Nguyễn Thị Bình - Phía sau chữ ký hoà bình
Trên bàn đàm phán Paris, Nguyễn Thị Bình góp phần đưa tiếng nói của nhân dân miền Nam đến với thế giới. Phía sau hình ảnh nhà ngoại giao bản lĩnh là nỗi nhớ gia đình và ý thức sâu sắc về những hy sinh làm nên ngày ký hiệp định.
Ngày 27 tháng 1 năm 1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết. Trong những hình ảnh lưu lại từ sự kiện ấy, Nguyễn Thị Bình xuất hiện với tư cách Bộ trưởng Ngoại giao, Trưởng phái đoàn Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam.
Một chữ ký có thể được đặt xuống trong thời gian rất ngắn. Con đường đi đến chữ ký ấy lại kéo dài qua nhiều năm đấu tranh, thương lượng và chờ đợi. Trong cuộc phỏng vấn với Báo Nhân Dân, bà kể rằng khi nhận nhiệm vụ mới, bản thân cũng lo lắng. Bà cùng các đồng chí kiên trì làm việc và luôn theo dõi tình hình chiến trường, hiểu rằng hoạt động ngoại giao gắn bó với cuộc đấu tranh của đồng bào trong nước.
Lời kể ấy giúp người đọc nhìn thấy một con người gần gũi phía sau hình ảnh nhà ngoại giao nổi tiếng. Trước nhiệm vụ lớn, bà cũng có những băn khoăn. Chính việc nhận rõ trách nhiệm và bền bỉ làm việc đã tạo nên bản lĩnh mà công chúng nhìn thấy.
Có một dạng kiên trì ít gây tiếng động: chuẩn bị lập luận, trình bày quan điểm, trả lời câu hỏi và tiếp tục đối thoại khi kết quả chưa đến. Trong một cuộc đàm phán kéo dài, sự kiên trì ấy cần được duy trì qua từng ngày. Người đại diện phải biết mỗi lời mình nói mang theo điều gì và liên quan đến những ai.
Phía sau trách nhiệm với đất nước, Nguyễn Thị Bình còn là một người mẹ. Theo những đoạn hồi ký được giới thiệu trên trang của Ủy ban Nhà nước về người Việt Nam ở nước ngoài, khi bà đi làm nhiệm vụ, các con còn nhỏ; nhiều dịp Tết bà phải xa gia đình. Khi nhắc đến thời khắc ký hiệp định, bà nhớ những đồng bào, đồng chí đã hy sinh, không được chứng kiến ngày lịch sử ấy.
Chi tiết về những đứa con làm cho hai chữ “hy sinh” trở nên cụ thể. Đó có thể là thời gian một người mẹ không được ở cạnh con, là những dịp đoàn tụ phải nhường cho công việc chung. Những khoảng trống ấy không dễ hiện lên trong ảnh tư liệu, nhưng thuộc về cái giá con người đã trả trên đường đi đến hòa bình.
Bởi thế, nhìn vào chữ ký năm 1973, ta có thể nghĩ đến nhiều bàn tay khác: người cầm súng, người làm công tác hậu cần, người chăm sóc thương binh, những gia đình bền bỉ chờ tin. Thành quả ngoại giao chứa đựng công sức và sự hy sinh của cả một dân tộc.
Câu chuyện Nguyễn Thị Bình cũng đem đến một cách hiểu sâu hơn về sức mạnh. Kiến thức, khả năng diễn đạt, sự chuẩn bị và cách ứng xử có thể giúp tiếng nói của một dân tộc được lắng nghe. Muốn bảo vệ điều đúng, con người cần cả niềm tin lẫn năng lực làm cho người khác hiểu được điều mình nói.
Với thế hệ hôm nay, gìn giữ hòa bình bắt đầu từ việc hiểu giá trị của nó. Một buổi học yên ổn, một chuyến về nhà, một cái Tết đủ đầy người thân đều là những điều đáng trân trọng. Phía sau chữ ký hòa bình là khát vọng để những điều bình thường ấy trở thành cuộc sống của mọi người.



