NGUYỄN QUANG PHƯỚNG – NGƯỜI ĐẢNG VIÊN KIÊN TRUNG, NGƯỜI CHIẾN SĨ TRỞ VỀ TỪ ĐỊA NGỤC TRẦN GIAN PHÚ QUỐC
Có những năm tháng đi qua nhưng không bao giờ mất. Có những con người bình dị, lặng lẽ sống giữa đời thường, nhưng trong cuộc đời họ là cả một trang sử được viết bằng lòng yêu nước, ý chí kiên cường và niềm tin son sắt vào Đảng, vào Tổ quốc.

Trong dòng chảy lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam, có biết bao người con đã rời mái nhà thân thuộc, gác lại những ước mơ riêng để lên đường chiến đấu vì độc lập, tự do của đất nước. Có những người trở về với những tấm huân, huy chương trên ngực áo; có những người mang theo thương tích và ký ức không thể phai mờ; cũng có những người đã nằm lại nơi chiến trường xa xôi. Và có những người, sau những năm tháng bị địch bắt, giam cầm, tra tấn nơi ngục tù tàn khốc, vẫn giữ trọn khí tiết của người chiến sĩ cách mạng, trở về quê hương với niềm tin không lay chuyển.
Ông Nguyễn Quang Phướng, sinh năm 1939, quê quán thôn Tế Xuyên, xã Đình Xuyên, huyện Gia Lâm, Hà Nội (nay là xã Phù Đổng, Hà Nội) là một người như thế. Cuộc đời ông gắn với một giai đoạn lịch sử đầy gian lao của đất nước, với những năm tháng quân ngũ, những ngày bị giam cầm tại Nhà tù Phú Quốc và hành trình bền bỉ của một người đảng viên luôn giữ vững niềm tin, lý tưởng cách mạng.

Hôm nay, khi đất nước đã thanh bình, khi những con đường quê hương ngày càng đổi mới, nhìn lại cuộc đời ông, chúng ta càng thêm trân trọng những hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước – những người đã góp phần làm nên nền độc lập, tự do mà các thế hệ hôm nay đang được thừa hưởng.
1. Từ quê hương Tế Xuyên đến con đường phụng sự Tổ quốc
Sinh năm 1939 tại thôn Tế Xuyên, xã Đình Xuyên, huyện Gia Lâm, Hà Nội, ông Nguyễn Quang Phướng trưởng thành trong một giai đoạn đất nước trải qua nhiều biến động. Đó là thời kỳ mà khát vọng độc lập, tự do luôn cháy bỏng trong trái tim mỗi người dân Việt Nam; cũng là thời kỳ biết bao thanh niên mang trong mình ý chí cống hiến, sẵn sàng lên đường khi Tổ quốc cần.
Quê hương là nơi nuôi dưỡng tâm hồn, hun đúc tình yêu đất nước và gìn giữ những giá trị truyền thống. Với người con thôn Tế Xuyên, những điều bình dị của làng quê chính là điểm tựa tinh thần để ông bước vào cuộc đời người lính. Phía sau bước chân ra đi ấy là gia đình, là xóm làng, là những người thân yêu và cả một miền quê đang mong ngày đất nước hòa bình, thống nhất.
Năm 1964, khi tuổi đời còn đang ở độ chín của sức trẻ, ông Nguyễn Quang Phướng lên đường nhập ngũ, mang theo nhiệt huyết của tuổi thanh xuân và trách nhiệm của một người công dân đối với vận mệnh dân tộc. Ông được biên chế trong đơn vị E36 – F308, bước vào môi trường quân ngũ với những tháng ngày rèn luyện, chiến đấu và trưởng thành.
Từ đây, cuộc đời ông gắn liền với màu áo lính, với kỷ luật quân đội, tình đồng chí, đồng đội và những nhiệm vụ đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên lợi ích cá nhân.
Những năm tháng ấy, người lính không chỉ cần lòng dũng cảm mà còn phải có ý chí, sự bền bỉ và tinh thần sẵn sàng vượt qua mọi gian khổ. Trên hành trình thực hiện nhiệm vụ, mỗi người đều hiểu rằng phía sau mình là quê hương, phía trước mình là độc lập, tự do của dân tộc. Chính niềm tin ấy đã trở thành nguồn sức mạnh để họ đứng vững trước những thử thách khắc nghiệt của chiến tranh.
