Người có công giúp đỡ cách mạng

NGUYỄN DUY HIỆU - LÃNH TỤ NGHĨA HỘI QUẢNG NAM, NGƯỜI GIỮ TRỌN KHÍ TIẾT ĐẾN PHÚT CUỐI

Cuối thế kỷ XIX, khi phong trào Cần Vương lan rộng khắp Trung Kỳ, Quảng Nam trở thành một trong những trung tâm kháng chiến sôi nổi nhất. Trong dòng chảy ấy, Nguyễn Duy Hiệu nổi lê

Tây Ninh06/10/2026Đoàn phường Phú Nhuận (Phường Phú Nhuận)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGUYỄN DUY HIỆU - LÃNH TỤ NGHĨA HỘI QUẢNG NAM, NGƯỜI GIỮ TRỌN KHÍ TIẾT ĐẾN PHÚT CUỐI

NGUYỄN DUY HIỆU - LÃNH TỤ NGHĨA HỘI QUẢNG NAM, NGƯỜI GIỮ TRỌN KHÍ TIẾT ĐẾN PHÚT CUỐI

Năm sinh - mất: 1847 - 1887

Quê quán: Thanh Hà, huyện Diên Phước, phủ Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam, nay thuộc thành phố Hội An, thành phố Đà Nẵng

Danh hiệu: Anh hùng dân tộc, Lãnh tụ Nghĩa hội Quảng Nam, Hội chủ Nghĩa hội Quảng Nam, Phó bảng

Cuối thế kỷ XIX, khi phong trào Cần Vương lan rộng khắp Trung Kỳ, Quảng Nam trở thành một trong những trung tâm kháng chiến sôi nổi nhất. Trong dòng chảy ấy, Nguyễn Duy Hiệu nổi lên như một trong những lãnh tụ tiêu biểu của Nghĩa hội Quảng Nam. Từ một vị Phó bảng từng làm quan trong triều Nguyễn, ông rời con đường quan trường để trực tiếp tổ chức lực lượng chống Pháp. Sau khi Trần Văn Dư hy sinh, Nguyễn Duy Hiệu trở thành Hội chủ, xây dựng Tân tỉnh Trung Lộc, củng cố hệ thống căn cứ và liên kết các lực lượng Nghĩa hội ở Nam Trung Kỳ. Khi phong trào đi đến hồi kết, ông không bỏ trốn cũng không nhận tội thay cho bản thân, mà chủ động đứng ra nhận toàn bộ trách nhiệm để bảo vệ những người tham gia Nghĩa hội. Trước pháp trường, ông ung dung đón nhận cái chết và để lại câu thơ nổi tiếng: “Chớ đem thành bại luận anh hùng”.

N

guyễn Duy Hiệu sinh năm 1847 tại làng Thanh Hà, huyện Diên Phước, phủ Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam. Ngay từ nhỏ, ông đã nổi tiếng thông minh và hiếu học. Năm 1861, khi mới khoảng 14 tuổi, ông thi đỗ Tú tài đầu bảng. Năm 1876, ông đỗ Cử nhân và ba năm sau, năm 1879, tiếp tục đỗ Phó bảng. Với học vấn và tài năng của mình, Nguyễn Duy Hiệu bước vào con đường làm quan, từng giữ chức Hồng Lô Tự khanh và có thời gian được triệu vào cung làm Giảng tập, tham gia dạy học cho hoàng tử. Cuộc đời ông khi ấy dường như đã đi theo con đường của một nhà Nho thành đạt trong xã hội phong kiến.

Nhưng những biến động dữ dội của đất nước đã khiến cuộc đời Nguyễn Duy Hiệu thay đổi hoàn toàn. Sau khi thực dân Pháp từng bước áp đặt quyền kiểm soát ở Việt Nam, mâu thuẫn giữa phái chủ chiến và phái chủ hòa trong triều đình Nguyễn ngày càng gay gắt. Tháng 7 năm 1885, kinh thành Huế thất thủ, vua Hàm Nghi cùng Tôn Thất Thuyết rời kinh đô và ban Chiếu Cần Vương, kêu gọi nhân dân đứng lên chống Pháp. Lời hiệu triệu ấy nhanh chóng lan đến Quảng Nam, nơi có truyền thống khoa bảng và một tầng lớp sĩ phu đông đảo. Nghĩa hội Quảng Nam được thành lập, ban đầu do Tiến sĩ Trần Văn Dư làm Hội chủ, với sự tham gia của những người như Nguyễn Duy Hiệu, Phan Bá Phiến, Nguyễn Thành và nhiều sĩ phu yêu nước khác.

Những tháng đầu của phong trào diễn ra quyết liệt. Ngày 4 tháng 9 năm 1885, nghĩa quân dưới quyền Trần Văn Dư bao vây và chiếm tỉnh thành La Qua, buộc quan quân triều đình phải rút chạy. Tuy nhiên, quân Pháp phối hợp với lực lượng Nam triều nhanh chóng phản công. Các căn cứ của Nghĩa hội tại Dương Yên, An Lâm, Đại Đồng và nhiều nơi khác lần lượt bị tấn công. Trước sự chênh lệch lớn về quân số và vũ khí, Trần Văn Dư chủ trương tạm thời “giải binh quy điền”, đưa nghĩa quân trở về địa phương để bảo toàn lực lượng và chuẩn bị cho cuộc chiến lâu dài.

