Nguyễn Thiện Thuật – Thủ lĩnh khởi nghĩa Bãi Sậy, bền chí chống thực dân Pháp
Nguyễn Thiện Thuật là nhà yêu nước, thủ lĩnh tiêu biểu của phong trào Cần Vương chống thực dân Pháp cuối thế kỷ XIX. Từ một người từng làm quan dưới triều Nguyễn, ông lựa chọn con đường đấu tranh vũ trang khi đất nước đứng trước nguy cơ mất chủ quyền. Năm 1885, ông trở về vùng Bãi Sậy, Hưng Yên, tổ chức và lãnh đạo nghĩa quân chống Pháp. Dựa vào địa hình đồng bằng nhiều đầm lầy, lau sậy và sự hỗ trợ của nhân dân, nghĩa quân triển khai nhiều hoạt động tập kích, phục kích và chống càn. Sau khi phong trào suy yếu, Nguyễn Thiện Thuật sang Trung Quốc, tiếp tục sống xa quê hương cho đến khi qua đời năm 1926.
1. Bối cảnh lịch sử: Phong trào yêu nước cuối thế kỷ XIX
Nửa sau thế kỷ XIX, thực dân Pháp từng bước mở rộng quá trình xâm lược Việt Nam. Sau những thất bại quân sự và các hiệp ước bất lợi, triều Nguyễn ngày càng mất quyền chủ động trong việc điều hành đất nước. Nhiều sĩ phu, quan lại và nhân dân không chấp nhận sự áp đặt của thực dân, tìm cách tổ chức lực lượng chống lại sự xâm lược.
Tháng 7 năm 1885, sau biến cố tại kinh thành Huế, vua Hàm Nghi cùng các đại thần thuộc phe chủ chiến rời kinh thành. Chiếu Cần Vương được ban bố, kêu gọi các lực lượng yêu nước giúp vua chống Pháp. Phong trào Cần Vương từ đó phát triển ở nhiều địa phương, hình thành những cuộc khởi nghĩa có quy mô và phương thức hoạt động khác nhau.
Tại Bắc Kỳ, vùng đồng bằng sông Hồng là địa bàn quan trọng bởi dân cư đông đúc, có hệ thống làng xã dày đặc và những tuyến giao thông kết nối nhiều tỉnh. Tuy nhiên, địa hình đồng bằng cũng đặt ra nhiều khó khăn cho lực lượng kháng chiến khi đối phương có thể tổ chức các cuộc hành quân, càn quét và kiểm soát các tuyến đường.
Trong hoàn cảnh ấy, khởi nghĩa Bãi Sậy trở thành một trong những phong trào chống Pháp tiêu biểu ở Bắc Kỳ. Nguyễn Thiện Thuật là vị thủ lĩnh nổi bật nhất của cuộc khởi nghĩa trong giai đoạn từ năm 1885 trở đi.
2. Quê hương và gia đình
Nguyễn Thiện Thuật sinh năm 1844 tại làng Xuân Dục, huyện Đường Hào, vùng đất nay thuộc tỉnh Hưng Yên. Ông xuất thân trong một gia đình nhà Nho; cha là Nguyễn Tuy, làm nghề dạy học. Các em trai của ông là Nguyễn Thiện Dương và Nguyễn Thiện Kế về sau cũng tham gia phong trào Bãi Sậy.
Môi trường gia đình có truyền thống học tập đã giúp Nguyễn Thiện Thuật tiếp cận nền giáo dục Nho học đương thời. Con đường khoa cử khi ấy không chỉ mở ra cơ hội làm quan mà còn tạo điều kiện để người có học tham gia vào công việc chính sự.
Tuy nhiên, cuối thế kỷ XIX là thời kỳ mà nhiều sĩ phu phải đứng trước lựa chọn khó khăn: tiếp tục phục vụ bộ máy triều đình đang suy yếu, hay tham gia phong trào chống Pháp. Với Nguyễn Thiện Thuật, những biến động chính trị và quân sự đã dần đưa ông từ con đường quan trường đến hoạt động kháng chiến.
