Nguyễn Thị Hải Ninh
Ngày xưa, ở một làng nhỏ ven sông miền Trung, có một người mẹ tên là Ba. Không ai nhớ rõ mẹ sinh năm nào, chỉ biết rằng khi đất nước còn chìm trong khói lửa, mẹ đã là một người phụ nữ tảo tần, ngày ngày gánh nước, trồng rau, nuôi đàn con lớn lên trong nghèo khó nhưng đầy tình thương. Mẹ có tám người con—bảy trai, một gái. Ngôi nhà tranh của mẹ lúc nào cũng rộn ràng tiếng cười. Những buổi tối mất điện, cả nhà quây quần bên ngọn đèn dầu, mẹ kể chuyện cổ tích, còn các con thì mơ về một ngày đất nước yên bình, không còn tiếng bom rơi. Rồi chiến tranh lan đến làng. Ngày người con trai cả xin mẹ lên đường nhập ngũ, mẹ lặng lẽ gói cho con nắm cơm, quả cà, đôi mắt đỏ hoe nhưng giọng nói vẫn vững vàng:
“Con đi đi, giữ nước trước rồi mới giữ được nhà.” Những năm sau đó, lần lượt từng người con trai của mẹ cũng khoác áo lính. Mỗi lần tiễn con, mẹ không khóc trước mặt họ. Mẹ chỉ đứng ở đầu ngõ, nhìn theo bóng con khuất dần, rồi quay về lặng lẽ lau nước mắt bằng vạt áo nâu đã sờn. Tin báo tử đầu tiên đến vào một chiều mưa. Người con trai cả hy sinh nơi chiến trường xa. Cả làng đến chia buồn, ai cũng nghĩ mẹ sẽ gục ngã. Nhưng mẹ chỉ ôm tấm bằng Tổ quốc ghi công vào ngực, nói khẽ:
“Nó chết cho đất nước, mẹ đau nhưng mẹ tự hào.” Rồi tin dữ tiếp tục đến. Người thứ hai, thứ ba… lần lượt hy sinh. Mỗi lần như vậy, mái tóc mẹ lại bạc thêm, lưng mẹ lại còng xuống một chút. Nhưng điều khiến mọi người nể phục là mẹ chưa bao giờ ngăn cản những người con còn lại. Có lần, người con út nắm tay mẹ, nghẹn ngào:
“Hay con ở nhà với mẹ… mẹ đã mất nhiều rồi.” Mẹ xoa đầu con, giọng hiền mà kiên quyết:
“Nếu ai cũng ở nhà thì ai giữ nước? Mẹ mất con, nhưng đất nước không được mất.” Người con út cũng ra đi từ hôm đó. Chiến tranh kết thúc. Làng quê ngày nào lại vang lên tiếng gà gáy, tiếng trẻ con cười đùa. Nhưng ngôi nhà của mẹ Ba thì im lặng đến nao lòng. Trên bàn thờ, tám bát nhang nghi ngút khói, tám tấm ảnh chân dung nhìn xuống người mẹ già. Mẹ sống một mình. Hằng ngày, mẹ vẫn ra vườn trồng rau, vẫn quét sân, vẫn nhóm bếp như khi các con còn sống. Thỉnh thoảng, mẹ lại lấy từng tấm ảnh xuống, lau sạch bụi rồi thì thầm:
“Các con yên tâm, đất nước mình hòa bình rồi.” Có những đêm trăng sáng, hàng xóm thấy mẹ ngồi trước hiên, mắt nhìn xa xăm. Không ai biết mẹ đang nghĩ gì, chỉ thấy đôi mắt ấy vừa buồn sâu thẳm, vừa ánh lên niềm tự hào không lời. Năm tháng trôi qua, mẹ yếu dần. Một hôm, khi cảm thấy mình không còn nhiều thời gian, mẹ nhờ người trong làng mang tất cả những kỷ vật của các con ra sân. Mẹ nhìn thật lâu, rồi mỉm cười:
“Mẹ sắp được gặp lại các con rồi.” Ngày mẹ mất, cả làng tiễn đưa trong lặng lẽ. Không có tiếng khóc lớn, chỉ có những giọt nước mắt âm thầm. Ai cũng hiểu rằng, mẹ đã sống một cuộc đời mà không phải ai cũng đủ can đảm để sống—một cuộc đời của hy sinh, của mất mát, nhưng cũng là của lòng yêu nước vô bờ. Người ta dựng một tấm bia nhỏ trước nhà mẹ. Trên đó không ghi nhiều, chỉ có một dòng giản dị: “Người mẹ đã hiến dâng tất cả cho Tổ quốc.” Và từ đó, mỗi khi đi ngang qua, người ta lại cúi đầu, không chỉ để tưởng nhớ mẹ, mà còn để nhắc nhở chính mình về giá trị của hòa bình—được đánh đổi bằng những điều quý giá nhất.