Cuối năm 1885, Trần Văn Dư bị bắt và bị xử bắn tại La Qua. Sau khi vị thủ lĩnh đầu tiên hy sinh, Nguyễn Duy Hiệu được Nghĩa hội cử lên thay làm Hội chủ. Đây là thời điểm cuộc đời ông bước sang một giai đoạn hoàn toàn khác. Từ một Phó bảng từng giữ chức vụ trong triều đình, Nguyễn Duy Hiệu trở thành người trực tiếp tổ chức và lãnh đạo một phong trào vũ trang chống Pháp. Ông không chỉ tiếp tục duy trì lực lượng cũ mà còn tiến hành một cuộc tổ chức lại toàn diện, hướng tới xây dựng một căn cứ có khả năng tồn tại lâu dài.

Nguyễn Duy Hiệu chọn thung lũng Trung Lộc, thuộc vùng Quế Sơn, làm nơi xây dựng tổng hành dinh mới của Nghĩa hội. Vùng đất này có đồng ruộng, vườn cây, nguồn nước và được núi cao bao bọc, thuận lợi cho việc tổ chức một căn cứ kháng chiến. Ông gọi nơi đây là Tân tỉnh Trung Lộc. Từ Tân tỉnh, Nghĩa hội xây dựng hệ thống căn cứ, kho lương, đồn trại và tổ chức bộ máy quản lý tại những vùng kiểm soát được. Đây không đơn thuần là một căn cứ quân sự mà còn là một trung tâm điều hành, nơi Nguyễn Duy Hiệu cố gắng xây dựng một bộ máy có khả năng duy trì cuộc kháng chiến trong điều kiện chiến tranh kéo dài.

Điểm đáng chú ý trong hoạt động của Nguyễn Duy Hiệu là ông không giới hạn phong trào trong phạm vi Quảng Nam. Ông tìm cách liên lạc với các lực lượng Nghĩa hội ở Quảng Ngãi, Bình Định và các tỉnh Nam Trung Kỳ nhằm hình thành thế phối hợp giữa các trung tâm kháng chiến. Ông cũng cử người liên hệ với vua Hàm Nghi và tìm cách bắt liên lạc với Phan Đình Phùng ở Hà Tĩnh. Sau đó, Nguyễn Duy Hiệu được vua Hàm Nghi phong chức Binh Bộ Tả Tham tri, sung Tham tán quân vụ đại thần, kiêm lý Nam Ngãi Tổng đốc, qua đó trở thành một trong những thủ lĩnh có vai trò liên tỉnh của phong trào Nghĩa hội Nam Trung Kỳ.

Dưới sự chỉ huy của Nguyễn Duy Hiệu, nghĩa quân tiếp tục tổ chức nhiều trận đánh chống quân Pháp và lực lượng Nam triều. Họ tận dụng địa hình rừng núi, xây dựng các cứ điểm liên hoàn và tổ chức những trận phục kích nhằm gây tổn thất cho đối phương. Nghĩa hội cũng áp dụng chủ trương “vườn không nhà trống” nhằm hạn chế nguồn cung cấp lương thực cho quân địch. Tuy nhiên, cuộc chiến kéo dài cũng khiến chính người dân phải chịu nhiều khó khăn. Việc phải nhiều lần rời bỏ nhà cửa, sản xuất bị đình trệ và nguồn tiếp tế ngày càng khan hiếm đã khiến phong trào gặp thêm những vấn đề nghiêm trọng bên cạnh sức ép quân sự từ đối phương.

Nguyễn Duy Hiệu cũng nổi tiếng là người nghiêm khắc trong việc giữ kỷ luật và bảo vệ tổ chức. Chính sự nghiêm khắc ấy từng khiến đối phương và một số người trong vùng tuyên truyền những lời bất lợi nhằm làm giảm uy tín của ông. Tuy nhiên, bên cạnh những hạn chế trong cách tổ chức và những quyết định có thể gây tranh luận, Nguyễn Duy Hiệu vẫn cố gắng duy trì một bộ máy kháng chiến có kỷ luật trong điều kiện ngày càng khắc nghiệt. Ông hiểu rằng một phong trào có thể tồn tại lâu dài không chỉ dựa vào lòng dũng cảm mà còn cần tổ chức, hậu cần, căn cứ và sự phối hợp giữa các lực lượng.

