Bài viết

NGUYỄN TRUNG TRỰC – “Bao giờ nhổ hết cỏ nước Nam…”: Khí phách người anh hùng không khuất phục

Gia Lai22/10/2026Sơn Yến Vy (Đoàn Thanh niên UBND tỉnh)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

NGUYỄN TRUNG TRỰC – “Bao giờ nhổ hết cỏ nước Nam…”: Khí phách người anh hùng không khuất phục

Có những người anh hùng không cần ngai vàng, không cần quyền lực để được hậu thế ghi nhớ. Tên tuổi của họ sống mãi bởi những chiến công và khí phách trước kẻ thù. Nguyễn Trung Trực là một người như thế. Từ vùng sông nước Nam Bộ, ông đã đứng lên chống thực dân Pháp bằng lòng quả cảm, sự mưu trí và ý chí không chịu khuất phục. Chiến công đốt cháy tàu chiến Pháp trên vàm Nhật Tảo năm 1861, trận đánh chiếm đồn Kiên Giang năm 1868 và câu nói nổi tiếng trước lúc hy sinh đã đưa ông trở thành một trong những thủ lĩnh nghĩa quân tiêu biểu của lịch sử chống ngoại xâm Việt Nam thế kỷ XIX.

Người con Nam Bộ đứng lên giữa buổi nước nhà nguy biến

Nguyễn Trung Trực sinh khoảng năm 1838, tên khai sinh thường được ghi là Nguyễn Văn Lịch, quê ở vùng Tân An, tỉnh Gia Định xưa, nay thuộc khu vực tỉnh Tây Ninh. Ông trưởng thành giữa miền quê sông rạch, nơi người dân sống bằng lao động cần cù, gắn bó với ruộng đồng và những dòng sông chằng chịt.

Nhưng cuộc sống bình dị ấy bị đảo lộn khi thực dân Pháp mở rộng cuộc xâm lược Việt Nam. Năm 1858, quân Pháp nổ súng tấn công Đà Nẵng. Đến năm 1859, chúng đánh chiếm thành Gia Định, từng bước mở rộng phạm vi kiểm soát ở Nam Kỳ. Đất đai bị chiếm đóng, làng xóm chịu cảnh chiến tranh, triều đình nhà Nguyễn gặp nhiều khó khăn trong việc tổ chức kháng chiến.

Trước tình cảnh ấy, nhiều người dân Nam Bộ đã đứng lên chống giặc. Những đội nghĩa quân được hình thành từ nông dân, người lao động và các tầng lớp yêu nước. Họ không phải lúc nào cũng có vũ khí hiện đại hay lực lượng đông đảo, nhưng hiểu rõ địa hình quê hương và có sự hỗ trợ của nhân dân.

Nguyễn Trung Trực tham gia phong trào kháng Pháp trong bối cảnh đó. Ông trở thành một thủ lĩnh nghĩa quân, hoạt động ở vùng Tân An và liên hệ với phong trào kháng chiến do Trương Định lãnh đạo. Ông sớm thể hiện khả năng tổ chức lực lượng, nắm bắt địa hình và lựa chọn cách đánh phù hợp với tương quan lực lượng.

Trong cuộc chiến không cân sức với quân Pháp, người nghĩa sĩ Nam Bộ hiểu rằng chỉ đối đầu trực diện bằng vũ khí thông thường sẽ khó giành thắng lợi. Muốn đánh địch, cần biết tận dụng sông rạch, sự bất ngờ và tinh thần đoàn kết của nhân dân. Tư duy ấy đã dẫn đến một trong những chiến công nổi tiếng nhất trong cuộc đời ông.

Nhật Tảo ngày 10 tháng 12 năm 1861 – Trận hỏa công làm rung chuyển lòng địch

Sau khi chiếm được nhiều vị trí quan trọng ở Nam Bộ, quân Pháp sử dụng các tàu chiến để tuần tra và kiểm soát đường thủy. Trên sông Vàm Cỏ Đông, chiếc tàu L’Espérance án ngữ khu vực vàm Nhật Tảo, trở thành một phương tiện quân sự quan trọng giúp địch kiểm soát giao thông và gây sức ép lên phong trào kháng chiến.

Nguyễn Trung Trực cùng nghĩa quân nhận thấy đây là mục tiêu cần tiêu diệt. Thay vì đưa lực lượng vào một cuộc đụng độ trực diện bất lợi, ông tổ chức kế hoạch tập kích, tận dụng thuyền nhỏ và sự am hiểu địa hình sông nước.

Ngày 10 tháng 12 năm 1861, nghĩa quân tiến sát tàu L’Espérance. Theo những tư liệu lịch sử được công bố, lực lượng tham gia sử dụng thuyền nhỏ, giả dạng thuyền buôn để tiếp cận mục tiêu, rồi bất ngờ tổ chức tấn công. Khi đã áp sát tàu, nghĩa quân xông lên chiến đấu, khiến lực lượng trên tàu không kịp trở tay.

Sau khi làm chủ tình thế, nghĩa quân tìm cách phá hủy tàu. Không thể phá tàu bằng những phương tiện sẵn có, họ sử dụng dầu và lửa để đốt cháy chiếc tàu chiến. Ngọn lửa bùng lên, thiêu rụi L’Espérance ngay trên sông Nhật Tảo.

Chiến công ấy gây tiếng vang lớn. Một lực lượng nghĩa quân với phương tiện thô sơ đã đánh trúng một mục tiêu quân sự quan trọng của thực dân Pháp bằng cách đánh táo bạo và bất ngờ. Trận Nhật Tảo không chỉ gây tổn thất cho đối phương mà còn khẳng định rằng phong trào kháng chiến của nhân dân Nam Bộ vẫn có khả năng phản công mạnh mẽ.

Người đời sau đã dùng câu thơ:

“Hỏa hồng Nhật Tảo oanh thiên địa,
Kiếm bạt Kiên Giang khấp quỷ thần.”

Hai câu thơ nhắc đến hai chiến công tiêu biểu của Nguyễn Trung Trực: trận Nhật Tảo năm 1861 và trận Kiên Giang năm 1868. Đó không chỉ là lời ca ngợi một người chỉ huy, mà còn là sự ghi nhớ tinh thần chiến đấu của những nghĩa quân đã chấp nhận hiểm nguy để bảo vệ quê hương.

Kiên Giang năm 1868 – Đòn phản công giữa thời kỳ gian khó

Sau Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862, triều đình nhà Nguyễn nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ cho Pháp. Phong trào kháng chiến vẫn tiếp diễn, nhưng các nghĩa quân phải đối mặt với hoàn cảnh ngày càng khó khăn. Đến năm 1867, quân Pháp chiếm nốt ba tỉnh miền Tây Nam Kỳ, khiến phần lớn Nam Kỳ rơi vào tay thực dân.

Trong bối cảnh ấy, Nguyễn Trung Trực tiếp tục tập hợp lực lượng, chuyển địa bàn hoạt động và duy trì cuộc chiến đấu. Ông được giao những chức vụ quân sự dưới triều Nguyễn, nhưng thực tế chiến trường ngày càng bất lợi. Quân Pháp có vũ khí, tàu thuyền và khả năng điều động lực lượng lớn; nghĩa quân phải dựa nhiều vào địa hình, sự cơ động và sự giúp đỡ của nhân dân.

Đêm 16 tháng 6 năm 1868, Nguyễn Trung Trực cùng nghĩa quân tổ chức cuộc tập kích đồn Kiên Giang, tại khu vực Rạch Giá ngày nay. Cuộc tiến công bất ngờ giúp nghĩa quân chiếm được đồn, tiêu diệt lực lượng địch tại đây và làm chủ tỉnh lỵ trong khoảng một tuần.

Đây là một chiến công đáng chú ý bởi sau khi Pháp hoàn tất việc chiếm ba tỉnh miền Tây năm 1867, rất ít thủ lĩnh nghĩa quân có thể tổ chức đánh chiếm lại một trung tâm hành chính quan trọng như vậy. Dù không thể giữ đồn lâu dài trước lực lượng phản công đông và mạnh hơn của Pháp, trận Kiên Giang cho thấy cuộc kháng chiến vẫn chưa bị dập tắt.

Sau đó, nghĩa quân phải rút lui để bảo toàn lực lượng. Nguyễn Trung Trực tiếp tục hoạt động ở vùng Hòn Chông và Phú Quốc. Nhưng quân Pháp tăng cường truy lùng, tìm cách chấm dứt phong trào do ông lãnh đạo. Cuộc chiến đấu ngày càng trở nên gian nan khi nghĩa quân thiếu thốn vũ khí, lương thực và nơi trú ẩn an toàn.

“Bao giờ người Tây nhổ hết cỏ nước Nam…”

Cuối cùng, Nguyễn Trung Trực bị quân Pháp bắt tại Phú Quốc vào năm 1868. Đối với thực dân Pháp, bắt được ông là cơ hội để dập tắt một phong trào kháng chiến có ảnh hưởng lớn ở Nam Bộ. Nhưng đối với người dân, ông đã trở thành biểu tượng của lòng yêu nước và tinh thần không chịu khuất phục.

Ngày 27 tháng 10 năm 1868, Nguyễn Trung Trực bị thực dân Pháp xử chém tại Rạch Giá, khi ông khoảng 30 tuổi. Theo lời kể được lưu truyền rộng rãi, trước lúc hy sinh, ông đã nói:

“Bao giờ người Tây nhổ hết cỏ nước Nam, thì mới hết người Nam đánh Tây.”

Câu nói ấy được truyền tụng qua nhiều thế hệ như lời khẳng định rằng ý chí chống ngoại xâm không thể bị dập tắt chỉ bằng việc bắt giữ hay giết chết một thủ lĩnh. Cần lưu ý rằng lời nói lịch sử thường được lưu truyền qua nhiều bản kể; vì thế, khi trích dẫn câu nói nổi tiếng này, nên hiểu đó là lời được các tư liệu và truyền thống tưởng niệm gắn với Nguyễn Trung Trực, thay vì mặc nhiên xem mọi chi tiết của buổi hành quyết đều được ghi chép nguyên văn.

Điều khiến câu nói có sức sống lâu dài nằm ở thông điệp của nó: một người có thể ngã xuống, nhưng khát vọng độc lập và ý chí bảo vệ quê hương còn có thể tiếp tục trong lòng những người ở lại.

Người anh hùng sống mãi trong ký ức Nam Bộ

Sau khi Nguyễn Trung Trực hy sinh, nhân dân vẫn âm thầm tưởng nhớ và thờ phụng ông. Tại Rạch Giá, đình thờ Nguyễn Trung Trực trở thành địa điểm gắn bó với đời sống tín ngưỡng và ký ức lịch sử của người dân. Lễ hội truyền thống tưởng niệm ông được tổ chức hằng năm vào các ngày cuối tháng Tám âm lịch, thu hút đông đảo người dân và du khách.

Tên tuổi Nguyễn Trung Trực còn gắn với nhiều địa danh, di tích và hoạt động giáo dục lịch sử ở Nam Bộ. Mỗi lần nhắc đến Nhật Tảo hay Kiên Giang, người ta lại nhớ đến một thủ lĩnh nghĩa quân đã lựa chọn con đường chiến đấu trong hoàn cảnh đất nước bị xâm lược.

Nguyễn Trung Trực không sống để chứng kiến ngày đất nước giành lại độc lập. Ông cũng không có một lực lượng đủ mạnh để đánh bại hoàn toàn quân Pháp trong thời đại của mình. Nhưng ông đã để lại những dấu mốc lịch sử có thật: chiến công đốt cháy tàu L’Espérance ngày 10 tháng 12 năm 1861, trận tập kích đồn Kiên Giang ngày 16 tháng 6 năm 1868 và sự hy sinh tại Rạch Giá vào tháng 10 cùng năm.

Lịch sử ghi nhớ ông không chỉ bởi ngọn lửa bùng lên trên dòng Nhật Tảo, mà còn bởi tinh thần của một con người quyết không cúi đầu trước kẻ thù. Từ miền sông nước Nam Bộ, khí phách Nguyễn Trung Trực đã vượt khỏi giới hạn của một đời người, trở thành biểu tượng của lòng yêu nước và ý chí đấu tranh.

Ngọn lửa Nhật Tảo có thể đã tắt từ lâu, nhưng ngọn lửa trong câu nói của Nguyễn Trung Trực vẫn được truyền lại qua nhiều thế hệ: khi quê hương còn cần được bảo vệ, tinh thần trách nhiệm và lòng can đảm của con người vẫn là điều không thể bị dập tắt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn