NGUYỄN TRƯỜNG TỘ - NHÀ CANH TÂN YÊU NƯỚC, NGƯỜI ĐỀ XUẤT CON ĐƯỜNG ĐỔI MỚI ĐẤT NƯỚC CUỐI THẾ KỶ XIX
Trong lịch sử Việt Nam thế kỷ XIX, khi đất nước đứng trước sức ép ngày càng lớn của chủ nghĩa thực dân phương Tây và triều Nguyễn phải đối mặt với những cuộc khủng hoảng nghiêm trọ

NGUYỄN TRƯỜNG TỘ - NHÀ CANH TÂN YÊU NƯỚC, NGƯỜI ĐỀ XUẤT CON ĐƯỜNG ĐỔI MỚI ĐẤT NƯỚC CUỐI THẾ KỶ XIX
Năm sinh - mất: 1830 - 1871
Quê quán: Làng Bùi Chu, huyện Hưng Nguyên, Nghệ An
Danh hiệu: Nhà canh tân yêu nước; danh sĩ; một trong những nhà cải cách tiêu biểu của Việt Nam thế kỷ XIX
Trong lịch sử Việt Nam thế kỷ XIX, khi đất nước đứng trước sức ép ngày càng lớn của chủ nghĩa thực dân phương Tây và triều Nguyễn phải đối mặt với những cuộc khủng hoảng nghiêm trọng về quân sự, kinh tế, giáo dục và ngoại giao, Nguyễn Trường Tộ là một trong những trí thức sớm nhận ra rằng muốn bảo vệ độc lập không thể chỉ dựa vào những phương thức cũ. Ông tìm hiểu nền văn minh phương Tây, trực tiếp quan sát những thành tựu về khoa học, kỹ thuật, quân sự và tổ chức xã hội, rồi trở về tìm cách đề xuất với triều đình một chương trình canh tân rộng lớn. Trong khoảng thời gian từ năm 1863 đến năm 1871, ông liên tục dâng lên triều đình hàng chục bản điều trần, đề cập từ giáo dục, kinh tế, công nghiệp, nông nghiệp, tài chính, quân sự, ngoại giao cho đến tổ chức bộ máy nhà nước. Dù phần lớn những đề xuất ấy không được thực hiện, Nguyễn Trường Tộ vẫn được hậu thế ghi nhận như một nhà canh tân yêu nước tiêu biểu, một trí thức có tầm nhìn vượt xa hoàn cảnh thời đại của mình.
N
guyễn Trường Tộ sinh trong một gia đình Công giáo tại làng Bùi Chu, huyện Hưng Nguyên, Nghệ An. Năm sinh của ông trong một số tài liệu từng có sự khác nhau, nhưng nhiều nguồn sử liệu và nghiên cứu hiện nay sử dụng mốc 1830-1871. Ông lớn lên trong một gia đình không giàu có nhưng có truyền thống học tập. Từ nhỏ, Nguyễn Trường Tộ đã được học chữ Hán và tiếp xúc với nền học vấn Nho giáo truyền thống. Tuy không đi theo con đường khoa cử quan trường như nhiều sĩ tử đương thời, ông nổi tiếng thông minh, có khả năng học hỏi và suy luận. Chính nền tảng Nho học ban đầu đã giúp ông có cơ sở để sau này tiếp cận những tri thức mới từ phương Tây mà không hoàn toàn tách khỏi truyền thống trí thức của xã hội Việt Nam.
Ngay từ thời trẻ, Nguyễn Trường Tộ đã bộc lộ sự không bằng lòng với lối học từ chương chỉ chú trọng kinh điển và văn chương mà ít quan tâm đến những vấn đề thực tế của đất nước. Ông cho rằng một quốc gia muốn mạnh không thể chỉ đào tạo những người giỏi thuộc lòng sách vở mà phải có những người hiểu về quân sự, pháp luật, kinh tế, nông nghiệp, công nghiệp, thương mại và khoa học kỹ thuật. Quan điểm ấy về sau trở thành một trong những nền tảng quan trọng nhất trong tư tưởng giáo dục của ông. Nguyễn Trường Tộ không phủ nhận hoàn toàn giá trị của học vấn truyền thống, nhưng ông muốn chuyển trọng tâm từ “hư học” sang “thực học”, nghĩa là học những điều có thể áp dụng vào đời sống và đem lại lợi ích thiết thực cho đất nước.
Bước ngoặt lớn trong cuộc đời Nguyễn Trường Tộ đến khi ông có cơ hội tiếp xúc sâu hơn với văn hóa và khoa học phương Tây. Khoảng cuối những năm 1850, thông qua Giám mục Gauthier, ông học thêm tiếng Pháp, tiếng La tinh và tiếp cận những kiến thức mới. Năm 1859, ông theo Giám mục Gauthier ra nước ngoài, có thời gian đến La Mã, Pháp và Hồng Kông. Trong thời gian ở châu Âu, Nguyễn Trường Tộ không chỉ học qua sách vở mà còn trực tiếp quan sát các cơ sở công nghiệp, kỹ thuật, quân sự và tổ chức xã hội. Ông có cơ hội nhìn thấy một thế giới đang thay đổi mạnh mẽ bởi khoa học và công nghệ, từ đó nhận ra khoảng cách ngày càng lớn giữa Việt Nam và các nước phương Tây. Những trải nghiệm ấy đã hình thành trong ông một suy nghĩ rất rõ ràng: nếu Việt Nam không nhanh chóng thay đổi thì đất nước sẽ ngày càng yếu trước sức ép của các cường quốc.
Trong thời gian ở châu Âu, Nguyễn Trường Tộ đặc biệt quan tâm đến những thành tựu khoa học kỹ thuật và cách tổ chức xã hội của các nước phương Tây. Ông tìm hiểu về công nghiệp, hàng hải, kiến trúc, quân sự và giáo dục. Ông cũng quan sát cách các quốc gia phương Tây sử dụng khoa học để nâng cao năng lực sản xuất và quân sự. Những điều mắt thấy tai nghe ấy khiến ông không muốn chỉ trở thành một người học chữ hay một trí thức đứng ngoài thời cuộc. Ông muốn đem những kiến thức đã tiếp thu được về phục vụ đất nước. Chính từ đây hình thành một trong những đặc điểm nổi bật của Nguyễn Trường Tộ: học hỏi phương Tây nhưng không phải để phục tùng phương Tây, mà để tìm phương thức làm cho Việt Nam mạnh hơn và có khả năng tự bảo vệ mình.
Năm 1861, Nguyễn Trường Tộ trở về Việt Nam trong lúc tình hình đất nước đã thay đổi nghiêm trọng. Quân Pháp đang mở rộng cuộc xâm lược ở Nam Kỳ, triều đình Huế phải đối diện với một đối thủ có ưu thế lớn về quân sự và kỹ thuật. Trong một thời gian, ông làm thông ngôn cho phía Pháp. Việc này về sau khiến nhân vật Nguyễn Trường Tộ đôi khi bị nhìn nhận qua một góc độ gây tranh luận. Tuy nhiên, những tư liệu nghiên cứu về ông cho thấy ông không đi theo con đường trở thành quan chức hay tay sai của chính quyền thực dân. Sau Hiệp ước Nhâm Tuất năm 1862, ông chấm dứt việc cộng tác này và quay về với mục tiêu chính là tìm cách đề xuất với triều đình những biện pháp nhằm củng cố đất nước.
Từ năm 1863, Nguyễn Trường Tộ bắt đầu liên tục gửi các bản điều trần lên triều đình Tự Đức. Đây là giai đoạn ông hoạt động mạnh mẽ nhất về tư tưởng. Trong gần mười năm, từ 1863 đến 1871, ông gửi lên triều đình gần 60 bản điều trần. Các bản điều trần đề cập đến hầu hết những vấn đề căn bản của một quốc gia hiện đại lúc bấy giờ. Ông bàn về tổ chức chính quyền, cải cách giáo dục, phát triển kinh tế, khai thác tài nguyên, mở rộng thương mại, xây dựng công nghiệp, cải tổ quân đội, phát triển giao thông, đào tạo nhân tài và đổi mới quan hệ ngoại giao. Chính phạm vi rộng lớn ấy khiến Nguyễn Trường Tộ trở thành một trong những nhà cải cách có chương trình toàn diện nhất ở Việt Nam thế kỷ XIX.
Trong lĩnh vực chính trị và hành chính, Nguyễn Trường Tộ cho rằng bộ máy nhà nước cần được tổ chức lại theo hướng hiệu quả hơn. Ông phê phán tình trạng quan lại đông nhưng hiệu quả quản lý thấp, đồng thời đề nghị xác định rõ chức năng, trách nhiệm của từng cơ quan và từng loại quan lại. Theo ông, muốn đất nước mạnh thì không thể chỉ dựa vào uy quyền của nhà vua mà phải xây dựng một hệ thống quản lý có nguyên tắc, có luật pháp và có người tài thực sự đảm nhiệm công việc. Ông cũng đề cập đến việc cải tổ chế độ quan lại, đào tạo người làm việc cho nhà nước và hạn chế những bất cập của bộ máy hành chính đương thời. Những tư tưởng này cho thấy ông đã nhìn vấn đề đất nước không chỉ từ góc độ quân sự mà còn từ năng lực vận hành của cả hệ thống quốc gia.
Trong lĩnh vực giáo dục, tư tưởng của Nguyễn Trường Tộ đặc biệt nổi bật. Ông cho rằng nền giáo dục đương thời quá thiên về kinh điển và khoa cử, trong khi đất nước đang phải đối mặt với những vấn đề hoàn toàn mới. Vì vậy, ông đề nghị xây dựng nền “thực học”, đưa những kiến thức thiết thực vào chương trình đào tạo. Ông đề xuất các lĩnh vực như nông chính, thiên văn, địa lý, công nghệ và luật học, đồng thời thay đổi cách thi cử để đánh giá khả năng hiểu biết và giải quyết vấn đề thực tế. Ông cũng đề nghị cử học sinh ra nước ngoài học tập, đào tạo những người biết ngoại ngữ và tiếp thu khoa học kỹ thuật hiện đại. Đây là một trong những tư tưởng có ảnh hưởng lâu dài nhất của Nguyễn Trường Tộ đối với lịch sử tư tưởng giáo dục Việt Nam.
Điểm đáng chú ý là Nguyễn Trường Tộ không chủ trương sao chép toàn bộ phương Tây một cách máy móc. Ông muốn học kỹ thuật, khoa học và những phương thức tổ chức tiến bộ để phục vụ lợi ích của Việt Nam. Theo cách nhìn của ông, học phương Tây phải nhằm nâng cao năng lực của người Việt, phát triển sản xuất, củng cố quốc phòng và xây dựng một quốc gia có khả năng tự chủ. Vì vậy, tư tưởng canh tân của ông có thể được hiểu như một nỗ lực kết hợp giữa truyền thống dân tộc với những thành tựu mới của thế giới. Ông muốn người Việt Nam chủ động học hỏi để tự cường chứ không phải học để trở thành bản sao của một nước khác.
Về kinh tế, Nguyễn Trường Tộ đặc biệt quan tâm đến việc phát triển sản xuất và khai thác những tiềm năng của đất nước. Ông đề xuất khai hoang, phát triển nông nghiệp, khai thác khoáng sản, mở mang công nghiệp và thương mại. Ông cho rằng một quốc gia muốn có sức mạnh quân sự và chính trị thì trước hết phải có nền kinh tế đủ mạnh. Không có nguồn thu, không có sản xuất và không có kỹ thuật thì nhà nước khó có thể duy trì quân đội, xây dựng cơ sở hạ tầng hay đối phó với các thế lực bên ngoài. Vì vậy, trong nhiều bản điều trần, ông đặt vấn đề làm cho “dân giàu, nước mạnh” thông qua việc phát triển lực lượng sản xuất và khai thác hợp lý nguồn lực quốc gia.
Ông cũng đặc biệt chú trọng đến quân sự. Nguyễn Trường Tộ nhận thức rõ rằng ưu thế của quân đội Pháp không chỉ nằm ở số lượng binh lính mà còn ở vũ khí, tàu chiến, kỹ thuật, tổ chức và đào tạo. Vì vậy, ông đề nghị triều đình phải cải tổ võ bị, đào tạo cán bộ quân sự, học hỏi binh pháp mới, phát triển tàu thuyền và vũ khí, xây dựng hệ thống phòng thủ và chuẩn bị lực lượng lâu dài. Đáng chú ý, ông không chủ trương đầu hàng trước sức mạnh của Pháp. Chính sách hòa hoãn mà ông nhiều lần đề xuất được đặt trong mục tiêu tranh thủ thời gian để củng cố lực lượng, phát triển đất nước và tìm cơ hội bảo vệ những gì còn lại. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia nhận định ông chủ trương “chủ hòa” nhưng không phải “chủ hàng”, đồng thời đề xuất cải cách võ bị để nâng cao năng lực quốc phòng.
Trong lĩnh vực ngoại giao, Nguyễn Trường Tộ cũng thể hiện một tư duy khá linh hoạt. Ông nhận ra Việt Nam là một nước nhỏ đang nằm giữa sự cạnh tranh của các cường quốc, vì vậy không thể chỉ đóng cửa và đối đầu trực diện với tất cả các nước. Ông đề nghị mở rộng quan hệ với nhiều quốc gia, trong đó có Pháp, Anh, Tây Ban Nha và những nước khác, đồng thời tận dụng mâu thuẫn giữa các cường quốc để tạo thêm không gian hành động cho Việt Nam. Đối với Pháp, ông chủ trương khi cần có thể hòa hoãn và thương lượng để kéo dài thời gian, nhưng mục tiêu cuối cùng vẫn là bảo vệ lợi ích quốc gia. Tư tưởng ấy phản ánh một cách tiếp cận thực dụng: ngoại giao phải phục vụ việc bảo vệ đất nước chứ không thể trở thành mục tiêu tự thân.
