Khác

Nguyễn Thượng Hiền - Chí Khí Sĩ Phu Và Khát Vọng Can Tân Tự Cường

Nguyễn Hà Thu

Đồng Tháp22/08/2026xã An Phú (Xã An Phú)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong làn sóng biến động dữ dội của lịch sử Việt Nam đầu thế kỷ XX, khi ngọn lửa Cần Vương vừa lụi tàn và đất nước chìm sâu dưới ách thống trị của thực dân Pháp, Hoàng giáp Nguyễn Thượng Hiền (1868 – 1925) nổi lên như một biểu tượng kiệt xuất cho sự chuyển mình của tầng lớp trí thức Nho học. Ông là sự kết hợp hiếm hoi giữa một nhà khoa bảng đỉnh cao, một nhà thơ đầy nhiệt huyết và một nhà cách mạng kiên trung, sẵn sàng từ bỏ quan lộc để dấn thân vào con đường cứu nước theo xu hướng tân thời.

Sinh ra trong một gia đình khoa bảng lừng lẫy tại làng Liên Bạt, huyện Ứng Hòa (Hà Nội ngày nay) và là con rể của Tôn Thất Thuyết—vị đại thần chủ chiến triều Nguyễn, Nguyễn Thượng Hiền sớm nổi tiếng tài hoa, đỗ Hoàng giáp khi mới 24 tuổi. Dù được triều đình trọng dụng và bổ nhiệm giữ các chức vụ quan trọng như Doc học Hà Tĩnh, Đốc học Ninh Bình, ông nhanh chóng nhận ra sự bất lực, mục chuộng của bộ máy phong kiến tay sai. Nhìn cảnh nhân dân lầm than dưới gót giày viễn chinh, trái tim nhà trí thức trẻ không khỏi nhói đau và trăn trở.

Bước ngoặt lớn nhất trong cuộc đời Nguyễn Thượng Hiền diễn ra khi ông tiếp cận với "Tân thư", "Tân văn" từ Trung Quốc và Nhật Bản, cùng sự kết giao sâu sắc với các chí sĩ cách mạng tiên phong như Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh. Nhận thức được rằng con đường Cần Vương cũ kỹ không còn phù hợp, ông dũng cảm vượt qua tư tưởng "trung quân" hẹp hòi để hướng tới chí hướng "ái quốc, tân canh". Năm 1907, ông bí mật rời bỏ chức quan, bí mật xuất dương sang Trung Quốc, rồi sang Nhật Bản hội ngộ cùng Phan Bội Châu, tham gia lãnh đạo phong trào Đông Du và Việt Nam Quang phục Hội.

Những năm tháng bạt mạng nơi xứ người là khoảng thời gian thử thách nghiệt ngã đối với một sĩ phu từng sống trong nhung lụa. Thế nhưng, dù phải sống trong cảnh túng thiếu, bị kẻ thù theo dõi gắt gao và phong trào cách mạng trải qua nhiều đợt sóng gió, Nguyễn Thượng Hiền vẫn giữ vững khí tiết. Bằng ngọn bút sắc bén, ông sáng tác hàng loạt bài văn, bài thơ tràn đầy tình yêu quê hương, lên án chính sách bóc lột của thực dân và kêu gọi đồng bào đứng lên tự lực, tự cường. Khi ngọn lửa cách mạng ở quê nhà gặp khó khăn, ông vẫn kiên trì kết nối các lực lượng yêu nước, gieo mầm hy vọng cho thế hệ trẻ.

Nguyễn Thượng Hiền trút hơi thở cuối cùng vào năm 1925 tại Càng Long (Quảng Đông, Trung Quốc), khi chưa kịp thấy ngày đất nước hoàn toàn tự do. Trước khi qua đời, ông dặn dò đem tro hỏa táng của mình rải xuống dòng sông để trôi về quê hương. Cuộc đời ông là một bản hùng ca trầm hùng về chí khí của bậc đại trí thức: không bàng quan trước thời cuộc, không gục ngã trước gian nguy và luôn trăn trở một khát vọng đau đớn nhưng cháy bỏng về một Việt Nam canh tân, độc lập và tự cường.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn