NGUYỄN THÁI BÌNH – NGƯỜI SINH VIÊN VIỆT NAM GIỮ TRỌN KHÍ PHÁCH DÂN TỘC

Thought for 1m 37sChỉnh sửa
Đã ngừng suy nghĩ

Chỉnh sửa

Chỉnh sửa

Chỉnh sửa

Chỉnh sửaThought for 1m 24s

Chỉnh sửaThought for 1m 15s

Chỉnh sửaThought for 1m 15s

Chỉnh sửaThought for 1m 24s

Chỉnh sửaThought for 1m 14s

Chỉnh sửa
hãy tạo 1 mẫu khác và bỏ bớt chi tiết minh họaThought for 1m 16s

Chỉnh sửaThought for 1m 30s

Chỉnh sửa

Chỉnh sửaThought for 2m 28s

Chỉnh sửaĐã ngừng suy nghĩ

Chỉnh sửaThought for 1m 31s

Chỉnh sửa

Chỉnh sửa
hãy tạo tương tự kiểu này đẹp hơnThought for 1m 30s

Chỉnh sửaThought for 1m 22s

Chỉnh sửaThought for 1m 30s

Chỉnh sửaVăn bản đã dán (1)(25).txtTài liệuĐã suy nghĩ trong 19sMình đã nhận được nội dung bài về Anh hùng LLVT nhân dân Trần Thị Lý – “Út Sóc” Phú Hải, gồm các phần chính: quá trình tham gia dân quân, chiến công trong chiến đấu, dấu ấn lao động sản xuất, làm kinh tế và những lần được gặp Bác Hồ. Bạn muốn mình xử lý nội dung này theo hướng nào: tóm tắt, viết lại thành bài cảm nhận, chuyển thành bài dự thi, soạn thuyết trình, hay thiết kế bìa/ảnh minh họa?hãy viết lại cảm nghĩĐã suy nghĩ trong 11sDưới đây là phần cảm nghĩ viết lại hay hơn, sâu sắc và mạch lạc hơn về Anh hùng LLVT nhân dân Trần Thị Lý: CẢM NGHĨ VỀ ANH HÙNG LLVT NHÂN DÂN TRẦN THỊ LÝ Đọc câu chuyện về Anh hùng LLVT nhân dân Trần Thị Lý, em vô cùng xúc động và khâm phục trước hình ảnh một người nữ dân quân nhỏ bé nhưng mang trong mình ý chí kiên cường, lòng yêu nước nồng nàn và tinh thần chiến đấu bất khuất. Chị sinh ra trong một gia đình nghèo ở quê hương Quảng Bình, lớn lên giữa những tháng ngày gian khó, nhưng chính hoàn cảnh ấy đã rèn luyện cho chị sự bền bỉ, gan dạ và nghị lực phi thường. Điều khiến em cảm phục nhất là tinh thần dũng cảm của chị trong những năm tháng chiến tranh ác liệt. Giữa mưa bom bão đạn, chị không quản hiểm nguy, thoăn thoắt chạy từ trận địa này sang trận địa khác để truyền lệnh, giữ vững mạch liên lạc cho đơn vị. Hình ảnh chị chèo thuyền qua sông, vác hòm đạn nặng hơn cả trọng lượng cơ thể để tiếp tế cho đồng đội đã để lại trong em niềm xúc động sâu sắc. Đó không chỉ là sự gan dạ của một người chiến sĩ, mà còn là biểu hiện đẹp đẽ của lòng yêu nước, của trách nhiệm với quê hương và đồng đội. Em đặc biệt ấn tượng với chi tiết trong trận đánh ngày 4/4/1965, khi bị bom vùi lấp gần hết người, chị vẫn giữ chặt khẩu súng, bảo vệ súng khỏi đất cát rồi tiếp tục lao sang trận địa khác làm nhiệm vụ. Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, chị không nghĩ cho riêng mình mà chỉ nghĩ đến nhiệm vụ, đến đồng đội, đến sự sống còn của trận địa. Chính tinh thần ấy đã làm nên vẻ đẹp cao quý của người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh: dịu dàng mà kiên cường, nhỏ bé mà phi thường. Không chỉ anh dũng trong chiến đấu, chị Trần Thị Lý còn là tấm gương sáng trong lao động sản xuất và công tác sau này. Dù ở cương vị nào, chị cũng luôn nêu cao tinh thần trách nhiệm, cần cù, sáng tạo và hết lòng vì tập thể. Từ người nữ dân quân gan dạ trên trận địa đến người cán bộ quản lý tận tụy trong thời bình, chị luôn giữ vững phẩm chất của người anh hùng: sống có lý tưởng, làm việc hết mình và cống hiến không ngừng. Qua câu chuyện về chị, em hiểu rằng lòng yêu nước không phải là điều gì xa vời, mà được thể hiện từ những việc làm cụ thể, từ tinh thần trách nhiệm, sự dũng cảm và ý chí vượt khó trong từng hoàn cảnh. Hình ảnh Anh hùng Trần Thị Lý nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, biết ơn sự hy sinh của cha anh, đồng thời ra sức học tập, rèn luyện, sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và quê hương đất nước. Đối với em, chị Trần Thị Lý không chỉ là một nữ anh hùng của quê hương Đồng Hới, mà còn là biểu tượng đẹp của tuổi trẻ Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến. Tấm gương của chị sẽ mãi là nguồn động viên để thế hệ trẻ hôm nay sống bản lĩnh hơn, cống hiến nhiều hơn và tiếp tục viết tiếp truyền thống yêu nước, kiên cường của dân tộc Việt Nam.Đã suy nghĩ trong 1 giâyDưới đây là phần cảm nghĩ viết lại mạch lạc, sâu sắc về Anh hùng N’Trang Lơng: CẢM NGHĨ VỀ ANH HÙNG N’TRANG LƠNG Đọc câu chuyện về Anh hùng N’Trang Lơng, em vô cùng xúc động và tự hào về một người con kiên cường của núi rừng Tây Nguyên. Ông không chỉ là một tù trưởng có uy tín trong cộng đồng người M’nông, mà còn là biểu tượng sáng ngời của lòng yêu nước, tinh thần bất khuất và ý chí đấu tranh chống ngoại xâm của đồng bào các dân tộc Tây Nguyên. Điều khiến em khâm phục nhất ở N’Trang Lơng là ông đã không khuất phục trước ách thống trị tàn bạo của thực dân Pháp. Trong hoàn cảnh nhiều tù trưởng vì sợ hãi mà đầu hàng, ông vẫn kiên quyết đứng lên kêu gọi nhân dân đoàn kết chống giặc. Từ núi rừng Bu Siết, căn cứ kháng chiến được hình thành, trở thành nơi hội tụ ý chí và sức mạnh của đồng bào M’nông, Xtiêng cùng nhiều dân tộc trong vùng. Điều đó cho thấy N’Trang Lơng không chỉ có lòng dũng cảm, mà còn có tài lãnh đạo, biết tập hợp nhân dân vì mục tiêu chung là bảo vệ quê hương, buôn làng. Cuộc khởi nghĩa do N’Trang Lơng lãnh đạo kéo dài suốt nhiều năm đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử đấu tranh của các dân tộc Tây Nguyên. Dù vũ khí thô sơ, lực lượng không đông, nhưng bằng sự mưu trí, gan dạ và tinh thần đoàn kết, nghĩa quân đã nhiều lần đánh bại quân Pháp, làm cho kẻ thù phải khiếp sợ. Đặc biệt, chiến công tiêu diệt chỉ huy Henri Maitre tại đồn Bu Nôrp là minh chứng rõ nét cho trí thông minh, bản lĩnh và ý chí quật cường của nghĩa quân dưới sự lãnh đạo của N’Trang Lơng. Sự hy sinh của N’Trang Lơng khiến em càng thêm xúc động. Ông đã dành cả cuộc đời để bảo vệ buôn làng, bảo vệ núi rừng và cuộc sống tự do của đồng bào mình. Dù cuối cùng bị giặc bắt và giết hại, nhưng tinh thần của ông không bao giờ mất đi. Hình ảnh N’Trang Lơng vẫn sống mãi trong lòng nhân dân Tây Nguyên như một ngọn lửa thiêng, nhắc nhở các thế hệ hôm nay về lòng yêu nước, ý chí kiên cường và trách nhiệm gìn giữ quê hương. Qua câu chuyện về ông, em hiểu rằng lịch sử dân tộc Việt Nam không chỉ được viết nên từ những chiến công ở đồng bằng, thành thị, mà còn được hun đúc từ núi rừng, buôn làng, từ tinh thần đấu tranh bền bỉ của đồng bào các dân tộc thiểu số. N’Trang Lơng là niềm tự hào của Tây Nguyên, đồng thời là niềm tự hào chung của cả dân tộc Việt Nam. Tấm gương của Anh hùng N’Trang Lơng nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, biết ơn những người đi trước đã hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Mỗi học sinh, mỗi đoàn viên, thanh niên cần ra sức học tập, rèn luyện, sống có trách nhiệm, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp. Đó cũng là cách thiết thực nhất để tiếp nối tinh thần bất khuất của Anh hùng N’Trang Lơng trong thời đại hôm nay.hãy kể lại câu chuyệnĐã suy nghĩ trong 1 giâyDưới đây là phần kể lại câu chuyện về Anh hùng N’Trang Lơng theo lối mạch lạc, dễ hiểu và có cảm xúc: CÂU CHUYỆN VỀ ANH HÙNG N’TRANG LƠNG N’Trang Lơng tên thật là Lơng, sinh năm 1870 tại làng Bu Par, dưới chân núi Drônh, thuộc khu vực suối Đăk Nha, phía tây bắc cao nguyên M’nông. Lớn lên giữa núi rừng hùng vĩ, ông sớm trở thành một người có uy tín trong cộng đồng và sau này là tù trưởng của làng Bu N’Trang, nay thuộc xã Đắk R’tíh, huyện Tuy Đức, tỉnh Đắk Nông. Cuối thế kỷ XIX, sau khi đặt ách đô hộ lên nước ta, thực dân Pháp tiếp tục đưa quân lên Tây Nguyên để mở rộng phạm vi cai trị. Chúng dùng nhiều thủ đoạn tàn bạo nhằm khuất phục đồng bào các dân tộc nơi đây. Trước sức mạnh và sự đàn áp của kẻ thù, một số tù trưởng đã phải đầu hàng. Nhưng N’Trang Lơng thì khác. Ông không cam