Quê hương Hưng Yên cũng trở thành địa bàn gắn bó lâu dài với sự nghiệp của ông. Chính tại vùng đất có hệ thống làng xã, đầm lầy và lau sậy dày đặc, ông xây dựng lực lượng, tổ chức căn cứ và lãnh đạo cuộc đấu tranh kéo dài nhiều năm.
3. Con đường khoa cử và quan trường
Năm 1876, Nguyễn Thiện Thuật đỗ Cử nhân. Sau đó, ông đảm nhiệm một số chức vụ trong bộ máy triều Nguyễn, trong đó có chức Tán tương quân vụ tại tỉnh Hưng Hóa. Trước khi trở thành thủ lĩnh khởi nghĩa, ông đã có kinh nghiệm trong công việc hành chính và quân sự.
Việc từng giữ chức vụ trong bộ máy nhà nước giúp ông có hiểu biết về tình hình địa phương, tổ chức lực lượng và hoạt động quân sự. Những kinh nghiệm đó có ý nghĩa khi ông chuyển sang lãnh đạo phong trào vũ trang, nơi người chỉ huy phải giải quyết đồng thời nhiều nhiệm vụ như xây dựng căn cứ, huy động nhân lực và phối hợp các nhóm nghĩa quân.
Tuy nhiên, sự nghiệp quan trường của Nguyễn Thiện Thuật diễn ra trong bối cảnh triều Nguyễn chịu sức ép ngày càng lớn từ thực dân Pháp. Khi các tỉnh lần lượt bị tấn công, ông đã tham gia tổ chức lực lượng chống Pháp thay vì hoàn toàn tuân theo những mệnh lệnh yêu cầu giải tán hoặc ngừng chiến đấu.
Bước chuyển ấy thể hiện sự thay đổi trong lựa chọn chính trị của ông: từ một quan chức triều đình trở thành người trực tiếp tham gia kháng chiến, đặt nhiệm vụ chống ngoại xâm lên hàng đầu.
4. Những hoạt động chống Pháp trước khởi nghĩa Bãi Sậy
Tháng 8 năm 1883, khi quân Pháp chiếm Hải Dương, Nguyễn Thiện Thuật đã mộ quân và tìm cách đánh chiếm lại tỉnh lỵ nhưng không thành công. Sau đó, ông đưa lực lượng phối hợp với Hoàng Tá Viêm chống Pháp ở khu vực Sơn Tây.
Cuối năm 1883, sau khi triều Nguyễn ký Hiệp ước Harmand, triều đình ra lệnh bãi binh. Nguyễn Thiện Thuật không chấp nhận dừng hoạt động kháng chiến. Ông tiếp tục đưa quân lên Tuyên Quang, phối hợp với Nguyễn Quang Bích giữ thành.
Khi các căn cứ và thành trì của lực lượng kháng chiến lần lượt thất thủ, Nguyễn Thiện Thuật sang Long Châu, Trung Quốc, chuẩn bị lực lượng để tiếp tục cuộc đấu tranh. Đây là giai đoạn cho thấy ông không xem những thất bại ban đầu là lý do từ bỏ mục tiêu chống Pháp.
Những hoạt động trước năm 1885 cũng giúp giải thích vì sao ông trở thành một thủ lĩnh có uy tín trong phong trào Cần Vương. Ông đã trực tiếp tham gia chiến đấu, tổ chức quân và tìm cách duy trì lực lượng trong hoàn cảnh ngày càng bất lợi.
5. Trở về nước và lãnh đạo khởi nghĩa Bãi Sậy
Tháng 7 năm 1885, vua Hàm Nghi ban Chiếu Cần Vương. Nguyễn Thiện Thuật trở về nước, tập hợp lực lượng và tổ chức phong trào chống Pháp tại vùng Hưng Yên cùng những địa bàn lân cận. Ông được phong chức Bắc Kỳ Hiệp thống quân vụ đại thần, trở thành một trong những người giữ vai trò quan trọng trong phong trào Cần Vương ở Bắc Kỳ.