Năm 1966, giữa những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa, ông Nguyễn Quang Phướng vinh dự được đứng trong hàng ngũ của Đảng Cộng sản Việt Nam. Ngày vào Đảng của ông được ghi nhận là ngày 20 tháng 7 năm 1966.
Đó không chỉ là một dấu mốc trong cuộc đời người lính, mà còn là sự khẳng định về lý tưởng, trách nhiệm và lời thề danh dự của một người chiến sĩ cách mạng. Được đứng trong hàng ngũ của Đảng là niềm tự hào, đồng thời cũng là lời nhắc nhở mỗi đảng viên phải không ngừng rèn luyện, giữ gìn phẩm chất, đặt lợi ích của đất nước và nhân dân lên trên hết.
Đối với ông, lời thề của người đảng viên không chỉ được thể hiện trong những thời khắc bình yên, mà còn phải được thử thách giữa những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất của cuộc đời.
Và rồi, thử thách lớn ấy đã đến.
2. Những năm tháng bị giam cầm tại Nhà tù Phú Quốc – nơi thử thách ý chí người chiến sĩ cách mạng
Năm 1969, trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, ông Nguyễn Quang Phướng bị địch bắt và giam cầm tại Nhà tù Phú Quốc.
Từ một người lính đang thực hiện nhiệm vụ, ông phải bước vào một hoàn cảnh hoàn toàn khác: không còn không gian chiến đấu, không còn sự chủ động của người cầm súng, mà là cuộc sống sau những lớp hàng rào dây thép gai, dưới sự kiểm soát nghiêm ngặt của kẻ thù.
Nhà tù Phú Quốc, còn được biết đến với tên gọi Trại giam tù binh Cộng sản Việt Nam – Phú Quốc, là một trong những địa điểm giam giữ tù binh lớn nhất của chính quyền Mỹ – Việt Nam Cộng hòa trong chiến tranh. Nơi đây đã trở thành chứng tích đau thương về những hình thức tra tấn, đàn áp tàn bạo, đồng thời cũng là biểu tượng cho ý chí bất khuất của những chiến sĩ cách mạng Việt Nam.
Bốn bức tường nhà giam có thể ngăn cách con người với bầu trời tự do, nhưng không thể dễ dàng giam hãm khát vọng độc lập đã ăn sâu trong trái tim người chiến sĩ. Những hàng rào dây thép gai có thể bao quanh thân thể, nhưng không thể xóa bỏ tình yêu quê hương, đất nước và niềm tin vào ngày chiến thắng.
Đối với ông Nguyễn Quang Phướng, quãng thời gian từ năm 1969 đến năm 1973 là một chặng đường đặc biệt gian lao của cuộc đời.
Bị giam giữ giữa một nơi được lịch sử ghi nhớ như “địa ngục trần gian”, ông phải đối mặt với những thử thách nghiệt ngã của cảnh tù đày. Đó không chỉ là nỗi thiếu thốn về vật chất, sự khắc nghiệt của môi trường giam giữ, mà còn là cuộc đấu tranh dai dẳng để giữ vững tinh thần, phẩm chất và lòng trung thành với lý tưởng cách mạng.
Trong hoàn cảnh ấy, điều quý giá nhất của người tù cách mạng chính là niềm tin. Niềm tin vào Tổ quốc, vào đồng đội, vào con đường mà mình đã lựa chọn và vào ngày đất nước nhất định sẽ hòa bình, thống nhất.
Chúng ta không có đầy đủ những lời kể chi tiết về từng ngày tháng ông trải qua trong nhà tù, về những trận đòn hay những cuộc đấu tranh cụ thể của riêng ông. Nhưng chỉ riêng sự kiện ông bị giam cầm tại Phú Quốc trong những năm cuối cuộc kháng chiến chống Mỹ cũng đủ để chúng ta hiểu rằng, phía sau ngày trở về là một chặng đường nhiều gian khó mà không phải ai cũng có thể hình dung trọn vẹn.
