Cựu chiến binh

Nguyễn Văn Bình (2)

Bài viết ghi lại câu chuyện của cựu chiến binh Nguyễn Văn Bình – người trực tiếp tham gia chiến đấu tại chiến trường miền Nam giai đoạn 1968–1975. Qua lời kể giản dị nhưng xúc động, câu chuyện tái hiện những năm tháng “hoa lửa” đầy gian khổ nhưng chan chứa tình đồng đội, lý tưởng và niềm tin tất thắng.

Thái Nguyên06/03/2026Nguyễn Đức Nguyên (Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Những ngày tháng Ba, khi chúng tôi tìm đến ngôi nhà nhỏ của bác Nguyễn Văn Bình ở ngoại thành Thái Nguyên, trong căn phòng khách giản dị, trên tường vẫn treo trang trọng tấm ảnh chụp thời thanh niên trong bộ quân phục màu xanh đã bạc màu theo năm tháng. Ánh mắt trong bức ảnh ấy – dù đã hơn nửa thế kỷ trôi qua – vẫn ánh lên sự kiên cường của một thời “hoa lửa”.

Bác Bình nhập ngũ năm 1968, khi vừa tròn 18 tuổi. Thời điểm ấy, cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt. Nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, chàng trai trẻ rời mái trường, gác lại ước mơ giảng đường để khoác lên mình màu áo lính.

“Ngày lên đường, mẹ tôi khóc nhiều lắm,” bác kể, giọng chậm rãi. “Nhưng mẹ vẫn nói: Con đi giữ nước, mẹ tự hào.” Chính câu nói ấy đã theo bác suốt những năm tháng hành quân dọc tuyến đường Trường Sơn.

Trên con đường mòn huyền thoại, những người lính trẻ phải đối mặt với bom đạn, sốt rét rừng và thiếu thốn đủ bề. Có những ngày hành quân xuyên đêm, lưng áo ướt đẫm mồ hôi, đôi chân phồng rộp nhưng không ai kêu ca. Họ động viên nhau bằng những câu chuyện quê nhà, bằng niềm tin rằng ngày đất nước thống nhất sẽ đến.

Bác Bình kể lại một trận đánh năm 1972 – khi đơn vị bác bị phục kích giữa rừng. Bom nổ dồn dập, khói lửa mịt mù. Trong khoảnh khắc sinh tử, tình đồng đội trở thành sức mạnh lớn nhất. “Chúng tôi không nghĩ cho riêng mình. Chỉ nghĩ làm sao giữ được trận địa, bảo vệ được đồng đội bên cạnh.”

Nhiều người đã nằm lại mãi mãi ở tuổi đôi mươi. Mỗi lần nhắc đến đồng đội hy sinh, bác lặng đi. “Họ mãi mãi là tuổi hai mươi,” bác nói. “Còn chúng tôi sống tiếp là sống thay phần của họ.”

Sau ngày 30/4/1975 lịch sử, đất nước hoàn toàn giải phóng. Bác Bình trở về quê hương với thương tật hạng 3/4, mang theo ký ức chiến trường không thể nào quên. Nhưng cũng chính từ gian khổ ấy, bác học được bài học lớn nhất của đời mình: lòng yêu nước không phải điều gì xa vời, mà thể hiện qua trách nhiệm và sự hy sinh thầm lặng.

Những năm sau chiến tranh, bác tích cực tham gia công tác Hội Cựu chiến binh tại địa phương. Bác thường xuyên đến các trường học kể chuyện truyền thống cho thế hệ trẻ. “Tôi chỉ mong các cháu hiểu rằng hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có,” bác chia sẻ.

Ngồi nghe bác kể chuyện, chúng tôi – những sinh viên sinh ra trong thời bình – mới cảm nhận rõ hơn giá trị của hai chữ “hòa bình”. Không còn tiếng bom rơi, không còn những đêm hành quân trong rừng sâu, nhưng trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay lại nằm ở một mặt trận khác: học tập, sáng tạo, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong thời đại mới.

Câu chuyện của bác Nguyễn Văn Bình không chỉ là ký ức cá nhân, mà còn là một phần của lịch sử dân tộc. Những năm tháng “hoa lửa” ấy đã hun đúc nên bản lĩnh Việt Nam – kiên cường, bất khuất và đầy nghĩa tình.

Rời ngôi nhà nhỏ khi chiều buông xuống, chúng tôi mang theo không chỉ là những trang ghi chép, mà còn là niềm xúc động sâu sắc. Ký ức chiến tranh có thể lùi xa, nhưng tinh thần của thời hoa lửa vẫn sống mãi trong trái tim mỗi người Việt Nam.

Và có lẽ, điều ý nghĩa nhất của hành trình này chính là được lắng nghe – để hiểu, để trân trọng, và để tiếp nối.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn