NGUYỄN ĐỨC TRỌNG – NGƯỜI LÍNH TRÊN CHIẾC XE TĂNG TIẾN VÀO MÙA XUÂN ĐẠI THẮNG
Trong khoảnh khắc lịch sử trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi lá cờ cách mạng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập, cả dân tộc Việt Nam vỡ òa trong niềm vui chiến thắng. Ít ai biết rằng, giữa đội hình xe tăng thần tốc tiến vào trung tâm Sài Gòn hôm ấy có sự góp mặt của một người lính trẻ quê Nghệ An – Đại úy Nguyễn Đức Trọng, người đã đi trọn hành trình tuổi xuân của mình giữa lửa đạn chiến tranh, để góp phần làm nên mùa xuân thống nhất của đất nước.
Sinh năm 1956, trong một gia đình nông dân nghèo ở xã Long Thành, huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An, Nguyễn Đức Trọng lớn lên giữa làng quê giàu truyền thống cách mạng. Gia đình ông có tám anh chị em, cuộc sống tuy vất vả nhưng đầm ấm nghĩa tình. Ngay từ thuở nhỏ, qua những câu chuyện kể, bài hát cách mạng của cha mẹ, của chị gái và của bà con làng xóm, trong tâm hồn cậu bé Trọng đã sớm nhen nhóm ngọn lửa yêu nước, khát vọng được cầm súng bảo vệ quê hương. Cha mẹ ông không chỉ sản xuất nuôi sống gia đình mà còn tham gia kháng chiến, tiếp tế cho tiền tuyến – những bài học sống động hun đúc tinh thần cách mạng cho con trai mình.
Vừa tròn 18 tuổi, hưởng ứng lệnh tổng động viên của Nhà nước, Nguyễn Đức Trọng gác lại ước mơ học tập, hăng hái lên đường nhập ngũ. Trong ký ức của ông, hình ảnh người Bộ đội Cụ Hồ luôn sáng ngời, khiến nhiều đêm thao thức không ngủ. Với ông, được khoác trên mình bộ quân phục xanh là niềm tự hào lớn lao, là trách nhiệm thiêng liêng của tuổi trẻ trước vận mệnh của dân tộc. Ở quê nhà, cha mẹ ông tiếp tục vừa lao động sản xuất, vừa tham gia dân công hỏa tuyến, góp từng hạt gạo, từng tấm áo cho chiến trường.
Sau hơn ba tháng huấn luyện tân binh, tháng 7 năm 1974, Nguyễn Đức Trọng được điều vào chiến trường Quảng Nam – Đà Nẵng, trực tiếp tham gia Chiến dịch Thượng Đức. Đây là một trong những trận đánh ác liệt và có ý nghĩa chiến lược quan trọng, được ví như “cánh cửa thép” bảo vệ Đà Nẵng từ hướng Tây. Địch xây dựng ở đây hệ thống phòng thủ kiên cố với nhiều lô cốt, hầm hào, hỏa lực dày đặc.
Giữa bom đạn mịt mù, người lính trẻ Nguyễn Đức Trọng cùng đồng đội đã nhiều lần đối mặt với cái chết trong gang tấc. Có lần, khi đang cùng đồng đội vác gỗ làm hầm chữ A trên chốt, pháo địch bất ngờ dội xuống dữ dội khiến tất cả bất tỉnh. Khi tỉnh dậy, ông phát hiện mình chỉ bị thương nhẹ, trong khi khói lửa vẫn còn bao trùm xung quanh. Một lần khác, vừa hết ca gác lúc rạng sáng, pháo địch trút xuống dữ dội, cướp đi sinh mạng của người đồng đội thân thiết – Tiểu đội trưởng Nguyễn Xuân Đài. Rồi trong một lần kéo pháo, mìn chống tăng của địch nổ gần, Tiểu đoàn phó Trần Hữu Chiến anh dũng hy sinh. Những mất mát ấy trở thành nỗi đau khắc sâu trong tim, nhưng cũng hun đúc thêm ý chí chiến đấu của người lính trẻ.