Lịch sử Nhà tù Phú Quốc đã ghi lại biết bao tấm gương kiên cường của những người chiến sĩ dù phải chịu đựng đòn roi, nhục hình vẫn không khuất phục trước kẻ thù. Trong chốn lao tù ấy, tình đồng đội trở thành nguồn động viên, sự sẻ chia trở thành sức mạnh, còn lòng trung thành với Tổ quốc là điểm tựa tinh thần để những người tù cách mạng vượt qua nghịch cảnh.
Với một người đảng viên như ông Nguyễn Quang Phướng, những năm tháng bị giam cầm còn là phép thử khắc nghiệt đối với lời thề đã tuyên trước Đảng. Trong hoàn cảnh mà sự sống và cái chết có thể chỉ cách nhau trong gang tấc, phẩm chất của người chiến sĩ được thể hiện không bằng những lời nói lớn lao, mà bằng sự bền bỉ giữ gìn khí tiết, bằng ý chí không đầu hàng trước nghịch cảnh và bằng niềm tin không dễ bị lay chuyển.
Bốn năm tù đày là bốn năm cuộc đời bị ngắt quãng khỏi nhịp sống bình thường, bốn năm xa quê hương, gia đình và những điều thân thuộc. Có thể có những ngày dài đằng đẵng, những đêm khó ngủ, những phút giây nhớ nhà da diết. Nhưng trong những hoàn cảnh ấy, khát vọng được trở về, được nhìn thấy quê hương và được tiếp tục sống một cuộc đời có ích hẳn là điều luôn nâng đỡ tâm hồn người chiến sĩ.
Có những nỗi đau không thể kể thành lời. Có những ký ức dù năm tháng trôi qua vẫn còn nguyên sức nặng. Và có những chiến công không được đo bằng số trận đánh hay những tấm huân chương, mà được đo bằng khả năng đứng vững trước thử thách, giữ trọn phẩm chất và không đánh mất niềm tin trong những ngày tháng gian lao nhất.
Cuộc đời ông Nguyễn Quang Phướng là một phần trong ký ức chung ấy của những người lính từng bị địch bắt, tù đày.
3. Năm 1973 – ngày trở về và cánh cửa tự do
Năm 1973, sau những năm tháng bị giam cầm, ông Nguyễn Quang Phướng được trả tự do.
Ngày trở về đối với người từng trải qua cảnh tù đày chắc hẳn là một dấu mốc không thể nào quên. Sau những tháng năm sống giữa bốn bức tường nhà giam, tự do không còn là một khái niệm xa xôi. Tự do là được nhìn thấy bầu trời rộng mở, được bước đi trên con đường của chính mình, được nghe tiếng nói của người thân và được hy vọng vào những ngày mai.
Nhưng ngày trở về cũng là lúc những ký ức đau thương bắt đầu theo người lính bước vào cuộc sống mới. Những năm tháng chiến tranh đã để lại trong mỗi con người những dấu ấn riêng, có những điều được kể lại bằng lời, cũng có những điều chỉ lặng lẽ nằm sâu trong tâm trí.
Chúng ta có thể hình dung niềm xúc động của một người lính khi được trở về với quê hương, trở về với những con đường làng, với tình cảm của gia đình và sự đùm bọc của đồng bào. Sau những năm tháng phải sống trong cảnh giam cầm, những điều bình thường nhất của cuộc sống cũng trở nên vô cùng quý giá.
Một bữa cơm quê nhà, một cuộc trò chuyện thân tình, một buổi chiều yên bình trên mảnh đất thân quen – đó là những điều giản dị mà chiến tranh từng khiến biết bao người phải đánh đổi bằng những năm tháng tuổi trẻ.
Ông Nguyễn Quang Phướng đã trở về. Sự trở về ấy không chỉ là niềm vui của riêng ông, mà còn là niềm vui của quê hương, của những người yêu thương và chờ đợi ông. Đó cũng là sự tiếp nối của một hành trình: từ người lính lên đường chiến đấu, người tù cách mạng vượt qua năm tháng giam cầm, đến người đảng viên trở lại với cuộc sống và tiếp tục mang theo những giá trị đã được hun đúc trong chiến tranh.
Năm 1973 cũng là thời điểm Hiệp định Paris được ký kết, mở ra quá trình trao trả tù binh và tạo nên một dấu mốc quan trọng trong cuộc đấu tranh vì hòa bình của dân tộc. Sự kiện ấy gắn với ký ức trở về của nhiều chiến sĩ từng bị giam cầm tại Phú Quốc.