Một trong những đề xuất đáng chú ý khác của Nguyễn Trường Tộ là việc đưa người Việt ra nước ngoài học tập. Ông nhận thấy rằng nếu muốn canh tân đất nước thì không thể chỉ nhập khẩu máy móc mà phải có người Việt biết sử dụng, sửa chữa và phát triển những kỹ thuật mới. Vì vậy, đào tạo nhân lực trở thành một bộ phận quan trọng trong chương trình cải cách của ông. Ông đề nghị đưa học sinh đi học ngoại ngữ, khoa học kỹ thuật và những ngành nghề thiết thực ở nước ngoài. Quan điểm này cho thấy ông đã nhìn thấy mối liên hệ giữa giáo dục, nhân lực, công nghiệp và quốc phòng: muốn đất nước mạnh thì phải xây dựng con người có kiến thức để tự vận hành và phát triển đất nước.
Nguyễn Trường Tộ cũng đưa ra nhiều đề xuất liên quan đến đời sống xã hội. Ông cho rằng nhà nước cần quan tâm đến người nghèo, người già yếu và những người không nơi nương tựa. Ông đề nghị sử dụng công quỹ để lập các cơ sở cứu tế và trường học, đồng thời xây dựng pháp luật chặt chẽ hơn để tạo sự công bằng trong xã hội. Điều này cho thấy tư tưởng của ông không chỉ tập trung vào việc “làm cho nước mạnh” theo nghĩa quân sự mà còn quan tâm đến việc xây dựng một xã hội có khả năng chăm lo cho người dân. Những vấn đề ông đặt ra về giáo dục, an sinh, pháp luật và quản trị vẫn có giá trị tham khảo khi nghiên cứu lịch sử tư tưởng cải cách Việt Nam.
Tuy nhiên, phần lớn những đề nghị của Nguyễn Trường Tộ không được triều đình nhà Nguyễn thực hiện một cách đầy đủ. Có nhiều nguyên nhân: tình hình chính trị và xã hội lúc bấy giờ phức tạp, triều đình phải đối phó với chiến tranh và khủng hoảng tài chính, trong khi tư tưởng bảo thủ vẫn có ảnh hưởng rất lớn. Một số đề xuất của Nguyễn Trường Tộ cũng có những giới hạn nhất định do kiến thức của ông chủ yếu được hình thành qua quá trình tự học, quan sát thực tế và tiếp xúc với tri thức phương Tây trong một khoảng thời gian tương đối ngắn. Vì vậy, không nên nhìn toàn bộ chương trình cải cách của ông như một kế hoạch hoàn chỉnh chắc chắn có thể giải quyết mọi vấn đề của Việt Nam. Tuy nhiên, hạn chế đó không làm mất đi giá trị lịch sử của một tư duy đã cố gắng tìm kiếm một con đường mới trong hoàn cảnh đất nước đang đứng trước nguy cơ mất nước.
Điều đáng tiếc nhất trong cuộc đời Nguyễn Trường Tộ chính là khoảng cách giữa những điều ông nhìn thấy và khả năng thực hiện chúng trong thời đại của mình. Ông đã nhìn thấy sự thay đổi của thế giới nhưng không có đủ quyền lực để biến những ý tưởng ấy thành chính sách quốc gia. Trong khi đó, triều đình nhà Nguyễn ngày càng phải đối mặt với sức ép từ Pháp và những vấn đề nội tại của chính mình. Nhiều bản điều trần của ông vì vậy chỉ dừng lại trên giấy. Tuy nhiên, chính những bản điều trần ấy đã để lại một kho tư liệu đặc biệt quý giá, giúp hậu thế nhìn thấy một trí thức Việt Nam thế kỷ XIX đã suy nghĩ về vận mệnh đất nước như thế nào khi đứng trước sự thay đổi của thế giới.
