Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

NGUYỄN THƯỢNG HIỀN - HOÀNG GIÁP TỪ BỎ QUAN TRƯỜNG, DẤN THÂN TRÊN CON ĐƯỜNG CỨU NƯỚC

Từ một người nổi tiếng thông minh, sớm đỗ Cử nhân rồi Hoàng giáp, Nguyễn Thượng Hiền từng đứng trước con đường rộng mở của một vị quan triều Nguyễn. Nhưng trước cảnh đất nước bị th

Quảng Ngãi06/10/2026Đoàn phường Phú Nhuận (Phường Phú Nhuận)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGUYỄN THƯỢNG HIỀN - HOÀNG GIÁP TỪ BỎ QUAN TRƯỜNG, DẤN THÂN TRÊN CON ĐƯỜNG CỨU NƯỚC

NGUYỄN THƯỢNG HIỀN - HOÀNG GIÁP TỪ BỎ QUAN TRƯỜNG, DẤN THÂN TRÊN CON ĐƯỜNG CỨU NƯỚC

Năm sinh - mất: 1868 - 1925

Quê quán: Làng Liên Bạt, huyện Ứng Hòa, tỉnh Hà Đông, nay thuộc thành phố Hà Nội

Danh hiệu: Hoàng giáp, chí sĩ yêu nước, nhà thơ, nhà văn; một trong những nhân vật tiêu biểu của phong trào Duy Tân, Đông Du và Việt Nam Quang Phục Hội

Từ một người nổi tiếng thông minh, sớm đỗ Cử nhân rồi Hoàng giáp, Nguyễn Thượng Hiền từng đứng trước con đường rộng mở của một vị quan triều Nguyễn. Nhưng trước cảnh đất nước bị thực dân Pháp thống trị, ông không chọn cuộc sống yên ổn nơi quan trường mà từng bước tìm đến con đường duy tân, rồi xuất dương tìm phương cứu nước. Từ một nhà Nho yêu nước, Nguyễn Thượng Hiền trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX, có quan hệ mật thiết với Phan Bội Châu, Tăng Bạt Hổ và nhiều chí sĩ Duy Tân, tham gia Đông Du và Việt Nam Quang Phục Hội. Cuộc đời ông là câu chuyện về một trí thức khoa bảng đã từ bỏ vinh hoa để theo đuổi lý tưởng độc lập dân tộc, đồng thời để lại một di sản văn chương yêu nước có ảnh hưởng trong giới sĩ phu đương thời.

N

guyễn Thượng Hiền sinh năm 1868 tại làng Liên Bạt, huyện Ứng Hòa, tỉnh Hà Đông, trong một gia đình có truyền thống Nho học và khoa bảng. Thân phụ ông là Nguyễn Thượng Phiên, một vị quan có học vấn cao của triều Nguyễn; về phía gia đình, ông cũng có mối quan hệ với những nhân vật có ảnh hưởng trong đời sống chính trị đương thời, trong đó có việc trở thành con rể của Tôn Thất Thuyết - vị đại thần từng giữ vai trò quan trọng trong phong trào chống Pháp cuối thế kỷ XIX. Sinh trưởng trong môi trường như vậy, Nguyễn Thượng Hiền được học hành từ sớm và nhanh chóng bộc lộ tư chất đặc biệt.

Ngay từ tuổi thiếu niên, Nguyễn Thượng Hiền đã nổi tiếng thông minh và có năng lực văn chương. Năm 1884, khi còn rất trẻ, ông dự khoa thi Hương tại Thanh Hóa và đỗ Cử nhân. Thành tích ấy đã đưa tên tuổi của người thanh niên Liên Bạt vào hàng những sĩ tử nổi bật của thời đại. Năm 1885, ông tiếp tục dự kỳ thi Hội và được cho là đã đỗ đầu, nhưng chưa kịp xướng danh thì kinh thành Huế xảy ra biến cố thất thủ. Cuộc biến động chính trị lớn ấy khiến kỳ thi không thể hoàn tất theo lệ thường. Con đường khoa cử của Nguyễn Thượng Hiền vì thế phải tạm dừng trong một thời gian.

Biến cố năm 1885 cũng là một bước ngoặt đối với nhiều sĩ phu Việt Nam. Kinh đô thất thủ, phong trào Cần Vương bùng lên ở nhiều nơi, còn đất nước ngày càng chìm sâu dưới ách thống trị của thực dân Pháp. Đối với Nguyễn Thượng Hiền, việc chứng kiến tình cảnh đất nước đã khiến con đường công danh không còn mang ý nghĩa đơn thuần như trước. Sau thời gian lui về sống ở vùng núi Nưa, Thanh Hóa, ông tiếp tục suy ngẫm về vận mệnh quốc gia và con đường mà một người có học có thể lựa chọn trước cảnh nước mất, nhà tan.

Năm 1892, Nguyễn Thượng Hiền trở lại con đường khoa cử và dự thi Đình. Ông đỗ Hoàng giáp khi mới khoảng 24 tuổi. Thành tích này đưa ông trở thành một trong những trí thức khoa bảng nổi bật của triều Nguyễn cuối thế kỷ XIX. Với một người trẻ đỗ đạt cao như vậy, con đường làm quan dường như đã rộng mở. Thế nhưng Nguyễn Thượng Hiền không hoàn toàn muốn bước vào cuộc đời quan trường theo cách thông thường. Những biến chuyển của thời cuộc khiến ông ngày càng quan tâm đến vấn đề cứu nước hơn là công danh cá nhân.

Sau khi đỗ Hoàng giáp, Nguyễn Thượng Hiền được bổ làm Toản tu tại Quốc sử quán. Sau đó, ông lần lượt đảm nhiệm chức Đốc học ở Ninh Bình, rồi Hà Nam và Nam Định. Chính chức vụ Đốc học Nam Định khiến ông được người đương thời gọi là “Đốc Nam”. Công việc giáo dục đưa ông tiếp xúc với tầng lớp sĩ tử, trí thức và những người trẻ tuổi, đồng thời tạo điều kiện để ông truyền bá những suy nghĩ về học vấn và thời cuộc. Tuy nhiên, càng tiếp xúc với xã hội, ông càng nhận thấy nền giáo dục và chế độ khoa cử cũ khó có thể đáp ứng những yêu cầu mới mà đất nước đang phải đối mặt.

Trong những năm cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, một luồng tư tưởng mới bắt đầu lan rộng trong tầng lớp trí thức Việt Nam. Các sĩ phu tìm đọc những sách báo mới từ Trung Quốc, Nhật Bản và phương Tây, đặc biệt quan tâm đến những tư tưởng cải cách, duy tân và mô hình phát triển của các quốc gia châu Á. Nguyễn Thượng Hiền cũng là một trong những người sớm tiếp xúc với nguồn tư tưởng này. Ông đọc Tân thư, tìm hiểu các tư tưởng cải cách và có quan hệ với nhiều sĩ phu yêu nước như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh, Tăng Bạt Hổ cùng những người có khuynh hướng duy tân.

Đặc biệt, mối quan hệ với Tăng Bạt Hổ và Phan Bội Châu đã có ảnh hưởng lớn đến con đường hoạt động của Nguyễn Thượng Hiền. Nếu trước đó ông chủ yếu hoạt động trong phạm vi của một trí thức Nho học và quan lại, thì từ đây suy nghĩ của ông ngày càng hướng ra ngoài biên giới Việt Nam. Ông bắt đầu nhận thức rằng muốn tìm một con đường mới cho đất nước, cần phải học hỏi kinh nghiệm của các quốc gia đã tiến hành cải cách và tìm kiếm sự hỗ trợ từ những lực lượng yêu nước ở bên ngoài.

Khoảng năm 1898, Nguyễn Thượng Hiền đã có ý định tham gia phong trào Đông Du. Ông được Tăng Bạt Hổ vận động và có ý định sang Nhật Bản, nơi đang nổi lên như một hình mẫu về cải cách và hiện đại hóa ở châu Á. Tuy nhiên, lúc ấy thân phụ ông lâm bệnh nặng nên ông chưa thể xuất dương. Việc không thể đi ngay không khiến ông từ bỏ ý định. Trong thời gian ở trong nước, ông tiếp tục liên hệ với những người cùng chí hướng và tìm cách vận động cho phong trào yêu nước.

Đầu thế kỷ XX, phong trào Duy Tân ngày càng phát triển. Những người như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh, Huỳnh Thúc Kháng, Tăng Bạt Hổ và Nguyễn Thượng Hiền cùng xuất hiện trong một thế hệ sĩ phu đang tìm kiếm những phương thức mới để đưa đất nước thoát khỏi tình trạng thuộc địa. Tuy có những khác biệt về phương pháp và quan điểm, họ đều gặp nhau ở nhận thức rằng xã hội Việt Nam cần thay đổi và dân tộc cần một con đường mới để giành lại quyền tự chủ.

Nguyễn Thượng Hiền cũng được nhắc đến trong mối liên hệ với Đông Kinh Nghĩa Thục năm 1907. Đây là phong trào giáo dục và văn hóa tiêu biểu ở Hà Nội, chủ trương truyền bá chữ Quốc ngữ, kiến thức mới, tinh thần tự cường và tư tưởng cải cách. Trong bối cảnh đó, những sĩ phu có uy tín như Nguyễn Thượng Hiền góp phần kết nối phong trào trí thức ở nhiều địa phương và thúc đẩy sự lan tỏa của tư tưởng duy tân. Các hoạt động giáo dục, văn hóa, kinh tế và xã hội của phong trào đã tạo nên một không khí vận động mới trong xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX.

Năm 1907 là một bước ngoặt đặc biệt trong cuộc đời Nguyễn Thượng Hiền. Sau khi thân phụ qua đời và hoàn thành việc tang, ông ngày càng quyết tâm rời bỏ quan trường. Cũng trong thời gian này, những biến động chính trị trong triều đình Huế, đặc biệt việc vua Thành Thái bị buộc thoái vị, càng làm ông thất vọng với con đường cải cách từ bên trong bộ máy quân chủ. Ông từ bỏ chức vụ và tìm đường ra nước ngoài, chính thức bước vào con đường hoạt động cứu nước.

Từ đây, Nguyễn Thượng Hiền sang Trung Quốc rồi sang Nhật Bản, tham gia hoạt động cùng Phan Bội Châu và những người trong phong trào Đông Du. Nếu trước đó ông là một Hoàng giáp và quan Đốc học, thì nay ông trở thành một chí sĩ lưu vong, phải sống trong điều kiện thiếu thốn và thường xuyên đối mặt với sự truy lùng của chính quyền thực dân. Sự thay đổi ấy thể hiện một bước chuyển rất lớn trong cuộc đời ông: từ bỏ vị trí xã hội vốn có để lựa chọn một cuộc sống đầy nguy hiểm vì mục tiêu cứu nước.

Trong thời gian ở nước ngoài, Nguyễn Thượng Hiền tham gia hỗ trợ các hoạt động của phong trào Đông Du, đặc biệt là công việc liên hệ, vận động và giúp đỡ những thanh niên Việt Nam sang Nhật học tập. Phong trào Đông Du không chỉ đưa thanh niên Việt Nam ra nước ngoài mà còn tạo nên một mạng lưới liên lạc giữa những người yêu nước trong nước với các tổ chức hoạt động ở Trung Quốc, Nhật Bản và các khu vực khác. Nguyễn Thượng Hiền là một trong những nhân vật có vai trò kết nối trong mạng lưới ấy.

Nhưng phong trào Đông Du cuối cùng bị chính quyền Nhật Bản giải tán dưới sức ép của Pháp. Những thanh niên Việt Nam tại Nhật phải tìm cách rời khỏi đất nước này, còn các nhà lãnh đạo phong trào phải chuyển địa bàn hoạt động. Nguyễn Thượng Hiền tiếp tục ở lại Trung Quốc và tham gia các hoạt động tổ chức, vận động. Từ một sĩ phu trong nước, ông dần trở thành một trong những nhân vật quan trọng của phong trào yêu nước Việt Nam hoạt động ở hải ngoại.

Năm 1912, Việt Nam Quang Phục Hội được thành lập tại Quảng Đông, Trung Quốc, với mục tiêu đánh đuổi thực dân Pháp, khôi phục nền độc lập và xây dựng một thể chế cộng hòa. Nguyễn Thượng Hiền tham gia tổ chức này và trở thành một nhân vật có vị trí quan trọng. Sự xuất hiện của ông trong Việt Nam Quang Phục Hội cho thấy tư tưởng chính trị của ông đã có bước chuyển đáng kể. Nếu xuất phát điểm của ông là một nhà Nho và quan lại trong chế độ quân chủ, thì quá trình hoạt động cứu nước đã đưa ông đến với những tư tưởng mới về quốc gia và thể chế.

Trong Việt Nam Quang Phục Hội, Nguyễn Thượng Hiền tham gia công việc vận động và tổ chức, đồng thời tiếp tục dùng văn chương làm phương tiện truyền bá tinh thần yêu nước. Ông không phải là một nhà hoạt động quân sự trực tiếp theo nghĩa thông thường. Sức mạnh của ông nằm nhiều hơn ở uy tín của một Hoàng giáp, khả năng viết lách, quan hệ với sĩ phu và khả năng kết nối những người cùng chí hướng. Trong một phong trào hoạt động xuyên biên giới và thường xuyên bị thực dân Pháp theo dõi, những mối quan hệ ấy có ý nghĩa đặc biệt.

Năm 1913, Phan Bội Châu bị chính quyền quân phiệt ở Quảng Đông bắt giữ. Từ thời điểm đó, Nguyễn Thượng Hiền phải gánh vác thêm nhiều công việc của tổ chức. Khi Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ năm 1914, những người hoạt động trong Việt Nam Quang Phục Hội hy vọng tình hình quốc tế có thể tạo ra một thời cơ mới cho cuộc đấu tranh giành độc lập. Nguyễn Thượng Hiền đã viết lời kêu gọi đồng bào trong nước hưởng ứng thời cơ, vận động người dân và những người có khả năng quân sự tham gia chống Pháp.

Tuy nhiên, các hoạt động của Việt Nam Quang Phục Hội gặp rất nhiều khó khăn. Việc tổ chức lực lượng ở trong nước không dễ dàng, sự theo dõi và đàn áp của chính quyền thuộc địa ngày càng mạnh, trong khi những điều kiện quốc tế mà các chí sĩ kỳ vọng cũng không đem lại kết quả như mong muốn. Một số hoạt động vũ trang ở khu vực biên giới Việt - Trung gây tiếng vang nhất định nhưng không thể tạo thành một cuộc nổi dậy quy mô lớn đủ sức thay đổi tình thế.

Những thất bại liên tiếp tác động sâu sắc đến Nguyễn Thượng Hiền. Một người từng tràn đầy hy vọng vào con đường cứu nước bằng hoạt động duy tân và xuất dương giờ phải chứng kiến nhiều đồng chí bị bắt, bị giết hoặc phải lưu vong. Phan Bội Châu bị bắt, phong trào Đông Du tan rã, các kế hoạch của Việt Nam Quang Phục Hội lần lượt thất bại. Trong hoàn cảnh ấy, Nguyễn Thượng Hiền dần rời xa hoạt động chính trị trực tiếp.