Ngày trở về của ông vì thế không chỉ mang ý nghĩa của một cuộc đoàn tụ, mà còn là biểu tượng của sức sống, của niềm tin và của khát vọng được tiếp tục cống hiến sau những năm tháng gian khổ.
Bởi với người chiến sĩ cách mạng, được trở về không có nghĩa là khép lại mọi thử thách. Đó còn là cơ hội để tiếp tục sống xứng đáng với những năm tháng đã qua, với đồng đội đã hy sinh và với lý tưởng mà mình đã lựa chọn.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
4. Người đảng viên giữ trọn lời thề qua năm tháng
Nếu những năm tháng quân ngũ và tù đày là phép thử đối với lòng dũng cảm, thì chặng đường sau ngày trở về lại là minh chứng cho sự bền bỉ của một người đảng viên.
Ngày 20 tháng 7 năm 1966, ông Nguyễn Quang Phướng vinh dự được kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt Nam. Từ thời điểm ấy đến những năm tháng bị bắt giam, rồi ngày được trở về quê hương, lời thề của người đảng viên vẫn là một dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt trong cuộc đời ông.
Có những người thể hiện lòng trung thành bằng những chiến công trên chiến trường. Có những người giữ vững niềm tin trong những năm tháng bị giam cầm. Và có những người tiếp tục khẳng định phẩm chất của mình qua cả một cuộc đời kiên trì, bền bỉ.
Ở mỗi giai đoạn, hoàn cảnh có thể thay đổi, nhưng giá trị cốt lõi của người đảng viên vẫn là tinh thần trách nhiệm, sự trung thành với lý tưởng và ý thức sống vì cộng đồng.
Cuộc đời ông Nguyễn Quang Phướng gợi nhắc chúng ta về ý nghĩa sâu sắc của hai chữ “kiên trung”. Kiên trung không chỉ là đứng vững trước đòn roi hay hiểm nguy, mà còn là giữ vững niềm tin khi phải đối diện với những thử thách tưởng chừng không có điểm dừng. Kiên trung cũng là không quên những gì mình đã lựa chọn, không để những gian khổ của quá khứ làm phai nhạt tình yêu quê hương, đất nước.
Có lẽ, điều đáng quý nhất ở những người lính từng trải qua chiến tranh không chỉ nằm ở những gì họ đã làm trong quá khứ, mà còn ở cách họ mang ký ức ấy đi cùng suốt cuộc đời. Những năm tháng gian lao trở thành một phần máu thịt, nhắc nhở họ trân trọng hòa bình, yêu thương con người và gìn giữ những giá trị tốt đẹp của dân tộc.
Đối với các thế hệ hôm nay, tấm gương của một người đảng viên từng trải qua chiến tranh và cảnh tù đày là lời nhắc nhở rằng lý tưởng không phải là điều chỉ tồn tại trong những thời khắc đặc biệt. Lý tưởng được gìn giữ qua từng lựa chọn, từng hành động, qua cách con người sống có trách nhiệm với gia đình, quê hương và cộng đồng.
Một cuộc đời có thể không cần những lời kể thật lớn lao để trở nên đáng kính. Đôi khi, chính sự bền bỉ, lặng lẽ và thủy chung với lời thề năm xưa mới là điều khiến các thế hệ sau phải suy ngẫm và trân trọng.
5. Huy hiệu 60 năm tuổi Đảng – dấu son của một hành trình bền bỉ
Ngày 2 tháng 9 năm 2025 là một dấu mốc đáng nhớ trong cuộc đời ông Nguyễn Quang Phướng: ông được nhận Huy hiệu 60 năm tuổi Đảng.

Sáu mươi năm – một chặng đường dài của đời người, cũng là sáu thập niên gắn bó với tổ chức Đảng, với niềm tin và lý tưởng đã được lựa chọn từ những năm tháng tuổi trẻ.
Từ ngày 20 tháng 7 năm 1966 đến ngày được trao tặng Huy hiệu 60 năm tuổi Đảng, hành trình ấy đi qua biết bao biến động của lịch sử. Đó là những năm tháng chiến tranh chưa kết thúc, những ngày người lính phải đối diện với hiểm nguy, những năm tháng bị địch bắt giam tại Nhà tù Phú Quốc, rồi ngày trở về và hành trình tiếp tục sống, tiếp tục giữ gìn phẩm chất của người đảng viên.
