NGUYỄN VĂN HIỆU (BTCĐ ấp 7a1)
Nguyễn Văn Hiệu – Người ở lại với Tàu 645
Tác giả: TRẦN NGUYỄN PHI YẾN – Bí thư Chi đoàn ấp 7A1
Biển Đông những năm chiến tranh không bao giờ thật sự yên tĩnh.
Ban ngày, mặt biển có thể xanh đến tận chân trời.
Nhưng dưới vẻ bình lặng ấy là những vùng biển đầy nguy hiểm.
Những con tàu không mang số hiệu lặng lẽ rời miền Bắc, vượt qua hàng nghìn hải lý để đưa vũ khí và hàng hóa vào chiến trường miền Nam.
Đó là những con tàu của Đoàn 125 – Đoàn Tàu Không Số.
Và trên một trong những con tàu ấy có một người con của Quảng Nam:
Nguyễn Văn Hiệu.
Anh sinh năm 1932 tại xã Thăng Phước, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam.
Năm 1951, Nguyễn Văn Hiệu nhập ngũ.
Quê hương Quảng Nam khi ấy đang trong những năm tháng chiến tranh.
Anh tham gia kháng chiến chống Pháp ngay trên quê nhà.
Đến năm 1954, sau khi Hiệp định Genève được ký kết, anh tập kết ra Bắc.
Nhưng cuộc đời người lính của Nguyễn Văn Hiệu chưa dừng lại ở đó.
Năm 1962, anh tái ngũ.
Lần này, anh được giao nhiệm vụ trên biển.
Nguyễn Văn Hiệu trở thành Chính trị viên Tàu 645, thuộc Đoàn 125.
Từ đây, cuộc đời anh gắn với một con tàu không có tên gọi công khai, không mang số hiệu trên thân tàu và những chuyến đi mà sự sống có thể bị đe dọa bất cứ lúc nào.
Nhiệm vụ của Tàu 645 là đưa vũ khí, đạn dược và hàng hóa từ miền Bắc vào chi viện cho chiến trường miền Nam.
Nhưng để đến được nơi cần đến, con tàu phải vượt qua một vùng biển bị đối phương tuần tra nghiêm ngặt.
Ban đêm, thủy thủ đoàn căng mắt quan sát.
Phía trước có thể là một vùng biển trống.
Nhưng cũng có thể xuất hiện tàu tuần tra.
Có thể có máy bay.
Có thể có những ánh đèn từ chiến hạm đối phương đang tiến đến.
Chỉ một sơ suất cũng có thể khiến cả con tàu bị phát hiện.
Thế nhưng Tàu 645 vẫn ra khơi.
Chuyến này nối tiếp chuyến khác.
Một chuyến.
Hai chuyến.
Rồi năm chuyến.
Mười chuyến.
Mỗi lần cập bến an toàn là một lần hàng hóa được trao đến chiến trường.
Trong 13 chuyến hải trình, Tàu 645 đã vận chuyển hàng nghìn tấn vũ khí, đạn dược và hàng hóa chi viện.
Mỗi chuyến đi là một cuộc thử thách.
Những người trên tàu hiểu rằng họ đang mang theo thứ mà đối phương bằng mọi giá muốn ngăn chặn.
Vì vậy, con tàu phải đi trong bí mật.
Người thủy thủ phải giữ bí mật.
Và khi nguy hiểm xuất hiện, tất cả phải bình tĩnh.
Nguyễn Văn Hiệu không chỉ là một người chỉ huy.
Ông còn là người giữ tinh thần cho anh em trên tàu.
Sau mỗi chuyến đi, Tàu 645 lại tiếp tục chuẩn bị cho chuyến tiếp theo.
Nhưng không ai biết chuyến nào sẽ là chuyến cuối cùng.
Rồi đến tháng 4 năm 1972.
Tàu 645 chuẩn bị thực hiện chuyến hải trình thứ 14.
Con tàu lại rời bến.
Lần này, mục tiêu là vùng biển miền Tây Nam Bộ, hướng về khu vực Phú Quốc.
Những người trên tàu biết nhiệm vụ càng lúc càng nguy hiểm.
Nhưng họ vẫn đi.
Bởi phía trước là chiến trường đang cần tiếp tế.
Ngày 24 tháng 4 năm 1972.
Biển bỗng trở thành một chiến trường.
Tàu 645 bị lực lượng tàu chiến và máy bay Mỹ – Ngụy phát hiện.
Những chiếc tàu chiến từ nhiều hướng áp sát.
Máy bay xuất hiện trên bầu trời.
Tàu 645 bị bao vây.
Không còn nhiều khoảng trống để cơ động.
Tiếng súng vang lên giữa biển.
Con tàu đáp trả.
Các thủy thủ chiến đấu trong một trận đấu súng dữ dội.
Nhưng lực lượng đối phương quá mạnh.
Tàu 645 bị trúng đạn.
Hệ thống lái bị hư hỏng.
Nhiều đồng đội hy sinh.
Con tàu không còn khả năng thoát khỏi vòng vây như trước.
Trong khoảnh khắc ấy, Nguyễn Văn Hiệu hiểu rằng tình thế đã thay đổi.
Nếu con tàu bị đối phương chiếm giữ, những gì nó mang theo có thể rơi vào tay kẻ thù.
Nhưng điều đáng sợ hơn là bí mật của tuyến đường biển có thể bị lộ.
Anh nhìn những thủy thủ còn sống.
Rồi ra lệnh:
Tất cả rời tàu.
Những người còn sống mặc áo phao.
Họ phải rời con tàu.
Phải tìm cách bơi vào bờ.
Mệnh lệnh được truyền đi.
Những thủy thủ lần lượt rời Tàu 645.
Nhưng Nguyễn Văn Hiệu không đi cùng họ.
Anh ở lại.
Một mình.
Trên con tàu đã bị thương nặng.
Phía xa, tàu địch vẫn đang áp sát.
Thời gian không còn nhiều.
Nguyễn Văn Hiệu hiểu mình phải làm gì.
Anh ở lại để thực hiện nhiệm vụ cuối cùng.
Khối thuốc nổ tự hủy tàu được kích hoạt.
Tàu 645 không thể rơi vào tay đối phương.
Không thể để vũ khí và những bí mật của tuyến đường Hồ Chí Minh trên biển bị thu giữ.
Một người ở lại.
Một con tàu ở lại.
Và một quyết định không thể quay đầu.
Giữa biển khơi, Nguyễn Văn Hiệu đã hy sinh.
Anh ra đi ở tuổi 40.
Không trở về quê hương Quảng Nam.
Không còn được nhìn thấy những chuyến tàu tiếp theo.
Nhưng Tàu 645 cũng không để lại cho đối phương những gì chúng muốn.
Con tàu và bí mật của nó được bảo vệ bằng chính sự hy sinh của người Chính trị viên.
Một người lính đã thực hiện chuyến hải trình cuối cùng của đời mình.
Không phải chuyến trở về.
Mà là chuyến đi vào lịch sử.
Nguyễn Văn Hiệu từng chiến đấu trên đất liền.
Sau đó ông đi ra biển.
Ông đã vượt qua 13 chuyến hải trình đầy hiểm nguy.
Và đến chuyến thứ 14, khi con tàu bị dồn vào tình thế không thể thoát, ông chọn ở lại.
Đó không phải một quyết định dễ dàng.
Bởi phía trước là cái chết.
Nhưng phía sau ông là đồng đội.
Là nhiệm vụ.
Là hàng nghìn tấn hàng hóa và vũ khí đã được đưa vào chiến trường.
Và trên hết là bí mật của một tuyến đường biển đặc biệt.
Năm 1978, Nguyễn Văn Hiệu được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào một danh hiệu, người ta sẽ khó hình dung hết câu chuyện của ông.
Muốn hiểu Nguyễn Văn Hiệu, hãy hình dung một con tàu nhỏ giữa biển lớn.
Xung quanh là tàu chiến và máy bay.
Con tàu đã hỏng.
Đồng đội đã được lệnh rời đi.
Và trên boong tàu chỉ còn lại một người.
Người ấy biết mình có thể không trở về.
Nhưng vẫn ở lại.
**Nguyễn Văn Hiệu đã chọn để đồng đội được sống.
Chọn để bí mật được giữ kín.
Và chọn để Tàu 645 không bao giờ trở thành chiến lợi phẩm của kẻ thù.**
Biển Đông hôm nay đã bình yên hơn.
Nhưng mỗi khi nhắc đến Đoàn Tàu Không Số, người ta lại nhớ đến những con tàu từng lặng lẽ vượt biển trong đêm.
Và trong câu chuyện ấy, có một người con Quảng Nam đã để lại tuổi đời của mình giữa sóng nước.
Nguyễn Văn Hiệu – người đã đi qua 13 chuyến hải trình và ở lại mãi với chuyến đi thứ 14.
Anh không trở về từ biển.
Nhưng tên tuổi anh đã trở về với đất nước.
Và câu chuyện về người Chính trị viên Tàu 645 vẫn còn được kể lại như một biểu tượng của lòng dũng cảm, tinh thần trách nhiệm và sự hy sinh vì đồng đội, vì nhiệm vụ.



