Nguyễn Lê Trúc Quỳnh
Bài văn không chỉ là một bài điếu văn xúc động mà còn là một "tượng đài bằng chữ" dựng nên để vinh danh một tâm hồn nghệ sĩ - chiến sĩ. Lê Đình Dư đã ngã xuống, nhưng "ánh sáng từ ống kính" của ông vẫn mãi soi rọi, giúp thế hệ sau hiểu rằng: Sự thật luôn có sức mạnh bất diệt.

LÊ ĐÌNH DƯ: NGƯỜI CHÉP SỬ BẰNG MÁU VÀ ÁNH SÁNG Mở đầu: Những mẩu ký ức sót lại trong ngăn kéo thời gian Trong căn phòng cũ của một cựu phóng viên chiến trường nằm sâu trong ngõ nhỏ Hà Nội, có một ngăn kéo chẳng bao giờ khóa nhưng cũng ít khi được mở ra. Ở đó, nằm im lìm một chiếc máy ảnh cơ cũ, lớp da bao quanh đã bong tróc, lộ ra khung nhôm bạc phếch và những vết trầy xước sâu hoắm. Người chủ căn phòng bảo tôi: "Cái máy này là của anh Dư. Nó đi cùng anh ấy từ những ngày lửa cháy thành cổ Quảng Trị cho đến cái giây phút cuối cùng ở cửa ngõ Sài Gòn". Lê Đình Dư – cái tên ấy giờ đây nằm trang trọng trên tấm văn bia liệt sĩ, nhưng với những người cùng thời, ông không phải là một pho tượng đá vô tri. Ông là một gã phóng viên gầy nhom, đôi mắt lúc nào cũng rực lên một thứ ánh sáng kỳ lạ khi nhìn qua ống kính, một vị anh hùng không cầm súng nhưng đã dấn thân vào tận cùng cái chết để cứu chuộc những sự thật sắp bị tro bụi chiến tranh vùi lấp. HÀNH TRÌNH VÀO LÒNG CHẢO LỬA Hồi ấy, đi làm báo chiến trường không có thẻ hành nghề xịn, không có áo chống đạn hay vệ tinh hỗ trợ. Lê Đình Dư lên đường với một tâm thế của một người lính thực thụ. Ông đeo ba lô nặng trĩu phim, thuốc tráng ảnh và chiếc máy ảnh – thứ mà ông coi là sinh mệnh. Tôi nghe kể lại về những ngày ở Quảng Trị năm 1972. Đó là một địa ngục trần gian theo đúng nghĩa đen. Đất đá bị xới tung, mùi thuốc súng khét lẹt quyện với mùi da thịt cháy xạm. Giữa lúc pháo bầy dập xuống như mưa, khi mọi người đều phải tìm chỗ ẩn nấp trong các hầm chữ A chật chội, thì người ta lại thấy bóng dáng một người đàn ông lúi húi bò rạp trên những triền đê nát vụn. Ông không bò để chạy trốn, ông bò để tìm một góc máy đẹp. Có lần, một chiến sĩ trẻ kéo giật áo ông xuống: "Anh Dư, điên à? Pháo nó dập thế này thì ảnh ọt gì nữa!". Dư chỉ cười, hàm răng trắng bóng hiện ra trên khuôn mặt ám khói đen: "Chú cứ bắn cho chuẩn, anh phải chụp được cái lúc chú bóp cò, để mai này con cháu nó biết bố nó oai thế nào chứ!". Câu nói đùa tếu táo ấy thực chất là một lời thề. Ông hiểu rằng, trong cuộc chiến này, sự hy sinh là vô tận, và nếu không có những tấm hình của ông, những gương mặt mười tám, đôi mươi ấy sẽ mãi mãi tan vào hư vô. Những cuộn phim của Lê Đình Dư không chỉ chụp sự tàn khốc. Ông chụp cả những phút giây bình yên đến lạ lùng: một anh lính đang tỉ mẩn soi gương cạo râu bên bờ suối, một cô giao liên cười thẹn thùng dưới tán lá rừng, hay cảnh những người lính chia nhau mẩu lương khô dính đầy bùn đất. Ông viết trong cuốn sổ tay thấm đẫm mồ hôi: "Chiến tranh không chỉ có tiếng súng, nó còn có tiếng đập của những trái tim đang khao khát sống". Chính cái nhìn nhân văn ấy đã khiến những bài báo của ông có một sức nặng khủng khiếp, nó không chỉ là tin tức, nó là lời hiệu triệu, là niềm tin gửi về hậu phương. Những bước chân cuối cùng trên ngưỡng cửa hòa bình Tháng Tư năm 1975, không khí đại thắng sục sôi khắp các ngả đường. Lê Đình Dư cùng đoàn phóng viên áp sát mũi tiến công vào Sài Gòn. Những ngày ấy, ông như người không ngủ. Ông say sưa bấm máy, say sưa ghi chép như sợ rằng chỉ cần chớp mắt một cái, trang sử hào hùng này sẽ trôi qua mất. Sáng ngày 30 tháng 4, nắng Sài Gòn rực rỡ và gay gắt. Khi đoàn xe tăng của ta tiến vào Thủ Đức, giữa lúc tàn quân đối phương đang điên cuồng bắn trả trong cơn giãy chết, Lê Đình Dư đã lao lên phía trước. Ông muốn bắt trọn khoảnh khắc lá cờ giải phóng tung bay trên cửa ngõ thành phố. Một tiếng nổ chát chúa vang lên. Khói bụi mịt mù che lấp tất cả. Khi đồng đội chạy đến, họ thấy Lê Đình Dư nằm gục bên lề đường. Máu từ ngực ông thấm đẫm chiếc áo xanh bạc màu, chảy tràn xuống chiếc máy ảnh vẫn còn đang đeo trên cổ. Một tay ông vẫn nắm chặt lấy cần lên phim, như thể ông vẫn đang cố thực hiện nốt cú bấm máy cuối cùng. Hòa bình chỉ còn cách đó vài cây số, chỉ còn cách vài giờ đồng hồ, nhưng người phóng viên ấy đã dừng lại ở ngưỡng cửa của nó. Ông hy sinh khi tuổi đời còn xanh, khi những dự định về một triển lãm ảnh ngày thống nhất vẫn còn nằm trong những trang nháp. Người ta nhặt được trong túi áo ông một bức thư viết dở cho vợ, trong đó chỉ vỏn vẹn mấy dòng: "Hết chiến tranh rồi, anh sắp về với em và con...". Bức thư ấy mãi mãi không bao giờ được gửi đi. ÁNH SÁNG KHÔNG BAO GIỜ TẮT Lê Đình Dư không phải là người duy nhất hy sinh trong cuộc chiến, nhưng cái chết của ông mang một biểu tượng sâu sắc về sứ mệnh của người cầm bút. Ông ngã xuống để những người khác được sống và để sự thật được kể lại đúng như nó đã từng. Giờ đây, khi đứng trước những bức ảnh đen trắng đã ngả vàng của ông, người ta vẫn cảm nhận được cái hơi nóng của trận địa, cái rạo rực của ngày chiến thắng. Những tấm phim ấy không chỉ ghi lại hình ảnh, chúng ghi lại cả linh hồn của một thời đại hoa lửa. Vị anh hùng Lê Đình Dư không cần tượng đài bằng đồng hay bằng đá. Tượng đài của ông chính là hàng nghìn thước phim vô giá, là danh dự của nghề báo, và là niềm nhắc nhớ cho lớp phóng viên trẻ hôm nay: Rằng phía sau mỗi con chữ, mỗi khung hình, đôi khi là cả một mạng sống đã nằm xuống. Chiến tranh đã lùi xa, nhưng ánh sáng từ ống kính của Lê Đình Dư vẫn luôn thức tỉnh chúng ta về cái giá của hòa bình và sức mạnh bất diệt của sự thật.