Khởi nghĩa Bãi Sậy đã có giai đoạn hoạt động trước khi Nguyễn Thiện Thuật trở về. Trong thời kỳ đầu, phong trào gắn với vai trò lãnh đạo của Đinh Gia Quế. Sau khi Đinh Gia Quế qua đời năm 1885, Nguyễn Thiện Thuật tiếp nhận vai trò thủ lĩnh chủ chốt.
Cuộc khởi nghĩa bùng nổ vào tháng 9 năm 1885. Từ căn cứ Bãi Sậy, nghĩa quân tổ chức hoạt động trên địa bàn Hưng Yên và mở rộng ảnh hưởng đến những vùng lân cận như Hải Dương, Bắc Ninh và một số khu vực thuộc đồng bằng Bắc Kỳ.
Nguyễn Thiện Thuật không chỉ tổ chức lực lượng tại căn cứ chính mà còn phối hợp với nhiều thủ lĩnh khác nhau. Nhờ đó, phong trào có thể hoạt động trên nhiều địa bàn, thực hiện những trận tập kích và phục kích nhằm gây sức ép lên hệ thống đồn trại, giao thông và lực lượng của đối phương.
6. Địa hình Bãi Sậy và cách tổ chức căn cứ
Bãi Sậy là khu vực có địa hình đầm lầy, ao hồ và lau sậy mọc dày. Trong điều kiện cuối thế kỷ XIX, địa hình ấy tạo ra những trở ngại đáng kể đối với lực lượng hành quân nếu không thông thạo đường đi và vị trí địa phương.
Nguyễn Thiện Thuật cùng nghĩa quân tận dụng đặc điểm tự nhiên để xây dựng căn cứ, đào hào và bố trí các chướng ngại nhằm bảo vệ lực lượng. Thay vì chỉ dựa vào một vị trí cố định để đối đầu trực diện, nghĩa quân sử dụng địa hình để ẩn giấu lực lượng, di chuyển và tổ chức những cuộc tấn công bất ngờ.
Đây là phương thức tổ chức phù hợp với điều kiện của một lực lượng không có ưu thế về trang bị so với quân Pháp. Việc nắm rõ địa bàn, dựa vào mạng lưới làng xã và giữ liên hệ với người dân giúp nghĩa quân có thêm điều kiện duy trì hoạt động.
Tuy vậy, căn cứ cũng có những giới hạn. Khi đối phương huy động lực lượng lớn, phong tỏa các tuyến đường và tổ chức càn quét kéo dài, nghĩa quân phải đối mặt với nguy cơ bị cô lập, thiếu lương thực và mất liên lạc giữa các bộ phận.
Bãi Sậy vì thế vừa là điểm tựa quan trọng, vừa là địa bàn mà nghĩa quân phải liên tục tìm cách bảo vệ trước các cuộc tấn công của thực dân Pháp.
7. Phối hợp với các thủ lĩnh và nghĩa quân
Khởi nghĩa Bãi Sậy không phải hoạt động của riêng Nguyễn Thiện Thuật. Dưới quyền lãnh đạo của ông có nhiều thủ lĩnh phụ trách các khu vực khác nhau, trong đó có Nguyễn Thiện Kế, Nguyễn Thiện Giang, Phan Văn Khoát, Ba Điều, Đốc Tít và Tuần Văn.
Mỗi nhóm nghĩa quân đảm nhiệm hoạt động tại một địa bàn, giúp phong trào không phụ thuộc hoàn toàn vào một căn cứ duy nhất. Việc phân công lực lượng còn tạo điều kiện tổ chức các cuộc tập kích ở những vị trí khác nhau, gây khó khăn cho đối phương trong việc kiểm soát toàn bộ khu vực.
Hai em trai của Nguyễn Thiện Thuật cũng tham gia phong trào. Nguyễn Thiện Dương chiến đấu và hy sinh trong một cuộc đụng độ với quân Pháp năm 1888; Nguyễn Thiện Kế tiếp tục đảm nhiệm vai trò chỉ huy trong giai đoạn sau. Những sự kiện này cho thấy gia đình ông cũng chịu những tổn thất trực tiếp trong cuộc kháng chiến.
