NGUYỄN VĂN TÀU
Trong những năm chiến tranh, bên cạnh những người trực tiếp chiến đấu còn có một lực lượng hoạt động âm thầm, góp phần đưa những thông tin quan trọng từ nội thành đến căn cứ. Họ phải sống giữa một thành phố luôn bị kiểm soát, giữ kín thân phận và kiên trì hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian dài. Nguyễn Văn Tàu, bí danh Tư Cang, là một trong những người tiêu biểu của lực lượng ấy.
Nguyễn Văn Tàu sinh năm 1928 tại Bà Rịa. Ông tham gia cách mạng từ khi còn trẻ, trải qua cả hai cuộc kháng chiến và từng tập kết ra miền Bắc năm 1954. Sau đó, ông trở lại miền Nam, tiếp tục hoạt động trong điều kiện bí mật và từng bước đảm nhiệm những nhiệm vụ quan trọng trong công tác tình báo.
Một dấu ấn nổi bật trong sự nghiệp của Tư Cang là thời gian ông làm Cụm trưởng Cụm tình báo H.63. Đây là mạng lưới hoạt động tại Sài Gòn – Gia Định, gồm nhiều cán bộ với những nhiệm vụ và vỏ bọc khác nhau. Trong số đó có những cái tên được biết đến rộng rãi như Phạm Xuân Ẩn (Hai Trung) và Nguyễn Thị Mỹ Nhung (Tám Thảo).
Hoạt động của H.63 đòi hỏi sự kiên trì và cẩn trọng. Những người làm nhiệm vụ phải duy trì các mối liên lạc, tiếp nhận thông tin từ nhiều nguồn rồi tìm cách chuyển về căn cứ. Đằng sau một thông tin tưởng như rất nhỏ là sự phối hợp của nhiều người và nhiều cơ sở. Chính mạng lưới ấy đã tạo nên một kênh thông tin quan trọng phục vụ công tác chỉ huy.
Trong quá trình chuẩn bị cho Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968, H.63 được giao nhiệm vụ tìm hiểu nhiều mục tiêu quan trọng trong nội đô. Tư Cang cùng Phạm Xuân Ẩn và Tám Thảo đã phối hợp thu thập thông tin về khu vực Bộ Tư lệnh Hải quân tại Bến Bạch Đằng, phục vụ việc xây dựng phương án tác chiến.
Tết Mậu Thân cũng để lại trong ký ức Tư Cang những ngày tháng đặc biệt. Khi các hoạt động tiến công diễn ra tại Sài Gòn, ông đang ở một cơ sở của Tám Thảo gần Dinh Độc Lập để theo dõi tình hình và báo cáo về căn cứ. Những ngày ấy cho thấy công việc của người làm tình báo không chỉ là thu thập tin tức mà còn đòi hỏi khả năng quan sát và xử lý tình huống trong hoàn cảnh hết sức căng thẳng.
Sau đợt đầu của Mậu Thân, những thông tin do mạng lưới H.63 thu thập và phân tích tiếp tục có giá trị đối với việc đánh giá tình hình. Năm 1968, Tư Cang cùng Phạm Xuân Ẩn từng khai thác một nguồn tài liệu quan trọng và nhanh chóng báo cáo về căn cứ, qua đó góp phần cung cấp thêm cơ sở để nhận định diễn biến chiến trường.
Điều đáng chú ý ở Tư Cang là ông không chỉ hoạt động trong lĩnh vực tình báo. Những năm cuối chiến tranh, ông đảm nhiệm vai trò Chính ủy Lữ đoàn 316 Đặc công – Biệt động, lực lượng được giao nhiệm vụ tham gia mở đường cho các cánh quân tiến vào Sài Gòn trong Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Ngày 30/4/1975, đất nước bước vào thời khắc thống nhất. Với Tư Cang, đó là kết quả của một chặng đường dài mà ông và đồng đội đã trải qua từ những năm tháng hoạt động bí mật đến những ngày cuối cùng của cuộc chiến. Sau ngày hòa bình, ông tiếp tục công tác và những đóng góp của ông dần được ghi nhận rộng rãi.
Năm 2006, Nguyễn Văn Tàu được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhìn lại cuộc đời Tư Cang, điều đáng nhớ không chỉ nằm ở những nhiệm vụ đặc biệt mà còn ở sự đóng góp của cả một tập thể phía sau ông. Những cán bộ H.63 đã hoạt động trong thầm lặng, góp phần duy trì dòng thông tin giữa nội thành và căn cứ trong những năm chiến tranh.
Nhà thơ Tố Hữu từng viết:
“Sống là cho, đâu chỉ nhận riêng mình.”
(Tố Hữu)
Câu thơ ấy có thể gợi nhắc về một thế hệ đã dành phần lớn tuổi trẻ cho những nhiệm vụ chung của đất nước. Câu chuyện về Nguyễn Văn Tàu vì thế không chỉ là câu chuyện của một người làm tình báo, mà còn là ký ức về những con người âm thầm góp sức vào một giai đoạn đặc biệt của lịch sử dân tộc.



