Nguyễn Văn Kỉnh – Người trí thức “dân Tây” chọn con đường cách mạng
Nguyễn Văn Kỉnh, bí danh Thượng Vũ, Trung Nam, Tư Kỉnh, sinh ngày 28/2/1916 tại Sài Gòn. Từ một trí thức trẻ có điều kiện sống khá giả, ông sớm từ bỏ con đường an nhàn để hoạt động cách mạng, bốn lần bị thực dân Pháp bắt, từng bị kết án tử hình rồi giảm xuống chung thân khổ sai. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông trở thành một trong những cán bộ lãnh đạo chủ chốt của Nam Bộ, tham gia hình thành Trung ương Cục miền Nam, rồi tiếp tục hoạt động trong lĩnh vực tuyên huấn và đối ngoại
Thời kỳ lịch sử: 1932–1981 – từ phong trào cách mạng trong lòng Sài Gòn, Khởi nghĩa Nam Kỳ, Cách mạng Tháng Tám, kháng chiến chống Pháp đến những năm xây dựng và đấu tranh ngoại giao của Việt Nam.
Phần 1: Cậu học sinh Petrus Ký chọn con đường cách mạng
Nguyễn Văn Kỉnh sinh ngày 28/2/1916 tại Sài Gòn.
Ông xuất thân trong một gia đình trung lưu, có điều kiện học hành. Khi còn trẻ, Nguyễn Văn Kỉnh học tại các trường ở Sài Gòn và từng tốt nghiệp Trường Petrus Ký với thành tích tốt.
Nhưng con đường mà ông lựa chọn sau đó hoàn toàn khác với một cuộc sống yên ổn.
Năm 1932, khi mới 16 tuổi, Nguyễn Văn Kỉnh đã tham gia hoạt động trong tổ chức học sinh bí mật của Đảng tại Sài Gòn.
Đó là thời kỳ phong trào cách mạng đang phải hoạt động dưới sự đàn áp của chính quyền thực dân.
Những thanh niên như Nguyễn Văn Kỉnh phải tìm cách tiếp cận quần chúng, gây dựng tổ chức và truyền bá tư tưởng cách mạng trong điều kiện luôn có nguy cơ bị phát hiện.
Từ năm 1935 đến 1937, ông tham gia hoạt động trong Đoàn Thanh niên Cộng sản.
Ông bị thực dân Pháp bắt, bị giam sáu tháng và sau đó bị kết án 18 tháng tù treo.
Nhưng nhà tù lần thứ nhất không khiến người thanh niên ấy từ bỏ.
Sau khi ra tù, ông tiếp tục hoạt động.
Năm 1938, Nguyễn Văn Kỉnh được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.
Từ đây, cuộc đời ông thực sự gắn chặt với phong trào cách mạng.
Điều đáng chú ý là Nguyễn Văn Kỉnh không phải một người sinh ra trong hoàn cảnh bắt buộc phải đi theo cách mạng.
Ông có học vấn.
Có điều kiện sống.
Có quốc tịch Pháp, thường được gọi là một người “dân Tây” trong cách nói đương thời.
Nhưng chính người thanh niên có thể lựa chọn một cuộc đời thuận lợi ấy lại quyết định từ bỏ sự an toàn để đi vào con đường hoạt động bí mật.
Đó là một lựa chọn sẽ đưa ông đến những nhà tù, những bản án và những năm tháng sống giữa chiến tranh.
Chú thích ảnh: Chân dung Nguyễn Văn Kỉnh và hình ảnh Sài Gòn, Trường Petrus Ký trong thời kỳ ông còn trẻ.
Nguồn ảnh: Tư liệu Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh, Báo Sài Gòn Giải Phóng, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và tư liệu lịch sử Sài Gòn.
Phần 2: Người trí thức bước vào thế giới báo chí cách mạng công khai
Cuối những năm 1930, phong trào cách mạng ở Sài Gòn có một hình thức đấu tranh đặc biệt: báo chí công khai.
Trong điều kiện chính trị thay đổi sau khi Mặt trận Bình dân lên cầm quyền tại Pháp, một số tờ báo tiến bộ được xuất bản công khai.
Nguyễn Văn Kỉnh tham gia vào lĩnh vực này.
Ông là một trong những người đứng sau hoạt động của các tờ báo cách mạng và tiến bộ ở Sài Gòn.
Trong số đó có L'Avant Garde, Le Peuple, Dân Chúng và các ấn phẩm khác.
Vai trò của ông không đơn giản là viết bài.
Theo các tư liệu hồi ức, Nguyễn Văn Kỉnh từng đảm nhiệm vị trí quản lý của một số tờ báo.
Đây là một vị trí đặc biệt nguy hiểm trong điều kiện thuộc địa.
Người quản lý là người đứng tên trước chính quyền.
Khi một tờ báo đăng nội dung bị nhà cầm quyền cho là vi phạm, người đứng tên có thể bị truy tố, phạt tiền hoặc bỏ tù.
Nhà báo Trần Bạch Đằng sau này kể rằng Nguyễn Văn Kỉnh là người quản lý tờ Dân Chúng, một trong những tờ báo công khai quan trọng của phong trào lúc bấy giờ.
Báo chí trở thành một mặt trận.
Không có súng.
Không có chiến hào.
Nhưng có những bài viết.
Có những số báo được chuyền tay.
Có những cuộc tranh luận về quyền dân chủ, đời sống người lao động, độc lập dân tộc và đường lối cách mạng.
Nguyễn Văn Kỉnh đã góp sức ở mặt trận ấy.
Ông cũng có một lợi thế đặc biệt: khả năng ngoại ngữ.
Các tư liệu cho biết ông sử dụng tốt Pháp, Anh, Nga và Quốc tế ngữ Esperanto, đồng thời biết tiếng Tây Ban Nha và có thể giao tiếp bằng tiếng Quảng Đông.
Khả năng ấy về sau sẽ trở thành một tài sản quý khi ông chuyển sang công tác đối ngoại.
Nhưng trước khi trở thành một nhà ngoại giao, Nguyễn Văn Kỉnh còn phải trải qua những năm tháng khốc liệt nhất của hoạt động cách mạng bí mật.
Và rồi cuộc Khởi nghĩa Nam Kỳ năm 1940 nổ ra.
Chú thích ảnh: Nguyễn Văn Kỉnh trong hoạt động báo chí và các ấn phẩm báo chí cách mạng công khai ở Sài Gòn cuối những năm 1930.
Nguồn ảnh: Tư liệu báo chí cách mạng Việt Nam, Báo Người Lao Động, Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh và các bộ sưu tập báo chí lịch sử.
Phần 3: Khởi nghĩa Nam Kỳ và bản án tử hình
Năm 1940, phong trào cách mạng ở Nam Bộ bước vào một cuộc thử thách lớn.
Đêm 23 rạng sáng 24/11/1940, Khởi nghĩa Nam Kỳ nổ ra tại nhiều địa phương.
Ở vùng Long Hưng Thuận, tỉnh Chợ Lớn, Nguyễn Văn Kỉnh trực tiếp tham gia lãnh đạo lực lượng khởi nghĩa.
Các đội nghĩa quân nổi dậy, đánh trống mõ, tiến công các nhà việc, đốt hồ sơ sổ sách của chính quyền thuộc địa, treo cờ, băng khẩu hiệu và phát truyền đơn.
Nhưng cuộc khởi nghĩa nhanh chóng bị thực dân Pháp đàn áp.
Nguyễn Văn Kỉnh bị bắt.
Lần này, ông không phải đối mặt với một bản án tù thông thường.
Tòa án thực dân tuyên án tử hình.
Một người thanh niên mới 24 tuổi đứng trước nguy cơ bị xử bắn.
Nhưng hoàn cảnh đặc biệt của Nguyễn Văn Kỉnh – trong đó có việc ông có quốc tịch Pháp – cùng những biến động của tình hình nước Pháp và chiến tranh thế giới đã khiến bản án tử hình được giảm xuống chung thân khổ sai.
Ông bị đưa vào Khám Lớn Sài Gòn.
Đây là lần thứ tư Nguyễn Văn Kỉnh bị bắt trong những năm hoạt động cách mạng.
Tổng cộng, trong khoảng sáu năm từ tuổi 19 đến 25, ông đã bốn lần rơi vào tay thực dân Pháp.
Có lần bị bắt rồi thả.
Có lần bị kết án.
Và lần này là án tử hình.
Nhưng điều đáng chú ý nhất không phải là ông đã phải chịu bao nhiêu năm tù.
Mà là sau mỗi lần được trả tự do, ông lại trở về với hoạt động cách mạng.
Không có bằng chứng cho thấy ông chưa từng sợ hãi.
Nhưng có một sự thật có thể kiểm chứng:
nhà tù không chấm dứt hoạt động cách mạng của Nguyễn Văn Kỉnh.
Chú thích ảnh: Khởi nghĩa Nam Kỳ năm 1940, khu vực Chợ Lớn và Khám Lớn Sài Gòn – nơi Nguyễn Văn Kỉnh từng bị giam giữ.
Nguồn ảnh: Tư liệu Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và tư liệu lịch sử Nam Bộ.
Phần 4: Ra khỏi nhà tù và trở thành Bí thư Thành ủy Sài Gòn
Tháng 3/1945, Nhật đảo chính Pháp.
Bộ máy cai trị của Pháp ở Đông Dương bị tan rã.
Trong thời điểm ấy, Nguyễn Văn Kỉnh được trả tự do.
Ông trở lại với phong trào cách mạng ngay lập tức.
Tháng 5/1945, tổ chức Đảng ở Sài Gòn – Chợ Lớn được củng cố và thống nhất.
Nguyễn Văn Kỉnh được giao làm Bí thư Thành ủy Sài Gòn – Chợ Lớn.
Đây là một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng.
Sài Gòn là trung tâm chính trị, kinh tế và quân sự lớn nhất Nam Bộ.
Thời cơ Tổng khởi nghĩa đang đến gần.
Thành ủy phải xây dựng cơ sở.
Tổ chức lực lượng.
Vận động quần chúng.
Chuẩn bị về chính trị và tổ chức cho thời điểm chính quyền thuộc về nhân dân.
Nguyễn Văn Kỉnh vừa ra khỏi nhà tù.
Chưa lâu trước đó ông còn là một tử tù.
Nhưng giờ đây, ông đứng ở vị trí lãnh đạo phong trào cách mạng trong một thành phố đang chuẩn bị bước vào một cuộc chuyển đổi lịch sử.
Các tư liệu của Thành phố Hồ Chí Minh đánh giá rằng việc ông giữ cương vị Bí thư Thành ủy vào tháng 5/1945 có ý nghĩa quan trọng trong quá trình chuẩn bị cho Tổng khởi nghĩa ở Sài Gòn.
Tháng 8/1945, Cách mạng Tháng Tám thắng lợi.
Chính quyền ở Sài Gòn và Nam Bộ chuyển sang tay lực lượng cách mạng.
Nhưng niềm vui ấy rất ngắn.
Thực dân Pháp bắt đầu tìm cách quay trở lại.
Ngày 23/9/1945, quân Pháp nổ súng đánh chiếm Sài Gòn.
Nam Bộ kháng chiến bắt đầu.
Nguyễn Văn Kỉnh lại bước vào một cuộc chiến khác.
Lần này không còn là những cuộc đấu tranh bí mật trong thành phố.
Mà là một cuộc kháng chiến thực sự.
Chú thích ảnh: Sài Gòn trong Cách mạng Tháng Tám năm 1945 và những ngày đầu Nam Bộ kháng chiến; Nguyễn Văn Kỉnh giữ cương vị Bí thư Thành ủy Sài Gòn – Chợ Lớn trong giai đoạn này.
Nguồn ảnh: Thông tấn xã Việt Nam, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và tư liệu Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh.
Phần 5: Rời Sài Gòn – bước vào cuộc kháng chiến trường kỳ ở Nam Bộ
Sau khi thực dân Pháp tái chiếm Sài Gòn, cuộc kháng chiến của Nam Bộ chuyển sang thế trận lâu dài.
Các cơ quan lãnh đạo phải rời thành phố.
Các chiến khu được xây dựng.
Những vùng căn cứ ở miền Đông, Đồng Tháp Mười và miền Tây Nam Bộ trở thành nơi đứng chân của lực lượng kháng chiến.
Nguyễn Văn Kỉnh tiếp tục tham gia lãnh đạo Xứ ủy Nam Bộ.
Tại Hội nghị Xứ ủy mở rộng tháng 11/1946, ông có tên trong Xứ ủy lâm thời Nam Bộ cùng nhiều cán bộ lãnh đạo khác như Phạm Hùng, Hà Huy Giáp, Ung Văn Khiêm, Nguyễn Văn Linh, Trần Văn Trà…
Cuộc sống của những người lãnh đạo lúc ấy hoàn toàn khác với những năm báo chí công khai ở Sài Gòn.