Sự tham gia của nhiều thủ lĩnh và nghĩa quân là yếu tố quan trọng giúp phong trào tồn tại trong thời gian dài. Đồng thời, nó cho thấy khởi nghĩa Bãi Sậy gắn với sự hưởng ứng của nhiều cộng đồng địa phương, không chỉ dựa vào một nhóm người hay một gia đình.
8. Những trận đánh và hoạt động quân sự tiêu biểu
Trong giai đoạn đầu của cuộc khởi nghĩa, nghĩa quân Bãi Sậy tìm cách mở rộng hoạt động ra ngoài căn cứ và gây sức ép lên các tuyến giao thông. Một hoạt động đáng chú ý là cuộc tấn công vào thành Hải Dương trong đêm 28 rạng ngày 29 tháng 9 năm 1885. Nghĩa quân chiếm được thành trong thời gian ngắn, nhưng do lực lượng còn yếu nên sau đó phải rút lui.
Tháng 10 năm 1885, quân Pháp tổ chức một cuộc càn quét lớn vào căn cứ Bãi Sậy. Nguyễn Thiện Thuật chỉ đạo các tướng lĩnh tổ chức hoạt động chống càn, tìm cách chặn đường hành quân và tận dụng địa hình để phục kích đối phương. Các tài liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận nghĩa quân đã chiến đấu quyết liệt trong đợt này.
Trong năm 1886, nghĩa quân tiếp tục mở các cuộc tập kích, trong đó có trận đánh tại Cầu Đuống và những hoạt động quanh Bần Yên Phú. Năm 1887, một trận đánh lớn diễn ra ở vùng Kẻ Sặt, Hải Dương. Những hoạt động đó cho thấy phạm vi chiến đấu của phong trào vượt ra ngoài khu vực căn cứ ban đầu.
Tuy nhiên, các trận đánh cũng bộc lộ khó khăn của nghĩa quân. Họ có thể tận dụng địa hình và yếu tố bất ngờ để giành lợi thế cục bộ, nhưng việc duy trì thành quả trước lực lượng đối phương đông và được trang bị tốt hơn là thách thức lớn.
9. Vai trò của nhân dân địa phương
Sự hỗ trợ của nhân dân là một yếu tố quan trọng đối với khởi nghĩa Bãi Sậy. Trong một cuộc kháng chiến kéo dài, lực lượng vũ trang cần lương thực, nơi trú đóng, thông tin và sự hỗ trợ để di chuyển giữa các địa bàn.
Các làng xã trong khu vực vừa là nơi sinh sống của nhân dân, vừa là không gian mà nghĩa quân dựa vào để duy trì hoạt động. Việc hiểu rõ địa hình, đường đi và điều kiện sinh hoạt địa phương có thể giúp nghĩa quân tránh những cuộc truy quét và tổ chức hoạt động khi có cơ hội.
Ngược lại, sự gắn bó giữa nghĩa quân với nhân dân cũng khiến cộng đồng địa phương phải đối mặt với nguy cơ bị quân Pháp kiểm soát, gây sức ép hoặc trừng phạt. Trong giai đoạn cuối của phong trào, quân Pháp tăng cường bao vây và tìm cách cắt đứt mối liên hệ giữa nghĩa quân với người dân.
Thực tế ấy phản ánh một đặc điểm của các phong trào kháng chiến cuối thế kỷ XIX: sức mạnh của nghĩa quân không chỉ nằm ở số lượng người cầm vũ khí, mà còn phụ thuộc vào khả năng duy trì quan hệ với cộng đồng và bảo đảm nguồn lực trong điều kiện chiến tranh.
10. Những khó khăn và sự suy yếu của cuộc khởi nghĩa
Mặc dù duy trì được hoạt động trong nhiều năm, khởi nghĩa Bãi Sậy phải đối mặt với sức ép quân sự ngày càng lớn. Quân Pháp huy động lực lượng để bao vây các căn cứ, kiểm soát đường sông và đường bộ, đồng thời tìm cách làm gián đoạn sự hỗ trợ của người dân.
