NGUYỄN VĂN THẠC: KHI NÉT BÚT HÓA THÀNH LỜI SÔNG NÚI
Trong dòng chảy của "Một thời hoa lửa", có những cái tên đã trở thành định nghĩa cho khái niệm Lý tưởng. Nguyễn Văn Thạc – người thanh niên Hà Nội với gương mặt thư sinh và tâm hồn tràn đầy thi vị – chính là một minh chứng sống động cho câu nói: "Chưa có bao giờ đẹp như hôm nay, tất cả lên đường vì Tổ quốc yêu thương". Nguyễn Văn Thạc sinh ra và lớn lên tại Hà Nội. Anh vốn là một "ngôi sao" văn chương, từng đạt giải Nhất học sinh giỏi văn toàn miền Bắc năm lớp 10. Khi đang là sinh viên xuất sắc
Tuy nhiên, năm 1971, giữa lúc cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn khốc liệt
nhất, anh cùng hàng nghìn sinh viên Thủ đô đã thực hiện một cuộc "viễn chinh" vĩ đại:
Gác bút nghiên, cầm súng ra trận. Với anh, việc đi chiến đấu không phải là sự đứt
quãng của học vấn, mà là bài kiểm tra lớn nhất của một đời người.
Suốt 10 tháng từ khi nhập ngũ đến khi ngã xuống, anh đã viết nên cuốn nhật ký mang
tên "Chuyện đời" (sau này được xuất bản với tên Mãi mãi tuổi hai mươi). Đây không chỉ
là một cuốn sổ tay cá nhân, mà là một tư liệu lịch sử quý giá:
Anh không tô hồng thực tại. Anh viết về những cơn đói, những trận sốt rét rừng, và cả
những lúc nhìn đồng đội ngã xuống.
Những dòng thư gửi về cho người bạn gái Như Anh thể hiện một tâm hồn lãng mạn,
thanh cao, nơi tình yêu đôi lứa hòa quyện chặt chẽ với tình yêu đất nước.
Anh từng viết rằng ngày 30/4/1975 sẽ là ngày toàn thắng – một sự dự cảm kỳ lạ khi
anh hy sinh trước đó gần 3 năm.
Tháng 4 năm 1972, đơn vị của Nguyễn Văn Thạc hành quân vào Quảng Trị – nơi được
mệnh danh là "túi bom" của thế giới lúc bấy giờ. Tại đây, anh đã chiến đấu với tư cách là
một chiến sĩ thông báo của Đại đội 2, Tiểu đoàn 7, Trung đoàn 95.
Giữa mưa bom bão đạn, anh vẫn giữ được phong thái ung dung của một người trí thức.
Anh chiến đấu không chỉ bằng sức mạnh cơ bắp mà bằng cả niềm tin sắt đá rằng mình
đang đứng ở vị trí vinh quang nhất của thế hệ.
Ngày 30/7/1972, trong một trận đánh ác liệt tại khu vực Thành cổ, Nguyễn Văn Thạc đã
bị thương rất nặng do pháo kích của địch. Khi biết mình không thể qua khỏi, anh vẫn
bình thản dặn dò đồng đội và gửi lời chào cuối cùng về hậu phương. Anh ngã xuống khi
chưa đầy 20 tuổi đời.
Xương máu của anh và hàng vạn đồng đội đã hòa vào từng tấc đất Quảng Trị, khiến
Thành cổ không chỉ là một di tích, mà là một đài tưởng niệm vĩnh cửu. Cuốn nhật ký
của anh đã trở thành "sách gối đầu giường" cho thanh niên Việt Nam nhiều thập kỷ
sau, nhắc nhở chúng ta về giá trị của hòa bình và trách nhiệm với dân tộc.



