Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

NGUYỄN TRÃI (1380–1442)

- Nhà chính trị, quân sự, ngoại giao kiệt xuất, Nhà văn hóa, Anh hùng giải phóng dân tộc, Danh nhân văn hóa thế giới -

Phú Thọ29/10/2026Trần Ngọc Phượng Hoàng (Phường Lái Thiêu)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGUYỄN TRÃI (1380–1442)
IMG_d37d3bf7-8ad2-44e2-8747-96e84bbaa47d.jpg

BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (TRÍCH)

"Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân,

Quân điếu phạt trước lo trừ bạo.

Như nước Đại Việt ta từ trước,

Vốn xưng nền văn hiến đã lâu.

Núi sông bờ cõi đã chia,

Phong tục Bắc Nam cũng khác.

Từ Triệu, Đinh, Lý, Trần bao đời xây nền độc lập,

Cùng Hán, Đường, Tống, Nguyên mỗi bên xưng đế một phương.

Tuy mạnh yếu từng lúc khác nhau,

Song hào kiệt đời nào cũng có."

(Bản dịch của Ngô Tất Tố)


Nguyễn Trãi (1380–1442), hiệu là Ức Trai, là một nhà chính trị, quân sự, ngoại giao kiệt xuất, nhà văn hóa lỗi lạc và là anh hùng giải phóng dân tộc vĩ đại trong lịch sử Việt Nam. Năm 1980, ông vinh dự được tổ chức UNESCO công nhận là Danh nhân văn hóa thế giới. Tên của ông được đặt cho nhiều con đường, trường học.


I. Cuộc đời thăng trầm và bi kịch lịch sử

Nguyễn Trãi sinh ra tại Thăng Long, trong một gia đình có truyền thống yêu nước và khoa bảng tiêu biểu. Cha ông là Nguyễn Phi Khanh (đỗ Thái học sinh) và mẹ là Trần Thị Thái (con gái quan Tư đồ Trần Nguyên Đán). Năm 1400, Nguyễn Trãi đỗ Thái học sinh và ra làm quan dưới triều nhà Hồ. Sau khi giặc Minh xâm lược nước ta và bắt cha ông sang Trung Quốc, Nguyễn Trãi ôm hận nuôi chí phục thù. Ông lặn lội tìm đến Lam Sơn (Thanh Hóa), dâng lên chủ tướng Lê Lợi bản chiến lược "Bình Ngô sách", chính thức tham gia nghĩa quân và trở thành mưu sĩ hàng đầu, góp công lớn vào thắng lợi vẻ vang của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn.

Dù có công lao hiển hách, cuộc đời hậu chiến của ông lại chịu kết cục vô cùng bi thảm. Năm 1442, do những mâu thuẫn nội bộ triều đình và triều thần ghen ghét, Nguyễn Trãi vướng vào vụ án oan khốc Lệ Chi Viên (vườn vải). Ông bị khép tội mưu sát vua Lê Thái Tông và phải chịu hình phạt tru di tam tộc. Phải đến năm 1464, vua Lê Thánh Tông mới chính thức giải oan, khôi phục lại danh dự và tìm lại hậu duệ của ông.

II. Di sản văn hóa, tư tưởng đồ sộ

Nguyễn Trãi để lại một khối lượng di sản văn học, địa lý và quân sự khổng lồ, kết tinh tài năng kiệt xuất ở cả chữ Hán lẫn chữ Nôm.

• Văn chính luận sắc bén: Nổi bật nhất là tác phẩm Bình Ngô đại cáo – được coi là bản Tuyên ngôn Độc lập thứ hai của dân tộc. Bên cạnh đó là Quân trung từ mệnh tập, tập hợp các văn thư ngoại giao có sức mạnh tương đương mười vạn quân.

• Thơ ca phong phú: Gồm Ức Trai thi tập (chữ Hán) và Quốc âm thi tập (chữ Nôm). Trong đó, Quốc âm thi tập là một trong những tập thơ Nôm cổ nhất còn lưu giữ được, đặt nền móng cho ngôn ngữ văn học dân tộc.

• Địa lý và lịch sử: Tác phẩm Dư địa chí của ông được ghi nhận là cuốn sách địa lý hành chính - lịch sử đầu tiên của Việt Nam.

Tư tưởng xuyên suốt toàn bộ sự nghiệp của Nguyễn Trãi chính là tư tưởng "Nhân nghĩa", gắn liền với lòng yêu nước và lấy "dân" làm gốc. Ông quan niệm nhân nghĩa trước hết là "yên dân" và "trừ bạo", tạo nên sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc để giữ vững chủ quyền đất nước.


○Nguồn tài liệu tham khảo:

1. Hồ sơ Danh nhân Nguyễn Trãi (1380-1442) – Thông tấn xã Việt Nam (TTXVN)

2. Bài nghiên cứu "Nguyễn Trãi - anh hùng dân tộc, danh nhân văn hóa (1380 - 1442)" – Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam

3. Chuyên mục Lịch sử văn hóa – Tạp chí Người Hà Nội

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn