Nguyễn Hoàng Hải
Nguyễn Văn Cừ. Ông sinh ngày 9/7/1912 tại Phù Khê, Từ Sơn, Bắc Ninh; tham gia hoạt động cách mạng từ rất trẻ, từng bị thực dân Pháp bắt, đày ra Côn Đảo, sau đó trở thành Tổng Bí thư của Đảng khi mới 26 tuổi và hy sinh ngày 28/8/1941.
Có những con người tuổi đời còn rất trẻ, nhưng tầm vóc lại vượt xa năm tháng. Có những cuộc đời không dài, nhưng từng bước đi, từng suy nghĩ, từng lựa chọn đều gắn với vận mệnh của dân tộc. Họ sống không phải để tìm sự bình yên cho riêng mình, mà để đi tìm con đường tự do cho hàng triệu đồng bào đang chìm trong cảnh mất nước.
Nguyễn Văn Cừ là một con người như thế.
Ông sinh ra trên quê hương Bắc Ninh, vùng đất Kinh Bắc giàu truyền thống văn hiến, hiếu học và yêu nước. Từ thuở thiếu thời, Nguyễn Văn Cừ đã sớm chứng kiến nỗi đau của một đất nước bị đô hộ, Nhân dân bị áp bức, những người yêu nước bị bắt bớ, tù đày. Những điều ấy không làm người thanh niên trẻ cam chịu, mà thắp lên trong trái tim ông một khát vọng lớn: phải tìm đường giải phóng dân tộc.
Khi còn là học sinh, Nguyễn Văn Cừ đã tham gia các hoạt động yêu nước. Ở cái tuổi mà nhiều người còn đang miệt mài với sách vở, mơ về tương lai riêng, ông đã biết đặt câu hỏi lớn về tương lai của đất nước. Vì tham gia hoạt động cách mạng, ông bị thực dân Pháp đuổi học, nhưng sự đàn áp ấy không thể làm tắt đi ngọn lửa trong lòng người thanh niên trẻ.
Rời mái trường, Nguyễn Văn Cừ không rời con đường cách mạng. Ông đi vào phong trào công nhân, đến vùng mỏ, sống cùng những người lao động nghèo khổ để hiểu nỗi đau của họ, hiểu sức mạnh của họ và cùng họ đứng lên đấu tranh. Những tháng ngày ấy là những tháng ngày gian khó, nhưng cũng là trường học lớn của người cách mạng trẻ tuổi.
Rồi ông bị bắt.
Nhà tù Hỏa Lò, rồi Côn Đảo — những nơi được ví như địa ngục trần gian — đã thử thách ý chí của Nguyễn Văn Cừ. Đó là những ngày xiềng xích, đói rét, bệnh tật, tra tấn, cô lập. Kẻ thù muốn dùng nhà tù để làm con người run sợ, dùng đòn roi để bẻ gãy niềm tin, dùng năm tháng đày ải để làm nguội lạnh lý tưởng.
Nhưng Nguyễn Văn Cừ không khuất phục.
Trong bóng tối nhà tù, ông vẫn giữ vững niềm tin vào cách mạng. Thân thể có thể bị giam cầm, nhưng tư tưởng thì không bị giam cầm. Đôi chân có thể bị xiềng xích, nhưng khát vọng độc lập thì không một song sắt nào ngăn nổi.
Sau khi được trả tự do năm 1936, Nguyễn Văn Cừ lại tiếp tục hoạt động. Ông không chọn nghỉ ngơi sau những năm tháng tù đày. Ông không chọn lùi lại để giữ an toàn cho bản thân. Trái lại, ông trở về với phong trào, tiếp tục xây dựng cơ sở, khôi phục tổ chức, góp phần đưa cách mạng vượt qua những thời điểm khó khăn.
Năm 1938, Nguyễn Văn Cừ được bầu làm Tổng Bí thư của Đảng khi mới 26 tuổi. Hai mươi sáu tuổi — một tuổi đời còn rất trẻ. Nhưng ở tuổi ấy, ông đã mang trên vai trách nhiệm lớn lao trước dân tộc, trước Đảng, trước Nhân dân.