Không còn những căn phòng làm báo giữa thành phố.
Thay vào đó là những căn cứ giữa đồng bằng, rừng tràm, kênh rạch và vùng bưng biền.
Một bộ phận cán bộ phải liên tục di chuyển để tránh các cuộc càn quét.
Công việc lãnh đạo cũng thay đổi.
Không chỉ xây dựng tổ chức.
Mà còn phải bảo vệ cơ quan.
Giữ liên lạc.
Xây dựng lực lượng.
Vận động nhân dân.
Và duy trì hoạt động của chính quyền kháng chiến.
Nguyễn Văn Kỉnh là một trong những người đã đi qua giai đoạn ấy.
Năm 1949, ông được giao làm Hiệu trưởng Trường Trường Chinh, trường lý luận chính trị của Nam Bộ.
Đây là một công việc rất khác với chiến trường.
Nhưng trong một cuộc kháng chiến lâu dài, đào tạo cán bộ cũng chính là xây dựng lực lượng.
Người cán bộ được đào tạo hôm nay có thể ngày mai trở thành người lãnh đạo một địa phương, một đơn vị hoặc một cơ quan.
Và Nguyễn Văn Kỉnh dành thời gian cho công việc ấy trong những năm kháng chiến.
Chú thích ảnh: Bối cảnh chiến khu Nam Bộ và hoạt động đào tạo cán bộ tại Trường Trường Chinh – trường lý luận chính trị Nam Bộ do Nguyễn Văn Kỉnh làm hiệu trưởng giai đoạn 1949–1951.
Nguồn ảnh: Học viện Chính trị khu vực II, tư liệu Nam Bộ kháng chiến và Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh.
Phần 6: Một trong những người đặt nền móng cho Trung ương Cục miền Nam
Năm 1951, cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào giai đoạn mới.
Đại hội II của Đảng được tổ chức.
Sau đó, Trung ương quyết định thành lập Trung ương Cục miền Nam để trực tiếp lãnh đạo cách mạng ở Nam Bộ.
Nguyễn Văn Kỉnh là một trong những thành viên của cơ quan lãnh đạo này.
Thành phần Trung ương Cục gồm Lê Duẩn, Lê Đức Thọ, Phạm Hùng, Nguyễn Văn Kỉnh, Ung Văn Khiêm và Hà Huy Giáp.
Nguyễn Văn Kỉnh được giao phụ trách Văn phòng Trung ương Cục.
Ông còn được giao thay mặt Trung ương Cục ký các giấy tờ và sử dụng bí danh Trung Nam.
Đây là một công việc đòi hỏi sự chính xác và bí mật rất cao.
Văn phòng Trung ương Cục là nơi tiếp nhận, xử lý và truyền đạt những chỉ thị, nghị quyết và thông tin quan trọng.
Một sai sót có thể ảnh hưởng đến cả hệ thống tổ chức.
Một thông tin bị lộ có thể khiến cơ quan bị địch phát hiện.
Nguyễn Văn Kỉnh là một trong những người đứng ở vị trí bảo đảm cho bộ máy ấy hoạt động.
Ông không phải người trực tiếp xuất hiện nhiều trên chiến trường.
Nhưng ông nằm trong bộ phận tham mưu lãnh đạo của cuộc kháng chiến ở Nam Bộ.
Các tài liệu của Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh xác định ông là một trong những lãnh đạo quan trọng tham gia hình thành Trung ương Cục miền Nam.
Đây là một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời Nguyễn Văn Kỉnh.
Từ một người hoạt động trong những chi bộ bí mật ở Sài Gòn.
Từ một người bị kết án tử hình.
Đến một cán bộ đứng trong cơ quan lãnh đạo cao nhất của cách mạng Nam Bộ.
Con đường ấy đã đi qua nhà tù, chiến khu và những năm tháng chiến tranh.
Chú thích ảnh: Nguyễn Văn Kỉnh và các đồng chí trong cơ quan lãnh đạo Nam Bộ; bối cảnh Trung ương Cục miền Nam trong kháng chiến chống Pháp.
Nguồn ảnh: Tư liệu Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và tư liệu Nam Bộ kháng chiến.
Phần 7: Những ngày cuối của cuộc kháng chiến – trở lại Sài Gòn
Năm 1953–1954, chiến tranh bước vào giai đoạn quyết định.
Ở Nam Bộ, cuộc kháng chiến vẫn tiếp diễn trong điều kiện hết sức khó khăn.
Nguyễn Văn Kỉnh được giao trở lại hoạt động ở Sài Gòn – Chợ Lớn.
Năm 1954, ông làm Bí thư Đặc khu ủy Sài Gòn – Chợ Lớn, tức lần thứ hai giữ cương vị Bí thư Thành ủy/Đặc khu ủy tại thành phố này.
Đó là một nhiệm vụ đặc biệt khó khăn.
Sài Gòn vẫn nằm dưới quyền kiểm soát của chính quyền thuộc địa.
Cơ sở cách mạng phải hoạt động bí mật.
Cán bộ phải giữ an toàn.
Thông tin phải được bảo mật.
Nhưng đồng thời phải chuẩn bị cho một giai đoạn lịch sử mới.
Ngày 7/5/1954, Chiến thắng Điện Biên Phủ buộc Pháp phải đi đến đàm phán.
Hiệp định Genève được ký kết.
Chiến tranh Đông Dương kết thúc.
Nhưng đất nước bị chia cắt tạm thời.
Một bộ phận cán bộ và lực lượng cách mạng tập kết ra miền Bắc.
Nguyễn Văn Kỉnh cũng bước vào một giai đoạn mới của cuộc đời.
Ông sẽ rời chiến trường Nam Bộ để làm công tác tuyên huấn và đối ngoại.
Những năm tháng chiến đấu chưa kết thúc trong lịch sử đất nước.
Nhưng với Nguyễn Văn Kỉnh, một “mặt trận” mới đang mở ra.
Mặt trận ngoại giao.
Chú thích ảnh: Nguyễn Văn Kỉnh trong giai đoạn cuối kháng chiến chống Pháp và bối cảnh Sài Gòn – Chợ Lớn năm 1954.
Nguồn ảnh: Tư liệu Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh, Thông tấn xã Việt Nam và Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
Phần 8: Từ chiến khu đến Đại sứ Việt Nam tại Liên Xô
Sau năm 1954, Nguyễn Văn Kỉnh chuyển sang công tác tuyên huấn và đối ngoại.
Năm 1955, ông được giao những nhiệm vụ trong lĩnh vực tuyên huấn Trung ương.
Đến năm 1956, ông được cử làm Đại sứ đặc mệnh toàn quyền Việt Nam tại Liên Xô.
Ông giữ cương vị này trong khoảng mười năm, từ 1956 đến 1966, đồng thời có thời gian kiêm nhiệm công tác ngoại giao với một số nước Đông Âu.
Đây là một sự thay đổi rất lớn.
Người từng sống trong căn cứ Đồng Tháp Mười.
Người từng làm Bí thư Thành ủy Sài Gòn trong những ngày chiến tranh.
Người từng bị kết án tử hình.
Giờ đây trở thành đại diện ngoại giao của Việt Nam tại một trong những quốc gia quan trọng nhất của hệ thống xã hội chủ nghĩa.
Nhưng những năm tháng chiến tranh vẫn ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệm vụ của ông.
Công tác ngoại giao lúc ấy không chỉ là lễ nghi.
Việt Nam cần sự ủng hộ quốc tế.
Cần tranh thủ sự giúp đỡ về kinh tế, kỹ thuật và vật chất.
Cần củng cố quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa.
Và cần tranh thủ sự ủng hộ đối với cuộc đấu tranh thống nhất đất nước.
Nguyễn Văn Kỉnh đã tham gia công việc ấy.
Khả năng ngoại ngữ của ông trở thành một lợi thế quan trọng.
Ông sử dụng được nhiều ngoại ngữ và đặc biệt quan tâm tới phong trào Esperanto.
Năm 1957, ông được bầu làm Chủ tịch danh dự Hội Quốc tế ngữ bảo vệ hòa bình Việt Nam.
Một người từng dùng báo chí để truyền bá tư tưởng cách mạng nay sử dụng ngoại giao và ngôn ngữ để mở rộng quan hệ quốc tế.
Hình thức đấu tranh đã thay đổi.
Nhưng mục tiêu ông phục vụ vẫn gắn với đất nước.
Phần 9: Người ngoại giao giữa những năm đất nước còn chiến tranh
Năm 1960, tại Đại hội III của Đảng, Nguyễn Văn Kỉnh được bầu làm Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng.
Trong khi đó, cuộc chiến tranh ở Việt Nam ngày càng trở nên căng thẳng.