Suốt chiến dịch Thượng Đức, điều kiện sinh hoạt vô cùng gian khổ: ngủ hầm, ăn lương khô, rau rừng, chống chọi với sốt rét và đói rét. Nhiều đồng đội đã ngã xuống, nhưng tinh thần chiến đấu của quân ta không hề lay chuyển. Chính từ những ngày tháng khốc liệt ấy, quân và dân ta đã làm chủ Thượng Đức, mở rộng vùng giải phóng, tạo tiền đề quan trọng cho Tổng tiến công mùa Xuân năm 1975.
Tháng 12 năm 1974, Nguyễn Đức Trọng tiếp tục tham gia trận đánh Khe Tre, một vị trí chiến lược ở Thừa Thiên – Huế. Địa hình rừng núi hiểm trở, nhưng với nhiệm vụ bộ đội hỏa lực chi viện, ông cùng đồng đội đã kéo pháo lên Núi Truồi, phá hủy hàng chục lô cốt địch, mở đường cho bộ binh và xe tăng vượt đèo tiến vào Huế. Sau đó, ông tiếp tục tham gia dò mìn, mở đường cho xe tăng tiến vào giải phóng Đà Nẵng trưa ngày 29/3/1975 – một mốc son quan trọng trong chiến dịch giải phóng miền Trung.
Không để địch kịp trở tay, quân ta thần tốc tiến vào miền Nam. Tháng 3 năm 1975, Nguyễn Đức Trọng cùng đồng đội hành quân suốt bảy ngày đêm, vượt hàng trăm cây số để đánh Tuy Hòa, giải phóng Phú Yên vào ngày 1/4/1975. Trên đường hành quân, bom đạn địch liên tiếp trút xuống, có những đêm cả đơn vị phải trú ẩn trong cống tôn ven đường để tránh pháo kích. Nhưng với tinh thần quả cảm, quân chủ lực của ta đã đánh tan các tuyến phòng thủ, buộc địch phải tan rã.
Từ Phan Rang, Phan Thiết đến Biên Hòa, Long Bình, Trảng Bom, từng bước tiến của quân ta là từng bước lùi hoảng loạn của kẻ thù. Trong mỗi trận đánh, Đại úy Nguyễn Đức Trọng luôn đảm nhận nhiệm vụ nguy hiểm: dò mìn, mở đường cho xe tăng và bộ binh tiến công. Có những thời khắc, ông suýt hy sinh nếu không có sự yểm trợ kịp thời của đồng đội phía sau.
Và rồi, ngày 30 tháng 4 năm 1975 đã đến – ngày mà cả dân tộc mong chờ. Sau khi vượt cầu Sài Gòn, trong đội hình xe tăng tiến công, Đại úy Nguyễn Đức Trọng cùng đồng đội tiến thẳng vào trung tâm thành phố. Đúng 11 giờ 30 phút, lá cờ giải phóng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập. Giây phút ấy, bao gian khổ, hy sinh, mất mát dường như lắng lại, nhường chỗ cho niềm hạnh phúc vỡ òa. Người dân Sài Gòn ùa ra đường, ôm chầm lấy các chiến sĩ, tặng hoa, tặng nước, cất vang bài Quốc ca trong niềm vui chiến thắng. Đó là khoảnh khắc thiêng liêng mà suốt đời Đại úy Nguyễn Đức Trọng không thể nào quên.
Cuộc đời binh nghiệp của ông là minh chứng sống động cho một thế hệ thanh niên Việt Nam dám sống, dám hy sinh vì độc lập – tự do của Tổ quốc. Những huân chương, huy chương cao quý mà Đảng và Nhà nước trao tặng không chỉ là phần thưởng cho riêng ông, mà còn là sự tri ân đối với cả một thế hệ đã hiến trọn tuổi xuân cho đất nước.
Câu chuyện của Đại úy Nguyễn Đức Trọng – người lính trên chiếc xe tăng tiến vào Dinh Độc Lập – chính là một “câu chuyện thời hoa lửa” tiêu biểu, nhắc nhở thế hệ hôm nay và mai sau rằng: hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng máu xương, nước mắt và lòng quả cảm của biết bao con người bình dị mà anh hùng.



