NGUYỄN THỊ TƯ
Bầu trời cuối chiều đỏ rực như một vệt than hồng còn âm ỉ cháy. Con đường đất nhỏ dẫn vào làng hun hút gió Lào, hai bên là những hàng tre xác xơ vì bom đạn. Người ta gọi đó là “thời hoa lửa” — thời mà mỗi cánh đồng đều thấm mùi khói súng, mỗi mái nhà đều chất chứa một câu chuyện chưa kịp kể thành lời.
Ở cuối làng có một người mẹ tên Tư.
Mẹ không nổi tiếng trên báo chí, cũng chưa từng đứng trước lễ đài nhận huân chương trong tiếng nhạc quân hành. Nhưng với dân làng, mẹ là một tượng đài lặng im của những năm tháng chiến tranh.
Mẹ có ba người con trai.
Người con cả hy sinh ở chiến trường Quảng Trị năm mười chín tuổi. Hôm nhận giấy báo tử, mẹ chỉ lặng người nhìn khoảng sân đầy nắng rồi cặm cụi vá lại chiếc áo bộ đội cũ của con. Người ta nghe tiếng kim khâu run lên giữa trưa hè bỏng rát. Không ai biết mẹ khóc lúc nào.
Người con thứ hai đi theo đoàn quân vào Nam. Trước ngày lên đường, anh ngồi bên mẹ dưới gốc cau sau nhà, hỏi rất khẽ:
— Má à, lỡ con không về thì sao?
Mẹ nhìn lên nền trời đầy sao, giọng bình thản như gió:
— Đất nước còn chia cắt, thanh niên phải biết đi về phía Tổ quốc cần.
Câu nói ấy theo anh suốt những năm hành quân dọc Trường Sơn. Và rồi anh cũng nằm lại somewhere giữa đại ngàn, tuổi đôi mươi gửi vào màu xanh bất tận của núi rừng.
Người con út là niềm hy vọng cuối cùng của mẹ. Cả làng thương mẹ nên khuyên:
— Thôi giữ thằng út lại đi chị Tư, nhà còn mỗi nó…
Mẹ im lặng rất lâu. Đêm đó, dưới ngọn đèn dầu leo lét, mẹ ngồi gói cho con ít cơm rang và dúi vào tay anh chiếc khăn rằn đã sờn mép.
— Đi đi con. Nếu ai cũng giữ con mình thì ai giữ nước?
Câu nói của mẹ khiến người con trai cúi gằm mặt. Anh bước đi trong màn sương sớm, không dám ngoái đầu vì sợ nhìn thấy mắt mẹ đỏ hoe.
Rồi chiến tranh kết thúc.
Ngày đất nước thống nhất, cờ đỏ bay kín con đường làng. Người ta ùa ra khóc cười trong niềm vui đoàn tụ. Riêng mẹ Tư vẫn ngồi trước hiên nhà, đôi mắt hướng về cuối con đường cũ.
Ba người con.
Không ai trở về.
Mùa hè năm ấy, hoa phượng nở đỏ rực bên hàng rào đất. Sắc đỏ ấy giống màu máu của một thời dân tộc đi qua bão lửa để đổi lấy hòa bình hôm nay.
Có người hỏi mẹ:
— Mẹ có tiếc không?
Mẹ vuốt nhẹ tấm bằng Tổ quốc ghi công đã úa màu, giọng chậm rãi:
— Có chứ… Mẹ nào mà không tiếc con. Nhưng nếu được chọn lại, mẹ vẫn để các con đi.
Tôi gặp mẹ vào một buổi chiều tháng Bảy. Khi ấy mẹ đã già lắm, mái tóc bạc như mây phủ kín năm tháng. Trong căn nhà nhỏ chỉ còn tiếng gió lùa qua ô cửa, tôi nhìn thấy ba chiếc ba lô cũ mẹ vẫn treo ngay ngắn trên vách.
Chiến tranh đã lùi xa.
Nhưng có những người mẹ mãi mãi ở lại trong “thời hoa lửa”, mang theo những vết thương không bao giờ lành hẳn.
Người ta thường ca ngợi anh hùng bằng những tượng đài cao lớn. Còn tôi nghĩ, tượng đài đẹp nhất của dân tộc này chính là dáng một người mẹ Việt Nam đứng lặng trước ngõ, tiễn con đi giữa khói lửa chiến tranh — biết có thể sẽ không bao giờ gặp lại, nhưng vẫn để con bước tiếp vì hai chữ “non sông”.
Và chính từ những người mẹ bình dị ấy, đất nước đã đi qua bom đạn để hồi sinh trong màu xanh hòa bình hôm nay.