Tuổi hai mươi sáu của Nguyễn Văn Cừ không phải là tuổi trẻ của những giấc mơ riêng tư. Đó là tuổi trẻ của suy nghĩ lớn, trách nhiệm lớn, bản lĩnh lớn. Đó là tuổi trẻ phải đối mặt với sự truy lùng của kẻ thù, với những quyết định khó khăn của phong trào cách mạng, với vận mệnh của đất nước trong những năm tháng đầy biến động.
Ông là người sống kiên định, thẳng thắn, giàu trí tuệ và có tinh thần tự phê bình sâu sắc. Trong hoạt động cách mạng, Nguyễn Văn Cừ không chỉ cần lòng dũng cảm, mà còn cần sự tỉnh táo, bản lĩnh và tầm nhìn. Ông hiểu rằng muốn cách mạng đi đến thắng lợi, người cách mạng phải biết nhìn thẳng vào sự thật, biết sửa chữa sai lầm, biết đặt lợi ích của dân tộc lên trên tất cả.
Rồi kẻ thù lại bắt ông.
Một lần nữa, nhà tù khép lại. Một lần nữa, đòn roi, tra hỏi, dụ dỗ, đe dọa lại trút xuống người chiến sĩ cộng sản trẻ tuổi. Nhưng Nguyễn Văn Cừ vẫn giữ trọn khí tiết. Ông không phản bội đồng chí. Không từ bỏ lý tưởng. Không đánh đổi niềm tin lấy sự sống cho riêng mình.
Ngày 28 tháng 8 năm 1941, Nguyễn Văn Cừ hy sinh. Khi ấy, ông mới 29 tuổi. Một tuổi đời quá trẻ, nhưng cuộc đời ấy đã kịp để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử cách mạng Việt Nam.
Ông ra đi khi chưa kịp nhìn thấy Cách mạng tháng Tám thành công.
Chưa kịp nhìn thấy lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên bầu trời độc lập.
Chưa kịp nhìn thấy Nhân dân Việt Nam đứng lên làm chủ vận mệnh của mình.
Nhưng trong chiến thắng ấy, có phần máu xương, trí tuệ và niềm tin của Nguyễn Văn Cừ.
Câu chuyện về Nguyễn Văn Cừ khiến ta xúc động bởi vẻ đẹp của một người thanh niên sống trọn đời cho lý tưởng. Ông không có tuổi trẻ bình yên. Không có những tháng năm dài để hưởng hạnh phúc riêng. Nhưng ông đã có một tuổi trẻ lớn lao — tuổi trẻ dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm và dám hy sinh vì Tổ quốc.
Hôm nay, khi đất nước đã hòa bình, nhắc đến Nguyễn Văn Cừ là nhắc đến một tấm gương sáng về bản lĩnh, trí tuệ, lòng trung thành và tinh thần cống hiến. Ông nhắc thế hệ trẻ rằng: tuổi trẻ không chỉ là thời gian để mơ ước, mà còn là thời gian để rèn luyện, để sống có trách nhiệm, để dấn thân cho những điều đúng đắn.
Noi gương Nguyễn Văn Cừ hôm nay không phải là bước vào nhà tù hay pháp trường như năm xưa, mà là biết học tập nghiêm túc, sống trung thực, có bản lĩnh, có lý tưởng, dám nhìn thẳng vào khuyết điểm để sửa mình, dám nhận việc khó và biết đặt lợi ích của tập thể, của quê hương, đất nước lên trên sự ích kỷ cá nhân.
Nguyễn Văn Cừ đã ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ.
Nhưng tên ông không bao giờ mất.
Ông còn sống trong lịch sử cách mạng Việt Nam.
Sống trong niềm tự hào của quê hương Bắc Ninh.
Sống trong bài học về một tuổi trẻ biết cháy hết mình cho dân tộc.
Giữa thời hoa lửa, có một người thanh niên đã mang tuổi hai mươi sáu của mình đặt vào vận mệnh non sông. Người thanh niên ấy mang tên Nguyễn Văn Cừ — ngọn lửa trí tuệ, bản lĩnh và niềm tin còn cháy mãi trong trái tim Việt Nam.


