Nguyễn Văn Môn
Giữa Quảng trường Ba Đình hùng tráng, ánh mắt sâu lắng của người lính già 95 tuổi từng đi qua hai cuộc kháng chiến như chở theo cả ký ức lịch sử dân tộc.
Sáng 30/8, Quảng trường Ba Đình rực rỡ cờ hoa. Hàng vạn người dân từ mọi miền đổ về, đứng kín hết những con phố dẫn vào trung tâm. Tiếng hô vang “Việt Nam! Việt Nam!” hòa cùng bước chân rền vang của 16.000 chiến sĩ trong buổi tổng duyệt diễu binh, diễu hành Kỷ niệm 80 năm Quốc khánh, "vẽ" nên bức tranh hùng tráng và thiêng liêng.
Cựu chiến binh Nguyễn Văn Môn, người từng đi qua hai cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ.
Giữa dòng người đông đúc, rực rỡ sắc đỏ của cờ Tổ quốc và áo đỏ sao vàng, chúng tôi bất ngờ dừng lại trước một hình ảnh thật đặc biệt. Trên chiếc xe lăn, một cụ ông khoác bộ quân phục tím bạc màu, ngực áo chi chít huân chương. Đôi mắt sáng, sâu thẳm, ngẩng nhìn trời xanh. Thời gian đã hằn lên gương mặt ông những nếp nhăn chằng chịt, nhưng đôi mắt ấy vẫn ánh lên niềm tự hào khó giấu.
Cụ là cựu chiến binh Nguyễn Văn Môn, 95 tuổi, quê Hưng Yên. Người đàn ông nhỏ bé ấy từng đi qua hai cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ. Trở về thời bình, cụ là Trưởng Công an xã Mễ Sở (Hưng Yên).
Câu chuyện về cuộc đời của cụ khiến chúng tôi lặng người.
Khi mới 16 tuổi – cái tuổi lẽ ra chỉ gắn với tiếng guốc sân trường, tiếng thầy cô giảng bài và những trang vở còn thơm mùi giấy mới – cậu học trò Nguyễn Văn Môn đã bước vào một con đường hoàn toàn khác: con đường của hiểm nguy và dấn thân. Cậu được giao nhiệm vụ làm giao liên tại Hà Nội. Mang trong mình tình yêu nước non nớt mà mãnh liệt, cậu thanh niên mảnh khảnh ngày ấy đã lặng lẽ đưa Việt Minh ra căn cứ, ôm sát những tờ truyền đơn vạch tội ác của thực dân Pháp vào ngực. Đêm này qua đêm khác, cậu băng qua từng góc phố dưới ánh đèn vàng leo lắt, chân bước nhẹ như sợ chạm mạnh xuống đất cũng làm kinh động cả thành phố. Mỗi lần bóng người lạ lướt qua, tim cậu như muốn nhảy khỏi lồng ngực. Vậy mà cậu vẫn đi, vẫn làm nhiệm vụ, như thể lòng yêu nước đã dẫn lối mạnh hơn nỗi sợ.
Có lần, trên đường làm nhiệm vụ, cậu bị giặc bắt, trói giải ra bãi giữa sông Hồng – nơi ai cũng nghĩ là điểm tận cùng, chẳng còn đường sống. Giữa vòng vây tử thần, dưới tiếng quát tháo và ánh mắt lạnh lẽo sau những họng súng đen ngòm, cậu bé chưa tròn đôi mươi ấy đã đưa ra một quyết định táo bạo trong khoảnh khắc sinh tử. Cậu bất ngờ lao xuống dòng nước đỏ phù sa đang cuồn cuộn chảy. Đêm ấy, sông Hồng tối đặc và dữ dội, nhưng cậu vẫn cắn răng bơi, để từng nhịp nước đẩy cậu xa khỏi tầm bắn. Không ai hiểu bằng cách nào cậu có thể bơi ngang sông giữa trời đêm như vậy, chỉ biết rằng cuối cùng cậu đã trở về được tới Hưng Yên, thoát khỏi tay giặc một cách kỳ diệu – như thể được che chở bởi sức mạnh của lòng dũng cảm và ý chí được sống vì quê hương.
Rồi cuộc kháng chiến chống Mỹ bùng nổ. Đến năm 1968, cụ Môn khi ấy đã là đội trưởng đội dân quân tự vệ trực chiến ở bãi đê sông Hồng. Trong một đêm bầu trời rực đỏ lửa bom, tiếng còi báo động xé gió, đội dân quân của cụ đã làm nên điều mà cả vùng chưa từng nghĩ đến: bắn rơi một chiếc B-52 khổng lồ, rồi bắt sống cả phi công Mỹ. Một chiến công oanh liệt đến mức cả làng còn nhắc lại suốt nhiều năm sau, với nụ cười xen niềm tự hào. Phần thưởng khi ấy giản dị mà đậm tình quê: một con trâu để cả làng mở tiệc liên hoan, xua đi nỗi căng thẳng của những tháng ngày sống giữa bom đạn.
Trong hòa bình, cụ Môn ngồi trên chiếc xe lăn cạnh Quảng trường Ba Đình, nơi đất trời lộng gió. Cụ lặng lẽ nhìn theo từng hàng quân tiến bước, đội hình thẳng tắp, tiếng giày đều đặn như hòa vào nhịp tim của cả dân tộc. Người dân xung quanh reo hò náo nhiệt, những lá cờ đỏ sao vàng tung bay rợp một góc trời, âm vang tiếng hô “Việt Nam! Việt Nam!” đầy kiêu hãnh. Còn cụ, cụ ngồi im, trầm ngâm, đôi mắt sâu thẳm không rời khỏi dòng người đang đi qua. Trong ánh mắt ấy là cả bầu trời ký ức – là những năm tháng chiến tranh tưởng như chẳng thể nào quên, là những đồng đội đã nằm lại, là sự bình yên hôm nay được đổi bằng bao máu xương. Một ánh nhìn đủ khiến người ta lặng đi, vừa ấm áp, vừa xót xa, vừa tự hào.
Hình ảnh cụ Môn như một “điểm lặng” nổi bật giữa hàng vạn người.
Có lẽ trong giây phút đó, cụ đang nhớ về đồng đội năm xưa, những người đã mãi mãi nằm lại ở những cánh rừng, bãi đê, chiến hào.
Nhìn cụ giữa dòng người trẻ, chúng tôi như nhìn thấy sự nối tiếp của lịch sử. Những bước chân rền vang sáng nay không chỉ là biểu tượng của sức mạnh quân đội hiện tại, mà còn là tiếng vọng từ quá khứ, từ những con người như cụ, đã ngã xuống, đã sống sót, đã để lại tuổi xuân nơi bom đạn.
Có những khoảnh khắc, chúng ta thấy lịch sử không chỉ là những trang sách, những con số khô khan, mà là hơi thở sống động, là ánh mắt, là dáng ngồi lặng lẽ trên chiếc xe lăn giữa quảng trường. Lịch sử chính là cụ già 95 tuổi ấy, bằng xương bằng thịt, lặng lẽ chứng kiến đoàn quân hôm nay sải bước trong hòa bình, độc lập, điều mà cả thế hệ cụ đã dành cả đời để giành lại.
16.000 chiến sĩ hùng tráng bước trên Quảng trường Ba Đình.
Hình ảnh cụ Môn như một “điểm lặng” nổi bật giữa hàng vạn người sáng nay. Giữa biển đỏ cờ hoa, cụ như cây đại thụ trầm mặc, để ánh mắt mình kể lại những điều mà lời nói không thể nào diễn tả hết. Và chính ánh mắt ấy đã làm bức tranh hùng tráng của buổi tổng duyệt thêm phần sâu lắng, nhắc nhở tất cả rằng, để có những bước chân sải dài hôm nay, đã có những con người gửi cả tuổi xuân vào khói lửa.