Từ năm 1886 sang năm 1887, tình thế của Nghĩa hội ngày càng trở nên khó khăn. Các phong trào ở Quảng Ngãi, Bình Thuận, Khánh Hòa, Phú Yên và Bình Định lần lượt suy yếu hoặc tan rã. Quảng Nam dần trở thành một trong những trung tâm cuối cùng còn duy trì được hoạt động. Nhưng chính điều đó lại khiến Nghĩa hội rơi vào thế bị bao vây từ nhiều phía. Quân Nguyễn Thân từ Quảng Ngãi đánh ra, trong khi quân Pháp và lực lượng Nam triều từ phía Huế đánh vào. Tân tỉnh Trung Lộc thất thủ, nghĩa quân phải chuyển sang An Lâm rồi tiếp tục rút về Gò May. Sau những trận đánh liên tiếp, lực lượng Nghĩa hội cuối cùng tan rã vào tháng 8 năm 1887.

Trong những ngày cuối cùng của phong trào, Nguyễn Duy Hiệu đứng trước một lựa chọn đặc biệt khó khăn. Nếu tiếp tục chiến đấu trong tình thế lực lượng đã tan rã, nhiều nghĩa sĩ và người dân từng tham gia Nghĩa hội có thể bị bắt và liên lụy. Vì vậy, ông quyết định giải tán tổ chức, tiêu hủy tài liệu và để các thành viên trở về quê nhằm giảm thiểu sự truy bắt. Sau đó, Nguyễn Duy Hiệu trở về Thanh Hà, thăm mẹ già rồi đến một ngôi miếu trong làng. Tại đây, ông mặc áo dài chỉnh tề, ngồi trước bàn thờ Quan Công và cho người báo với đối phương đến bắt mình. Hành động ấy cho thấy ông đã chủ động lựa chọn chịu trách nhiệm về phong trào thay vì để những người khác tiếp tục bị truy cứu.

Khi bị bắt và đưa ra xét hỏi, Nguyễn Duy Hiệu không khai báo theo cách mà chính quyền Nam triều và quân Pháp mong muốn. Ông nhận phần trách nhiệm về mình, đồng thời tìm cách giảm nhẹ trách nhiệm cho những người từng tham gia Nghĩa hội. Ông cho rằng những người khác phần lớn bị cuốn vào cuộc chiến trong hoàn cảnh khó khăn và nếu cần xử tội thì chỉ cần xử một mình ông. Cách ứng xử ấy khiến những ngày cuối đời của Nguyễn Duy Hiệu trở thành một trong những câu chuyện tiêu biểu về khí tiết của các sĩ phu Cần Vương.

Ngày 1 tháng 10 năm 1887, Nguyễn Duy Hiệu bị đưa ra pháp trường. Theo các tư liệu địa phương, trước khi hy sinh ông để lại hai bài thơ tuyệt mệnh. Trong đó, câu thơ cuối nổi tiếng nhất là: “Chớ đem thành bại luận anh hùng”. Câu thơ thể hiện cách nhìn của ông về cuộc đời và sự nghiệp: một con người không nhất thiết được đánh giá chỉ bằng việc cuối cùng thắng hay thua, mà còn bằng lý tưởng, hành động và cách họ đối diện với thử thách. Nguyễn Duy Hiệu hy sinh năm 1887, khi mới khoảng 40 tuổi.

Cái chết của Nguyễn Duy Hiệu cùng sự hy sinh của Phan Bá Phiến đã khép lại một giai đoạn đấu tranh quyết liệt của Nghĩa hội Quảng Nam. Phong trào chỉ tồn tại khoảng hai năm nhưng đã thu hút đông đảo sĩ phu và nhân dân, xây dựng được một hệ thống căn cứ rộng lớn và trở thành một trung tâm quan trọng của phong trào Cần Vương ở Nam Trung Kỳ. Dù cuối cùng thất bại trước ưu thế quân sự và tổ chức của đối phương, Nghĩa hội Quảng Nam đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử đấu tranh chống thực dân Pháp cuối thế kỷ XIX.

Ngày nay, tên tuổi Nguyễn Duy Hiệu vẫn được tưởng niệm tại vùng Thanh Hà - Hội An. Những di tích, tư liệu và câu chuyện về ông trở thành một phần của ký ức lịch sử xứ Quảng. Từ một người đỗ đạt cao và từng bước vào quan trường, Nguyễn Duy Hiệu đã lựa chọn con đường đầy hiểm nguy khi đất nước rơi vào biến động. Ông không chỉ chiến đấu bằng vũ khí mà còn cố gắng tổ chức lực lượng, xây dựng căn cứ, liên kết các phong trào và bảo vệ những người cùng chí hướng cho đến phút cuối cùng.

Câu chuyện về Nguyễn Duy Hiệu để lại cho thế hệ hôm nay bài học về trách nhiệm, lòng kiên định và cách một con người đối diện với thành bại. Điều đáng nhớ ở ông không chỉ là những trận chiến của Nghĩa hội Quảng Nam, mà còn là lựa chọn đứng ra nhận trách nhiệm khi phong trào đã thất bại, cố gắng bảo vệ những người đồng chí và giữ vững khí tiết trước cái chết. Câu thơ “Chớ đem thành bại luận anh hùng” vì thế không chỉ là lời tuyệt mệnh của một người đã hy sinh, mà còn trở thành một thông điệp về cách nhìn đối với những con người đã dấn thân cho những lý tưởng lớn trong lịch sử.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn