Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

NGUYỄN VĂN CỪ: TRÍ TUỆ THÉP VÀ TRÁI TIM LỬA (1)

Trong dòng chảy hào hùng của lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người không chỉ sống trong một giai đoạn, mà còn trở thành biểu tượng vượt thời gian của lý tưởng cách mạng, của trí tuệ và lòng dũng cảm. Nguyễn Văn Cừ là một trong những con người như vậy – một trí thức trẻ tuổi, một nhà lý luận sắc sảo và một người chiến sĩ kiên trung đã hiến trọn cuộc đời mình cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.

Thái Nguyên09/05/2026HOÀNG VĂN ĐƯỢC (Khoa Điện-Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp-ĐH Thái Nguyên)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Xuất thân và chí hướng từ thuở thiếu thời Nguyễn Văn Cừ sinh ngày 9/7/1912 tại làng Phù Khê, huyện Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh – vùng đất giàu truyền thống văn hiến và yêu nước. Ông sinh ra trong một gia đình nhà nho nghèo, nhưng lại mang trong mình dòng máu trí tuệ và tinh thần tự tôn dân tộc mạnh mẽ. Đặc biệt, ông là hậu duệ đời thứ 17 của danh nhân Nguyễn Trãi, điều này càng góp phần hun đúc trong ông ý thức trách nhiệm đối với đất nước ngay từ khi còn nhỏ. Ngay từ thời niên thiếu, Nguyễn Văn Cừ đã bộc lộ tư chất thông minh, ham học hỏi và có tư duy độc lập. Ông từng theo học tại Trường Bưởi (nay là Trường Chu Văn An, Hà Nội) – một trong những ngôi trường danh giá nhất thời bấy giờ. Tuy nhiên, thay vì lựa chọn con đường an toàn của một trí thức làm việc trong bộ máy thuộc địa, ông đã sớm từ bỏ con đường học hành ổn định để dấn thân vào con đường cách mạng đầy gian khổ. Năm 1927, ông tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, chính thức bước vào con đường đấu tranh vì độc lập dân tộc. 2. “Vô sản hóa” tại vùng mỏ – trí thức hòa mình vào quần chúng Một trong những dấu ấn quan trọng trong quá trình trưởng thành của Nguyễn Văn Cừ là phong trào “vô sản hóa” – chủ trương đưa cán bộ trí thức vào sống và lao động cùng công nhân để rèn luyện thực tiễn cách mạng. Năm 1928, ông rời quê hương Kinh Bắc để đến vùng mỏ Vàng Danh (Uông Bí, Quảng Ninh). Tại đây, ông lấy bí danh Phùng, sống cùng công nhân trong những lán trại đơn sơ, làm việc trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt, ngày ngày xuống hầm mỏ khai thác than. Chính cuộc sống “cùng ăn, cùng ở, cùng lao động” với giai cấp công nhân đã giúp ông hiểu sâu sắc hơn về nỗi khổ của người lao động dưới ách thực dân phong kiến. Không chỉ dừng lại ở việc hòa mình vào thực tiễn, ông còn tham gia tuyên truyền, giác ngộ cách mạng cho công nhân, truyền bá những tư tưởng tiến bộ. Đồng thời, ông cũng học hỏi từ chính quần chúng lao động tinh thần kiên cường, sự đoàn kết và sức mạnh tập thể. Đây chính là nền tảng quan trọng hình thành tư duy chính trị và giai cấp sắc bén của ông sau này. 3. “Trường học cách mạng” Côn Đảo – nơi tôi luyện ý chí thép Năm 1931, Nguyễn Văn Cừ bị thực dân Pháp bắt tại Hải Phòng và bị kết án tù khổ sai, đày ra Côn Đảo – nơi được mệnh danh là “địa ngục trần gian”. Trong điều kiện giam cầm khắc nghiệt, tra tấn dã man, ông vẫn giữ vững khí tiết của người chiến sĩ cách mạng. Côn Đảo không thể khuất phục ông, trái lại còn trở thành “trường học đặc biệt” giúp ông rèn luyện bản lĩnh. Tại đây, ông cùng các đồng chí như Lê Duẩn và Phạm Văn Đồng đã biến nhà tù thành nơi học tập lý luận cách mạng. Họ bí mật trao đổi tài liệu, nghiên cứu chủ nghĩa Mác – Lênin, học ngoại ngữ và nâng cao trình độ lý luận chính trị. Trong hoàn cảnh bị giam cầm, Nguyễn Văn Cừ không hề suy sụp mà ngày càng trưởng thành về tư duy lý luận. Chính sự tôi luyện trong ngục tù đã biến ông trở thành một trong những nhà lý luận trẻ xuất sắc nhất của phong trào cách mạng Việt Nam lúc bấy giờ. 4. Tổng Bí thư trẻ tuổi và tư tưởng “tự chỉ trích” Năm 1936, nhờ phong trào đấu tranh chính trị và sự thay đổi của tình hình quốc tế, Nguyễn Văn Cừ được trả tự do. Ông nhanh chóng trở lại hoạt động cách mạng bí mật tại Hà Nội. Năm 1938, tại Hội nghị Trung ương 5, khi mới 26 tuổi, ông được bầu làm Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Đông Dương – trở thành một trong những Tổng Bí thư trẻ nhất trong lịch sử phong trào cách mạng Việt Nam. Đây là minh chứng rõ nét cho tài năng, uy tín và tư duy lãnh đạo vượt trội của ông. Một trong những đóng góp quan trọng của ông trong giai đoạn này là tác phẩm “Tự chỉ trích” (1939). Trong bối cảnh nội bộ có những quan điểm khác nhau, ông đã thẳng thắn nêu ra những sai lầm, đồng thời đề cao tinh thần tự phê bình và sửa chữa trong Đảng. Tư tưởng của ông thể hiện rõ quan điểm: một tổ chức cách mạng muốn vững mạnh thì phải dám nhìn thẳng vào khuyết điểm của mình. 5. Hội nghị Trung ương 6 – bước ngoặt chiến lược lịch sử Tháng 11/1939, tại Bà Điểm (Hóc Môn), Nguyễn Văn Cừ chủ trì Hội nghị Trung ương 6 – một hội nghị mang tính bước ngoặt trong đường lối cách mạng Việt Nam. Tại đây, ông và tập thể lãnh đạo đã quyết định chuyển trọng tâm từ đấu tranh giai cấp sang đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu. Đây là một điều chỉnh chiến lược có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong bối cảnh chiến tranh thế giới và tình hình thuộc địa. Hội nghị cũng đề ra chủ trương thành lập Mặt trận Thống nhất Dân tộc Phản đế Đông Dương, tạo tiền đề cho sự ra đời của Mặt trận Việt Minh sau này. Chính những quyết sách này đã góp phần trực tiếp chuẩn bị cho thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945. 6. Khí phách bất khuất tại Ngã Ba Giồng Năm 1940, Nguyễn Văn Cừ bị thực dân Pháp bắt tại Sài Gòn. Dù bị tra tấn dã man, ông vẫn giữ vững khí tiết, không khai báo, không khuất phục. Sự kiên cường của ông khiến kẻ thù phải nể sợ, còn đồng chí thì vô cùng kính phục. Ngày 28/8/1941, tại trường bắn Ngã Ba Giồng (Hóc Môn), ông cùng nhiều chiến sĩ cách mạng khác bị xử bắn. Trước giờ hy sinh, ông vẫn giữ thái độ bình thản, hiên ngang, từ chối bịt mắt và hô vang khẩu hiệu cách mạng, thể hiện niềm tin tuyệt đối vào thắng lợi của dân tộc. 7. Di sản tinh thần bất diệt Nguyễn Văn Cừ hy sinh khi mới 29 tuổi, nhưng cuộc đời ông đã để lại một di sản vô giá cho lịch sử dân tộc. Ông là biểu tượng của thế hệ trí thức cách mạng trẻ tuổi – những người đã dùng tri thức để soi đường và dùng chính sinh mệnh của mình để bảo vệ lý tưởng. Ông góp phần quan trọng trong việc củng cố tổ chức Đảng, định hình đường lối cách mạng trong giai đoạn khó khăn, đồng thời để lại những tư tưởng có giá trị lâu dài về tự phê bình, về xây dựng tổ chức cách mạng trong sạch và vững mạnh. Ngày nay, khi nhìn lại cuộc đời Nguyễn Văn Cừ, chúng ta không chỉ thấy một nhà lãnh đạo trẻ tuổi, mà còn thấy một con người sống trọn vẹn cho lý tưởng. Câu chuyện của ông là lời nhắc nhở rằng độc lập và tự do không phải là điều tự nhiên mà có, mà được đánh đổi bằng máu, nước mắt và tuổi trẻ của biết bao thế hệ. Và chính từ những hy sinh ấy, dân tộc Việt Nam đã có thể bước vào mùa thu lịch sử năm 1945, mở ra kỷ nguyên độc lập, tự do và phát triển.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn