Nguyễn Thị Bình – Người phụ nữ mang tiếng nói Việt Nam đến Paris
Nguyễn Thị Bình (sinh ngày 26/5/1927 tại Sa Đéc, Đồng Tháp) là nhà ngoại giao tiêu biểu của Việt Nam. Bà tham gia hoạt động cách mạng từ khi còn trẻ, từng bị địch bắt và tù đày. Năm 1969, bà trở thành Bộ trưởng Ngoại giao Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam, Trưởng đoàn tại Hội nghị Paris. Sau đó, bà giữ cương vị Bộ trưởng Giáo dục và Phó Chủ tịch nước. Năm 2025, bà được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động.

Giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt, khi vận mệnh dân tộc phải đối mặt với muôn vàn thử thách, có một người phụ nữ Việt Nam đã bước lên một chiến tuyến đặc biệt: mặt trận ngoại giao. Ở đó, thay cho tiếng súng là những cuộc thương lượng kéo dài, thay cho chiến hào là bàn đàm phán; nhưng phía sau những lý lẽ sắc bén ấy vẫn là khát vọng độc lập, tự do và hòa bình của cả một dân tộc. Người phụ nữ ấy là Nguyễn Thị Bình — người mà bạn bè quốc tế trìu mến gọi là "Madam Bình".

Sinh ngày 26 tháng 5 năm 1927, tên khai sinh là Nguyễn Châu Sa, quê gốc ở Điện Bàn, Quảng Nam, bà lớn lên trong một gia đình có bề dày truyền thống yêu nước (bà là cháu ngoại của nhà chí sĩ Phan Châu Trinh). Từ khi còn rất trẻ, bà đã sôi nổi tham gia các phong trào đấu tranh của học sinh, sinh viên và phụ nữ vì hòa bình. Năm 1947, bà được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Những năm tháng hoạt động cách mạng nếm mật nằm gai, từng bị địch bắt bớ và giam cầm, đã tôi luyện cho người phụ nữ ấy một bản lĩnh vững vàng cùng sự điềm tĩnh hiếm có trước mọi sóng gió.
Đầu những năm 1960, bà được giao phụ trách công tác đối ngoại của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Từ đây, một chặng đường lịch sử chính thức mở ra. Năm 1969, bà trở thành Bộ trưởng Ngoại giao đầu tiên của Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam, đồng thời là Trưởng đoàn đàm phán tại Hội nghị Paris.
Với phái đoàn Việt Nam khi ấy, Paris không phải là một thành phố của những chuyến du lịch hay những mùa hoa lãng mạn. Đó là nơi diễn ra những cuộc thương lượng sinh tử về chiến tranh và hòa bình trong một bầu không khí vô cùng căng thẳng. Từ năm 1968 đến năm 1973, Hội nghị Paris đã trải qua gần năm năm đàm phán, với 201 phiên họp công khai và 45 cuộc gặp riêng. Đây được xem là một trong những cuộc đấu tranh ngoại giao cam go và bền bỉ nhất của Việt Nam trong thế kỷ XX.

Trong không gian ấy, hình ảnh người phụ nữ Việt Nam trong tà áo dài, với phong thái điềm đạm, nụ cười tự tin và lập trường kiên định, đã trở thành một biểu tượng đặc biệt. Bà không chỉ đứng trước các nhà ngoại giao quốc tế với tư cách một Trưởng đoàn; phía sau bà là sức mạnh và tiếng nói của cả một dân tộc đang đổ máu để giành lấy quyền tự quyết.
Bà từng nói:
“Chúng tôi không chỉ đi theo cách mạng bằng trái tim của người yêu nước, mà còn bằng lý trí của người tin vào chân lý.”
Có lẽ, chính điều đó đã làm nên bản lĩnh vĩ đại của Madam Bình.
Một trái tim yêu nước có thể cho con người lòng can đảm, nhưng để đứng vững trước một bàn đàm phán đầy sức ép kéo dài suốt nhiều năm, người ta cần nhiều hơn thế: đó là tri thức, sự tỉnh táo và một niềm tin không thể lay chuyển.
Trước khi lên đường sang Paris, bà được Chủ tịch Hồ Chí Minh ân cần căn dặn phải kiên định lập trường, giữ vững tư tưởng và nhất quyết giành độc lập dân tộc. Sau này, bà bồi hồi nhớ lại:
“Câu nói 'Không có gì quý hơn độc lập, tự do' của Bác là kim chỉ nam trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng của tôi.”
Và bà đã mang trọn vẹn tinh thần ấy đến Paris.
Ngày 27 tháng 1 năm 1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam chính thức được ký kết. Bà Nguyễn Thị Bình là người phụ nữ duy nhất đặt bút ký vào bản văn kiện lịch sử này. Hiệp định là kết tinh của sự phối hợp nhịp nhàng giữa ba mặt trận: quân sự, chính trị và ngoại giao, tạo ra bước ngoặt chiến lược, mở đường cho thắng lợi hoàn toàn của sự nghiệp thống nhất đất nước.

Khó có hình ảnh nào rạng rỡ và xúc động hơn khi nghĩ về khoảnh khắc ấy: một người phụ nữ Việt Nam nhỏ bé nhưng kiên cường, cầm bút ký vào bản hiệp định mang lại hòa bình sau những tháng ngày dài Tổ quốc chìm trong khói lửa.
Nhưng câu chuyện của bà không dừng lại ở Paris.
Sau ngày đất nước thống nhất, người phụ nữ từng làm nên lịch sử trên bàn đàm phán cam go nhất thế kỷ lại tiếp tục bước vào một sứ mệnh mới: sự nghiệp trồng người và kiến tạo tương lai.
Từ năm 1976 đến 1987, bà giữ cương vị Bộ trưởng Bộ Giáo dục. Từ năm 1992 đến 2002, bà đảm nhiệm vai trò Phó Chủ tịch nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Kể cả sau khi nghỉ hưu, bà vẫn không ngừng cống hiến cho các hoạt động vì hòa bình và phát triển, tiêu biểu là việc sáng lập Quỹ Hòa bình và Phát triển Việt Nam.
Nhìn lại chặng đường ấy, ta nhận ra một sợi chỉ đỏ xuyên suốt trong cuộc đời nữ nhà ngoại giao lỗi lạc: bà đã đấu tranh để giành lại hòa bình, rồi lại dành trọn phần đời còn lại để vun đắp cho nền hòa bình ấy — nơi con người được học tập, phát triển và tự do hướng tới tương lai.
Có lẽ vì thế, khi chiêm nghiệm về cuộc đời mình, bà không chỉ nhớ về những tháng ngày rực lửa ở Paris, mà luôn trăn trở về trách nhiệm với đất nước, với những người yếu thế và đặc biệt là thế hệ trẻ. Dù ở tuổi cao, bà vẫn thường nhắn nhủ:
“Bây giờ điều kiện thuận lợi hơn nhưng sự cạnh tranh lại rất khốc liệt, cho nên chuyên môn, nghề nghiệp phải giỏi, và nhớ là phải luôn đặt đạo đức lên hàng đầu.”
Đó là một lời căn dặn giản dị nhưng đúc kết kinh nghiệm của cả một đời người. Thế hệ trẻ hôm nay có nhiều cơ hội hơn, nhưng cơ hội luôn phải song hành cùng trách nhiệm. Tri thức phải không ngừng trau dồi, kỹ năng phải liên tục rèn luyện, và tài năng nhất thiết phải được ươm mầm trên nền tảng đạo đức. Đó không chỉ là lời khuyên của một nhà ngoại giao xuất chúng, mà là bài học sâu sắc từ một chứng nhân lịch sử bi hùng.

Ngày 25 tháng 8 năm 2025, tại lễ kỷ niệm 80 năm thành lập ngành Ngoại giao Việt Nam, nguyên Phó Chủ tịch nước Nguyễn Thị Bình đã vinh dự được trao tặng danh hiệu Anh hùng Lao động. Đây là sự ghi nhận xứng đáng của Đảng và Nhà nước đối với những cống hiến không biết mệt mỏi của bà trên mặt trận đối ngoại.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Danh hiệu cao quý ấy là quả ngọt sau một hành trình dài.
Từ cô gái Châu Sa nhiệt huyết của tuổi thanh xuân, đến "Madam Bình" chất thép trên bàn đàm phán, và rồi là người lãnh đạo tâm huyết với giáo dục — cuộc đời bà là một bản anh hùng ca mà ở mỗi nhịp điệu, trí tuệ và nghị lực đều được cống hiến trọn vẹn cho non sông.
Di sản lớn nhất của người phụ nữ ấy không chỉ nằm ở chữ ký trên Hiệp định Paris.
Đó còn là khí phách của người Việt Nam kiêu hãnh trên trường quốc tế; là sự mềm dẻo nhưng kiên định; là nghệ thuật đối thoại sắc sảo nhưng không bao giờ nhượng bộ những nguyên tắc cốt lõi.
Từ tấm gương của Nguyễn Thị Bình, thế hệ trẻ hôm nay có thể rút ra một chân lý: Bản lĩnh không nhất thiết phải ồn ào phô trương; trí tuệ không chỉ dùng để khẳng định cá nhân; và cống hiến không bắt buộc phải khởi nguồn từ những điều to tát.
Hãy học tập để nâng tầm vóc. Hãy rèn luyện để vững bản lĩnh. Hãy gìn giữ đạo đức để không lạc lối trên đường đời. Và khi Tổ quốc cần, hãy sẵn sàng đem những gì mình có để cống hiến cho sự nghiệp chung.

Người phụ nữ ấy đã kiêu hãnh mang tiếng nói Việt Nam đến Paris trong những năm tháng khói lửa mịt mù. Còn hôm nay, sứ mệnh của thế hệ trẻ là mang trí tuệ, bản lĩnh và khát vọng của mình bước tiếp trên con đường dựng xây đất nước.
Đó cũng chính là cách đẹp đẽ nhất để các thế hệ nối tiếp nhau — không chỉ bằng việc ôn lại ký ức, mà bằng những hành động thiết thực, xứng đáng với những gì cha ông đã đánh đổi máu xương để gìn giữ.



