NGUYỄN QUYỀN – NGƯỜI THẦY GIÁO HIẾN TRỌN ĐỜI CHO SỰ NGHIỆP KHAI DÂN TRÍ VÀ CỨU NƯỚC
Lịch sử dân tộc Việt Nam đầu thế kỷ XX ghi dấu nhiều nhà yêu nước đã lựa chọn con đường đấu tranh bằng giáo dục, văn hóa và tư tưởng nhằm thức tỉnh tinh thần dân tộc. Trong số đó, Nguyễn Quyền là một nhân vật tiêu biểu. Ông không chỉ là người sáng lập phong trào giáo dục tiến bộ Đông Kinh Nghĩa Thục mà còn là một nhà cách mạng kiên trung, sẵn sàng chấp nhận tù đày và lưu đày suốt nhiều năm để theo đuổi lý tưởng cứu nước. Cuộc đời của ông là biểu tượng cho tinh thần bất khuất, lòng yêu nước và kh
Nguyễn Quyền, hiệu Đông Đường, sinh năm 1869 tại làng Thượng Trì, phủ Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh. Ngay từ nhỏ, ông nổi tiếng thông minh, chăm học và sớm bộc lộ tư chất của một người yêu tri thức. Sau khi thi đỗ Tú tài, ông được triều đình bổ nhiệm làm Huấn đạo tại Lạng Sơn. Với cương vị một người thầy, ông luôn tâm niệm rằng giáo dục là con đường quan trọng để nâng cao dân trí và đưa đất nước thoát khỏi cảnh lạc hậu. Tuy nhiên, càng chứng kiến đất nước bị thực dân Pháp thống trị, ông càng nhận ra rằng chỉ giáo dục theo lối cũ sẽ không đủ để thay đổi vận mệnh dân tộc.
Năm 1907, Nguyễn Quyền quyết định từ bỏ con đường quan trường để tham gia phong trào Duy Tân. Cùng với nhiều nhà yêu nước, đặc biệt là Lương Văn Can, ông góp phần sáng lập Đông Kinh Nghĩa Thục tại Hà Nội. Đây là một ngôi trường mang tư tưởng giáo dục hoàn toàn mới, đề cao tinh thần yêu nước, phổ biến khoa học, lịch sử, địa lý và những kiến thức tiến bộ nhằm mở mang dân trí. Đông Kinh Nghĩa Thục không chỉ là một cơ sở giáo dục mà còn trở thành biểu tượng của khát vọng đổi mới đất nước thông qua tri thức và ý thức dân tộc.
Hoạt động của Đông Kinh Nghĩa Thục nhanh chóng gây ảnh hưởng sâu rộng trong xã hội và cũng khiến chính quyền thực dân lo ngại. Năm 1908, Nguyễn Quyền bị bắt giam tại nhà tù Hỏa Lò, Hà Nội. Sau quá trình xét xử, ông bị kết án khổ sai chung thân và đày ra Côn Đảo. Đây là một trong những bản án nặng nề nhất mà thực dân Pháp dành cho những người hoạt động yêu nước lúc bấy giờ.
Những năm tháng nơi địa ngục trần gian Côn Đảo là thử thách vô cùng khắc nghiệt đối với Nguyễn Quyền. Mặc dù phải chịu nhiều gian khổ về thể xác và tinh thần, ông vẫn giữ vững ý chí cách mạng và niềm tin vào tương lai của đất nước. Đối với ông, nhà tù chỉ có thể giam giữ thân xác chứ không thể khuất phục được lý tưởng cứu nước.
Năm 1910, Nguyễn Quyền được trả tự do nhưng không được trở về quê hương. Thực dân Pháp tiếp tục quản thúc ông tại Bến Tre nhằm hạn chế sự ảnh hưởng của ông đối với phong trào yêu nước ở miền Bắc. Dù bị giám sát chặt chẽ, ông vẫn duy trì mối liên hệ với nhiều chí sĩ yêu nước, tiếp tục truyền bá tinh thần dân tộc và khích lệ những người cùng chí hướng.
Trong thời gian sinh sống ở Nam Bộ, Nguyễn Quyền nhiều lần đến Rạch Giá, Sa Đéc và các địa phương khác để gặp gỡ bạn bè, đồng chí. Ông đặc biệt gắn bó với nhà yêu nước Võ Hoành. Tình đồng chí giữa hai người ngày càng bền chặt và sau này còn trở thành tình thông gia khi con trai Nguyễn Quyền kết hôn với con gái Võ Hoành. Điều đó cho thấy những người yêu nước không chỉ cùng nhau hoạt động cách mạng mà còn gắn kết với nhau bằng tình cảm sâu sắc trong cuộc sống.
Năm 1939, Nguyễn Quyền quyết định chuyển về sinh sống tại Sa Đéc. Khi tuổi đã cao, ông vẫn mong muốn tiếp tục đóng góp cho quê hương và phong trào yêu nước. Ông lựa chọn sống gần Võ Hoành để cùng nhau ôn lại những năm tháng hoạt động cách mạng, đồng thời tiếp tục truyền lại lý tưởng yêu nước cho thế hệ trẻ. Dù sức khỏe ngày một giảm sút, ông chưa bao giờ từ bỏ niềm tin vào tương lai độc lập của dân tộc.
Trong suốt cuộc đời hoạt động, Nguyễn Quyền được nhiều chí sĩ nổi tiếng kính trọng. Nhà chí sĩ Huỳnh Thúc Kháng từng tặng ông bài thơ ca ngợi khí phách kiên cường và chí lớn cứu nước. Những lời thơ ấy không chỉ là tình cảm giữa những người đồng chí mà còn thể hiện sự đánh giá cao của các bậc tiền bối đối với những cống hiến của Nguyễn Quyền cho dân tộc.
Năm 1941, Nguyễn Quyền qua đời, hưởng thọ 72 tuổi. Trước lúc từ biệt cuộc đời, ông để lại lời nhắn gửi đầy xúc động cho đồng bào. Ông khẳng định rằng suốt hơn bốn mươi năm bôn ba từ Bắc chí Nam, điều ông luôn theo đuổi là mong muốn đất nước được hòa bình, nhân dân được sống yên vui và hạnh phúc. Ông cũng căn dặn mọi người hãy tiếp tục con đường phía trước, đừng vì sự ra đi của ông mà nản lòng. Đó là lời trăn trối giản dị nhưng chứa đựng khát vọng lớn lao của một người đã dành cả cuộc đời cho Tổ quốc.
Sau khi mất, Nguyễn Quyền được an táng tại làng Tân Xuân, Sa Đéc, nay thuộc xã Tân Bình, huyện Châu Thành, tỉnh Đồng Tháp. Mộ phần của ông vẫn được gìn giữ như một minh chứng cho cuộc đời tận tụy của một nhà giáo và nhà yêu nước đã chọn mảnh đất phương Nam làm nơi gắn bó trong những năm cuối đời.
Nhìn lại cuộc đời Nguyễn Quyền, có thể thấy ông là hiện thân của lớp trí thức yêu nước đầu thế kỷ XX, những người tin rằng muốn cứu nước trước hết phải khai mở dân trí và khơi dậy tinh thần tự cường dân tộc. Từ bục giảng đến nhà tù, từ miền Bắc đến miền Nam, ở bất cứ hoàn cảnh nào ông cũng giữ trọn khí tiết và lòng trung thành với lý tưởng cứu nước.
Ngày nay, tấm gương của Nguyễn Quyền vẫn còn nguyên giá trị đối với các thế hệ trẻ. Ông để lại bài học sâu sắc về tinh thần hiếu học, ý chí vượt qua nghịch cảnh, lòng yêu nước và trách nhiệm của người trí thức đối với dân tộc. Cuộc đời ông khẳng định rằng tri thức luôn là nền tảng của sự phát triển đất nước, còn lòng yêu nước và sự kiên định với lý tưởng sẽ mãi là nguồn sức mạnh đưa dân tộc vượt qua mọi thử thách.


