Cựu chiến binh

Nguyễn Văn Thành

Bài viết ghi lại những hồi ức sống động của bác Nguyễn Văn Thành, một người lính đã dành trọn tuổi thanh xuân trên chiến trường Quảng Trị rực lửa năm 1972. Qua cuộc trò chuyện chân tình, tác giả không chỉ hiểu thêm về sự khốc liệt của chiến tranh mà còn nhận thức sâu sắc về trách nhiệm của thế hệ sinh viên kỹ thuật trong việc kế thừa và phát huy tinh thần yêu nước, ý chí tự lực tự cường của cha ông.

Thái Nguyên01/03/2026Dương Minh Khoa (Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Đối với thế hệ sinh viên chúng tôi – những người sinh ra khi đất nước đã im tiếng súng, lịch sử thường hiện hữu qua những con số khô khan trong sách giáo khoa hay những thước phim tư liệu đen trắng. Thế nhưng, sau buổi gặp gỡ với bác Nguyễn Văn Thành, một cựu chiến binh đã từng vào sinh ra tử, tôi chợt nhận ra lịch sử không hề xa xôi. Nó đang sống, đang thở và đang hiện diện ngay trong những vết sẹo, trong ánh mắt cương nghị và trong giọng nói hào sảng của những người anh hùng đời thường.Bác Thành sinh ra và lớn lên tại một vùng quê nghèo. Năm 1970, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước đang ở giai đoạn quyết liệt nhất, cũng như bao thanh niên cùng thời, bác tạm gác lại ước mơ đèn sách để viết đơn tình nguyện nhập ngũ. Bác kể: "Lúc đó, cái chết không đáng sợ bằng việc nhìn thấy quê hương bị giày xéo dưới gót giày quân xâm lược. Chúng bác ra đi với một tinh thần 'quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh', chẳng ai nghĩ đến ngày trở về, chỉ nghĩ đến ngày độc lập".Hình ảnh người thanh niên mười tám, đôi mươi vai mang ba lô, chân dẫm bùn lầy, vượt qua dãy Trường Sơn trùng điệp hiện lên thật hào hùng qua lời kể của bác. Những cơn sốt rét rừng hành hạ, những bữa cơm thiếu muối, chỉ có rau rừng và nước suối, nhưng tiếng hát vẫn vang lên giữa những chặng nghỉ chân. Đó là sức mạnh của lý tưởng, là niềm tin mãnh liệt vào ngày mai toàn thắng.Trọng tâm câu chuyện đưa tôi về với Quảng Trị năm 1972 – nơi được mệnh danh là "túi bom" của thế giới lúc bấy giờ. Bác Thành là chiến sĩ thuộc sư đoàn bộ binh trực tiếp bảo vệ Thành cổ Quảng Trị suốt 81 ngày đêm. Giọng bác trùng xuống khi nhắc về những đồng đội đã ngã xuống: "Mỗi mét đất ở Thành cổ đều thấm đẫm máu của anh em mình. Có những ngày, bom đạn cày nát cả mặt đất, người sau ngã xuống, người trước lại xông lên". Bác kể về trận đánh vào tháng 8 năm ấy, một mảnh pháo đã găm vào vai trái khiến bác ngất đi. Nhưng ngay khi tỉnh dậy trong hầm trú ẩn, nghe tiếng súng của đồng đội vẫn đang vang lên phía trên, bác lại cố gắng gượng dậy, băng bó sơ sài rồi tiếp tục cầm súng. Ý chí sắt đá đó không gì có thể lay chuyển được. Với bác và những người lính năm ấy, giữ vững từng tấc đất thiêng liêng không chỉ là mệnh lệnh, mà là lời thề danh dự của người chiến sĩ giải phóng quân. Giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết, tình đồng chí trở nên thiêng liêng hơn bao giờ hết. Bác nhớ lại những lúc cùng chia nhau điếu thuốc lào, nhường nhau ngụm nước cuối cùng trong bi đông. Chính sự gắn kết ấy đã giúp họ vượt qua nỗi sợ hãi và sự khắc nghiệt của chiến trường. Bên cạnh đó, bác luôn nhắc về sự giúp đỡ của nhân dân: "Không có dân, bộ đội không thể thắng. Những bà mẹ Quảng Trị gầy gò nhưng kiên cường, sẵn sàng dỡ nhà lấy gỗ lát đường cho xe pháo đi qua, sẵn sàng nhường hầm cho bộ đội trú ẩn". Mối quan hệ quân – dân bền chặt như cá với nước chính là chìa khóa vạn năng mở ra cánh cửa chiến thắng. Sau ngày hòa bình, bác Thành trở về với thân hình không còn nguyên vẹn, là thương binh hạng 2/4. Thế nhưng, người thương binh ấy "tàn nhưng không phế". Bác tích cực tham gia các công tác xã hội tại địa phương, là người truyền lửa cho các thế hệ trẻ về truyền thống cách mạng. Nhìn vào những tấm huân, huy chương được treo trang trọng trên tường, tôi hiểu rằng đó không chỉ là phần thưởng của Nhà nước, mà là minh chứng cho một đời sống đẹp, sống có ích. Bác chia sẻ: "Bác vẫn thấy mình may mắn hơn hàng vạn đồng đội đã nằm lại. Vì thế, bác phải sống sao cho xứng đáng với sự hy sinh của họ".

Cuộc gặp gỡ với nhân chứng lịch sử Nguyễn Văn Thành đã để lại trong tôi những bài học vô giá. Là một sinh viên ngành Công nghệ Chế tạo máy – một ngành đóng vai trò xương sống trong công cuộc công nghiệp hóa đất nước, tôi tự hỏi mình đã làm được gì để xứng đáng với những gì cha ông đã đánh đổi? Lời dặn dò của bác trước lúc tôi ra về cứ ám ảnh mãi: "Ngày xưa các bác dùng súng để đánh giặc, ngày nay các cháu phải dùng máy móc, dùng trí tuệ để làm giàu cho đất nước". Câu nói ấy như một luồng điện chạy dọc sống lưng, thức tỉnh trong tôi ý thức về trách nhiệm nghề nghiệp. Học tập không chỉ để có cái nghề, mà học để làm chủ công nghệ, để Việt Nam không còn lạc hậu, để nền độc lập mà cha ông đã giành lấy được bảo vệ vững chắc bằng sức mạnh kinh tế và khoa học kỹ thuật. Khép lại bài viết này, tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc nhất đến bác Thành và những người anh hùng đã dâng hiến thanh xuân cho Tổ quốc. Chúng cháu – thế hệ K59 CN-CTM-K01 – hứa sẽ nỗ lực hết mình trên giảng đường và trong xưởng máy, biến lòng biết ơn thành hành động thực tế, góp phần xây dựng một Việt Nam hùng cường.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn