Giữa xã hội phong kiến, đỗ Phó bảng là một thành tựu lớn, đủ để một người bước vào hàng ngũ quan lại triều đình. Nhưng ông không vội nhận chức. Ông trở về quê nhà, ở bên mẹ, chăm sóc mẹ trong những năm tháng tuổi già.
Không có sử liệu nào kể lại đầy đủ những ngày tháng bình dị ấy, nhưng chỉ riêng quyết định từ chối nhận chức để phụng dưỡng mẹ cũng đủ nói lên nhân cách của ông. Bởi đối với Nguyễn Dục, đạo làm người phải bắt đầu từ những điều gần gũi nhất. Một người có thể thuộc hàng nghìn trang kinh sách, có thể viết những bài văn xuất sắc, có thể đạt đến đỉnh cao khoa cử, nhưng nếu không biết trân trọng công lao sinh thành, dưỡng dục thì sự học ấy vẫn chưa trọn vẹn.
Năm 1843, sau khi mẹ qua đời và ông hoàn thành việc chịu tang, Nguyễn Dục mới ra nhận nhiệm vụ theo sự triệu dụng của triều đình. Ông được bổ làm Kiểm thảo Hàn lâm viện, rồi lần lượt đảm nhiệm những công việc tại địa phương và trong các cơ quan của triều đình, trong đó có Quốc sử quán. Từ đây, một chặng đường mới mở ra, nhưng những giá trị đã định hình từ thời niên thiếu vẫn theo ông trong suốt cuộc đời: sống có trách nhiệm, làm việc tận tụy, giữ mình thanh sạch và không để danh lợi làm lu mờ đạo nghĩa.
Câu chuyện Nguyễn Dục xin ở nhà phụng dưỡng mẹ già đã vượt qua giới hạn của một sự kiện cá nhân. Nó trở thành một bài học sâu sắc về lòng hiếu thảo. Người ta có thể thành công trong học vấn, đạt được địa vị cao trong xã hội, nhưng giá trị của một con người không chỉ được đo bằng những gì người ấy nhận được, mà còn bằng những điều người ấy sẵn lòng hy sinh vì những người thân yêu.
Mười bốn năm gieo chữ trên quê hương
Năm 1847, vì lý do sức khỏe, Nguyễn Dục xin về quê nghỉ dưỡng. Nhưng với một người xem việc học và việc dạy là lẽ sống, những năm tháng rời xa quan trường không có nghĩa là ngừng cống hiến. Trở về làng Chiên Đàn, ông mở lớp dạy học, đem những kiến thức đã tích lũy truyền lại cho thế hệ trẻ. Suốt khoảng mười bốn năm, mái trường quê ấy trở thành nơi nhiều học trò tìm đến học tập, rèn luyện và trưởng thành.
Không phải ngẫu nhiên mà Nguyễn Dục được người đời kính trọng. Trong quan niệm giáo dục của ông, người thầy không chỉ truyền đạt chữ nghĩa mà còn phải làm gương về nhân cách. Học trò đến trường không chỉ để học cách làm văn, làm thơ hay ứng thí, mà còn để học cách sống ngay thẳng, khiêm nhường, biết phân biệt điều phải trái và giữ gìn khí tiết. Chính sự nghiêm túc trong học vấn và đạo đức của người thầy đã góp phần đào tạo nên nhiều người có tài năng, bản lĩnh.
Trong số những học trò của Nguyễn Dục có Trần Văn Dư, người sau này trở thành con rể của ông, đỗ Tiến sĩ năm 1875 và là một trong những lãnh tụ của phong trào Nghĩa hội Quảng Nam chống thực dân Pháp cuối thế kỷ XIX. Con trai ông là Nguyễn Thích cũng nối tiếp truyền thống gia đình, đỗ Tiến sĩ năm 1884, nổi tiếng cương nghị và có khí tiết. Khi kinh đô Huế thất thủ năm 1885, Nguyễn Thích đã không chịu khuất phục trước quân xâm lược.
Nhìn lại cuộc đời những người học trò và con cháu ấy, chúng ta càng hiểu giá trị sâu xa của một nền giáo dục lấy đạo đức làm gốc. Nguyễn Dục không trực tiếp lãnh đạo một phong trào kháng chiến chống Pháp, nhưng những con người trưởng thành trong môi trường giáo dục của ông đã có người trở thành chiến sĩ yêu nước, dám đứng lên trước vận mệnh dân tộc. Đó chính là một trong những di sản đáng trân trọng của người thầy: không chỉ truyền lại kiến thức, mà còn góp phần nuôi dưỡng lòng tự trọng, sự chính trực và tinh thần trách nhiệm.
Có lẽ điều làm nên sự vĩ đại của nghề dạy học cũng nằm ở đó. Một người thầy có thể không chứng kiến hết những thành quả mà mình đã gieo trồng. Những lời dạy hôm nay có thể nhiều năm sau mới trở thành hành động; những bài học về lòng trung thực, sự kiên trì và lòng yêu nước có thể âm thầm theo học trò suốt cả cuộc đời. Nhưng chính từ những lớp học giản dị ấy, biết bao con người đã trưởng thành và góp phần làm nên diện mạo của quê hương, đất nước.
Người thầy được triều đình trọng vọng
Năm 1861, Nguyễn Dục trở lại con đường công vụ, nhận chức Giáo thụ ở phủ Điện Bàn, sau đó làm Đốc học tại Quảng Ngãi. Năm 1864, ông được triệu về kinh đô Huế, đảm nhiệm công việc tại Bộ Lại. Trong quá trình công tác, ông luôn thể hiện phẩm chất của một nhà giáo có học vấn và đạo đức, được nhiều người kính trọng.
Một câu chuyện đặc biệt được sử sách ghi lại đã cho thấy uy tín của Nguyễn Dục trong giới sĩ phu đương thời. Khi cần tìm một người có phẩm hạnh để đảm nhiệm trọng trách tại Quốc Tử Giám, vua Tự Đức đã hỏi quan Tham tri Bộ Lại Phạm Phú Thứ rằng ở Quảng Nam có ai là người đoan chính, đáng tin cậy hay không. Phạm Phú Thứ đã tiến cử Nguyễn Dục. Chỉ một lời tiến cử ấy cũng đủ cho thấy nhân cách của ông đã được những người cùng thời ghi nhận.
Nguyễn Dục được đặc cách bổ nhiệm giữ chức Tế tửu Quốc Tử Giám, đứng đầu cơ sở giáo dục quan trọng bậc nhất của triều đình. Đó không chỉ là sự ghi nhận đối với học vấn uyên bác mà còn là sự tin tưởng dành cho một người có phẩm hạnh. Trong xã hội đương thời, Quốc Tử Giám là nơi đào tạo nhân tài cho đất nước, vì vậy người đứng đầu phải có cả tài năng lẫn đức độ, đủ sức làm gương cho người học.
Sau đó, Nguyễn Dục tiếp tục đảm nhiệm các chức vụ liên quan đến giáo dục và triều chính. Năm 1872, ông được bổ làm Thị lang Bộ Lễ, kiêm Giáo đạo tại Dục Đức đường, trực tiếp giảng dạy các hoàng tử. Chính từ nhiệm vụ đặc biệt ấy, ông được hậu thế nhắc đến với danh xưng đầy kính trọng: người thầy dạy ba vua.
Dạy học trò bình thường đã đòi hỏi trách nhiệm lớn lao; dạy những người có thể trở thành bậc quân vương lại càng đặt ra những yêu cầu nghiêm khắc về kiến thức và đạo đức. Nhưng Nguyễn Dục không vì địa vị cao quý của học trò mà thay đổi nguyên tắc giáo dục. Ông giữ tác phong nghiêm túc, cẩn trọng, chú trọng lễ nghĩa và phép tắc. Sử sách ghi lại rằng các hoàng tử đều kính nể sự nghiêm nghị của ông.
Điều đáng quý nhất ở Nguyễn Dục là dù đứng trước những người có địa vị cao, ông vẫn giữ trọn tư cách của người thầy. Trong lớp học, điều quan trọng không phải là xuất thân của người học mà là trách nhiệm rèn luyện để trở thành con người có đức, có tài. Một người thầy chân chính không chỉ dạy điều học trò muốn nghe, mà còn phải dạy những điều học trò cần hiểu, kể cả khi những lời dạy ấy đòi hỏi sự nghiêm khắc.
Thanh liêm giữa chốn quan trường, cao quý trong cách sống
Nếu tài năng khiến Nguyễn Dục được trọng dụng thì nhân cách thanh liêm mới là điều khiến ông được kính trọng lâu dài. Trong suốt những năm tháng làm quan, ông nổi tiếng giản dị, thận trọng, không tham lam của cải và không chạy theo danh lợi. Sử sách triều Nguyễn nhận xét ông là người trung hậu, giản dị, văn chương thuần nhã, làm quan thanh liêm và được giới sĩ phu kính trọng vì học vấn, phẩm hạnh.
Năm 1876, khi tuổi đã cao và sức khỏe suy yếu, Nguyễn Dục xin từ quan để trở về quê nghỉ dưỡng. Vua Tự Đức vì trân trọng tài năng và đức độ của ông nên ban ân điển, cho phép nghỉ dưỡng và dành nhiều sự quan tâm đặc biệt. Đến năm 1877, nhà vua còn đặc cách thăng ông lên chức Hữu Tham tri Bộ Lễ, cho hưởng một phần bổng lộc khi ở quê, với mong muốn ông có thể trở lại làm việc nếu sức khỏe hồi phục.
Đứng trước sự ưu ái ấy, Nguyễn Dục không xem đó là cơ hội để hưởng thêm danh lợi. Ông dâng sớ bày tỏ rằng việc ban chức tước và bổng lộc phải căn cứ vào công lao, đức hạnh; bản thân ông không dám nhận những ân thưởng mà mình cho là vượt quá công trạng. Vua Tự Đức không chấp thuận sự từ chối ấy, nhưng chính lời tâu của Nguyễn Dục đã cho thấy một nhân cách hiếm có: càng được trọng vọng, ông càng giữ thái độ khiêm nhường; càng đứng ở địa vị cao, ông càng tự nhắc mình không được hưởng những điều không xứng đáng.
Giữa chốn quan trường, nơi công danh và lợi ích dễ khiến con người thay đổi, Nguyễn Dục vẫn giữ cho mình lối sống thanh bạch. Ông không lấy chức tước làm thước đo giá trị bản thân, không xem bổng lộc là mục đích cuối cùng của cuộc đời. Với ông, điều đáng quý hơn cả là giữ được sự trong sạch của nhân cách và làm tròn trách nhiệm ở mỗi vị trí được giao.
Danh thần Nguyễn Thuật, một người cùng thời, từng dành những lời trân trọng khi nói về phẩm chất của Nguyễn Dục, đặc biệt là lối sống không màng vàng bạc, làm quan ngay thẳng và biết lựa chọn việc tiến hay lui phù hợp với đạo nghĩa. Những lời đánh giá ấy không phải sự ca tụng nhất thời, mà phản ánh uy tín của một người đã dùng cả cuộc đời để chứng minh điều mình tin tưởng.
Một đời làm thầy, một tấm gương còn mãi
Mùa đông năm 1877, Nguyễn Dục qua đời tại quê nhà Chiên Đàn, khép lại một cuộc đời gắn bó với sách vở, giáo dục và công việc triều chính. Ông ra đi khi tuổi đã cao, để lại sự kính trọng của những người từng biết đến ông và những thế hệ học trò được ông dạy dỗ. Sau khi ông mất, vua Tự Đức ban tiền tử tuất và truy tặng chức Tham tri, thể hiện sự ghi nhận đối với những đóng góp của ông.
Nhưng có lẽ, phần thưởng lớn nhất đối với Nguyễn Dục không nằm ở những chức tước được ban tặng. Phần thưởng ấy nằm ở những người học trò trưởng thành, ở sự kính trọng của nhân dân, ở truyền thống hiếu học được tiếp nối qua nhiều thế hệ và ở chính nhân cách của ông còn được nhắc lại sau hàng trăm năm.
Ngày nay, trên quê hương Quảng Nam, nhà lưu niệm và phần mộ của Phó bảng Nguyễn Dục vẫn là những địa chỉ gắn với ký ức lịch sử, văn hóa của vùng đất Chiên Đàn. Phần mộ của ông đã được xếp hạng di tích lịch sử cấp tỉnh vào năm 2005. Tên ông được đặt cho một ngôi trường trung học phổ thông và một tuyến đường, như một cách để hậu thế ghi nhớ công lao của người thầy đã dành trọn cuộc đời cho sự nghiệp giáo dục và đạo làm người.
Thời gian có thể làm phai mờ nhiều dấu tích, nhưng những giá trị tốt đẹp của một con người vẫn có thể sống mãi. Bởi điều còn lại sau cùng không phải là người ấy từng nắm giữ bao nhiêu chức vụ, mà là người ấy đã sống như thế nào, đã cống hiến những gì và đã để lại điều gì cho thế hệ mai sau.