Miền Bắc bước vào công cuộc xây dựng xã hội chủ nghĩa đồng thời chi viện cho cách mạng miền Nam.
Nguyễn Văn Kỉnh vẫn ở Liên Xô.
Công việc của ông lúc này gắn với việc củng cố quan hệ Việt Nam – Liên Xô và tranh thủ sự ủng hộ quốc tế đối với Việt Nam.
Những cuộc gặp ngoại giao.
Những cuộc trao đổi.
Những văn kiện.
Những hoạt động đoàn kết quốc tế.
Tất cả đều là một phần của cuộc đấu tranh rộng lớn hơn.
Không phải cuộc chiến nào cũng diễn ra trên chiến trường.
Có một cuộc chiến khác diễn ra tại các diễn đàn quốc tế:
cuộc chiến giành sự ủng hộ và tiếng nói của thế giới cho Việt Nam.
Nguyễn Văn Kỉnh là một trong những người làm công việc ấy.
Các hồi ức của những người từng công tác với ông tại Liên Xô cho thấy ông không coi vị trí đại sứ như một cuộc sống hưởng thụ. Ông dành nhiều thời gian nghiên cứu tình hình, tăng cường quan hệ hữu nghị và vận động sự ủng hộ đối với Việt Nam.
Điều ấy tạo nên một hình ảnh khá đặc biệt.
Một người từng trải qua nhà tù thực dân.
Từng hoạt động trong rừng và vùng căn cứ.
Nay làm việc giữa một thủ đô lớn của thế giới.
Nhưng cuộc chiến của đất nước vẫn luôn hiện diện trong công việc của ông.
Và ông vẫn đang làm phần việc của mình.
Phần 10: Một người cộng sản dành cả đời cho những “mặt trận” khác nhau
Nguyễn Văn Kỉnh trở về nước sau thời gian dài làm công tác đối ngoại.
Ông tiếp tục giữ nhiều nhiệm vụ trong lĩnh vực tuyên huấn và đối ngoại Trung ương.
Theo các tư liệu tổng kết về cuộc đời ông, ông có 13 năm làm công tác quần chúng và xây dựng cơ sở Đảng, 3 năm hoạt động trong lĩnh vực báo chí công khai, 14 năm làm công tác tuyên huấn, 24 năm làm công tác đối ngoại và 37 năm giữ các vị trí lãnh đạo Đảng các cấp.
Những con số ấy cho thấy một điều:
Nguyễn Văn Kỉnh không chỉ có một “nghề” trong cách mạng.
Ông từng là cán bộ quần chúng.
Người làm báo.
Người tổ chức.
Người lãnh đạo Thành ủy.
Người tham gia Trung ương Cục.
Người làm công tác tuyên huấn.
Nhà ngoại giao.
Và người hoạt động trong các tổ chức đoàn kết, hữu nghị quốc tế.
Nhưng dù ở vị trí nào, điểm chung vẫn là ông phục vụ một mục tiêu mà ông đã lựa chọn từ tuổi thiếu niên.
Ông cũng là một trong những người tích cực phát triển phong trào Esperanto tại Việt Nam.
Đối với ông, Esperanto không chỉ là một ngôn ngữ.
Đó còn là phương tiện kết nối những người có chung mong muốn về hòa bình, hữu nghị và hiểu biết giữa các dân tộc.
Gần 50 năm tuổi Đảng, các tư liệu về ông cho biết ông dành phần lớn thời gian cho phong trào Esperanto ở Việt Nam.
Nguyễn Văn Kỉnh mất ngày 26/10/1981 tại Liên Xô, hưởng thọ 65 tuổi.
Ông ra đi sau khi đất nước đã thống nhất.
Nhưng cuộc đời ông đã đi qua gần như toàn bộ những giai đoạn quan trọng của cách mạng Việt Nam thế kỷ XX.
Lời kết: Bốn lần bị bắt, một lần đứng trước án tử và một đời không rời con đường đã chọn
Có những nhân vật lịch sử được nhớ đến bởi một trận đánh.
Có người được nhớ bởi một quyết định.
Có người được nhớ bởi một câu nói.
Còn Nguyễn Văn Kỉnh được nhớ bởi một hành trình rất dài.
Từ một học sinh ở Sài Gòn.
Đến một thanh niên hoạt động cách mạng.
Từ người làm báo.
Đến người lãnh đạo Khởi nghĩa Nam Kỳ.
Từ nhà tù thực dân.
Đến Bí thư Thành ủy Sài Gòn.
Từ chiến khu Nam Bộ.
Đến Trung ương Cục miền Nam.
Rồi từ chiến trường.
Đến bàn làm việc của một đại sứ tại Liên Xô.
Đó là một cuộc đời có rất nhiều lần chuyển đổi.
Nhưng có một điều không thay đổi:
Nguyễn Văn Kỉnh không từ bỏ con đường mình đã chọn.
Năm 1932, khi mới 16 tuổi, ông bước vào hoạt động cách mạng.
Những năm sau đó, ông bị bắt nhiều lần.
Bị tù.
Bị kết án.
Bị tra tấn.
Đến Khởi nghĩa Nam Kỳ năm 1940, ông đứng trong hàng ngũ lãnh đạo nghĩa quân ở vùng Long Hưng Thuận.
Rồi bị bắt.
Bị tuyên án tử hình.
Một người 24 tuổi đứng trước cái chết.
Bản án sau đó được giảm xuống chung thân khổ sai.
Ông sống sót.
Và khi có cơ hội trở lại với cách mạng, ông lại tiếp tục.
Có lẽ đây là điều khiến câu chuyện Nguyễn Văn Kỉnh trở nên đặc biệt.
Không phải vì ông chưa từng đối mặt với nguy hiểm.
Mà bởi sau những lần nguy hiểm ấy, ông vẫn quay lại với công việc.
Năm 1945, ông vừa ra tù đã trở thành Bí thư Thành ủy Sài Gòn – Chợ Lớn.
Đất nước giành được độc lập.
Nhưng Nam Bộ lại bước vào chiến tranh.
Ông tiếp tục ở lại.
Tham gia lãnh đạo kháng chiến.
Rồi Trung ương Cục miền Nam được thành lập.
Nguyễn Văn Kỉnh là một trong những thành viên của cơ quan ấy.
Ông phụ trách văn phòng.
Làm công việc giấy tờ, liên lạc, tổ chức và bảo đảm hoạt động của một cơ quan lãnh đạo chiến lược giữa chiến trường.
Đây là những công việc thường không tạo nên những bức ảnh hào hùng.
Nhưng nếu thiếu chúng, một tổ chức lớn không thể hoạt động.
Sau đó ông trở lại Sài Gòn làm Bí thư Đặc khu ủy trong năm cuối của cuộc kháng chiến chống Pháp.
Rồi Điện Biên Phủ.
Rồi Genève.
Rồi đất nước tạm thời chia cắt.
Và Nguyễn Văn Kỉnh chuyển sang một chiến trường khác:
ngoại giao.
Ông trở thành Đại sứ tại Liên Xô.
Nếu nhìn từ bên ngoài, đó có vẻ là một cuộc đời hoàn toàn khác.
Nhưng thực chất, đó vẫn là một phần của cuộc đấu tranh mà ông đã theo đuổi từ tuổi thiếu niên.
Trước đây ông dùng báo chí.
Sau này ông dùng ngoại giao.
Trước đây ông hoạt động trong những căn cứ bí mật.
Sau này ông làm việc giữa những thủ đô lớn.
Trước đây ông đối mặt với nhà tù.
Sau này ông đối thoại với các nhà ngoại giao quốc tế.
Phương thức thay đổi.
Nhưng đất nước vẫn là điều ông phục vụ.
Nguyễn Văn Kỉnh cũng là một nhân vật rất đáng nhớ vì ông đại diện cho một thế hệ trí thức Nam Bộ đã lựa chọn cách mạng.
Ông có học vấn.
Biết ngoại ngữ.
Có quốc tịch Pháp.
Có thể sống một cuộc đời khác.
Nhưng ông đã lựa chọn một con đường đầy nguy hiểm.
Và phải trả giá bằng nhiều năm tù đày.
Điều đó không có nghĩa chúng ta phải biến ông thành một nhân vật không có khuyết điểm hay chỉ nhìn ông bằng những lời ca ngợi.
Điều quan trọng là tôn trọng sự thật lịch sử.
Những gì có tài liệu xác nhận thì kể lại.
Những gì không có tài liệu thì không dựng thêm.
Và những gì chúng ta biết chắc về Nguyễn Văn Kỉnh đã đủ để hiểu vì sao ông được nhớ đến như một người cộng sản kiên cường.
Ông đã bốn lần bị bắt.
Đã từng nhận án tử hình.
Đã trải qua nhà tù thực dân.
Nhưng vẫn tiếp tục hoạt động.
Ông đã tham gia Khởi nghĩa Nam Kỳ.
Đã góp phần chuẩn bị Tổng khởi nghĩa ở Sài Gòn.
Đã lãnh đạo Thành ủy Sài Gòn – Chợ Lớn.
Đã tham gia Trung ương Cục miền Nam.
Đã làm công tác tuyên huấn.
Đã trở thành nhà ngoại giao.
Và đã dành những năm cuối đời cho công tác đối ngoại, hữu nghị quốc tế.
Năm 1981, ông mất tại Liên Xô.
Ông mới 65 tuổi.
Một cuộc đời không dài nếu tính bằng tuổi thọ.
Nhưng rất dài nếu tính bằng những gì ông đã trải qua.
Ông đã sống qua thuộc địa.
Khởi nghĩa Nam Kỳ.
Cách mạng Tháng Tám.
Nam Bộ kháng chiến.
Điện Biên Phủ.
Đất nước chia cắt.
Chiến tranh chống Mỹ.
Và cuối cùng là những năm đầu của một nước Việt Nam thống nhất.
Những người như Nguyễn Văn Kỉnh nhắc chúng ta rằng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những người cầm súng ngoài mặt trận.
Lịch sử còn được làm nên bởi những người xây dựng tổ chức, làm báo, đào tạo cán bộ, giữ liên lạc, làm công tác tuyên huấn và đấu tranh trên mặt trận ngoại giao.
Họ cũng chiến đấu.
Chỉ là vũ khí của họ khác nhau.
Và khi chúng ta sống trong hòa bình hôm nay, điều đáng quý nhất không phải là nhớ họ bằng những lời quá lớn.
Mà là hiểu rằng:
hòa bình có một cái giá.
Nguyễn Văn Kỉnh đã trả một phần cái giá ấy bằng tuổi trẻ của mình.
Bằng những năm tù.
Bằng những ngày sống trong bí mật.
Bằng những năm tháng xa gia đình.
Và bằng một cuộc đời gần như hoàn toàn dành cho đất nước.
Có một chi tiết rất lặng lẽ nhưng đáng nhớ.
Trong những năm chiến tranh, ông nhiều lần phải xa gia đình vì nhiệm vụ.
Vợ ông từng kể rằng có những lần sinh con, ông không thể có mặt vì đang công tác ở một chiến trường khác.
Đó là một mặt khác của lịch sử.
Đằng sau một người cán bộ là một gia đình.
Đằng sau một cuộc kháng chiến là những người vợ chờ chồng.
Những người con lớn lên khi cha vắng nhà.
Những người mẹ chờ tin.
Những cuộc đoàn tụ bị chiến tranh trì hoãn.
Chúng ta thường nhìn thấy một Nguyễn Văn Kỉnh – Bí thư Thành ủy, Ủy viên Trung ương, nhà ngoại giao.
Nhưng cũng có một Nguyễn Văn Kỉnh của gia đình.
Một người chồng.
Một người cha.
Một con người phải sống với những mất mát riêng để hoàn thành nhiệm vụ chung.
Đó chính là lý do câu chuyện về ông không chỉ là câu chuyện về một cán bộ cách mạng.
Nó là câu chuyện về một con người đã đem phần lớn cuộc đời riêng của mình đặt vào một thời đại đầy biến động.
Và khi khép lại câu chuyện về Nguyễn Văn Kỉnh, có lẽ điều đáng nhớ nhất không phải là ông từng giữ bao nhiêu chức vụ.
Mà là hình ảnh một thanh niên Sài Gòn có học thức, có điều kiện sống, nhưng đã lựa chọn con đường khó khăn nhất.
Một người từng đứng trước án tử.
Một người từng bước ra khỏi nhà tù.
Một người lại tiếp tục đi.
Rồi lại tiếp tục đi.
Cho đến cuối đời.
Đó là Nguyễn Văn Kỉnh – Tư Kỉnh.
Một người cộng sản của Sài Gòn.
Một người con của Nam Bộ.
Một trong những người đã đi qua những năm tháng khốc liệt nhất của dân tộc.
Và cũng là một trong những người đã góp phần để thế hệ sau được sống trong một đất nước hòa bình, thống nhất.



