Nguyễn Duy Hiệu - Một lấm lòng son
Tiếng Gọi Từ Đại Lộc Mùa hè năm 1887, dải đất miền Trung nắng cháy như nung. Tại căn cứ Tân Lộc, Nguyễn Duy Hiệu đứng trên sườn đồi, đôi mắt cương nghị nhìn về phía chân trời xa xăm, nơi khói lửa đang bốc lên từ những xóm làng bị giặc tàn phá. Ở tuổi gần bốn mươi, vị Hội chủ Nghĩa hội Quảng Nam trông già hơn tuổi bởi những đêm không ngủ bên ánh đèn dầu, lo liệu quân lương và chiến lược. "Thưa Hội chủ, giặc đã vây chặt các ngả đường. Quân ta hết lương, vũ khí lại thô sơ, e rằng..." – Người liên lạc hổn hển báo tin. Nguyễn Duy Hiệu khẽ thở dài, bàn tay siết chặt đốc kiếm. Ông hiểu rằng thời thế đã thay đổi. Kể từ khi vua Hàm Nghi xuất bôn, phong trào Cần Vương bùng lên như ngọn lửa cao ngất, nhưng rồi cũng dần bị thực dân Pháp siết chặt vòng vây bằng súng đạn tối tân. Nhưng trong tâm khảm người trí thức đất Quảng ấy, khái niệm "hàng giặc" chưa bao giờ tồn tại. Giữ Trọn Tiết Tháo Khi biết không thể duy trì cuộc kháng chiến lâu dài và để cứu lấy những nghĩa binh thân tín cùng nhân dân khỏi cảnh thảm sát, Nguyễn Duy Hiệu đã đưa ra một quyết định đau đớn: Giải thể nghĩa quân và tự mình ra nộp mình cho giặc. Ông muốn dùng cái chết của cá nhân để bảo toàn huyết mạch cho quê hương. Ngày ông bị đưa về Huế, thực dân Pháp và bù nhìn tay sai đã dùng đủ mọi cách: từ dụ dỗ chức tước cao sang đến đe dọa bằng cực hình. Tuy nhiên, đứng trước những kẻ xâm lược, Nguyễn Duy Hiệu vẫn giữ thái độ ung dung, điềm tĩnh lạ thường. Trong ngục tối, ông không hề nao núng. Khi tên toàn quyền Pháp hỏi ông về danh sách những người đồng chí, ông chỉ cười nhạt: "Chủ trương là ở tôi, hành động là ở tôi. Cứ một mình tôi mà trị tội, đừng làm khổ dân lành." Câu nói ấy đanh thép như một nhát chém vào ý đồ chia rẽ dân tộc của kẻ thù. Khúc Vĩ Thanh Bên Đài Chém Ngày 15 tháng 10 năm Đinh Hợi (1887), tại pháp trường An Hòa (Huế), mây xám giăng kín bầu trời. Nguyễn Duy Hiệu bước ra pháp trường với phong thái của một bậc quân tử đang đi dự hội. Ông yêu cầu được mặc lễ phục, chỉnh đốn khăn áo trang nghiêm. Trước khi lưỡi đao oan nghiệt hạ xuống, ông đã bình thản đọc bài thơ tuyệt mệnh bằng chữ Hán, khẳng định chí hướng của mình: "Thân dẫu chết, thần không thể chết..." Ngọn lửa kháng chiến mà ông thắp lên không tắt đi theo hơi thở cuối cùng. Nó hóa thành những đốm lửa ngầm trong lòng người dân xứ Quảng, để rồi nhiều thập kỷ sau, chính tinh thần "thời hoa lửa" ấy đã bùng cháy mạnh mẽ hơn trong các cuộc cách mạng giành độc lập dân tộc. Câu chuyện về Nguyễn Duy Hiệu không chỉ là bài học về lòng yêu nước mà còn là minh chứng cho khí chất của người trí thức Việt Nam xưa: Thân thể có thể bị giam cầm, nhưng ý chí và lòng tự tôn dân tộc thì bất diệt. Ông đã sống một cuộc đời rực rỡ như hoa và oanh liệt giữa khói lửa, đúng như danh xưng "Ngũ phụng tề phi" mà người đời sau vẫn hằng ngưỡng mộ.