Những năm cuối đời, Nguyễn Trường Tộ vẫn không từ bỏ ý định giúp nước. Năm 1871, ngay trước khi qua đời, ông tiếp tục đề xuất những kế hoạch liên quan đến quân sự, ngoại giao, việc học và phát triển nông nghiệp. Điều đó cho thấy tư tưởng canh tân của ông không phải một ý tưởng nhất thời mà là mục tiêu ông theo đuổi trong suốt những năm cuối đời. Ông qua đời tại quê nhà ở tuổi khoảng 41, để lại nhiều bản điều trần và những công trình, di cảo phản ánh một trí tuệ luôn trăn trở về vận mệnh dân tộc. Ngày mất của ông thường được ghi là 22 tháng 11 năm 1871, dù một số tài liệu địa phương ghi ngày 21 tháng 11.
Sau khi Nguyễn Trường Tộ qua đời, những tư tưởng của ông tiếp tục được các thế hệ sau nghiên cứu. Các nhà canh tân cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX như Nguyễn Lộ Trạch, Phan Châu Trinh và nhiều trí thức khác cũng đặt vấn đề phải đổi mới giáo dục, phát triển dân trí, học hỏi khoa học kỹ thuật và xây dựng một đất nước có khả năng tự cường. Không thể nói tất cả những người này đều trực tiếp kế thừa Nguyễn Trường Tộ theo cùng một đường lối, nhưng rõ ràng tư tưởng canh tân của ông là một phần quan trọng trong lịch sử hình thành tư duy đổi mới của trí thức Việt Nam. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cũng đánh giá Nguyễn Trường Tộ là người có chương trình cải cách rộng lớn, góp phần thúc đẩy tư tưởng canh tân ở Việt Nam trong một giai đoạn lịch sử đặc biệt.
Điều làm Nguyễn Trường Tộ trở nên đặc biệt không phải là ông đã thành công trong việc cải cách đất nước, bởi trên thực tế phần lớn chương trình của ông không được thực hiện. Giá trị lớn nhất của ông nằm ở việc đã dám nhìn thẳng vào những điểm yếu của đất nước và tìm cách giải quyết chúng bằng tri thức mới. Ông không chấp nhận quan niệm rằng những gì cha ông để lại đều phải được giữ nguyên. Ông đặt câu hỏi về giáo dục, về bộ máy nhà nước, về kinh tế, về quân đội, về ngoại giao và về cách một quốc gia phải thích ứng với thế giới đang thay đổi. Chính tinh thần đặt câu hỏi và tìm kiếm giải pháp ấy đã khiến ông trở thành một trong những nhà tư tưởng tiến bộ nhất của Việt Nam thế kỷ XIX.
Nguyễn Trường Tộ vì vậy cần được nhìn nhận như một chí sĩ yêu nước và nhà canh tân chứ không phải một người chỉ đơn thuần “học phương Tây”. Ông tiếp xúc với phương Tây để hiểu sức mạnh của thế giới hiện đại, rồi tìm cách dùng những tri thức ấy để cứu nước và nâng cao năng lực tự chủ của Việt Nam. Từ giáo dục thực học đến cải cách quân sự, từ phát triển công thương nghiệp đến ngoại giao đa phương, các đề xuất của ông đều xoay quanh một mục tiêu lớn: làm cho đất nước mạnh hơn, người dân có điều kiện sống tốt hơn và Việt Nam có đủ năng lực để tự quyết định vận mệnh của mình. Dù con đường ông lựa chọn không thành công trong thời đại của ông, những tư tưởng ấy vẫn khiến Nguyễn Trường Tộ trở thành một trong những nhân vật tiêu biểu của lịch sử tư tưởng Việt Nam.
Đối với thế hệ hôm nay, cuộc đời Nguyễn Trường Tộ để lại bài học sâu sắc về tinh thần học hỏi, tư duy độc lập và trách nhiệm trước vận mệnh đất nước. Ông cho thấy rằng lòng yêu nước không chỉ thể hiện trên chiến trường mà còn có thể được thể hiện bằng việc học tập, nghiên cứu, nhìn ra điểm yếu của quốc gia và tìm cách khắc phục bằng tri thức. Điều đáng quý nhất ở Nguyễn Trường Tộ là dù biết những đề xuất của mình có thể không được chấp nhận, ông vẫn kiên trì viết, kiến nghị và tìm kiếm con đường giúp đất nước thoát khỏi tình trạng yếu kém. Hơn một thế kỷ sau ngày ông qua đời, những câu hỏi mà Nguyễn Trường Tộ đặt ra về giáo dục, khoa học, nhân lực, năng lực quốc gia và khả năng thích ứng với thế giới vẫn còn giá trị gợi suy nghĩ. Ông để lại cho hậu thế không phải một cuộc cải cách đã thành công, mà là một di sản tư tưởng về khát vọng canh tân, tinh thần tự cường và trách nhiệm của người trí thức đối với đất nước.



