Nguyễn Thị Thứ — Người mẹ hi sinh bất tử giữa lửa chiến tranh
Mẹ Thứ là hình tượng tiêu biểu của Bà mẹ Việt Nam anh hùng với sự cống hiến, hy sinh vô bờ bến; là biểu tượng của người phụ nữ Việt Nam.
Trong những năm bom đạn kéo dài trên dải đất miền Trung Việt Nam, khi tiếng súng và tiếng mìn pha lẫn với hơi nóng của nắng gió đất Quảng, có một người mẹ tên Nguyễn Thị Thứ đã sống cả cuộc đời trong lo lắng, hy vọng và đức hy sinh vô hạn. Người ta nhắc đến bà như một tượng đài sống của tình mẫu tử lớn lao và lòng yêu nước không bao giờ phai mờ.
Bà Thứ sinh năm 1904 tại thôn Thanh Quýt, xã Điện Thắng Trung, huyện Điện Bàn (Quảng Nam). Cuộc đời bà bắt đầu như bao phận người nông dân bình thường khác ở miền Trung nắng gió: chịu thương, chịu khó, sống gắn bó với ruộng vườn và gia đình. Khi chiến tranh chống Pháp rồi chống Mỹ đẩy đất nước vào cảnh hoa lửa, bà không chỉ là người mẹ của gia đình, mà còn trở thành người đồng đội đắc lực của phong trào cách mạng nơi quê hương.
Từ năm 1946, những năm tháng đầu của cuộc kháng chiến chống Pháp, hàng loạt người con trai của bà lần lượt tham gia lực lượng du kích và bộ đội. Trước hiên nhà tranh, bà Thứ nhẹ tay buộc dải khăn đỏ cho con với lời nhắn “Còn nước thì còn nhà” — những lời dặn đáng giá hơn bất cứ khí giới chiến tranh nào. Nhưng ngay sau đó, bà nhận tin buồn: con trai thứ ba Lê Tự Xuyến hy sinh khi làm nhiệm vụ giao liên. Chưa kịp xoa dịu nỗi đau, bà lại nhận tin con thứ tư Lê Tự Hàn và con thứ năm Lê Tự Hãn cũng lần lượt ngã xuống trong những trận đánh. Chỉ trong vòng bốn tháng kiên trì chiến đấu, ba người con của bà đã không trở về.
Nỗi đau ấy không bẻ gãy ý chí bà; trái lại, bà kiên định nhìn con đi trong niềm tự hào về lý tưởng thống nhất đất nước, và tiếp tục động viên những người con còn lại. Trong cuộc chiến chống Mỹ đầy gian khổ, hai người con khác — Lê Tự Mười và Lê Thượng Trịnh — hy sinh trên mặt trận Khu 5. Một người con khác Lê Tự Nự cũng không bao giờ quay trở lại sau trận càn quét năm 1966. Và đến ngày 30–4–1975, người con cả Lê Tự Chuyển anh dũng hy sinh vào buổi sáng khi lực lượng giải phóng sắp vào cửa ngõ Sài Gòn — chỉ vài giờ trước thời khắc đất nước hoàn toàn thống nhất.
Không chỉ con trai, số phận còn thử thách bà bằng cách lấy đi cả người con rể Ngô Tường — người bị kẻ thù tra tấn đến chết năm 1956 — và hai cháu ngoại là Ngô Thị Điều và Ngô Thị Cúc, cả hai đều ngã xuống trong mưa bom đạn những năm khốc liệt chiến tranh. Từng giấy báo tử là một vết dao khắc sâu vào trái tim bà, nhưng bà Thứ — như đất mẹ chịu thương nhớ con — đã nuốt nước mắt vào lòng, dùng nỗi đau ấy để tiếp sức cho cách mạng và gieo niềm tin bất khuất vào thế hệ sau.
Không chỉ tiễn con ra trận, bà còn trực tiếp tham gia hậu phương cách mạng ngay tại vườn nhà mình. Bà cùng con gái đào hàng loạt hầm bí mật — nơi cán bộ, bộ đội và thương binh trú ẩn, họp chiến thuật hay cất giấu vũ khí. Khi địch càn quét, bà giả đeo nón lá ẵm bó cỏ, chăn bò để lấp dấu hiệu cửa hầm. Đêm đến, bên ngọn đèn dầu, bà khâu vá áo trận, gói cơm nắm, trộn muối rang tiếp tế cho những người lính, như chính bà đang che chở ngọn lửa kháng chiến trong lòng đất quê hương.
Hình ảnh mẹ Thứ không chỉ là biểu tượng hy sinh đơn thuần. Trong Tết Mậu Thân 1968, khi bom pháo thắp sáng cả vùng Điện Bàn, bà đứng giữa ruộng ngập nước, nhìn về chiến lược phía trước và dặn con gái lớn tiếp tục công việc đã bắt đầu. Sau nhiều năm chắp tay tiễn từng người con đi — bảy, tám, chín… cho đến mười hai liệt sĩ từ một mái nhà tranh nhỏ — bà vẫn khẳng định: “Còn giặc thì còn phải chiến đấu. Không có gì quý hơn độc lập, tự do.”
Sau năm 1975, cuộc sống hòa bình đã đến, nhưng những di ảnh và kỷ vật của người con đã khuất vẫn thắp hương mỗi ngày trong căn nhà nhỏ. Đảng và Nhà nước phong tặng bà danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng năm 1994, ghi nhận lòng trung kiên và đức hy sinh vô song của bà. Tượng đài Mẹ Việt Nam Anh hùng Nguyễn Thị Thứ trên núi Cấm, Tam Kỳ (Quảng Nam) được xây dựng sau này như một tượng đài bất tử khắc hình dáng bà — như chứng tích sống của những hy sinh thầm lặng nhưng vĩ đại.
Bà Nguyễn Thị Thứ ra đi ở tuổi 106 (năm 2010), nhưng tinh thần sống, yêu nước và đức hy sinh của bà vẫn được kể lại từ thế hệ này sang thế hệ khác như một bản anh hùng ca bất khuẩn với thời gian. Một người mẹ không chỉ cho đời những người con anh dũng, mà còn cho đất nước niềm tin, tình yêu và ý chí sắt son của trái tim người Việt.



