Nguyễn Văn Tăng Năm sinh: 2/9/1957
Dưới quê tôi, có một dòng sông nhỏ lặng lẽ chảy qua làng như mạch máu hiền hòa, bền bỉ nuôi lớn bao thế hệ. Dòng sông ấy gắn với tuổi thơ tôi, với những buổi trưa hè tắm mát, với tiếng gió thổi rì rào qua lũy tre già. Nhưng ít ai biết rằng, chính nơi bình yên ấy đã từng in đậm dấu vết của một thời hoa lửa – thời chiến tranh khốc liệt, nơi biết bao người con của quê hương đã hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Trong số đó, có ông ngoại tôi.
Tuổi đôi mươi của ông chưa kịp nở trọn những ước mơ riêng thì tiếng súng chiến tranh đã gọi tên. Ngày ông lên đường nhập ngũ, con đê làng vẫn còn đẫm sương sớm. Bà ngoại gói cho ông một nắm cơm nếp, rồi lặng lẽ bước tới ôm chầm lấy ông. Không một lời dặn dò, không một tiếng khóc, nhưng cái ôm ngắn ngủi ấy đã chứa đựng biết bao yêu thương, lo lắng và niềm tin gửi gắm. Từ giây phút ấy, tuổi trẻ của ông bước vào một thời hoa lửa rực rỡ mà cũng đầy đau thương.
Chiến trường nơi ông đi qua không chỉ có tiếng bom gào xé trời, mà còn có những đêm rừng sâu lạnh buốt, nơi người lính phải ôm chặt khẩu súng để chống lại kẻ thù và cả nỗi cô đơn. Ông kể rằng có những trận đánh, đất đá tung lên như sóng, ánh lửa đạn pháo nhuộm đỏ cả bầu trời đêm. Đồng đội ngã xuống ngay bên cạnh, có người chưa kịp gọi trọn tên quê hương. Trong những khoảnh khắc sinh tử ấy, người lính trẻ chỉ biết tiến lên, bởi phía sau là Tổ quốc, là làng quê nhỏ bé với dòng sông chảy dài, lũy tre già và mái nhà tranh đang chờ ngày bình yên trở lại.
Giữa khói lửa chiến tranh, điều ông nhớ nhất không phải là vinh quang hay chiến công, mà là tình người. Đó là những miếng lương khô chia đôi khi đói lả, là tấm áo rách được chuyền tay vá vội, là những lá thư nhàu nát mang theo hơi ấm quê nhà. Chính những điều bình dị ấy đã thắp sáng niềm tin, giúp người lính đứng vững giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết. Với ông, thời hoa lửa không chỉ là thời của bom đạn, mà còn là thời của lòng yêu nước và tình đồng đội thiêng liêng.
Ngày đất nước hòa bình, ông trở về làng với những vết sẹo hằn sâu trên da thịt. Ông lặng lẽ làm ruộng, sống một cuộc đời giản dị như bao người dân quê khác. Nhưng trong ánh mắt ông, tôi luôn thấy ánh lên một ngọn lửa âm thầm – ngọn lửa của ký ức chiến tranh, của tuổi trẻ đã hiến dâng trọn vẹn cho Tổ quốc. Mỗi lần kể chuyện, giọng ông trầm xuống, ánh nhìn xa xăm như đang trở về những năm tháng cũ. Ông không kể bằng sự tự hào ồn ào, mà bằng sự bình thản của một người đã đi qua mất mát và hiểu sâu sắc giá trị của hòa bình.
Thời hoa lửa của ông đã kết thúc từ lâu, nhưng dư âm của nó vẫn còn vang vọng trong từng thửa ruộng, từng con đường, từng nhịp chảy của dòng sông quê. Với tôi, đó là lời nhắc nhở lặng thầm nhưng sâu sắc để thế hệ hôm nay biết trân trọng cuộc sống bình yên, biết cúi đầu trước những hy sinh thầm lặng đã làm nên độc lập, tự do cho Tổ quốc. Tôi tự nhủ sẽ cố gắng học tập và rèn luyện thật tốt, để xứng đáng với những gì ông và bao thế hệ cha anh đã đánh đổi bằng cả tuổi xuân và máu xương.