chịu cảnh buôn làng bị giày xéo, nhân dân bị áp bức, núi rừng bị xâm chiếm. Với lòng yêu quê hương sâu sắc và ý chí không khuất phục, N’Trang Lơng đã đứng lên kêu gọi đồng bào M’nông, Xtiêng và nhân dân trong vùng đoàn kết chống thực dân Pháp. Ông cùng nghĩa quân xây dựng căn cứ kháng chiến tại vùng rừng già Bu Siết, nơi địa hình hiểm trở, thuận lợi cho việc ẩn náu, tổ chức lực lượng và đánh địch. Từ năm 1912, cuộc khởi nghĩa do N’Trang Lơng lãnh đạo bùng lên mạnh mẽ. Dù vũ khí còn thô sơ, lực lượng không đông bằng quân Pháp, nhưng nghĩa quân có lợi thế am hiểu núi rừng, lại có tinh thần đoàn kết và lòng căm thù giặc sâu sắc. Dưới sự chỉ huy mưu trí của N’Trang Lơng, nghĩa quân đã nhiều lần đánh bại các cuộc tấn công của địch, phá đồn bốt, giải phóng nhiều vùng rộng lớn trên cao nguyên M’nông. Một trong những chiến công vang dội nhất là trận đánh tại đồn Bu Nôrp vào tháng 7 năm 1914. Bằng kế nghi binh khôn khéo, nghĩa quân đã tiêu diệt tên chỉ huy Henri Maitre, một kẻ đại diện cho chính sách cai trị tàn bạo của thực dân Pháp ở Tây Nguyên. Chiến thắng ấy làm nức lòng nhân dân, khiến quân Pháp hoang mang, đồng thời khẳng định tài thao lược và bản lĩnh phi thường của N’Trang Lơng. Cuộc khởi nghĩa kéo dài nhiều năm, trở thành ngọn lửa đấu tranh bền bỉ của đồng bào các dân tộc Nam Tây Nguyên. Thực dân Pháp nhiều lần tìm cách đàn áp nhưng không thể dễ dàng dập tắt ý chí của nghĩa quân. Tuy nhiên, đến năm 1935, do sự chỉ điểm của kẻ phản bội M’Pông Phê, giặc Pháp đã bất ngờ bao vây, tấn công Bu Par. N’Trang Lơng bị bắt và bị chúng giết hại vào ngày 23/5/1935. Dù người anh hùng đã ngã xuống, nhưng tinh thần bất khuất của ông vẫn sống mãi trong lòng nhân dân Tây Nguyên và trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Cuộc khởi nghĩa N’Trang Lơng là minh chứng sáng ngời cho lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và ý chí đấu tranh giành độc lập của đồng bào các dân tộc thiểu số. Ngày nay, tên tuổi N’Trang Lơng được nhân dân trân trọng ghi nhớ. Nhiều công trình, trường học, tượng đài mang tên ông được xây dựng để tưởng niệm và giáo dục thế hệ trẻ. Câu chuyện về N’Trang Lơng nhắc nhở chúng ta rằng: dù ở miền xuôi hay miền ngược, dù là dân tộc nào, con người Việt Nam vẫn luôn chung một lòng yêu nước, sẵn sàng đứng lên bảo vệ quê hương, buôn làng và Tổ quốc.Văn bản đã dán (1)(26).txtTài liệuhãy kể lại câu chuyện nàyĐã suy nghĩ trong giây látDưới đây là phần kể lại câu chuyện “Huyền thoại Pô Cô” về Anh hùng Puih San – A Sanh theo lối mạch lạc, dễ hiểu và giàu cảm xúc: HUYỀN THOẠI NGƯỜI LÁI ĐÒ TRÊN SÔNG PÔ CÔ Giữa núi rừng Tây Nguyên hùng vĩ, có một dòng sông đã đi vào ký ức của bao thế hệ. Đó là dòng Pô Cô, nơi từng chứng kiến những năm tháng chiến tranh ác liệt, nơi có những chuyến thuyền độc mộc âm thầm đưa bộ đội qua sông trong mưa bom, bão đạn. Và cũng từ dòng sông ấy, tên tuổi người anh hùng Puih San, thường gọi là A Sanh, đã trở thành một huyền thoại đẹp của mảnh đất Gia Lai. A Sanh tên thật là Puih San, người làng Nú, xã Ia Krái, huyện Ia Grai, tỉnh Gia Lai. Từ nhỏ, ông đã lớn lên bên dòng Pô Cô, quen với sông nước, núi rừng và những con thuyền độc mộc. Ông có sức khỏe hơn người, đôi tay rắn chắc, đôi tai thính và đặc biệt là tài chèo thuyền rất giỏi. Dòng Pô Cô mùa mưa nước chảy xiết, hiểm nguy là thế, nhưng với Puih San, con sông ấy vừa là quê hương, vừa là nơi rèn luyện bản lĩnh của người con Tây Nguyên. Khi đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh, Puih San sớm nhận ra tội ác của giặc Mỹ. Ông căm thù cảnh quê hương bị giày xéo, dân làng bị áp bức, bộ đội và nhân dân phải sống trong gian khổ. Năm 1958, khi tuổi còn trẻ, Puih San đã trốn cha mẹ lên núi xin cán bộ cách mạng cho được cầm súng làm du kích. Từ đó, ông bước vào con đường chiến đấu, mang trong mình khát vọng được đi theo bộ đội Cụ Hồ để bảo vệ buôn làng, bảo vệ quê hương. Nhờ gan dạ, thông minh và am hiểu địa hình, Puih San được giao chỉ huy tiểu đội du kích xã. Ông cùng đồng đội tham gia nhiều trận đánh, lập được nhiều chiến công. Trong trận đánh đồn Chư Nghé, tiểu đội do ông chỉ huy đã mưu trí phá hủy 3 xe GMC, diệt nhiều tên địch và thu toàn bộ vũ khí, trang bị. Những chiến công ấy cho thấy Puih San không chỉ là người khỏe mạnh, dũng cảm, mà còn là người biết tính toán, biết dùng trí thông minh để đánh giặc. Đầu mùa mưa năm 1961, Puih San trở thành anh bộ đội Cụ Hồ, thuộc đơn vị đường dây T2C07, Mặt trận B3. Từ đây, cuộc đời ông gắn chặt với một nhiệm vụ đặc biệt: lái đò đưa bộ đội, vũ khí, lương thực, thực phẩm vượt qua sông Pô Cô. Khi tuyến đường Trường Sơn đi qua vùng Kon Tum, Gia Lai gặp dòng Pô Cô hiểm trở, những bến phà bí mật được mở ra. Đò được làm bằng gỗ, mỗi chuyến có thể chở khoảng 20 người. Công việc tưởng như lặng thầm ấy lại vô cùng nguy hiểm, bởi trên đầu là máy bay địch, dưới sông là dòng nước xiết, hai bên bờ luôn có nguy cơ bị địch phục kích. Ban ngày, A Sanh cùng đồng đội ẩn mình trong rừng. Khi đêm xuống, lúc con gà đã tìm lên cây ngủ, những chuyến đò lại bắt đầu. Chiếc thuyền độc mộc nhỏ bé lặng lẽ rẽ sóng, chở từng đoàn bộ đội, từng kiện vũ khí, từng bao lương thực sang sông. Có những đêm, Puih San chở hơn 30 chuyến đò, đưa hàng trăm lượt bộ đội và hàng hóa qua sông an toàn. Đặc biệt trong giai đoạn từ mùa khô năm 1965 đến mùa mưa năm 1968, những chuyến đò của ông đã góp phần quan trọng phục vụ các chiến dịch lớn, trong đó có chiến dịch Plei Me ở Chư Prông, Gia Lai. Tám mùa rẫy cầm mái chèo trên dòng Pô Cô là tám mùa A Sanh đối mặt với biết bao hiểm nguy. Đạn bom có thể trút xuống bất cứ lúc nào. Dòng sông có thể nổi lũ bất ngờ. Nhưng ông chưa bao giờ lùi bước. Với ông, mỗi chuyến đò qua sông an toàn là thêm một phần sức mạnh cho tiền tuyến, thêm một niềm tin vào ngày đất nước sạch bóng quân thù. Chính sự gan dạ, bền bỉ và tận tụy ấy đã làm nên hình ảnh người lái đò huyền thoại trên dòng Pô Cô. Chiến công của Puih San đã trở thành nguồn cảm hứng cho văn nghệ sĩ. Nhà thơ Mai Trang sáng tác bài thơ “Người lái đò trên sông Pô Cô”, sau đó được nhạc sĩ Cẩm Phong phổ nhạc. Bài hát vang lên trên làn sóng Đài Tiếng nói Việt Nam trong những năm kháng chiến chống Mỹ, như tiếng gọi thôi thúc đồng bào, chiến sĩ cả nước noi gương người anh hùng Tây Nguyên, tiếp tục chiến đấu vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Sau này, Puih San tiếp tục được đào tạo sĩ quan, trở về chiến đấu trên mảnh đất Bắc Tây Nguyên. Ông cùng đồng đội tham gia nhiều trận đánh, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao. Nhưng sau ngày chiến thắng, khi trở về quê thăm vợ con, ông đau đớn biết rằng vợ con mình đã bị Mỹ - ngụy sát hại. Nỗi đau ấy vô cùng lớn, nhưng người chiến sĩ ấy vẫn không gục ngã. Ông tiếp tục cống hiến cho quân đội, dù ở bất kỳ cương vị nào cũng giữ trọn phẩm chất của anh bộ đội Cụ Hồ. Năm 1980, Puih San trở về đời thường với thân phận một bệnh binh. Dù sức khỏe không còn như trước, nhưng ông vẫn sống giản dị, nghĩa tình, giữ vững phẩm chất của người chiến sĩ cách mạng. Ngày 22/8/1998, ông được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Đó là sự ghi nhận xứng đáng cho những cống hiến thầm lặng mà lớn lao của người lái đò trên sông Pô Cô. Mùa xuân năm 2000, A Sanh vĩnh biệt dòng Pô Cô khi mới 63 tuổi đời. Nhưng câu chuyện về ông thì vẫn còn sống mãi. Dòng Pô Cô hôm nay có thể đã đổi thay, làng Nú cũng đã có cuộc sống mới ấm no hơn, nhưng trong ký ức của người dân nơi đây, hình ảnh chiếc thuyền độc mộc và người lái đò A Sanh vẫn như một biểu tượng bất tử. Câu chuyện về A Sanh nhắc chúng ta nhớ rằng trong chiến tranh, có những anh hùng không chỉ cầm súng nơi trận tuyến, mà còn âm thầm góp sức bằng những việc làm lặng lẽ nhưng vô cùng quan trọng. Một mái chèo trên dòng sông Pô Cô năm ấy đã trở thành nhịp cầu đưa bộ đội ra chiến trường, đưa niềm tin và ý chí chiến thắng đi qua bom đạn. A Sanh chính là niềm tự hào của Gia Lai, của Tây Nguyên và của cả dân tộc Việt Nam.Đồng chí Nguyễn Văn Cừ sinh ngày 9-7-1912, trong một gia đình nhà nho nghèo, yêu nước ở xã Phù Khê, huyện Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh. Đồng chí là hậu duệ đời thứ 17 của Anh hùng dân tộc Nguyễn Trãi. Kế thừa truyền thống yêu nước, hiếu học của dòng họ, lớn lên trên mảnh đất “địa linh nhân kiệt” của xứ Kinh Bắc, phẩm chất cách mạng anh hùng, bất khuất, thông minh, trí tuệ đã hình thành rất sớm trong Nguyễn Văn Cừ từ tuổi thiếu niên. Mới 17 tuổi đời, đồng chí đã trở thành một nhà hoạt động cách mạng chuyên nghiệp, tổ chức và lãnh đạo quần chúng đấu tranh chống áp bức, bóc lột của đế quốc, phong kiến. Được tôi luyện trong Nhà tù Hoả Lò, Côn Đảo, đồng chí đã cùng với các chiến sĩ cộng sản biến nhà tù đế quốc thành trường học cách mạng, tự trang bị cho mình lý luận cách mạng Mác-Lênin, trưởng thành cả về bản lĩnh chính trị, phẩm chất và trí tuệ, giữ trọng trách Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng (3-1938) khi mới 26 tuổi đời. Những năm 1936-1939 là thời kỳ thế giới có những biến động lớn. Chủ nghĩa phát xít ngông cuồng ra sức chuẩn bị chiến tranh thế giới mới. Chủ nghĩa đế quốc tận lực khai thác, bóc lột các thuộc địa, đàn áp dã man phong trào cách mạng, chuẩn bị đối phó với chiến tranh. Đứng trước bối cảnh lịch sử mới, Đảng ta cần có sự chuyển hướng chiến lược đúng đắn, kịp thời. Trên cương vị là người lãnh đạo cao nhất của Đảng, đồng chí Nguyễn Văn Cừ đã chủ trì Hội nghị Trung ương Đảng lần thứ 6, vạch ra sự chuyển hướng cực kỳ quan trọng trong chiến lược và sách lược cách mạng, đưa cách mạng Việt Nam tiến lên cao trào trong những năm sau đó. Để tuyên truyền, vận động cách mạng, tập hợp lực lượng, đồng chí Nguyễn Văn Cừ đã viết tác phẩm Các quyền tự do dân chủ với nhân dân Đông Dương. Đây là một tác phẩm lý luận chính trị quan trọng, trình bày những quan điểm cơ bản của Đảng về vấn đề tự do dân chủ, khẳng định bản chất tốt đẹp của tự do dân chủ xã hội chủ nghĩa, tự do dân chủ là tài sản quý báu tự nhiên của loài người để mưu cầu sự phát triển. Muốn được hưởng tự do dân chủ thì phải đoàn kết đấu tranh dưới ngọn cờ cách mạng chân chính của Đảng Cộng sản. Thấu hiểu nguy cơ của chủ nghĩa cơ hội có thể gây ra chia rẽ, phân biệt trong nội bộ Đảng, nắm vững nguyên lý của Chủ nghĩa Mác-Lênin về xây dựng Đảng kiểu mới của giai cấp công nhân, đồng chí Nguyễn Văn Cừ viết tác phẩm Tự chỉ trích làm tài liệu giáo dục chính trị - tư tưởng cho cán bộ, đảng viên nêu cao vũ khí tự phê bình và phê bình, chống lại chủ nghĩa cá nhân và chủ nghĩa cơ hội dưới mọi mầu sắc. “Tác phẩm đó có ý nghĩa rất quan trọng về mặt lý luận và thực tiễn. Tác phẩm chẳng những uốn nắn những lệch lạc trong phong trào dân chủ, tăng cường sự thống nhất ý chí và hành động trong Đảng, mà còn là một văn kiện tổng kết những kinh nghiệm của Đảng trong thời kỳ Mặt trận dân chủ, là một đóng góp có giá trị vào kho tàng lý luận và chính sách về Mặt trận thống nhất của Đảng ta. Giữa lúc cách mạng Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt lịch sử mới, Đảng cần những cán bộ tài trí, vững vàng, kiên định để chèo lái con thuyền cách mạng vượt qua ghềnh thác, thì đồng chí lại bị mật thám bắt. Mặc dù bị tra tấn hết sức dã man, nhưng kẻ thù không lay chuyển được khí tiết cách mạng của người cộng sản kiên trung Nguyễn Văn Cừ. Bất lực, chúng đã xử bắn đồng chí tại Hóc Môn – Gia Định, sáng ngày 28-8-1941.Đã suy nghĩ trong vài giâyDưới đây là phần kể lại câu chuyện về đồng chí Nguyễn Văn Cừ theo lối mạch lạc, dễ hiểu và giàu cảm xúc: CÂU CHUYỆN VỀ ĐỒNG CHÍ NGUYỄN VĂN CỪ Đồng chí Nguyễn Văn Cừ sinh ngày 9 tháng 7 năm 1912, trong một gia đình nhà nho nghèo nhưng giàu truyền thống yêu nước ở xã Phù Khê, huyện Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh. Ông là hậu duệ đời thứ 17 của Anh hùng dân tộc Nguyễn Trãi. Lớn lên trên mảnh đất Kinh Bắc giàu truyền thống văn hiến, từ nhỏ Nguyễn Văn Cừ đã sớm bộc lộ tư chất thông minh, tinh thần hiếu học và lòng yêu nước sâu sắc. Sinh ra trong thời đất nước còn chìm dưới ách thống trị của thực dân, phong kiến, Nguyễn Văn Cừ sớm chứng kiến cảnh nhân dân bị áp bức, bóc lột. Chính thực tiễn đau thương ấy đã hun đúc trong ông ý chí đấu tranh cách mạng. Khi mới 17 tuổi, ở độ tuổi mà nhiều người còn đang học tập và trưởng thành, Nguyễn Văn Cừ đã trở thành một nhà hoạt động cách mạng chuyên nghiệp. Ông tham gia tổ chức, lãnh đạo quần chúng đấu tranh chống áp bức, bất công, chống lại sự thống trị của đế quốc và phong kiến. Trên con đường cách mạng, Nguyễn Văn Cừ nhiều lần bị kẻ thù bắt bớ, giam cầm. Nhưng nhà tù đế quốc không thể làm nhụt ý chí của người chiến sĩ cộng sản trẻ tuổi. Trong Nhà tù Hỏa Lò, rồi Côn Đảo, ông cùng các chiến sĩ cách mạng biến chốn lao tù thành trường học cách mạng. Chính nơi khắc nghiệt ấy, Nguyễn Văn Cừ đã rèn luyện bản lĩnh chính trị, học tập lý luận Mác - Lênin, bồi đắp trí tuệ và phẩm chất của người cộng sản kiên trung. Nhờ tài năng, bản lĩnh và sự trưởng thành vượt bậc, tháng 3 năm 1938, khi mới 26 tuổi, Nguyễn Văn Cừ được giao giữ trọng trách Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Đây là một nhiệm vụ vô cùng lớn lao trong bối cảnh tình hình thế giới và trong nước có nhiều biến động. Chủ nghĩa phát xít đang trỗi dậy, chiến tranh thế giới có nguy cơ bùng nổ, còn thực dân đế quốc thì ra sức bóc lột thuộc địa và đàn áp phong trào cách mạng. Trước tình hình ấy, với tầm nhìn sắc bén của một nhà lãnh đạo trẻ tuổi, đồng chí Nguyễn Văn Cừ đã cùng Trung ương Đảng đề ra những chủ trương quan trọng, kịp thời chuyển hướng chiến lược và sách lược cách mạng. Ông chủ trì Hội nghị Trung ương Đảng lần thứ 6, góp phần vạch ra đường lối đúng đắn, đưa cách mạng Việt Nam tiếp tục phát triển trong những năm sau đó. Không chỉ là một nhà lãnh đạo kiên cường, Nguyễn Văn Cừ còn là một nhà lý luận xuất sắc của Đảng. Để tuyên truyền, vận động quần chúng và tập hợp lực lượng cách mạng, ông viết tác phẩm “Các quyền tự do dân chủ với nhân dân Đông Dương”. Tác phẩm đã trình bày những quan điểm cơ bản về tự do dân chủ, khẳng định rằng muốn có tự do, dân chủ thật sự thì nhân dân phải đoàn kết đấu tranh dưới ngọn cờ cách mạng chân chính của Đảng Cộng sản. Đặc biệt, đồng chí Nguyễn Văn Cừ còn viết tác phẩm “Tự chỉ trích”, một văn kiện có giá trị sâu sắc về xây dựng Đảng. Trong tác phẩm này, ông nhấn mạnh vai trò của tự phê bình và phê bình, coi đó là vũ khí quan trọng để sửa chữa khuyết điểm, chống chủ nghĩa cá nhân, chủ nghĩa cơ hội và giữ gìn sự đoàn kết, thống nhất trong Đảng. Những tư tưởng ấy đến nay vẫn còn nguyên giá trị trong công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng. Khi cách mạng Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt lớn, đồng chí Nguyễn Văn Cừ lại bị mật thám bắt. Kẻ thù dùng mọi thủ đoạn tra tấn dã man, nhưng không thể khuất phục được khí tiết của người cộng sản kiên trung. Trước đòn roi và cái chết, ông vẫn giữ vững niềm tin vào Đảng, vào nhân dân và vào thắng lợi của cách mạng. Sáng ngày 28 tháng 8 năm 1941, đồng chí Nguyễn Văn Cừ bị thực dân Pháp xử bắn tại Hóc Môn - Gia Định. Ông hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng cuộc đời cách mạng của ông đã để lại dấu ấn vô cùng sâu sắc trong lịch sử dân tộc và lịch sử Đảng ta. Câu chuyện về đồng chí Nguyễn Văn Cừ là câu chuyện về một người thanh niên yêu nước, một nhà lãnh đạo tài năng, một chiến sĩ cộng sản kiên cường. Ông đã sống trọn vẹn cho lý tưởng cách mạng, cho độc lập dân tộc và hạnh phúc của nhân dân. Tấm gương của ông nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải biết sống có lý tưởng, có bản lĩnh, không ngừng học tập, rèn luyện và cống hiến cho quê hương, đất nước.Trần Quốc Toản (1267-1285) thuộc dòng dõi nhà vua và sinh vào năm Đinh Mão (1267). Ông lớn lên trong không khí cả nước náo nức chuẩn bị chiến đấu chống quân Nguyên sang cướp phá và xâm lược nước ta lần thứ hai (1285). Năm 1282, triều Trần đã tổ chức một cuộc hội nghị quân sự rất đặc biệt tại bến Bình Than (Hội nghị Bình Than). Tham dự hội nghị này là các quý tộc và các tướng lĩnh cao cấp nhất của nhà Trần. Bấy giờ, tuy là quý tộc, đã từng phong tới tước Hầu – Hoài Văn Hầu nhưng vì còn ở tuổi vị thành niên nên không được tham dự. Hoài Văn Hầu lấy đó làm điều hổ thẹn và căm tức lắm, tay đang cầm quả cam mà bóp nát lúc nào không hay. Khi về nhà, Trần Quốc Toản cùng với một ngàn người là tôi tớ và thân thuộc, sắm sửa binh khí và chiến thuyền, dựng cờ thêu sáu chữ “Phá cường địch, báo hoàng ân” (nghĩa là phá giặc mạnh, báo ơn vua). Khi đánh nhau với giặc Nguyên, Trần Quốc Toản thường xông ra phía trước, khiến cho giặc hễ thấy là phải tránh lui, không ai dám đối địch. Khi cuộc chiến tranh lần thứ hai nổ ra, Trần Quốc Toản cũng vừa đến tuổi thành niên. Đội quân hơn một ngàn người do Trần Quốc Toản lập ra và trực tiếp chỉ huy đã sát cánh chiến đấu với quân đội chủ lực của triều đình, lập được nhiều chiến công xuất sắc. Tháng 4 năm 1285, cùng với các vị danh tiếng khác như Chiêu Thành Vương, Nguyễn Khoái, Hoài Văn Hầu Trần Quốc Toản được tham gia vào bộ chỉ huy chiến dịch Tây Kết. Trước khi đánh vào Tây Kết, quân sĩ của các tướng này đã tham gia chiến dịch Hàm Tử, góp phần rất lớn vào thắng lợi của chiến dịch Hàm Tử. Sau chiến thắng của chiến dịch Tây Kết, ông lại được cùng với Trần Quang Khải và nhiều tướng lĩnh khác như: Trần Thông, Nguyễn Khả Lạp, Nguyễn Truyền … tham gia chiến dịch Thăng Long và Chương Dương. Hoài Văn Hầu Trần Quốc Toản đã anh dũng hi sinh trong chiến dịch này.Đã suy nghĩ trong 1 giâyCó thể đặt lại tên câu chuyện hay hơn như sau: 1. Lá cờ sáu chữ vàng của người thiếu niên anh hùng Hoặc trang trọng hơn: 2. Trần Quốc Toản – tuổi trẻ sáng ngời chí lớn cứu nước Một số tên khác cũng phù hợp: 3. Người thiếu niên bóp nát quả cam vì việc nước 4. Hoài Văn Hầu Trần Quốc Toản và lá cờ “Phá cường địch, báo hoàng ân” 5. Tuổi trẻ Đại Việt và khát vọng đánh giặc cứu nước 6. Trần Quốc Toản – biểu tượng bất khuất của tuổi trẻ Việt Nam Tên mình thấy hay và phù hợp nhất để dùng làm tiêu đề là: TRẦN QUỐC TOẢN – LÁ CỜ SÁU CHỮ VÀNG CỦA TUỔI TRẺ ĐẠI VIỆTVăn bản đã dán (1)(27).txtTài liệuĐã suy nghĩ trong vài giâyCó thể đặt tên câu chuyện về anh Trần Văn Ơn như sau: 1. Trần Văn Ơn – ngọn lửa bất khuất của học sinh, sinh viên Việt Nam Hoặc trang trọng, giàu cảm xúc hơn: 2. Trần Văn Ơn – tuổi trẻ hiên ngang giữa lòng Sài Gòn Một số tên khác cũng phù hợp: 3. Người học sinh ngã xuống cho ngày truyền thống học sinh, sinh viên 4. Trần Văn Ơn – biểu tượng sáng ngời của lòng yêu nước tuổi học trò 5. Ngọn lửa ngày 9 tháng 1 6. Trần Văn Ơn và khí phách học sinh yêu nước 7. Tuổi mười tám bất tử giữa phong trào học sinh, sinh viên Tên mình thấy hay và phù hợp nhất là: TRẦN VĂN ƠN – NGỌN LỬA BẤT KHUẤT CỦA TUỔI HỌC TRÒ VIỆT NAMhãy kể lại câu chuyệnĐã suy nghĩ trong 1 giâyDưới đây là phần kể lại câu chuyện về anh Trần Văn Ơn theo cách mạch lạc, dễ hiểu và giàu cảm xúc: TRẦN VĂN ƠN – NGỌN LỬA BẤT KHUẤT CỦA TUỔI HỌC TRÒ VIỆT NAM Trong những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh, khi thực dân Pháp quay trở lại xâm lược nước ta, phong trào đấu tranh của nhân dân diễn ra mạnh mẽ ở khắp nơi. Không chỉ công nhân, nông dân, trí thức mà cả học sinh, sinh viên cũng sôi nổi đứng lên hưởng ứng lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh, góp sức mình vào cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do cho dân tộc. Giữa phong trào học sinh, sinh viên yêu nước ấy, Trần Văn Ơn là một tấm gương tiêu biểu. Anh sinh ngày 29 tháng 5 năm 1931 trong một gia đình nông dân nghèo tại xã Phước Thạnh, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre. Tuổi thơ của anh trải qua nhiều khó khăn, gia đình từng phải rời quê lên Sài Gòn sinh sống do chiến tranh tàn phá xóm làng. Tuy hoàn cảnh thiếu thốn, Trần Văn Ơn vẫn luôn chăm ngoan, hiếu học, lễ phép với cha mẹ, thầy cô và sớm bộc lộ tinh thần yêu nước. Năm 1945, anh thi đậu vào Trường Pétrus Ký, một ngôi trường nổi tiếng ở Sài Gòn. Trong học tập, Trần Văn Ơn là người thông minh, chăm chỉ, có ý chí vươn lên. Nhưng anh không chỉ biết học cho riêng mình. Chứng kiến cảnh thực dân Pháp đàn áp nhân dân, bắt bớ học sinh, sinh viên và gieo rắc đau thương trên quê hương, anh đã sớm tham gia các hoạt động yêu nước ngay trong nhà trường. Từ năm 1947, Trần Văn Ơn được tổ chức phân công tham gia phong trào học sinh yêu nước. Anh là hội viên mật của Đoàn học sinh kháng chiến nội thành, đồng thời tích cực tuyên truyền, vận động học sinh trong trường tham gia các hoạt động chống thực dân Pháp và chính quyền thân Pháp. Trong phong trào học sinh Trường Pétrus Ký, anh được xem là một trong những người nòng cốt, có uy tín và trách nhiệm. Năm 1949, phong trào đấu tranh ở Sài Gòn ngày càng dâng cao. Học sinh, sinh viên liên tục bãi khóa, biểu tình để phản đối chính sách đàn áp của thực dân Pháp, đòi thả những học sinh, sinh viên bị bắt. Trước ngày kỷ niệm Khởi nghĩa Nam Kỳ, chính quyền thực dân bắt cóc một số học sinh Trường Pétrus Ký. Sự việc ấy làm bùng lên làn sóng phẫn nộ trong học sinh Sài Gòn. Ngày 23 tháng 11 năm 1949, học sinh của 10 trường đã bãi khóa, xuống đường đấu tranh. Dù khi ấy đang chuẩn bị thi tú tài, Trần Văn Ơn vẫn tích cực tham gia và đứng đầu nhóm học sinh Trường Pétrus Ký đi biểu tình. Đỉnh cao của phong trào là ngày 9 tháng 1 năm 1950. Hơn 6.000 học sinh, sinh viên và giáo viên các trường ở Sài Gòn đã xuống đường biểu tình, yêu cầu chính quyền phải thả những học sinh, sinh viên bị bắt. Trước khí thế đấu tranh mạnh mẽ ấy, chính quyền thân Pháp đã huy động lực lượng cảnh sát đàn áp dã man. Chúng dùng vòi rồng phun nước, dùng dùi cui đánh đập học sinh, sinh viên và bắt đi nhiều người. Giữa cảnh hỗn loạn và nguy hiểm, Trần Văn Ơn không lùi bước. Anh cùng bạn bè hiên ngang tiến về phía trước, lớn tiếng tố cáo tội ác của kẻ thù. Không chỉ đấu tranh, anh còn che chở cho các em học sinh nhỏ tuổi ở phía sau. Trong lúc giúp đỡ bạn học và bảo vệ những người yếu hơn, anh bị trúng đạn vào bụng. Dù được đưa vào Bệnh viện Chợ Rẫy cứu chữa, nhưng do vết thương quá nặng, anh đã hy sinh vào lúc 15 giờ 30 phút ngày 9 tháng 1 năm 1950, khi chưa đầy 19 tuổi. Sự hy sinh của Trần Văn Ơn đã làm rung động lòng người. Một người học sinh trẻ tuổi, đang ở lứa tuổi đẹp nhất của cuộc đời, đã ngã xuống vì công lý, vì độc lập dân tộc, vì quyền được học tập và sống trong tự do của thế hệ trẻ Việt Nam. Cái chết của anh không làm phong trào lắng xuống, mà càng thổi bùng ngọn lửa yêu nước trong học sinh, sinh viên cả nước. Để ghi nhớ tinh thần đấu tranh bất khuất của anh Trần Văn Ơn và phong trào học sinh, sinh viên yêu nước, tháng 2 năm 1950, Đại hội toàn quốc Liên đoàn Thanh niên Việt Nam lần thứ nhất tại Việt Bắc đã quyết định lấy ngày 9 tháng 1 hằng năm là Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam. Câu chuyện về Trần Văn Ơn nhắc nhở chúng ta rằng tuổi trẻ không chỉ là thời gian để học tập, mơ ước, mà còn là thời gian để sống có lý tưởng, có trách nhiệm với quê hương, đất nước. Anh đã ngã xuống, nhưng tên tuổi và tinh thần của anh vẫn sống mãi như một biểu tượng sáng ngời của lòng yêu nước, của khí phách học sinh, sinh viên Việt Nam.Tấm gương thiếu niên dũng cảm của núi rừng Tây Bắc Vừ A Dính (1934–1949) là người dân tộc Mông, sinh ra tại xã Pú Nhung, huyện Tuần Giáo, tỉnh Điện Biên (trước đây thuộc tỉnh Lai Châu). Sinh ra trong một gia đình giàu truyền thống yêu nước, ngay từ khi còn nhỏ, Vừ A Dính đã sớm tham gia các hoạt động cách mạng, tích cực giúp đỡ bộ đội và cán bộ Việt Minh kháng chiến chống thực dân Pháp. Năm 13 tuổi, Vừ A Dính được giao nhiệm vụ làm liên lạc viên, chuyển thư từ, tài liệu và lương thực cho lực lượng cách mạng. Dù tuổi đời còn rất nhỏ, cậu đã thể hiện sự gan dạ, thông minh và lòng trung thành tuyệt đối với cách mạng. Cậu nhiều lần dũng cảm vượt qua vòng vây địch, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ trong điều kiện vô cùng hiểm nguy. Năm 1949, trong một lần bị địch bắt giữ và tra tấn dã man để khai thác thông tin, Vừ A Dính vẫn giữ vững khí tiết, không khai báo, bảo vệ đồng đội và bí mật của tổ chức. Cuối cùng, thực dân Pháp đã xử bắn cậu khi mới chỉ 15 tuổi. Sự hy sinh oanh liệt của Vừ A Dính đã trở thành biểu tượng cao đẹp của lòng quả cảm và tinh thần yêu nước bất khuất của thiếu niên Việt Nam. Năm 2000, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh đã thành lập Quỹ học bổng Vừ A Dính nhằm tiếp sức cho học sinh, sinh viên dân tộc thiểu số và vùng biển đảo có hoàn cảnh khó khăn, tiếp nối tinh thần hiếu học và nghị lực vươn lên của anh. Vừ A Dính – Tấm gương sáng ngời về lòng trung dũng và tuổi trẻ Việt Nam kiên cường!Đã suy nghĩ trong 1 giâyDưới đây là phần kể lại câu chuyện về anh hùng thiếu niên Vừ A Dính theo lối mạch lạc, dễ hiểu và giàu cảm xúc: VỪ A DÍNH – TẤM GƯƠNG THIẾU NIÊN DŨNG CẢM CỦA NÚI RỪNG TÂY BẮC Giữa núi rừng Tây Bắc hùng vĩ, nơi có những bản làng của đồng bào dân tộc Mông, đã sinh ra một người thiếu niên anh hùng tên là Vừ A Dính. Anh sinh năm 1934 tại xã Pú Nhung, huyện Tuần Giáo, tỉnh Điện Biên. Lớn lên trong một gia đình giàu truyền thống yêu nước, từ nhỏ Vừ A Dính đã sớm hiểu được nỗi khổ của đồng bào khi đất nước bị thực dân Pháp xâm lược. Dù tuổi còn rất nhỏ, Vừ A Dính đã sớm giác ngộ cách mạng. Anh tích cực giúp đỡ bộ đội và cán bộ Việt Minh trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Với sự nhanh nhẹn, thông minh và gan dạ của một thiếu niên miền núi, anh được tin tưởng giao nhiệm vụ làm liên lạc viên khi mới 13 tuổi. Công việc của Vừ A Dính rất nguy hiểm. Anh phải chuyển thư từ, tài liệu, lương thực cho lực lượng cách mạng, nhiều khi phải băng rừng, vượt suối, đi qua những nơi địch kiểm soát gắt gao. Có những lúc trước mặt là vòng vây của giặc, sau lưng là rừng sâu hiểm trở, nhưng anh vẫn bình tĩnh, mưu trí tìm cách vượt qua để hoàn thành nhiệm vụ. Với anh, mỗi lá thư, mỗi tài liệu đến được với cán bộ, bộ đội là góp thêm sức mạnh cho cách mạng, cho quê hương. Năm 1949, trong một lần làm nhiệm vụ, Vừ A Dính bị thực dân Pháp bắt giữ. Chúng biết anh là liên lạc viên của cách mạng nên đã tra tấn rất dã man, ép anh khai nơi ở của cán bộ và những bí mật của tổ chức. Nhưng trước đòn roi tàn bạo của kẻ thù, người thiếu niên ấy vẫn không hề run sợ. Anh kiên quyết không khai báo, một lòng bảo vệ đồng đội, bảo vệ cách mạng. Không khuất phục được ý chí của Vừ A Dính, thực dân Pháp đã hèn hạ xử bắn anh khi anh mới 15 tuổi. Anh ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng tinh thần yêu nước, lòng trung thành và sự dũng cảm của anh đã trở thành biểu tượng sáng ngời của thiếu niên Việt Nam. Sự hy sinh của Vừ A Dính khiến mỗi chúng ta vô cùng xúc động và tự hào. Anh không có tuổi thơ bình yên như bao bạn nhỏ khác, nhưng anh đã chọn sống một cuộc đời đầy trách nhiệm với quê hương, đất nước. Dù nhỏ tuổi, anh đã làm được những việc lớn lao, để lại tấm gương cao đẹp về lòng trung dũng, ý chí kiên cường và tinh thần bất khuất. Ngày nay, tên tuổi Vừ A Dính vẫn được nhắc nhớ với niềm kính trọng sâu sắc. Quỹ học bổng Vừ A Dính được thành lập để giúp đỡ học sinh, sinh viên dân tộc thiểu số và vùng biển đảo có hoàn cảnh khó khăn. Đó là cách thế hệ hôm nay tiếp nối tinh thần của anh: vượt khó, hiếu học, sống có lý tưởng và cống hiến cho quê hương, đất nước. Câu chuyện về Vừ A Dính nhắc nhở chúng ta rằng lòng yêu nước không phụ thuộc vào tuổi tác. Dù là một thiếu niên, nếu có ý chí, có niềm tin và lòng dũng cảm, mỗi người đều có thể làm nên những điều ý nghĩa. Vừ A Dính mãi là tấm gương sáng cho thiếu nhi và tuổi trẻ Việt Nam noi theo.Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân Cù Chính Lan sinh năm 1930, dân tộc Kinh, quê ở xã Quỳnh Đôi, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh), tỉnh Nghệ An. Khi hy sinh đồng chí là Tiểu đội trưởng bộ binh, thuộc Tiểu đoàn 353, Đại đoàn 304, đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam. Sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo, mẹ chết sớm, nhà đông em, Cù Chính Lan phải lao động vất vả ngay từ bé dưới chế độ bóc lột hà khắc của thực dân, phong kiến để cùng cha nuôi sống các em nhỏ. Hoàn cảnh đó đã tạo cho Cù Chính Lan những đức tính tốt như: cần cù, nhẫn nại, thương người cùng cảnh khổ, căm thù sâu sắc giai cấp địa chủ bóc lột và bọn thực dân cướp nước. Sau ngày Cách mạng tháng Tám thành công, thực dân Pháp trở lại xâm lược nước ta, Cù Chính Lan xung phong tình nguyện nhập ngũ năm 1946. Chẳng bao lâu đồng chí đã nổi bật trong học tập và công tác, ngay cả lúc ốm đau với tinh thần luôn gương mẫu xung phong làm mọi việc mình có thể làm được để giúp đỡ đồng đội, góp phần tích cực xây dựng đơn vị. Thời kỳ là chiến sĩ liên lạc, đồng chí đã được biểu dương là “quân nhân gương mẫu”. Khi được đề bạt làm tiểu đội trưởng, đồng chí luôn luôn chăm lo xây dựng đơn vị tiến bộ toàn diện, cùng anh em đưa tiểu đội từ kém lên khá. Bản thân đồng chí luôn gương mẫu, khiêm tốn, giản dị, thương yêu đồng đội, được anh em mến phục, tin yêu. Đặc biệt trong chiến đấu, Cù Chính Lan luôn nêu cao tinh thần dũng cảm, táo bạo, mưu trí, hoàn thành xuất sắc mọi nhiệm vụ. Anh hùng LLVT nhân dân Cù Chính Lan (1930-1951). Ảnh tư liệu Trong trận Giang Mỗ lần thứ nhất, ngày 7 tháng 12 năm 1951, khi bố trí trận địa bị lộ, địch bắn dữ dội, trên ra lệnh tạm thời rút lui. Đồng chí dũng cảm đi sau cùng, dùng súng máy bắn kiềm chế địch cho đơn vị rút, rồi quay lại tìm anh em bị thương, đưa được ba đồng chí trở về đơn vị an toàn. Trận Giang Mỗ lần thứ hai, ngày 13 tháng 12 năm 1951 (chiến dịch Hòa Bình từ ngày 10 tháng 12 năm 1951 đến 25 tháng 02 năm 1952), khi địch lọt vào trận địa, cả đơn vị nổ súng quyết liệt, diệt gọn một đại đội địch. Lúc chuẩn bị rút thì một xe tăng địch tiếp viện tới, bắn dữ dội vào đội hình ta, chặn đường rút và làm nhiều anh em thương vong. Cù Chính Lan căm giận xông lên. Anh nhảy lên xe tăng kề tiểu liên vào khe hở trên tháp xe bóp cò. Nhưng không may tiểu liên bị hóc. Chiếc xe vẫn vừa chạy vừa bắn. Cù Chính Lan hô anh em tập trung lựu đạn đến cho mình, rồi lại nhanh nhẹn nhảy lên xe, giật nắp, quẳng lựu đạn vào. Giặc nhặt lựu đạn ném ra và hốt hoảng lái xe tăng, chuyển hướng vội vàng chạy về vị trí. Thời cơ diệt xe tăng địch ngay trước mắt, không thể để nó chạy thoát, Cù Chính Lan dũng cảm táo bạo mở chốt lựu đạn, chờ cho khói thuốc xì ra được vài giây rồi mới ném vào buồng lái. Lựu đạn nổ, những tên giặc trong xe chết đè lên nhau. Chiếc xe dừng tại chỗ. Trận đánh kết thúc thắng lợi. Tấm gương của đồng chí đã có tác dụng cổ vũ toàn quân thi đua diệt xe tăng và xe cơ giới địch. Ngày 29 tháng 12 năm 1951, tham gia đánh đồn Cô Tô, bị thương hai lần, Cù Chính Lan vẫn dũng cảm xông lên phá tiếp hai lớp rào mở đường cho đơn vị tiến vào. Lần thứ ba, bị thương nặng, đồng chí vẫn không chịu rời trận địa, nằm tại chỗ chỉ hướng tiến và động viên anh em vào sau diệt địch. Cù Chính Lan đã anh dũng hy sinh khi trận đánh đồn Cô Tô vừa kết thúc thắng lợi. Cù Chính Lan đã được tặng thưởng 1 Huân chương Quân công hạng Ba. Trong Đại hội liên hoan Anh hùng và Chiến sĩ thi đua toàn quốc lần thứ nhất (tháng 5 năm 1952), Cù Chính Lan được Chính phủ và Hồ Chủ tịch truy tặng Huân chương Quân công hạng Hai, Huân chương Kháng chiến hạng Nhất. Ngày 19 tháng 5 năm 1952, Cù Chính Lan được Chủ tịch nước Việt Nam dân chủ cộng hòa truy tặng danh hiệu Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân.Đã suy nghĩ trong 1 giâyDưới đây là phần kể lại câu chuyện về Anh hùng LLVT nhân dân Cù Chính Lan theo lối mạch lạc, dễ hiểu và giàu cảm xúc: CÙ CHÍNH LAN – NGƯỜI ANH HÙNG DIỆT XE TĂNG Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân Cù Chính Lan sinh năm 1930, quê ở xã Quỳnh Đôi, huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An. Anh sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo. Mẹ mất sớm, nhà lại đông em, nên từ nhỏ Cù Chính Lan đã phải lao động vất vả cùng cha để nuôi các em. Chính những năm tháng cơ cực ấy đã rèn luyện cho anh đức tính cần cù, chịu khó, thương người nghèo khổ và căm thù sâu sắc bọn thực dân, phong kiến áp bức nhân dân. Sau Cách mạng tháng Tám thành công, thực dân Pháp quay trở lại xâm lược nước ta. Mang trong mình lòng yêu nước và ý chí chiến đấu bảo vệ Tổ quốc, năm 1946, Cù Chính Lan tình nguyện nhập ngũ. Vào quân đội, anh luôn gương mẫu trong học tập, công tác và sinh hoạt. Dù khi khỏe hay lúc ốm đau, anh vẫn cố gắng làm những việc có ích để giúp đỡ đồng đội, góp phần xây dựng đơn vị. Khi còn là chiến sĩ liên lạc, Cù Chính Lan đã được biểu dương là “quân nhân gương mẫu”. Sau này, khi được đề bạt làm tiểu đội trưởng, anh càng thể hiện rõ tinh thần trách nhiệm. Anh luôn quan tâm, động viên đồng đội, cùng anh em xây dựng tiểu đội ngày càng tiến bộ. Trong mắt đồng đội, Cù Chính Lan là người khiêm tốn, giản dị, giàu tình thương và rất đáng tin cậy. Không chỉ gương mẫu trong đời sống, Cù Chính Lan còn là người chiến sĩ vô cùng dũng cảm, mưu trí trong chiến đấu. Trong trận Giang Mỗ lần thứ nhất, ngày 7 tháng 12 năm 1951, khi trận địa bị lộ, địch bắn dữ dội, cấp trên ra lệnh tạm rút lui. Cù Chính Lan đã dũng cảm đi sau cùng, dùng súng máy bắn kiềm chế địch để bảo vệ cho đơn vị rút an toàn. Sau đó, anh còn quay lại trận địa tìm đồng đội bị thương và đưa được ba người trở về đơn vị. Chiến công tiêu biểu nhất của Cù Chính Lan là trong trận Giang Mỗ lần thứ hai, ngày 13 tháng 12 năm 1951, thuộc Chiến dịch Hòa Bình. Khi quân ta đang chiến đấu quyết liệt thì một xe tăng địch tiến vào tiếp viện, bắn dữ dội, chặn đường rút và làm nhiều chiến sĩ ta thương vong. Trước tình thế nguy hiểm ấy, Cù Chính Lan căm giận xông lên. Anh nhảy lên xe tăng, dùng tiểu liên bắn vào khe hở trên tháp xe, nhưng súng bị hóc, xe tăng vẫn tiếp tục chạy và bắn phá. Không hề nao núng, Cù Chính Lan hô đồng đội gom lựu đạn đưa cho mình. Anh lại lao lên xe tăng, tìm cách giật nắp và ném lựu đạn vào trong. Lần đầu, địch kịp ném lựu đạn ra ngoài và hốt hoảng lái xe bỏ chạy. Không để thời cơ vuột mất, Cù Chính Lan tiếp tục đuổi theo. Anh mở chốt lựu đạn, chờ vài giây rồi ném thẳng vào buồng lái. Lựu đạn nổ, chiếc xe tăng địch bị tiêu diệt tại chỗ. Chiến công ấy đã cổ vũ mạnh mẽ tinh thần chiến đấu của bộ đội ta, làm dấy lên phong trào thi đua diệt xe tăng, xe cơ giới địch. Không lâu sau, ngày 29 tháng 12 năm 1951, Cù Chính Lan tham gia trận đánh đồn Cô Tô. Trong trận đánh này, dù bị thương hai lần, anh vẫn dũng cảm xông lên phá tiếp hai lớp rào, mở đường cho đơn vị tiến vào tiêu diệt địch. Đến lần thứ ba bị thương nặng, anh vẫn không chịu rời trận địa. Nằm tại chỗ, anh tiếp tục chỉ hướng tiến công và động viên đồng đội xông lên chiến đấu. Khi trận đánh kết thúc thắng lợi, Cù Chính Lan đã anh dũng hy sinh. Cù Chính Lan ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng tấm gương chiến đấu của anh đã trở thành biểu tượng sáng ngời của chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Anh là hình ảnh tiêu biểu của người chiến sĩ Quân đội nhân dân Việt Nam: gan dạ, mưu trí, thương yêu đồng đội, sẵn sàng hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Với những chiến công xuất sắc, Cù Chính Lan được tặng thưởng nhiều phần thưởng cao quý. Ngày 19 tháng 5 năm 1952, anh được Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa truy tặng danh hiệu Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân. Câu chuyện về Cù Chính Lan nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, biết ơn sự hy sinh của cha anh đi trước. Tấm gương của anh là lời nhắc mỗi chúng ta cần sống có lý tưởng, có trách nhiệm, không ngại khó khăn, gian khổ và luôn sẵn sàng cống hiến cho quê hương, đất nước.Văn bản đã dán (1)(28).txtTài liệuĐã suy nghĩ trong vài giâyDưới đây là phần kể lại câu chuyện về Mười nữ dân quân Lam Hạ theo cách mạch lạc, dễ hiểu và giàu cảm xúc: MƯỜI BÔNG HOA THÉP TRÊN VÙNG ĐẤT LAM HẠ Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, bên cạnh bộ đội chủ lực và bộ đội địa phương, lực lượng dân quân du kích ở các địa phương đã góp phần rất quan trọng vào sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc. Trên mảnh đất Lam Hạ, thành phố Phủ Lý, tỉnh Hà Nam, đã có một đại đội dân quân phòng không đặc biệt, nơi những cô gái tuổi đời còn rất trẻ đã cầm súng, sát cánh cùng bộ đội đánh trả máy bay Mỹ. Thời kỳ ấy, quanh thị xã Phủ Lý có nhiều trận địa pháo phòng không được bố trí để ngăn chặn máy bay Mỹ đánh phá miền Bắc. Riêng xã Lam Hạ có tới tám trận địa nằm ở các thôn Đình Tràng, Hòa Lạc và Đường Ấm. Để hỗ trợ bộ đội cao xạ chiến đấu, ngày 5 tháng 8 năm 1965, Đại đội dân quân phòng không Lam Hạ được thành lập. Hưởng ứng lời kêu gọi đánh giặc cứu nước, nhiều cô gái Lam Hạ đã tình nguyện viết đơn gia nhập lực lượng dân quân phòng không. Họ có người vừa rời ghế nhà trường, có người là nông dân, giáo viên, công nhân. Tuổi đời của các chị còn rất trẻ, chỉ khoảng mười sáu đến đôi mươi. Ban ngày, các chị vẫn làm ruộng, lao động sản xuất, chăm lo việc nhà; khi có báo động, các chị lại lập tức chạy ra trận địa, tiếp đạn, tải thương và trực tiếp chiến đấu bên mâm pháo. Việc học kỹ thuật, chiến thuật sử dụng pháo phòng không không hề dễ dàng, nhất là với những cô gái trẻ vốn quen với ruộng đồng, trường lớp và công việc đời thường. Nhưng bằng quyết tâm lớn, bằng lòng yêu nước và sự động viên của bộ đội, nhân dân, các chị đã nhanh chóng làm chủ nhiều vị trí chiến đấu trên pháo 57 ly, pháo 37 ly và súng máy phòng không 14,5 ly. Từ những cô gái bình dị của làng quê, các chị trở thành những chiến sĩ gan dạ nơi trận địa. Sáng ngày 1 tháng 10 năm 1966, còi báo động vang lên khi máy bay Mỹ bay về phía Nam đồng bằng Bắc Bộ. Không chần chừ, các nữ dân quân Lam Hạ tức tốc chạy ra trận địa. Trên bầu trời, máy bay địch gầm rú; dưới mặt đất, bom đạn trút xuống cầu, đường sắt, trận địa pháo và nhiều vị trí quanh Phủ Lý. Trong khói lửa ác liệt ấy, các chị vẫn bình tĩnh bám trận địa, phối hợp cùng bộ đội chiến đấu, chờ máy bay địch lọt vào tầm ngắm mới trút lửa đạn. Đến gần 10 giờ 30 phút, trận địa pháo 37 ly ở thôn Đình Tràng bị bom địch đánh trúng. Loạt bom dữ dội đã cướp đi sinh mạng của sáu nữ dân quân Lam Hạ: Đinh Thị Tâm, Trần Thị Tuyết, Nguyễn Thị Thu, Nguyễn Thị Thi, Phạm Thị Lan và Vũ Thị Phương. Các chị đã ngã xuống ngay trên trận địa, khi tuổi đời còn rất trẻ, khi ước mơ về cuộc sống bình yên vẫn còn dang dở. Chỉ tám ngày sau, ngày 9 tháng 10 năm 1966, trong một trận đánh trả máy bay Mỹ khác tại trận địa pháo 57 ly ở Đường Ấm, ba cô gái Lam Hạ nữa là Nguyễn Thị Thuận, Trần Thị Thẹp và Nguyễn Thị Oánh tiếp tục anh dũng hy sinh. Rồi đến ngày 7 tháng 7 năm 1967, tại trận địa pháo 57 ly ở Hòa Lạc, nữ dân quân Đặng Thị Chung cũng ngã xuống, trở thành người con gái thứ mười của Lam Hạ hiến dâng tuổi xuân cho Tổ quốc. Mỗi người trong các chị đều có một câu chuyện riêng khiến người nghe không khỏi nghẹn ngào. Chị Đinh Thị Tâm trước ngày hy sinh còn đề nghị bố vào làm thay ở xưởng may để mình ra trận địa trực chiến. Khi chị ngã xuống, tay vẫn cầm đạn pháo, mái tóc dài vướng vào thân pháo như một hình ảnh vừa bi tráng, vừa đau thương. Hai chị em ruột Nguyễn Thị Thu và Nguyễn Thị Thi cũng cùng ra trận trong buổi sáng định mệnh ấy. Trước khi đi, các chị còn dặn mẹ ở nhà trú bom cẩn thận, nếu có điều gì xảy ra thì mẹ đừng quá đau buồn. Chị Thu hy sinh ngay tại trận địa, còn chị Thi bị thương nặng. Khi tỉnh lại, chị vẫn giục anh trai nhanh chóng trở về vị trí chiến đấu. Trước khi ra đi, chị còn nhường thuốc mê cho thương binh khác. Chị Nguyễn Thị Thuận dù bị thương nặng vẫn cố giấu nỗi đau để mẹ bớt buồn. Chị động viên mẹ rằng nếu chân có bị cưa mất, khi khỏe lại sẽ đi bán hàng cho hợp tác xã. Lời nói ấy giản dị mà khiến người nghe nhói lòng, bởi nó chứa đựng sự lạc quan, lòng hiếu thảo và ý chí kiên cường của một cô gái trẻ trước giây phút sinh tử. Chị Đặng Thị Chung từng nói với mẹ rằng mình đi chiến đấu để đất nước hết chiến tranh, để gia đình thoát cảnh nghèo khổ. Sau ngày chị hy sinh, anh trai chị cũng tình nguyện ra trận và sau đó hy sinh trên chiến trường Quảng Trị. Chị Trần Thị Thẹp có người yêu là bộ đội, nhưng lời cầu hôn từ chiến trường gửi về đã đến khi chị không còn nữa. Chị Nguyễn Thị Oánh là cô giáo, vừa lập gia đình với một chiến sĩ phòng không, chưa kịp có con thì đã ngã xuống; chưa đầy một năm sau, chồng chị cũng hy sinh trên trận địa. Mười cô gái Lam Hạ không hy sinh trong cùng một ngày, nhưng các chị cùng chung một lý tưởng, một lòng yêu nước và một tinh thần chiến đấu bất khuất. Các chị ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, để lại sau lưng bao ước mơ, tình yêu, gia đình và những mùa xuân chưa kịp nở. Nhưng chính sự hy sinh ấy đã làm nên một tượng đài bất tử về lòng dũng cảm của phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh. Nhân dân gọi các chị là Mười nữ Anh hùng Lam Hạ, là mười bông hoa thép trên mảnh đất Phủ Lý kiên cường. Câu chuyện về các chị nhắc nhở thế hệ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, biết ơn những người đã ngã xuống và sống xứng đáng hơn với sự hy sinh của cha anh. Những cô gái Lam Hạ sẽ mãi là biểu tượng đẹp của tuổi trẻ Việt Nam: bình dị trong đời thường, kiên cường trong chiến đấu và bất tử trong lòng dân tộc.TRẦN CAN - NGƯỜI ANH HÙNG CẮM CỜ TRÊN CỨ ĐIỂM HIM LAM 🌻Đồng chí Trần Can sinh năm 1931, quê ở xã Sơn Thành, huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An. Từ nhỏ, đồng chí đã nung nấu quyết tâm đi bộ đội để giải phóng quê hương. Cuối năm 1953, để chuẩn bị cho Chiến dịch Điện Biên Phủ lịch sử, đơn vị đồng chí Trần Can được giao nhiệm vụ mở đường kéo pháo và kéo pháo vào trận địa. Đồng chí Trần Can đã nhiều lần hăng hái dập lửa cứu pháo; mưu trí, dũng cảm đưa pháo về vị trí tập kết an toàn. 💥Mở màn Chiến dịch Điện Biên Phủ, đơn vị Trần Can được giao nhiệm vụ tiêu diệt cứ điểm Him Lam. Đây là một trong những trung tâm đề kháng mạnh của địch. Ngày 13/3/1954, Tiểu đội trưởng Trần Can chỉ huy tiểu đội nhanh chóng chiếm lô cốt đầu cầu, rồi đánh thẳng vào sở chỉ huy, tiêu diệt địch còn lại trong hầm ngầm, bắt 25 tên địch, thu nhiều vũ khí. Trần Can đã cắm lá cờ "Quyết chiến, Quyết thắng" lên trung tâm cứ điểm Him Lam. Đây là lá cờ đầu tiên quân ta cắm trên cứ điểm địch tại chiến trường Điện Biên Phủ. 🔥🔥Trận cuối cùng của đồng chí Trần Can là tấn công tiêu diệt điểm cao 507 - một trong bốn cứ điểm còn lại trên đường số 41 bên sông Nậm Rốm, cách Sở chỉ huy của Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ khoảng 300m. Trận đánh diễn ra rất ác liệt suốt đêm ngày 6/5/1954. 🌸Rạng sáng ngày 7/5/1954, Đồng chí đã anh dũng chỉ huy đơn vị đánh tan từng đợt phản kích của địch.Trong lúc chỉ huy bộ đội đánh địch phản kích, giữ vững trận địa, tạo thế và lực cho đơn vị tiến vào trung tâm Mường Thanh, một đợt hỏa lực mạnh của địch bất ngờ ập xuống, Trần Can trúng đạn và anh dũng hy sinh đúng vào sáng ngày 7/5/1954, kết thúc Chiến dịch lịch sử Điện Biên Phủ. Khi hy sinh, đồng chí là Đại đội phó bộ binh thuộc Trung đoàn 209, Đại đoàn 312 (nay là Sư đoàn 312, Quân đoàn 1). ✨✨Ngày 7/5/1956, Liệt sĩ Trần Can được Đảng và Nhà nước truy tặng Huân chương Quân công hạng Nhì và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.Đã suy nghĩ trong 1 giâyDưới đây là phần kể lại câu chuyện về Anh hùng Trần Can theo cách mạch lạc, giàu cảm xúc: TRẦN CAN – NGƯỜI ANH HÙNG CẮM CỜ TRÊN CỨ ĐIỂM HIM LAM Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ lịch sử, có rất nhiều tấm gương anh dũng đã góp phần làm nên chiến thắng “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”. Trong số đó, Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân Trần Can là một người chiến sĩ tiêu biểu, gắn liền với hình ảnh lá cờ “Quyết chiến, Quyết thắng” tung bay trên cứ điểm Him Lam. Trần Can sinh năm 1931, quê ở xã Sơn Thành, huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An. Ngay từ nhỏ, chứng kiến quê hương còn chìm trong khói lửa chiến tranh, đồng chí đã nuôi trong mình khát vọng được đi bộ đội, được cầm súng chiến đấu để giải phóng quê hương, đất nước. Cuối năm 1953, khi quân và dân ta chuẩn bị cho Chiến dịch Điện Biên Phủ, đơn vị của Trần Can được giao nhiệm vụ mở đường, kéo pháo vào trận địa. Đây là công việc vô cùng gian khổ và nguy hiểm. Những khẩu pháo nặng nề phải vượt qua núi cao, vực sâu, đường rừng hiểm trở, trong khi máy bay và pháo địch luôn tìm cách đánh phá. Trong hoàn cảnh ấy, Trần Can đã nhiều lần hăng hái xông lên dập lửa cứu pháo, mưu trí đưa pháo về nơi tập kết an toàn. Tinh thần gan dạ, trách nhiệm của đồng chí đã góp phần quan trọng vào công tác chuẩn bị cho chiến dịch. Ngày 13 tháng 3 năm 1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ chính thức mở màn. Đơn vị của Trần Can được giao nhiệm vụ tiêu diệt cứ điểm Him Lam, một trong những trung tâm đề kháng mạnh của quân Pháp. Trận đánh diễn ra vô cùng ác liệt. Dưới làn đạn dày đặc của địch, Tiểu đội trưởng Trần Can vẫn bình tĩnh, dũng cảm chỉ huy tiểu đội nhanh chóng đánh chiếm lô cốt đầu cầu, mở đường cho đơn vị tiến công vào bên trong. Không dừng lại ở đó, Trần Can tiếp tục dẫn đầu đội hình đánh thẳng vào sở chỉ huy của địch. Đồng chí cùng đồng đội tiêu diệt những tên địch còn cố thủ trong hầm ngầm, bắt sống 25 tên và thu nhiều vũ khí. Trong khí thế chiến thắng, Trần Can đã cắm lá cờ “Quyết chiến, Quyết thắng” lên trung tâm cứ điểm Him Lam. Đó là lá cờ đầu tiên của quân ta tung bay trên cứ điểm địch tại chiến trường Điện Biên Phủ, báo hiệu thắng lợi mở màn rực rỡ của chiến dịch. Nhưng con đường chiến đấu của người anh hùng ấy chưa dừng lại. Trận đánh cuối cùng của Trần Can là trận tấn công tiêu diệt điểm cao 507, một trong những cứ điểm quan trọng còn lại của địch trên đường số 41, bên sông Nậm Rốm, gần Sở chỉ huy tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Đêm ngày 6 tháng 5 năm 1954, trận đánh diễn ra vô cùng dữ dội. Địch chống trả quyết liệt, hỏa lực bắn ra như mưa, quyết giữ vị trí cuối cùng trước khi thất bại hoàn toàn. Rạng sáng ngày 7 tháng 5 năm 1954, Trần Can vẫn kiên cường chỉ huy đơn vị đánh tan từng đợt phản kích của địch. Đồng chí cùng đồng đội giữ vững trận địa, tạo thế cho quân ta tiến vào trung tâm Mường Thanh. Trong lúc đang chỉ huy bộ đội chiến đấu, một đợt hỏa lực mạnh của địch bất ngờ ập xuống. Trần Can trúng đạn và anh dũng hy sinh đúng vào buổi sáng ngày 7 tháng 5 năm 1954, ngày Chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng. Khi hy sinh, đồng chí là Đại đội phó bộ binh thuộc Trung đoàn 209, Đại đoàn 312. Tuổi đời còn rất trẻ, nhưng Trần Can đã để lại một tấm gương sáng ngời về lòng dũng cảm, tinh thần tiến công và ý chí quyết thắng của người chiến sĩ Quân đội nhân dân Việt Nam. Ngày 7 tháng 5 năm 1956, liệt sĩ Trần Can được Đảng và Nhà nước truy tặng Huân chương Quân công hạng Nhì và danh hiệu Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân. Câu chuyện về Anh hùng Trần Can nhắc nhở thế hệ hôm nay về giá trị của hòa bình, độc lập và tự do. Lá cờ “Quyết chiến, Quyết thắng” mà đồng chí cắm trên cứ điểm Him Lam không chỉ là biểu tượng của một trận thắng, mà còn là biểu tượng của lòng yêu nước, của ý chí kiên cường và tinh thần sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc.Liệt sĩ Nguyễn Thái Bình sinh năm 1948 trong một gia đình lao động nghèo đông anh em tại huyện Cần Giuộc. Anh từng theo học tại Trường Petrus Ký (THPT chuyên Lê Hồng Phong ngày nay), Cao đẳng Nông lâm súc trước khi được nhận học bổng du học tại Mỹ năm 1968. Anh được biết đến như là một trong những du học sinh Việt Nam có tiếng nói mạnh mẽ trong phong trào phản chiến ở Mỹ. Trong suốt bốn năm du học Mỹ (1968-1972), Nguyễn Thái Bình đã có nhiều bài viết trên các báo, tạp chí của Mỹ và lúc nào anh cũng giới thiệu một cách trang trọng “Tôi là người Việt Nam”. Anh cũng dẫn đầu nhóm sinh viên Việt Nam tại Mỹ chiếm lĩnh tòa lãnh sự của chính quyền Sài Gòn tại trụ sở Liên Hiệp Quốc ở New York để phát đi những bản tuyên bố lên án đế quốc Mỹ và đòi trả tự do cho nhiều tù nhân trong các phong trào đấu tranh trong nước. Tại lễ tốt nghiệp của mình ở Đại học Washington, Nguyễn Thái Bình đã tố cáo tội ác xâm lược của đế quốc Mỹ với dân tộc Việt Nam bằng bản tuyên bố “Nợ máu”. Vì thế, anh bị trục xuất về Sài Gòn với âm mưu ám sát đã được vạch sẵn núp bóng bởi vụ án cướp máy bay mà anh bị kết án là “không tặc” và bị bắn chết. Trước đó, anh đã kịp gửi lại hai bức thư, một cho nhân dân yêu chuộng hòa bình thế giới, một cho Tổng thống Mỹ Nixon để tuyên bố rằng: “Nếu tôi bị giết, hàng triệu người Việt Nam sẽ thay tôi chiến đấu cho đến khi chúng tôi chấm dứt cuộc chiến tranh”. Ghi nhận thành tích đặc biệt xuất sắc của Nguyễn Thái Bình trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, ngày 21-2-2010, Chủ tịch nước phong tặng danh hiệu Anh hùng LLVTND. Danh hiệu này đã được long trọng trao lại cho mẹ và các em của anh, gần 38 năm sau ngày anh bị tình báo Mỹ theo dõi, sát hại và vứt thi thể trên đường băng sân bay Tân Sơn Nhất (TP.HCM) ngay khi vừa trở về nước (2-7-1972). Trong ngày lễ trao tặng ấy, bà mẹ Lê Thị Anh đã bước sang tuổi 89, mắt mờ, chân run run nhưng hình ảnh đứa con vẫn vẹn nguyên trong ký ức người mẹ…Đã suy nghĩ trong vài giâyDưới đây là phần kể lại câu chuyện về liệt sĩ, Anh hùng LLVTND Nguyễn Thái Bình theo lối mạch lạc, dễ hiểu và giàu cảm xúc: NGUYỄN THÁI BÌNH – NGƯỜI SINH VIÊN VIỆT NAM GIỮ TRỌN KHÍ PHÁCH DÂN TỘC Nguyễn Thái Bình sinh năm 1948 trong một gia đình lao động nghèo, đông anh em tại huyện Cần Giuộc, tỉnh Long An. Từ nhỏ, anh đã sớm cảm nhận được những khó khăn của cuộc sống và nỗi đau của đất nước trong chiến tranh. Dù hoàn cảnh gia đình thiếu thốn, Nguyễn Thái Bình vẫn luôn nỗ lực học tập, rèn luyện và nuôi trong mình tình yêu quê hương, đất nước sâu sắc. Anh từng học tại Trường Petrus Ký, nay là Trường THPT chuyên Lê Hồng Phong, rồi tiếp tục học tại Cao đẳng Nông lâm súc. Với thành tích học tập tốt, năm 1968, Nguyễn Thái Bình được nhận học bổng sang Mỹ du học. Đó là cơ hội lớn đối với một thanh niên xuất thân từ gia đình nghèo. Nhưng khi đặt chân đến nước Mỹ, anh không chỉ nghĩ đến tương lai riêng của mình. Điều anh luôn đau đáu là quê hương Việt Nam đang bị bom đạn tàn phá, đồng bào mình đang phải chịu đau thương vì chiến tranh. Trong suốt bốn năm du học ở Mỹ, Nguyễn Thái Bình trở thành một tiếng nói mạnh mẽ trong phong trào phản chiến. Anh viết nhiều bài báo, tham gia nhiều hoạt động đấu tranh, lên án cuộc chiến tranh xâm lược của Mỹ tại Việt Nam. Điều đặc biệt là mỗi khi giới thiệu về mình, anh luôn nói một cách đầy tự hào: “Tôi là người Việt Nam.” Câu nói ấy giản dị nhưng thể hiện bản lĩnh, lòng tự trọng dân tộc và tình yêu Tổ quốc sâu nặng của một người con xa quê. Không chỉ viết bài, Nguyễn Thái Bình còn cùng nhóm sinh viên Việt Nam tại Mỹ tổ chức nhiều hoạt động đấu tranh công khai. Anh từng dẫn đầu nhóm sinh viên chiếm lĩnh tòa lãnh sự của chính quyền Sài Gòn tại trụ sở Liên Hiệp Quốc ở New York để phát đi những tuyên bố lên án đế quốc Mỹ, đồng thời đòi trả tự do cho những người bị giam giữ trong các phong trào đấu tranh ở trong nước. Những hành động ấy cho thấy anh không chỉ có nhận thức chính trị rõ ràng, mà còn có lòng dũng cảm và tinh thần trách nhiệm lớn lao với dân tộc. Tại lễ tốt nghiệp ở Đại học Washington, Nguyễn Thái Bình đã đọc bản tuyên bố mang tên “Nợ máu”, trực tiếp tố cáo tội ác chiến tranh của đế quốc Mỹ đối với nhân dân Việt Nam. Hành động ấy khiến anh bị chính quyền Mỹ trục xuất về Sài Gòn. Trên chuyến bay trở về nước, âm mưu sát hại anh đã được chuẩn bị sẵn dưới vỏ bọc một vụ “cướp máy bay”. Ngày 2 tháng 7 năm 1972, ngay khi vừa về đến sân bay Tân Sơn Nhất, Nguyễn Thái Bình bị bắn chết và thi thể bị vứt lại trên đường băng. Trước khi hy sinh, Nguyễn Thái Bình đã kịp gửi lại hai bức thư: một bức thư gửi nhân dân yêu chuộng hòa bình trên thế giới, một bức thư gửi Tổng thống Mỹ Nixon. Trong thư, anh khẳng định rằng nếu mình bị giết, sẽ có hàng triệu người Việt Nam tiếp tục thay anh chiến đấu cho đến khi chiến tranh chấm dứt. Lời tuyên bố ấy thể hiện khí phách hiên ngang của một người thanh niên Việt Nam yêu nước, sẵn sàng chấp nhận hy sinh vì hòa bình, độc lập và danh dự dân tộc. Nguyễn Thái Bình ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng tên tuổi anh đã trở thành biểu tượng đẹp của trí thức, sinh viên Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ. Anh không cầm súng nơi chiến trường, nhưng anh chiến đấu bằng ngòi bút, bằng tiếng nói, bằng lý tưởng và bằng chính mạng sống của mình. Anh đã cho thế giới thấy rằng người Việt Nam dù ở đâu cũng không bao giờ quên Tổ quốc, không bao giờ cúi đầu trước bất công và bạo lực. Ghi nhận những đóng góp đặc biệt xuất sắc của anh trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, ngày 21 tháng 2 năm 2010, Chủ tịch nước đã truy tặng Nguyễn Thái Bình danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Gần 38 năm sau ngày anh hy sinh, danh hiệu cao quý ấy được trao lại cho mẹ và các em của anh. Trong buổi lễ ấy, hình ảnh người mẹ già Lê Thị Anh, dù tuổi cao, mắt mờ, chân run nhưng vẫn nhớ mãi hình bóng người con yêu nước, khiến nhiều người không khỏi xúc động. Câu chuyện về Nguyễn Thái Bình nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay rằng lòng yêu nước có thể được thể hiện bằng nhiều cách khác nhau: bằng học tập, bằng tri thức, bằng tiếng nói chính nghĩa, bằng sự dũng cảm bảo vệ lẽ phải. Anh là tấm gương sáng về bản lĩnh của thanh niên Việt Nam, dù sống nơi đất khách vẫn giữ trọn khí phách dân tộc, dám đấu tranh vì hòa bình, độc lập và tự do của Tổ quốc.



