NGUYỄN TRÃI - VỊ ANH HÙNG DÂN TỘC, DANH NHÂN VĂN HÓA THẾ GIỚI VÀ BI KỊCH THỜI ĐẠI
Trong chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, hiếm có nhân vật nào hội tụ đầy đủ tài năng xuất chúng trên nhiều lĩnh vực: chính trị, quân sự, ngoại giao, văn học và tư tưởng như Nguyễn Trãi (1380 – 1442). Ông không chỉ là vị quân sư thiên tài góp công lớn nhất giúp Lê Lợi đánh đuổi quân Minh, mà còn là một nhà tư tưởng lớn, một danh nhân văn hóa để lại di sản đồ sộ cho muôn đời sau.
Vị quân sư thiên tài đằng sau chiến thắng của khởi nghĩa Lam Sơn
Nguyễn Trãi sinh ra trong một gia đình có truyền thống yêu nước và khoa bảng (cha là Nguyễn Phi Khanh, ông ngoại là Trần Nguyên Đán). Tuổi thanh xuân của ông chứng kiến cảnh đất nước rơi vào ách đô hộ tàn bạo của nhà Minh. Mang nỗi nhục mất nước, hận cha bị bắt giải sang Trung Quốc, ông nung nấu ý chí đánh giặc cứu nước.
Khi Lê Lợi phất cờ khởi nghĩa tại Lam Sơn (1418), Nguyễn Trãi đã tìm đến dâng Bình Ngô sách (Kế sách đánh ngô), vạch ra chiến lược đánh giặc cứu nước. Đóng vai trò là "bộ não" của cuộc khởi nghĩa, ông đã giúp Lê Lợi xây dựng đường lối chiến tranh nhân dân, kết hợp chặt chẽ giữa đấu tranh quân sự, chính trị và binh vận (tâm công).
Chính sách "đánh vào lòng người" của Nguyễn Trãi đã phát huy tác dụng to lớn. Những bức thư dụ hàng do ông soạn thảo sắc sảo đến mức "có sức mạnh bằng mười vạn quân", khiến nhiều thành trì của quân Minh phải tự mở cửa đầu hàng mà không cần đổ máu. Nhờ tài trí của ông, khởi nghĩa Lam Sơn đã giành thắng lợi trọn vẹn, khôi phục nền độc lập cho Đại Việt.
Nhà chính trị mang tư tưởng "nhân nghĩa" và "trọng dân"
Sau khi khởi nghĩa thành công, Nguyễn Trãi trở thành rường cột của triều Lê sơ. Cống hiến lớn nhất của ông về mặt tư tưởng chính là việc đề cao chữ "Nhân nghĩa" và tư tưởng "Trọng dân".
Trong Bình Ngô Đại Cáo – áng thiên cổ hùng văn được coi như bản Tuyên ngôn Độc lập thứ hai của dân tộc – ông khẳng định: "Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân / Quân điếu phạt trước lo trừ bạo". Đối với ông, nhân nghĩa không phải là những giáo điều xa vời, mà là làm cho nhân dân được sống trong hòa bình, ấm no. Ông nhấn mạnh sức mạnh của nhân dân: "Chở thuyền cũng là dân, lật thuyền cũng là dân". Tư tưởng này đi trước thời đại và vẫn giữ nguyên giá trị nhân văn sâu sắc cho đến ngày nay.
Danh nhân văn hóa với di sản đồ sộ
Về mặt văn học, Nguyễn Trãi là một tác giả kiệt xuất, để lại nhiều tác phẩm giá trị bằng cả chữ Hán và chữ Nôm. Quốc âm thi tập của ông được xem là tập thơ Nôm cổ nhất, có giá trị nhất, đánh dấu bước phát triển quan trọng của ngôn ngữ và văn học dân tộc. Thơ ông thể hiện tình yêu thiên nhiên, đất nước sâu nặng, tấm lòng ưu ái với đời và nhân cách thanh cao của một trí thức dấn thân.
Bên cạnh đó, ông còn biên soạn Dư địa chí – cuốn sách địa lý đầu tiên của nước ta, ghi chép chi tiết về núi sông, bờ cõi, sản vật và phong tục của Đại Việt, thể hiện ý thức mạnh mẽ về chủ quyền và độc lập dân tộc.
Bi kịch Lệ Chi Viên và nỗi oan khuất ngút trời
Cuộc đời Nguyễn Trãi là một bản anh hùng ca vĩ đại nhưng cũng là một bi kịch đau đớn nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Dù có công lao to lớn, ông lại bị những thế lực quyền thần ghen ghét, hãm hại. Đỉnh điểm là vụ án Lệ Chi Viên (1442) oan khốc. Cả gia đình ông bị kết án tru di tam tộc chỉ vì một âm mưu đen tối chốn quan trường.
Phải đến 22 năm sau (1464), vua Lê Thánh Tông mới chính thức minh oan cho Nguyễn Trãi, khen ngợi ông bằng câu thơ bất hủ: "Ức Trai tâm thượng quang Khuê các" (Tấm lòng Ức Trai sáng tựa sao Khuê).
Nguyễn Trãi đã đi xa, nhưng di sản và tấm lòng của ông vẫn tỏa sáng rực rỡ. Năm 1980, UNESCO đã vinh danh ông là Danh nhân Văn hóa Thế giới. Cuộc đời và sự nghiệp của Nguyễn Trãi sẽ mãi là niềm tự hào, là tấm gương sáng ngời về tài năng, trí tuệ và tinh thần cống hiến trọn vẹn vì nước, vì dân.



