Nguyễn Háo Vĩnh – Tuổi mười ba đi tìm đường cứu nước
Năm 1905, khi nhiều đứa trẻ cùng trang lứa còn quanh quẩn bên mái nhà làng Bình Đức, Long Xuyên, thì Nguyễn Háo Vĩnh – mới mười ba tuổi – đã khoác lên mình một số phận khác. Đó là số phận của một thiếu niên Đông Du, lên đường sang Nhật học tập để tìm con đường giải phóng dân tộc theo chủ trương của Phan Bội Châu và các chí sĩ yêu nước.
Tuổi nhỏ nhưng chí lớn, Nguyễn Háo Vĩnh thông minh, nhanh nhẹn, sớm nuôi mối căm thù giặc Pháp cướp nước. Sang Nhật, ông theo học trường công nghệ, mang theo ước mơ đem kiến thức kỹ thuật về dựng xây đất nước. Nhưng bóng tối thực dân đã vươn dài: năm 1909, chính quyền Pháp cấu kết với Nhật trục xuất Phan Bội Châu, Cường Để và toàn bộ lưu học sinh Việt Nam.
Trong cơn tan tác của phong trào Đông Du, Nguyễn Háo Vĩnh không lạc lối. Ông được Nguyễn Háo Văn đón về Hồng Kông, tiếp tục học tại trường Saint Joseph English. Giữa đất khách, người thanh niên ấy vừa học, vừa dõi theo từng biến động của phong trào Minh Tân trong nước.
Khi về Nam Kỳ, ông bị cuốn ngay vào một ván cờ chính trị hiểm hóc. Toàn quyền Klobukowski tra hỏi, dò xét, tìm cách gài bẫy để phá Minh Tân từ bên trong. Trước những câu hỏi hiểm độc, Nguyễn Háo Vĩnh bình tĩnh trả lời: ông đi Nhật học bằng tiền của công ty Minh Tân, để sau này về trông coi xưởng diêm quẹt. Câu trả lời tưởng như thuận theo ý thực dân, nhưng thực chất là một đòn phản công bằng trí tuệ.
Bị buộc giao quyền điều hành nhà máy diêm quẹt Mỹ Tho, Nguyễn Háo Vĩnh không phá hoại phong trào như thực dân mong muốn. Trái lại, khi xưởng đi vào nền nếp, ông tuyên bố thua lỗ, xin phát mãi để trả tiền lại cho Minh Tân – bảo toàn tài sản của phong trào. Đó là một chiến thắng âm thầm nhưng sắc bén.
Những năm sau, Nguyễn Háo Vĩnh tiếp tục dấn thân trên con đường nguy hiểm nhất: liên lạc quốc tế. Ông giúp Kỳ Ngoại hầu Cường Để trở về Nam Kỳ, rồi cùng đồng chí thuê luật sư, bỏ tiền thế chân để cứu Cường Để khỏi nhà tù Anh quốc. Sau đó, ông sang Luân Đôn, nối mạch liên lạc cách mạng giữa châu Âu và châu Á.
Năm 1916, ông bị mật thám Anh bắt tại Hồng Kông, giao cho Pháp ở Sài Gòn. Bản án tử hình treo lơ lửng trên đầu người thanh niên mới ngoài hai mươi. Nhờ gia đình chạy chọt, án được giảm. Gần một thập kỷ sau, ông mới được trả tự do.
Trở về Sài Gòn, Nguyễn Háo Vĩnh không nghỉ ngơi. Ông cầm bút làm báo, sáng lập Hoàn Cầu Tân Văn, Nam Kỳ Kinh Tế Báo, mở nhà in Xưa Nay – tiếp tục cuộc chiến bằng chữ nghĩa và tư tưởng. Năm 1928, ông lại bị bắt vì “rải giấy in nói chuyện tầm bậy” – cái cớ quen thuộc để bịt miệng người yêu nước.
Những năm cuối đời, Nguyễn Háo Vĩnh chọn con đường tu tập theo pháp môn Cao Đài, nhưng không rời bỏ tinh thần phụng sự. Ông mất năm 1941, để lại ngôi tháp mộ lặng lẽ ở Thủ Thiêm – nơi từng chứng kiến bao biến động của đất nước.
Nguyễn Háo Vĩnh không chỉ là một thiếu niên Đông Du, mà là biểu tượng của trí tuệ, bản lĩnh và sự kiên trì. Từ tuổi mười ba đến cuối đời, ông đi qua nhà tù, tòa án, nhà máy, tòa soạn và cả đạo trường – nhưng chưa từng rời khỏi con đường yêu nước.