Những năm cuối đời, ông sống tại Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc. Một số tư liệu cho biết ông xuống tóc, vào tu tại chùa và dành những năm cuối đời cho đời sống tôn giáo, tinh thần. Tuy nhiên, việc ông đi tu không nên được hiểu đơn giản là sự từ bỏ tình cảm đối với quê hương. Trong hoàn cảnh phong trào cứu nước liên tiếp thất bại, đó cũng là một cách lui về sau những năm tháng hoạt động đầy biến động và tổn thất.

Năm 1925, tin Phan Bội Châu bị thực dân Pháp bắt cóc và đưa về nước gây chấn động trong cộng đồng người Việt yêu nước ở nước ngoài. Đối với Nguyễn Thượng Hiền, người từng nhiều năm sát cánh với Phan Bội Châu, sự kiện ấy là một cú đánh nặng nề. Không lâu sau, ông qua đời tại Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang, kết thúc cuộc đời của một trong những nhà Nho yêu nước tiêu biểu của thế hệ chuyển giao giữa cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX. Nhiều tư liệu ghi ông mất vào tháng 12 năm 1925; ngày mất được ghi không thống nhất giữa các nguồn, trong đó có nguồn ghi ngày 18 và nhiều tư liệu ghi ngày 28 tháng 12.

Một chi tiết thường được nhắc đến trong những tư liệu về những năm cuối đời là nguyện vọng của Nguyễn Thượng Hiền sau khi qua đời. Theo một số nguồn, thi hài ông được hỏa táng và tro được rải xuống sông Tiền Đường ở Hàng Châu, với mong muốn linh hồn theo dòng nước trở về biển Đông, về với quê hương Việt Nam. Chi tiết này mang màu sắc biểu tượng mạnh mẽ: người chí sĩ phải sống xa đất nước trong những năm cuối đời nhưng vẫn hướng về quê hương. Tuy nhiên, khi sử dụng trong một bài viết lịch sử, nên xem đây là chi tiết được một số tư liệu ghi lại thay vì coi đó là thông tin duy nhất đã được tất cả nguồn thống nhất.

Bên cạnh hoạt động chính trị, Nguyễn Thượng Hiền còn là một nhà thơ và nhà văn có vị trí đáng chú ý trong dòng văn chương yêu nước cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Thơ văn của ông phản ánh tâm trạng của một thế hệ sĩ phu sống trong thời kỳ đất nước mất chủ quyền. Những vấn đề như nỗi nhục mất nước, lòng căm phẫn trước chế độ thuộc địa, ý thức về vận mệnh dân tộc và lời kêu gọi đồng bào đứng lên cứu nước xuất hiện trong nhiều sáng tác của ông.

Các tác phẩm được nhắc đến trong di sản của Nguyễn Thượng Hiền gồm “Nam Chi tập”, “Mai Sơn ngâm thảo”, cùng một số tác phẩm văn xuôi và thơ Nôm. Văn chương đối với ông không đơn thuần là phương tiện biểu đạt cảm xúc cá nhân. Trong bối cảnh đầu thế kỷ XX, khi báo chí, sách vở và chữ Quốc ngữ ngày càng phát triển, văn chương của các chí sĩ yêu nước còn là phương tiện thức tỉnh xã hội và truyền bá tư tưởng. Những sáng tác của Nguyễn Thượng Hiền vì vậy gắn chặt với tâm thế của một người trí thức đang tìm cách trả lời câu hỏi lớn: làm thế nào để một dân tộc đang mất nước có thể tự đứng lên và giành lại quyền tự chủ.

Nhìn lại cuộc đời Nguyễn Thượng Hiền, điều đặc biệt trước hết nằm ở sự chuyển biến của một trí thức khoa bảng. Ông sinh ra trong môi trường Nho học, đỗ Cử nhân khi còn rất trẻ, đỗ Hoàng giáp và từng giữ những chức vụ quan trọng trong hệ thống giáo dục của triều Nguyễn. Nếu lựa chọn con đường công danh thông thường, ông hoàn toàn có thể trở thành một vị quan sống cuộc đời tương đối ổn định. Nhưng trước những biến động của đất nước, ông dần từ bỏ con đường ấy để tìm kiếm một phương thức cứu nước khác.

Hành trình ấy đưa Nguyễn Thượng Hiền từ khoa trường đến quan trường, từ quan trường đến phong trào Duy Tân, từ trong nước ra Nhật Bản và Trung Quốc, rồi từ Đông Du đến Việt Nam Quang Phục Hội. Ông đã chứng kiến những hy vọng lớn của phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX nhưng cũng chứng kiến những thất bại, những cuộc bắt bớ và những người đồng chí lần lượt hy sinh hoặc bị giam cầm. Chính vì vậy, cuộc đời ông phản ánh khá rõ những trăn trở và giới hạn của thế hệ sĩ phu Việt Nam trước khi phong trào cách mạng chuyển sang một giai đoạn mới.

Nguyễn Thượng Hiền cũng là một nhân vật tiêu biểu cho quá trình chuyển biến tư tưởng của trí thức Việt Nam cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Từ nền tảng Nho học, ông tiếp xúc với Tân thư và tư tưởng duy tân; từ mong muốn cải cách, ông chuyển sang hoạt động xuất dương; từ việc tìm kiếm con đường canh tân đất nước, ông tham gia những tổ chức chủ trương giành độc lập bằng những phương thức quyết liệt hơn. Con đường ấy không đem lại thắng lợi trực tiếp, nhưng nó phản ánh sự vận động mạnh mẽ của tư tưởng yêu nước Việt Nam trong giai đoạn lịch sử đặc biệt.

Tên tuổi Nguyễn Thượng Hiền vì thế không chỉ được lưu lại bởi danh vị Hoàng giáp hay những tác phẩm văn chương, mà còn bởi lựa chọn của ông trước vận mệnh đất nước. Ông đã từ bỏ một vị trí xã hội mà nhiều người đương thời khao khát để bước vào cuộc sống lưu vong, chấp nhận gian nan và nguy hiểm. Dù những con đường cứu nước mà ông cùng các đồng chí lựa chọn cuối cùng không thành công, những hoạt động của ông đã góp phần tạo nên dòng chảy tư tưởng yêu nước và duy tân, chuẩn bị về mặt tinh thần cho những biến chuyển lớn của lịch sử Việt Nam trong những thập niên tiếp theo.

Cuộc đời Nguyễn Thượng Hiền khép lại tại Hàng Châu năm 1925, cách quê hương hàng nghìn cây số. Nhưng hình ảnh một Hoàng giáp rời bỏ quan trường, một nhà thơ dùng ngòi bút nói về nỗi đau mất nước, một chí sĩ vượt biên giới tìm đường cứu nước vẫn được lưu giữ trong lịch sử. Từ câu chuyện của ông, thế hệ hôm nay có thể nhìn thấy một bài học về trách nhiệm của người trí thức trước vận mệnh dân tộc: tri thức không chỉ để tạo dựng công danh cho bản thân mà còn có thể trở thành động lực để suy nghĩ về xã hội, tìm kiếm những con đường mới và đóng góp cho cộng đồng. Nguyễn Thượng Hiền đã sống trong một thời đại mà con đường cứu nước còn nhiều ngả rẽ và chưa có đáp án rõ ràng; chính những tìm kiếm, trăn trở và dấn thân của ông đã trở thành một phần quan trọng trong lịch sử tư tưởng và phong trào yêu nước Việt Nam đầu thế kỷ XX.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NGUYỄN THƯỢNG HIỀN - HOÀNG GIÁP TỪ BỎ QUAN TRƯỜNG, DẤN THÂN TRÊN CON ĐƯỜNG CỨU NƯỚC | Câu chuyện thời hoa lửa