Sáu mươi năm tuổi Đảng không chỉ được tính bằng thời gian. Đằng sau con số ấy là cả một đời người, là những dấu mốc không thể tách rời khỏi lịch sử đất nước và số phận của một thế hệ.
Với ông Nguyễn Quang Phướng, Huy hiệu 60 năm tuổi Đảng mang ý nghĩa đặc biệt bởi con đường ông đã đi qua không chỉ có những tháng ngày bình yên. Đó còn là những năm tháng chiến tranh, những ngày tù đày và những thử thách mà người chiến sĩ phải đối diện bằng ý chí và niềm tin.
Huy hiệu được trao trên ngực áo hôm nay như một dấu son của thời gian, nhắc nhớ về lời thề đã được tuyên từ thuở thanh xuân. Mỗi đường nét của tấm huy hiệu gợi lên một chặng đường cống hiến; mỗi năm tháng được ghi nhận là một phần ký ức của người đảng viên đã đi qua những thăng trầm của đất nước.
Đặc biệt, việc ông được nhận Huy hiệu 60 năm tuổi Đảng vào đúng ngày 2 tháng 9 – Quốc khánh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam – càng khiến dấu mốc này thêm ý nghĩa. Ngày Quốc khánh là ngày cả dân tộc cùng nhớ về giá trị của độc lập, tự do, về những hy sinh đã làm nên nền hòa bình hôm nay.
Với một người từng khoác áo lính, từng bị giam cầm tại nhà tù của kẻ thù, ngày 2 tháng 9 hẳn mang những tầng ý nghĩa sâu sắc. Đó không chỉ là ngày kỷ niệm của đất nước, mà còn là lời nhắc về con đường đấu tranh gian khổ để dân tộc được sống trong độc lập, tự do.
Huy hiệu 60 năm tuổi Đảng vì thế không đơn thuần là sự ghi nhận về tuổi Đảng, mà còn là niềm tự hào của cá nhân, gia đình và quê hương. Đó là sự trân trọng đối với một hành trình bền bỉ, đối với những năm tháng người đảng viên đã gắn bó với lý tưởng và với vận mệnh của đất nước.
Và hơn hết, đó là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu sắc đối với thế hệ trẻ: những giá trị tốt đẹp không tự nhiên mà có; niềm tin cần được nuôi dưỡng, phẩm chất cần được gìn giữ và trách nhiệm cần được thể hiện bằng hành động suốt cả cuộc đời.
6. Kỷ niệm chương “Chiến sĩ cách mạng bị địch bắt, tù đày” – sự tri ân đối với những năm tháng không thể lãng quên
Bên cạnh Huy hiệu 60 năm tuổi Đảng, ông Nguyễn Quang Phướng còn được tặng Kỷ niệm chương “Chiến sĩ cách mạng bị địch bắt, tù đày” của Chính phủ.

Đây là sự ghi nhận đối với những người đã trải qua cảnh tù đày trong chiến tranh, những con người từng bị tước đoạt tự do nhưng không vì thế mà mất đi lòng yêu nước và ý chí cách mạng.
Đối với ông Nguyễn Quang Phướng, kỷ niệm chương ấy gắn liền với một phần đặc biệt trong cuộc đời: những năm tháng bị bắt giam tại Nhà tù Phú Quốc từ năm 1969 đến năm 1973.
Bốn năm tù đày là một khoảng thời gian không dài nếu đặt bên cạnh chiều dài lịch sử, nhưng đối với một con người, đó có thể là những năm tháng mang theo nhiều nỗi đau, mất mát và ký ức sâu nặng. Những gì đã trải qua có thể không được kể lại đầy đủ, nhưng dấu ấn của nó vẫn tồn tại trong cuộc đời người chiến sĩ và trong ký ức chung của dân tộc.
Kỷ niệm chương không thể thay thế những tháng ngày tự do đã mất, cũng không thể diễn tả hết những gian khổ mà người tù cách mạng phải chịu đựng. Nhưng sự ghi nhận ấy mang ý nghĩa tinh thần sâu sắc: lịch sử không quên những người đã chịu đựng gian lao vì đất nước; nhân dân không quên những hy sinh của thế hệ đi trước.
Mỗi kỷ niệm chương được trao tặng là một lời tri ân. Mỗi lần nhắc đến những chiến sĩ cách mạng bị địch bắt, tù đày là một lần chúng ta nhắc nhau về giá trị của hòa bình và cái giá mà dân tộc đã phải trả để có được ngày hôm nay.
Đằng sau những danh hiệu, phần thưởng là một cuộc đời thực với những năm tháng không thể quay lại. Đó là tuổi trẻ đã đi qua chiến tranh, là những ngày tháng bị giam cầm, là niềm mong mỏi được trở về và là sự bền bỉ tiếp tục sống sau khi bước ra khỏi nhà tù.
Với thế hệ hôm nay, kỷ niệm chương của ông Nguyễn Quang Phướng không chỉ là một kỷ vật đáng trân trọng, mà còn là một dấu mốc lịch sử nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm gìn giữ ký ức, biết ơn những người đi trước và sống sao cho xứng đáng với những hy sinh đã làm nên độc lập, tự do của dân tộc.
7. Người chiến sĩ năm xưa – tấm gương cho các thế hệ hôm nay
Khi nhìn lại cuộc đời ông Nguyễn Quang Phướng, điều đọng lại không chỉ là những mốc thời gian: năm 1939 ông sinh ra; năm 1964 ông nhập ngũ; ngày 20 tháng 7 năm 1966 ông được kết nạp Đảng; năm 1969 ông bị địch bắt giam tại Nhà tù Phú Quốc; năm 1973 ông được trả tự do; ngày 2 tháng 9 năm 2025 ông được nhận Huy hiệu 60 năm tuổi Đảng.
Đằng sau những mốc thời gian ấy là cả một hành trình của con người trong lịch sử. Đó là hành trình từ một người con của quê hương Tế Xuyên trở thành người lính; từ người lính trở thành người tù cách mạng; từ những năm tháng giam cầm trở về với tự do; và từ lời thề của tuổi trẻ đến dấu son 60 năm tuổi Đảng.
Cuộc đời ông giúp chúng ta hiểu rằng lịch sử không chỉ được tạo nên bởi những chiến thắng lớn lao, những chiến dịch vang dội hay những sự kiện được ghi trong sách giáo khoa. Lịch sử còn được tạo nên từ cuộc đời của những con người bình dị, những người đã sống, chiến đấu, chịu đựng gian khổ và giữ vững niềm tin trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.
Những người lính như ông Nguyễn Quang Phướng có thể không thường xuyên nhắc về mình. Có thể những năm tháng đã qua được cất giữ trong ký ức, chỉ thỉnh thoảng hiện lên qua một câu chuyện, một kỷ niệm hay một lần gặp lại đồng đội. Nhưng chính những ký ức ấy làm nên chiều sâu của lịch sử, giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn giá trị của cuộc sống hòa bình.
Đối với thế hệ trẻ, đặc biệt là những người sinh ra khi chiến tranh đã lùi xa, câu chuyện về ông là dịp để nhìn lại quá khứ bằng lòng biết ơn và sự trân trọng. Hòa bình hôm nay không phải điều hiển nhiên. Đằng sau những mái trường yên vui, những con đường rộng mở và những gia đình sum họp là biết bao năm tháng chiến đấu, hy sinh của các thế hệ cha anh.
Với cán bộ, đảng viên hôm nay, tấm gương của người đảng viên sáu mươi năm tuổi Đảng nhắc nhở mỗi người về ý nghĩa của lời thề trước Đảng. Đó là sống có trách nhiệm, giữ gìn phẩm chất, tôn trọng nhân dân, đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng và không ngừng phấn đấu để xứng đáng với niềm tin được trao gửi.
Với quê hương Tế Xuyên, câu chuyện về ông Nguyễn Quang Phướng là một phần ký ức đáng trân trọng trong truyền thống cách mạng của địa phương. Việc gìn giữ và kể lại những câu chuyện như thế không chỉ nhằm tôn vinh một cá nhân, mà còn góp phần giáo dục truyền thống, bồi đắp lòng yêu nước và khơi dậy niềm tự hào về những thế hệ đã sống, chiến đấu vì Tổ quốc.
Mỗi người có một cách cống hiến khác nhau, nhưng những giá trị như lòng yêu nước, sự kiên trung, tinh thần trách nhiệm và lòng biết ơn luôn là những điều cần được tiếp nối.
8. Tri ân một cuộc đời – gìn giữ một ký ức lịch sử
Thời gian cứ lặng lẽ trôi. Những năm tháng chiến tranh ngày càng lùi xa, những người lính năm xưa cũng dần bước vào tuổi xế chiều. Nhưng có những ký ức sẽ không bao giờ cũ, bởi chúng gắn với vận mệnh của dân tộc và những giá trị làm nên phẩm chất con người Việt Nam.
Ông Nguyễn Quang Phướng, người con quê hương thôn Tế Xuyên, xã Đình Xuyên, huyện Gia Lâm, Hà Nội, là một trong những người đã đi qua chặng đường đặc biệt của lịch sử ấy.
Từ ngày nhập ngũ năm 1964, ngày đứng trong hàng ngũ của Đảng năm 1966, đến những năm tháng bị địch bắt giam tại Nhà tù Phú Quốc và ngày được trả tự do năm 1973, cuộc đời ông đã gắn với những thử thách không thể tách rời khỏi một thời kỳ đầy gian lao của đất nước.
Huy hiệu 60 năm tuổi Đảng được trao ngày 2 tháng 9 năm 2025 và Kỷ niệm chương “Chiến sĩ cách mạng bị địch bắt, tù đày” của Chính phủ là những dấu mốc đáng trân trọng, ghi nhận một phần hành trình của người chiến sĩ, người đảng viên đã đi qua chiến tranh và cảnh tù đày.
Nhưng có lẽ, giá trị lớn nhất của cuộc đời ông không chỉ nằm ở những phần thưởng được trao tặng, mà còn ở ý nghĩa của những năm tháng đã sống. Đó là lời nhắc nhở rằng lòng yêu nước không chỉ được thể hiện trong một thời khắc, mà có thể theo con người suốt cả cuộc đời; rằng niềm tin không chỉ được khẳng định trong những ngày thuận lợi, mà còn được thử thách khi con người đứng trước gian lao, mất mát và hiểm nguy.
Những người lính trở về từ chiến tranh mang theo nhiều điều không thể gọi tên. Có những câu chuyện đã được kể lại, có những ký ức vẫn lặng im. Nhưng dù được kể bằng lời hay được cất giữ trong lòng, những năm tháng ấy vẫn là một phần không thể thiếu của lịch sử dân tộc.
Hôm nay, khi nhắc đến ông Nguyễn Quang Phướng, chúng ta không chỉ nhắc đến một người đảng viên được nhận Huy hiệu 60 năm tuổi Đảng, một chiến sĩ cách mạng từng bị địch bắt tù đày. Chúng ta còn nhắc đến một thế hệ đã dành tuổi trẻ cho Tổ quốc, đã trải qua những năm tháng khắc nghiệt để các thế hệ sau được sống trong hòa bình.
Xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với ông Nguyễn Quang Phướng và những người chiến sĩ cách mạng đã trải qua chiến tranh, tù đày vì độc lập, tự do của dân tộc.
Xin tri ân những năm tháng tuổi trẻ đã cống hiến, những gian lao đã chịu đựng và niềm tin đã được gìn giữ qua bao biến động của lịch sử.
Và xin được gửi tới các thế hệ hôm nay một lời nhắn nhủ: hãy trân trọng hòa bình, gìn giữ truyền thống cách mạng, sống có trách nhiệm với quê hương, đất nước và tiếp nối những giá trị tốt đẹp mà cha anh đã dày công vun đắp.
Bởi lịch sử chỉ thực sự sống mãi khi những con người làm nên lịch sử được nhớ đến bằng lòng biết ơn; khi những hy sinh của quá khứ trở thành động lực để thế hệ hôm nay sống tốt đẹp hơn; và khi ngọn lửa yêu nước, niềm tin cùng tinh thần kiên trung vẫn tiếp tục được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Nguyễn Quang Phướng – người chiến sĩ năm xưa, người đảng viên kiên trung, một cuộc đời gắn với những năm tháng không thể lãng quên của dân tộc.
Xin trân trọng tri ân!


