Nguyễn Tiến Bình
Tại Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam, giữa muôn vàn hiện vật vô giá, có hai cuốn sổ nhật ký hành quân mang số đăng ký 12498Gi-3621. Đây là những ghi chép vô giá của Trung tướng, PGS.TS Nguyễn Tiến Bình — nguyên Chính ủy Học viện Quốc phòng — được ông ghi lại trong suốt chặng đường vào sinh ra tử tại chiến trường Campuchia và mặt trận Sài Gòn – Gia Định từ năm 1970 đến năm 1975.
1. Tuổi Trẻ Lên Đường Và Hành Trình Chiến Đấu
Trung tướng, PGS.TS Nguyễn Tiến Bình sinh năm 1950 tại phường Đáp Cầu, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh (nay là phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh) — một vùng quê giàu truyền thống yêu nước.
Năm 1970: Khi vừa tròn 20 tuổi, ông rời hậu phương, vượt dãy Trường Sơn vào chiến trường miền Nam.
Đơn vị công tác: Ông được biên chế về Sư đoàn 5, sau đó chuyển sang Đoàn 367 Đặc công — đơn vị chủ lực thuộc Bộ Tham mưu Miền (B2) của Quân Giải phóng miền Nam.
Các mặt trận tham gia: Từ năm 1970 đến 1975, ông trực tiếp chiến đấu trên nhiều hướng tác chiến độc lập, bao gồm cả chiến trường Phnôm Pênh (Campuchia) để làm nhiệm vụ quốc tế. Năm 1973, ông cùng đơn vị trở về nước, tiếp tục chiến đấu tại chiến trường Đông Nam Bộ.
Thời khắc lịch sử: Trong Chiến dịch Hồ Chí Minh, ông là một trong những người lính đặc công có mặt tại Sài Gòn vào trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975 — thời khắc thiêng liêng đánh dấu sự toàn thắng của dân tộc.
Hai cuốn sổ tay chính là minh chứng sống động cho hành trình gần 5 năm ra trận của ông. Những trang viết không tô vẽ, phản ánh chân thực hiện thực khốc liệt và toát lên thế giới nội tâm cao cả, tràn đầy lý tưởng cách mạng của người chiến sĩ Quân đội nhân dân Việt Nam.
2. Quyển 1: Lời Tự Sự Giữa Gian Khổ Trường Sơn Và Chiến Trường Bạn
Cuốn sổ nhật ký thứ nhất gồm 192 trang, được viết từ ngày 2/1/1970 đến ngày 4/8/1972, ghi lại những kỷ niệm sâu sắc trong quá trình hành quân vượt Trường Sơn và tham gia chiến đấu tại Campuchia.
Nơi rừng sâu nước độc, bom đạn kề bên, lý tưởng của người thanh niên mười chín, đôi mươi được thử thách và rực sáng. Ông viết:
“Trong cuộc chiến đấu này, kẻ thù và gian khổ không chỉ hành hạ, tranh chấp với chúng tôi về thể xác, mà cả về tư tưởng và tâm hồn nữa. Chúng đã không từ một thủ đoạn thâm độc xảo quyệt để tấn công chúng tôi, bắt chúng tôi cúi đầu… Nhưng chúng sẽ thất bại thôi, chúng tôi nói với nhau “Dù có ngã xuống chiến trường hành quân thì đầu cũng quay về hướng Nam Tổ quốc””.
Ngày 10/2/1972, trước ranh giới mong manh của sự sống và cái chết, ông bày tỏ quyết tâm sắt đá:
“Dù có phải là người ngã sống cuối cùng trước giờ ngừng bắn chúng con cũng sẵn sàng, vì chúng con hiểu rõ hơn ai hết: Không có chiến công nào không mất mát hy sinh. Những điều mà chúng con phải chấp nhận hy sinh – phải chịu đựng mất mát đau thương hôm nay sẽ góp phần cùng cả nước giành lại cuộc sống yên vui, hạnh phúc vĩnh viễn cho toàn dân tộc. Tất cả những ai biết sống xứng đáng với tư cách của một con người thì không thể trốn tránh trách nhiệm lớn lao, nặng nề và vẻ vang đó”.
3. Quyển 2: Khúc Tráng Ca Chiến Thắng Tại Mặt Trận Sài Gòn
Nếu cuốn sổ đầu tiên là lời tự sự trong gian khổ thì cuốn sổ thứ hai chính là khúc tráng ca chiến thắng. Gồm 129 trang, cuốn sổ được viết từ ngày 28/4/1972 đến ngày 10/11/1975, ghi lại các trận đánh ở mặt trận Sài Gòn – Gia Định và Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Khói lửa chiến trường: Tháng 11/1972, cuộc kháng chiến bước vào giai đoạn khốc liệt nhất. Địch điên cuồng phản kích, bom đạn rền vang. Ông căm phẫn ghi lại:
“Bọn địch ở đây sau khi bị thua đau đang điên cuồng phản ứng, máy bay ném bom bừa bãi, pháo các loại bắn lung tung… Bọn giặc điên cuồng quá, nhẫn tâm quá. Chúng là những con thú mang hình người. [...] Chúng mình càng căm giận lũ giặc – rồi chúng bay sẽ phải đền tội”.
Thời khắc khải hoàn trưa 30/4/1975: Những dòng chữ mạnh mẽ như một thước phim sống động ghi lại giờ phút lịch sử:
“Bắt được liên lạc với nhau chúng mình cùng tiến vào Sài Gòn, xa lộ Biên Hòa rộng thênh thang T54 của ta chạy theo hàng bốn, bọn địch bên đường tan tác. Đúng 10h30’ ngày 30/4, chúng mình vào đến Dinh Độc Lập. Đúng 11h30’ ngày 30-4 lá cờ giải phóng do bộ đội thiết giáp Quân đoàn 2 và Z19 đã cắm vững chắc, ngạo nghễ tung bay trên nóc Dinh Độc Lập”.
4. Người Thầy Đằng Sau Lớp Áo Lính Và Di Sản Cho Hậu Thế
Sau khi đất nước thống nhất, đồng chí Nguyễn Tiến Bình không ngừng trau dồi tri thức. Ông học tập và bảo vệ thành công luận án Tiến sĩ chuyên ngành Triết học. Ông trở thành một trong số ít tướng lĩnh vừa dày dạn kinh nghiệm chiến đấu thực tế, vừa được đào tạo bài bản về lý luận, sở hữu tư duy sâu sắc và học vấn cao.
Trong cuộc sống, ông được đồng đội, bạn bè và người thân yêu mến bởi lối sống chân thành, trung hậu, thủy chung và nghĩa tình. Năm 2013, Trung tướng Nguyễn Tiến Bình vĩnh viễn ra đi, để lại tấm gương sáng ngời về đạo đức cách mạng.
Giá trị giáo dục của hiện vật:
Ngày 12/9/2016: Bà Hoàng Thị Đông — vợ cố Trung tướng — đã trân trọng trao lại hai cuốn nhật ký cho Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam.
Ý nghĩa: Hai cuốn sổ không chỉ là ký ức của một cá nhân mà là hồi chuông thức tỉnh lương tri, là ngọn lửa truyền tải tinh thần cách mạng cho lớp lớp thanh niên. Qua những dòng chữ viết vội giữa tiếng bom rơi đạn nổ, thế hệ trẻ hôm nay hiểu hơn về giá trị của hòa bình, được hun đúc ý chí vượt khó và tinh thần cống hiến để sống xứng đáng với hiện tại, kiến tạo tương lai.