Từ tháng 7 năm 1889, quân Pháp tập trung lực lượng tấn công căn cứ Trại Sơn, nơi đóng quân của lực lượng Hai Sông do Đốc Tít chỉ huy. Các tuyến đường thủy quanh căn cứ bị kiểm soát chặt chẽ, khiến nghĩa quân gặp nhiều khó khăn trong việc di chuyển và tiếp tế.
Trước tình hình đó, Nguyễn Thiện Thuật giao lại quyền chỉ huy cho em trai và các tướng lĩnh, rồi tìm cách vượt vòng vây sang Trung Quốc. Ngày 12 tháng 8 năm 1889, Đốc Tít ra hàng và sau đó bị đày sang Algérie. Những tổn thất này khiến phong trào suy yếu rõ rệt.
Dù lực lượng Bãi Sậy tiếp tục hoạt động thêm một thời gian, phong trào không còn giữ được quy mô và khả năng phối hợp như trước. Năm 1892, lực lượng khởi nghĩa tan rã sau khi thủ lĩnh cuối cùng của phong trào bị tiêu diệt.
11. Những năm tháng xa quê hương
Sau khi rời Việt Nam, Nguyễn Thiện Thuật sống tại Trung Quốc. Việc sang Trung Quốc không phải dấu chấm hết của những năm tháng hoạt động chống Pháp, mà là kết quả của tình thế khi lực lượng khởi nghĩa trong nước bị bao vây và suy yếu.
Trong bối cảnh cuối thế kỷ XIX, Trung Quốc là nơi một số nhà yêu nước Việt Nam tìm đến khi phong trào trong nước gặp khó khăn. Tuy nhiên, điều kiện hoạt động của những người lưu vong không dễ dàng: họ phải sống xa quê hương, thiếu một căn cứ vững chắc trong nước và khó tìm được sự hỗ trợ đủ mạnh để khôi phục phong trào.
Nguyễn Thiện Thuật qua đời ngày 25 tháng 5 năm 1926 tại Trung Quốc. Phần mộ của ông sau đó được đưa về quê hương; năm 2005, hài cốt ông được di chuyển về an táng tại xã Xuân Dục, tỉnh Hưng Yên. Khu lưu niệm mang tên ông được xây dựng nhằm tưởng nhớ vai trò của vị thủ lĩnh khởi nghĩa Bãi Sậy.
12. Ý nghĩa lịch sử của khởi nghĩa Bãi Sậy
Khởi nghĩa Bãi Sậy là một trong những phong trào chống Pháp tiêu biểu ở đồng bằng Bắc Kỳ cuối thế kỷ XIX. Cuộc khởi nghĩa kéo dài từ năm 1885 đến năm 1892, trải qua nhiều giai đoạn và gắn với vai trò của các thủ lĩnh Đinh Gia Quế, Nguyễn Thiện Thuật, Nguyễn Thiện Kế cùng nhiều nghĩa quân khác.
Phong trào cho thấy khả năng tận dụng địa hình đồng bằng để tổ chức kháng chiến. Việc dựa vào đầm lầy, lau sậy, làng xã và mạng lưới địa phương giúp nghĩa quân triển khai các hoạt động tập kích, phục kích và chống càn trong điều kiện trang bị hạn chế.
Cuộc khởi nghĩa cũng phản ánh tinh thần chống xâm lược của nhiều tầng lớp nhân dân. Những người tham gia đã duy trì cuộc đấu tranh trong nhiều năm, bất chấp tổn thất về nhân lực, căn cứ và điều kiện hậu cần.
Dẫu vậy, phong trào cuối cùng không thể giành thắng lợi trước ưu thế quân sự và khả năng kiểm soát địa bàn của thực dân Pháp. Sự suy yếu của các căn cứ, những khó khăn trong phối hợp lực lượng và việc mất đi nhiều thủ lĩnh đã làm giảm khả năng tiếp tục kháng chiến.
Ý nghĩa của khởi nghĩa Bãi Sậy vì thế không chỉ nằm ở những trận đánh cụ thể, mà còn ở việc phản ánh tinh thần yêu nước và nỗ lực tổ chức đấu tranh của người Việt Nam trong một giai đoạn lịch sử đầy thử thách.
13. Di sản của Nguyễn Thiện Thuật trong lịch sử dân tộc
Nguyễn Thiện Thuật được ghi nhớ như một thủ lĩnh tiêu biểu của phong trào Cần Vương ở Bắc Kỳ. Từ một người từng làm quan, ông lựa chọn tham gia đấu tranh vũ trang và dành nhiều năm tổ chức lực lượng chống thực dân Pháp.
Điểm nổi bật trong sự nghiệp của ông là khả năng tập hợp các nhóm nghĩa quân trên nhiều địa bàn và tận dụng điều kiện tự nhiên để duy trì hoạt động. Dưới sự lãnh đạo của ông, khởi nghĩa Bãi Sậy trở thành một phong trào có quy mô đáng kể ở đồng bằng Bắc Kỳ, gây nhiều khó khăn cho đối phương trong một thời gian dài.
Cuộc đời của Nguyễn Thiện Thuật cũng gắn với những mất mát của một thế hệ yêu nước cuối thế kỷ XIX. Ông phải rời quê hương khi phong trào suy yếu, sống những năm cuối đời ở nước ngoài và qua đời khi không còn cơ hội trở lại lãnh đạo cuộc kháng chiến trong nước.
Việc tìm hiểu về ông giúp thế hệ hôm nay nhận thức rõ hơn rằng lịch sử đấu tranh giành độc lập được tạo nên bởi nhiều thế hệ, nhiều địa phương và những con đường đấu tranh khác nhau. Mỗi phong trào đều có bối cảnh, thành tựu và giới hạn riêng, nhưng đều góp phần phản ánh ý chí bảo vệ đất nước của người Việt Nam trước sự xâm lược từ bên ngoài.
TỔNG KẾT
Nguyễn Thiện Thuật – Thủ lĩnh khởi nghĩa Bãi Sậy, bền chí chống thực dân Pháp là câu chuyện về một nhà yêu nước tiêu biểu trong phong trào Cần Vương cuối thế kỷ XIX. Sinh năm 1844 tại Xuân Dục, Hưng Yên, ông đỗ Cử nhân năm 1876 và từng đảm nhiệm các chức vụ trong bộ máy triều Nguyễn. Trước quá trình xâm lược của thực dân Pháp, ông tham gia tổ chức lực lượng chống Pháp, phối hợp với các thủ lĩnh khác và tiếp tục chiến đấu ngay cả khi triều đình có lệnh bãi binh.
Năm 1885, sau khi Chiếu Cần Vương được ban bố, Nguyễn Thiện Thuật trở về nước và giữ vai trò lãnh đạo chủ chốt của khởi nghĩa Bãi Sậy. Từ căn cứ có địa hình đầm lầy và lau sậy dày đặc, nghĩa quân tổ chức các hoạt động tập kích, phục kích và chống càn, đồng thời phối hợp với nhiều thủ lĩnh trên các địa bàn khác nhau. Phong trào nhận được sự hỗ trợ của nhân dân nhưng phải đối mặt với những cuộc truy quét ngày càng quyết liệt của quân Pháp.
Đến năm 1889, khi các căn cứ bị bao vây và lực lượng suy yếu, Nguyễn Thiện Thuật giao lại quyền chỉ huy rồi sang Trung Quốc. Khởi nghĩa Bãi Sậy tiếp tục hoạt động một thời gian trước khi tan rã vào năm 1892. Nguyễn Thiện Thuật qua đời ngày 25 tháng 5 năm 1926; hài cốt ông được đưa về quê hương năm 2005.
Dù không giành được thắng lợi cuối cùng, khởi nghĩa Bãi Sậy vẫn là một dấu mốc quan trọng của phong trào chống Pháp ở Bắc Kỳ, thể hiện tinh thần yêu nước và nỗ lực tổ chức kháng chiến trong hoàn cảnh khó khăn.



