NGUYỄN THỊ BÌNH (1)
NGUYỄN THỊ BÌNH
NGUYỄN THỊ BÌNH – BÓNG HỒNG KHIÊU VŨ GIỮA BẦY SÓI
Sinh ra và lớn lên trong những năm tháng đất nước hòa bình, tôi đã quen với tiếng cười trong trẻo của tuổi học trò, với những trang sách và ước mơ rộng mở. Nhưng mỗi lần đọc lại những trang sử hào hùng của dân tộc, lòng tôi lại lặng đi khi nghĩ về thế hệ cha anh đã sống giữa bom đạn, đã đặt cả tuổi xuân và sinh mệnh mình vào vận mệnh Tổ quốc. Trong những trang sử ấy, có một người phụ nữ mà tên tuổi gắn liền với hai chữ HÒA BÌNH – là bà Nguyễn Thị Bình, người phụ nữ Việt Nam đầu tiên ký vào Hiệp định Paris lịch sử
Bà Nguyễn Thị Bình sinh năm 1927 tại tỉnh Quảng Nam, trong một gia đình trí thức yêu nước. Tuổi thơ của bà gắn liền với những năm tháng đất nước còn chìm trong bóng tối của chế độ thực dân. Khi còn rất nhỏ, bà đã chứng kiến cảnh người dân bị áp bức, đất nước bị chia cắt, và điều đó đã gieo vào lòng bà một khát vọng cháy bỏng về độc lập dân tộc.
Khi lớn lên, bà tham gia phong trào thanh niên, phụ nữ và dấn thân vào con đường cách mạng. Những năm tháng hoạt động bí mật, bị truy đuổi, sống xa gia đình đã rèn luyện cho bà một ý chí kiên cường, một bản lĩnh hiếm có của người phụ nữ Việt Nam thời ấy.
Nhắc lại cuộc đàm phán Hiệp định Paris với Mỹ nhằm bàn về chấm dứt chiến tranh tại Việt Nam, Madam Bình khẳng định, đây là một sự kiện đặc biệt quan trọng trong lịch sử 80 năm ngành Ngoại giao.
Bà kể lại, tại cuộc đàm phán 4 bên, Việt Nam có hai đoàn: Đoàn Việt Nam Dân chủ cộng hòa dẫn đầu là Bộ trưởng Ngoại giao Xuân Thủy cùng Cố vấn đặc biệt Lê Đức Thọ và đoàn thứ hai của Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam do bà dẫn đầu. Theo như lời bà Nguyễn Thị Bình kể "trong lịch sử ngoại giao thế giới, cuộc đàm phán Paris về Việt Nam từ tháng 5/1968 đến tháng 1/1973 là cuộc đàm phán dài nhất để chấm dứt một cuộc chiến tranh trong thế kỷ XX. Cuộc đàm phán có hơn 200 phiên họp công khai, 45 cuộc họp riêng cấp cao, 500 cuộc họp báo và 1.000 cuộc phỏng vấn - những con số nêu ra không chỉ cho thấy sự khốc liệt của mặt trận ngoại giao, mà còn là bằng chứng sinh động về sự bền bỉ, bản lĩnh và trí tuệ của nền ngoại giao cách mạng".
Năm 1968, bà được giao nhiệm vụ đặc biệt làm Bộ trưởng Ngoại giao của Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam và Trưởng đoàn đàm phán tại Hội nghị Paris về Việt Nam. Khi nhận nhiệm vụ, bà hiểu rằng ngoại giao cũng là một chiến trường. Nếu chiến sĩ ngoài mặt trận cầm súng, thì bà và các đồng chí phải cầm bút, dùng lý lẽ để bảo vệ độc lập, chủ quyền của dân tộc. Bà đã gây ấn tượng mạnh mẽ khi phát biểu về giải pháp năm điểm của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Trong bài phát biểu, bà nhấn mạnh rằng: “Một là, mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam phấn đấu thực hiện độc lập, dân chủ, hòa bình và thống nhất đất nước. Hai là, Mỹ phải chấm dứt chiến tranh và rút quân khỏi Việt Nam. Ba là, công việc nội bộ của miền Nam Việt Nam phải do nhân dân miền Nam tự giải quyết. Bốn là, việc thống nhất Việt Nam là quyền của nhân dân Việt Nam. Năm là, Việt Nam thực hiện chính sách ngoại giao hòa bình và trung lập.” Bài phát biểu mạnh mẽ và thẳng thắn của bà đã gây tiếng vang lớn trong cộng đồng quốc tế. Ngay lập tức, bà Nguyễn Thị Bình được dư luận quốc tế gọi là “Madam Bình” và bà trở thành một biểu tượng mới trong phong trào chống chiến tranh và đấu tranh cho hòa bình.
Trong suốt gần 5 năm đàm phán tại Paris (1968–1973), bà phải đối mặt với áp lực nặng nề từ các cường quốc, những cuộc họp kéo dài hàng giờ, những cuộc tranh luận gay gắt và cả sự xuyên tạc của báo chí quốc tế. Nhưng bà luôn giữ vững một nguyên tắc: độc lập dân tộc là điều không thể thỏa hiệp.
Một nhà báo hỏi bà về sự hiện diện của quân đội miền Bắc tại miền Nam, bà đã trả lời: “Dân tộc Việt Nam là một, người Việt Nam ở Bắc cũng như ở Nam đều có nghĩa vụ chiến đấu chống xâm lược.” Những câu trả lời dứt khoát và kiên định của bà đã khiến đối phương phải thán phục và hiểu rõ hơn về cuộc đấu tranh chính nghĩa của dân tộc Việt Nam.
Những năm cuối thế kỷ XX, Hội nghị Paris là một trong những bàn cờ ngoại giao phức tạp nhất thế giới. Tại đó, các cường quốc với chiến lược, toan tính và lợi ích riêng đối đầu nhau trong một cuộc đấu trí căng thẳng.
Với Việt Nam, đây không chỉ là một hội nghị ngoại giao mà còn là cuộc chiến bảo vệ độc lập dân tộc trên mặt trận không tiếng súng. Giữa “bầy sói” ấy – những chính khách lão luyện, những nhà chiến lược sắc bén – xuất hiện một người phụ nữ Việt Nam với dáng vẻ giản dị, giọng nói nhẹ nhàng nhưng lập luận sắc sảo. Không cần lời lẽ đao to búa lớn, bà thuyết phục thế giới bằng lý lẽ, bằng sự thật và bằng chính nghĩa. Mỗi phát biểu của bà là một thông điệp mạnh mẽ về quyền tự quyết của dân tộc Việt Nam. Và chính tại Paris, khi bà đặt bút ký vào Hiệp định năm 1973, thế giới đã chứng kiến một khoảnh khắc lịch sử: một người phụ nữ Việt Nam góp phần kết thúc một cuộc chiến tranh kéo dài và khốc liệt. Thắng lợi trên bàn đàm phán ngoại giao đã góp phần vào thắng lợi lịch sử trọng đại của dân tộc, dẫn đến giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.
“Nguyễn Thị Bình – bông hồng khiêu vũ giữa bầy sói” không chỉ là một hình ảnh đẹp, mà còn là biểu tượng của trí tuệ, bản lĩnh và phẩm chất người phụ nữ Việt Nam trong thời đại mới. Bà đã chứng minh rằng phụ nữ Việt Nam có thể bước ra thế giới, đối thoại với các cường quốc và góp phần làm thay đổi lịch sử. Đối với thế hệ trẻ, câu chuyện ấy là nguồn cảm hứng mạnh mẽ để sống có lý tưởng, học tập không ngừng và dám bước ra khỏi vùng an toàn. Bởi trong hành trình trưởng thành, mỗi người đều phải “khiêu vũ giữa bầy sói” của riêng mình – và điều quan trọng là phải trở thành một “bông hồng” vừa đẹp đẽ, vừa kiên cường.



